Gói thầu: Khoan thông, thổi rửa hố khoan thoát nước nền đập thủy điện Huội Quảng năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Khoan thông, thổi rửa hố khoan thoát nước nền đập thủy điện Huội Quảng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228918 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 10:12:00 đến ngày 2020-07-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 727,553,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí bảo hiểm thiết bị và lao động của nhà thầu | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo hành công trình | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | KHOAN THÔNG, THỔI RỬA HỐ KHOAN THOÁT NƯỚC NỀN ĐẬP | |||
| 1 | Thổi rửa, vệ sinh hố khoan, chiều sâu lỗ khoan <= 10m | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 64,04 | m |
| 2 | Thổi rửa, vệ sinh hố khoan, chiều sâu lỗ khoan <= 30m | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 1.708,33 | m |
| 3 | Thổi rửa, vệ sinh hố khoan, chiều sâu lỗ khoan <= 50m | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 624,48 | m |
| 4 | Khoan thông hố khoan tiêu nước hầm, hành lang d=105mm (Độ sâu <10m) | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 7,42 | m |
| 5 | Khoan thông hố khoan tiêu nước hầm, hành lang d=105mm (Độ sâu <30m) | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 1.001,627 | m |
| 6 | Khoan thông hố khoan tiêu nước hầm, hành lang d=105mm (Độ sâu <45m) | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 816,95 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 100mm | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 9 | Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ đỉnh đập cao trình 372m đến các hành lang 345, 315, 282 bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m, độ dốc 33° | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 6 | tấn |
| 10 | Vận chuyển vật tư, máy móc và thiết bị trong các hành lang bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 3 | tấn |
| 11 | Vận chuyển các bao đất, cát lòng rãnh tại cao trình 282 lên đỉnh đập cao trình 372m bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 100m, độ dốc 33° | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 5 | tấn |
| 12 | Vận chuyển bao đất, cát trong các hành lang bằng thủ công, cự ly vận chuyển <= 500m | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 5 | tấn |
| 13 | Bốc lên bằng thủ công - bao đất, cát | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 5 | tấn |
| 14 | Bốc xuống bằng thủ công - bao đất, cát | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 5 | tấn |
| 15 | Vệ sinh lòng rãnh thoát nước | Theo mô tả Chương V E-HSMT | 21,84 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi