Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200676189-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý, bảo trì công trình đường bộ |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200526701 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế cấp tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 13:57:00 đến ngày 2020-07-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,573,671,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SỬA CHỮA LỀ VÀ HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất gia cố lề và vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,784 | 100m3 |
| 2 | Cán lại nền đường đã đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,223 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm (đá xanh) dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,287 | 100m3 |
| 4 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm (đá xanh) dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,305 | 100m2 |
| 5 | Láng mặt đường 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,305 | 100m2 |
| B | PHẦN CỐNG D800 | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,723 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 B12,5 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,045 | m3 |
| 3 | Bê tông gối liên tục đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,808 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt gối cống đúc sẵn D800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 576 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống vỉa hè D=800mm (bao gồm jont cao su và đắp mối nối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 806 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D=800mm, H30 (bao gồm jont cao su và đắp mối nối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 7 | Đắp đất hoàn trả (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,088 | 100m3 |
| C | PHẦN HỐ GA VÀ HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng hố ga và hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,815 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng hố ga và hố thu đá 1x2 B12,5 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,817 | m3 |
| 3 | Cung cấp, gia công và lắp đặt cốt thép nắp hố ga, khung nắp hố ga, hố thu, viền miệng hố ga hố thu, vỉ thép chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,345 | tấn |
| 4 | Bê tông nắp hố ga và khung bao hố ga đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,817 | m3 |
| 5 | Mạ kẽm cấu kiện thép hố ga hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,628 | tấn |
| 6 | Bê tông hố ga & cửa thu đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,438 | m3 |
| 7 | Lắp đặt nắp hố ga và khung bao hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D=200mm, dày 5,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m |
| 9 | Đắp đất hố ga (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,581 | 100m3 |
| D | PHẦN BÓ VỈA+VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 B12,5 (bao gồm ván khuôn, vải lót) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,87 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa đổ tại chỗ, loại 1, đá 1x2 B15, (bao gồm ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,143 | m3 |
| 3 | Sản xuất và lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng BT đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 4 | Đắp đất vỉa hè (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,905 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường ngoài công trình (tận dụng đất đào, bao gồm vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,629 | 100m3 |
| E | SỬA CHỮA HỐ THU NƯỚC, NẮP HỐ GA, BÓ VỈA HIỆN HỮU | |||
| 1 | Đào đất hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | 10m |
| 3 | Bê tông lót móng hố thu đá 1x2 B12,5 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,848 | m3 |
| 4 | Cung cấp, gia công và lắp đặt cốt thép hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,617 | tấn |
| 5 | Mạ kẽm cấu kiện thép hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.951,202 | kg |
| 6 | Bê tông hố thu đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,026 | m3 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D=200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | m |
| 8 | Bê tông hoàn trả mặt đường để thi công hố thu đá 1x2 B20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,024 | m3 |
| 9 | Sản xuất và lắp đặt nắp hố ga bằng BTCT đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn bê tông và mạ kẽm kết cấu thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Sản xuất và lắp đặt bó vỉa bằng BT đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| F | DI DỜI BIỂN BÁO | |||
| 1 | Tháo dỡ di dời và lắp đặt lại trụ biển báo, cọc tiêu, cọc H trên tuyến (bao gồm đào đắp hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi