Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665811 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:41:00 đến ngày 2020-07-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,405,246,229 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-150/24 | 5,098 | km | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-150/24 phụ vụ thí nghiệm | 6 | m | |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE2,5/HDPE-150mm2 | 2,971 | km | |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE2,5/HDPE-150mm2 phục vụ thí nghiệm | 12 | m | |
| 5 | Dây thép TK-50 | 90 | m | |
| 6 | Dây nhôm buộc cổ sứ ACSR-150-BCS | 40 | m | |
| 7 | Sứ đứng 24kV + ty | 158 | quả | |
| 8 | Sứ đứng 24kV + ty ( dùng cho TN mẫu 2% ) | 3 | quả | |
| 9 | Chuỗi néo đơn Polimer 24kV, CN-24 | 132 | chuỗi | |
| 10 | Chuỗi polymer 22 kV ( dùng cho TN mẫu 2% ) | 3 | chuỗi | |
| 11 | Chuỗi sứ néo kép 22kV: CNK-22 | 12 | chuỗi | |
| 12 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-9,2 | 13 | Cột | |
| 13 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11,0 | 5 | Cột | |
| 14 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-13,0 | 7 | Cột | |
| 15 | Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-9,2 | 4 | Cột | |
| 16 | Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-11,0 | 10 | Cột | |
| 17 | Cột bê tông li tâm NPC.I.18-190-13,0 | 5 | Cột | |
| 18 | Cột bê tông li tâm NPC.I.20-190-9,2. | 2 | Cột | |
| 19 | Cột bê tông li tâm NPC.I.20-190-13,0 | 8 | Cột | |
| 20 | Cột bê tông li tâm NPC.I.20-190-11,0. | 2 | Cột | |
| 21 | Xà đỡ máy biến dòng điện XTI | 1 | Bộ | |
| 22 | Xà đỡ máy biến điện áp và chống sét van XTU-CSV | 1 | Bộ | |
| 23 | Xà néo bằng cột đôi hai cột dọc tuyến XN-22D | 1 | Bộ | |
| 24 | Xà néo cột đôi lệch hai cột ngang tuyến XNL-22N | 4 | Bộ | |
| 25 | Xà néo lệch cột đơn XNL-22 | 1 | Bộ | |
| 26 | Xà néo bằng cột đơn XN-22 | 10 | Bộ | |
| 27 | Xà néo bằng cột đôi hai cột ngang tuyến XN-22N | 10 | Bộ | |
| 28 | Xà néo cột II, XNII-B | 1 | Bộ | |
| 29 | Xà đỡ thẳng XĐT-22 | 14 | Bộ | |
| 30 | Xà đỡ 3 pha đứng đường dây 22kV XĐL-22 | 4 | Bộ | |
| 31 | Xà đỡ cầu dao cách ly trên cột đơn XCD-1 | 3 | Bộ | |
| 32 | Xà phụ đỡ lèo lên cột cầu dao XP-3 | 1 | Bộ | |
| 33 | Xà phụ đỡ lèo cột cầu dao XP-2D | 1 | Bộ | |
| 34 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC-CSV | 2 | Bộ | |
| 35 | Xà phụ đỡ lèo cột cầu dao XP-2 | 1 | Bộ | |
| 36 | Gông cột đúp, GC-16 | 4 | Bộ | |
| 37 | Gông cột | 3 | Bộ | |
| 38 | Gông cột đúp G18,G20 | 9 | Bộ | |
| 39 | Thang trèo cột cầu dao, TT | 4 | Bộ | |
| 40 | Ghế thao tác cầu dao trên cột đơn GCĐ-1 | 4 | Bộ | |
| 41 | Đai ôm cáp treo | 120 | Bộ | |
| 42 | Lắp đặt Tiếp địa, RC-2 | 16 | Bộ | |
| 43 | Lắp đặt Tiếp địa đào bằng thủ công RC-2. | 19 | Bộ | |
| 44 | Lắp đặt Tiếp địa, RC-4 | 7 | Bộ | |
| 45 | Tháo dỡ, căng lại dây dẫn AC50 | 0,447 | km | |
| 46 | Ghíp nhôm 3 bulông đúc đùn GN-240 | 90 | cái | |
| 47 | Cặp cáp thép dây chống sét | 20 | cái | |
| 48 | Giáp néo sứ chuỗi | 66 | cái | |
| 49 | Giáp buộc sứ đứng | 38 | cái | |
| 50 | Tăng đơ | 10 | cái | |
| 51 | ống nối 240 | 15 | cái | |
| 52 | Biển báo + đai thép | 43 | bộ | |
| 53 | Dây nối nhị thứ Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x2,5mm2-0,6/1kV | 44 | m | |
| 54 | Đầu cốt đồng Cu-2,5 | 16 | cái | |
| 55 | Hòm công tơ 3 pha composite | 1 | cái | |
| 56 | Ống nhựa xoắn HDPE 30/40 | 12 | m | |
| 57 | Ống thép mạ kẽm F44/48 | 12 | m | |
| 58 | Cút thép mạ kẽm nối ren CT-48 | 15 | cái | |
| 59 | Móng cột MT-4. | 2 | Móng | |
| 60 | Móng cột MT-5 | 11 | Móng | |
| 61 | Móng cột MT-6 | 17 | Móng | |
| 62 | Móng cột MTĐ-1 | 3 | Móng | |
| 63 | Móng cột MTĐ-2 | 10 | Móng | |
| 64 | Đào, đắp Tiếp địa, RC-2 | 35 | Bộ | |
| 65 | Đào, đắp Tiếp địa, RC-4 | 7 | Bộ | |
| B | Thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ xà đỡ | 1 | bộ | |
| 2 | Sứ TH-SĐ-22 | 21 | quả | |
| 3 | Dây AC50 | 1.179 | m | |
| 4 | Xà néo | 3 | bộ | |
| 5 | Cột LT-10 | 3 | cột | |
| 6 | Cột LT-14 | 1 | cột | |
| 7 | Vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| C | Phần cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 24kV - 630A không tiếp đất | 3 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt Máy biến điện áp 1 pha 1 sứ 22kV 22/√3:0,1/√3kV | 1 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến dòng điện BI 100-200-300-400/5A-12,7(24)kV | 1 | Bộ | |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 24kV | 3 | Bộ | |
| 5 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-24kV-(1x300)mm2 đi trong ống bảo vệ | 288 | m | |
| 6 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-24kV-(1x300)mm2 đi trong hào cáp bê tông có sẵn | 471 | m | |
| 7 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-24kV-(1x300)mm2 phục vụ thí nghiệm | 6 | m | |
| 8 | Dây đồng mềm nối chống sét, M50 | 45 | m | |
| 9 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện dày 2.5 mm AC/XLPE/HDPE.2,5-1x150mm2-24kV | 60 | m | |
| 10 | Giá đỡ cáp lên cột | 2 | Bộ | |
| 11 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV trong nhà ĐCTN-3M-1x300mm2 | 6 | hộp | |
| 12 | Đầu cáp co ngót nguội 24kV ngoài trời ĐCNT-3M-1x300mm2 | 6 | hộp | |
| 13 | Ống nhựa gân xoắn HDPE, HDPE-D195/150 | 96 | m | |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AG-150 | 42 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng ĐC-M-50 | 18 | cái | |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp <= 35kV | 3 | sợi | |
| 2 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 158 | Quả | |
| 3 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 156 | chuỗi | |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao | 3 | Bộ | |
| 5 | Thí nghiệm máy biến điện áp | 1 | Bộ | |
| 6 | Thí nghiệm máy biến dòng điện | 1 | Bộ | |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van | 3 | Quả | |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực 24-35kV - 1pha | 1 | sợi | |
| 9 | Điện trở tiếp đất | 42 | Vị trí | |
| 10 | TN cách điện đứng ( Thí nghiệm mẫu theo công văn 4048/EVNNPC-KT ngày 16/09/2019 ) | 3 | Mẫu | |
| 11 | TN cách điện chuỗi ( Thí nghiệm mẫu theo công văn 4048/EVNNPC-KT ngày 16/09/2019 ) | 3 | Mẫu | |
| 12 | Chức năng bảo vệ quá dòng pha - pha 50/51 | 2 | C.năng | |
| 13 | Chức năng bảo vệ quá dòng pha - đất 50/51N | 2 | C.năng | |
| 14 | Hệ thống mạch dòng điện | 2 | H.tg | |
| 15 | Hệ thống mạch điện áp | 2 | H.tg | |
| 16 | Hệ thống mạch bảo vệ | 2 | H.tg | |
| 17 | Mạch điều khiển máy cắt điện áp 22kV | 2 | H.tg | |
| 18 | Mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | 2 | H.tg | |
| 19 | Mạch cấp nguồn AC-DC | 2 | H.tg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi