Gói thầu: Số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200677948-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ
Tên gói thầu Số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200606655
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 17:59:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,581,871,401 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Chương V 4,934 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Chương V 4,934 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 398,437 m3
4 Đệm cát đen Chương V 66,406 m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V 3,542 100m3
6 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,287 100m3
7 Mua đất đồi đắp K95 Chương V 258,48 m3
8 Đào bùn, đất cấp I Chương V 5,144 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp I Chương V 5,144 100m3
10 Đào hoàn trả mương, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V 0,139 100m3
11 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 6,216 100m3
12 Mua đất đồi đắp nền K95 Chương V 702,442 m3
13 Đào khuôn đường, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V 2,27 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II Chương V 2,41 100m3
15 Đào nền đường, đất cấp III Chương V 4,237 100m3
16 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 4,209 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 1,18 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II Chương V 3,029 100m3
B HẠNG MỤC: TƯỜNG KÈ PHÒNG HỘ NỀN ĐƯỜNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 35,27 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 105,03 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V 118,79 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 510,14 m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,935 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V 1 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,061 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Chương V 0,024 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Chương V 0,05 tấn
C HẠNG MỤC: NÂNG TƯỜNG KÊNH TƯỚI
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 18,78 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 284,93 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V 10,56 m3
4 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V 1,056 100m2
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,67 m3
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,124 100m2
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,231 tấn
8 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Chương V 1,125 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V 0,29 tấn
D HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V 0,022 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,37 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Chương V 0,018 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 0,46 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,01 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,46 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cống bản, vữa XM mác 75 Chương V 2,08 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,19 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,6 m3
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V 0,039 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,039 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 10 cấu kiện
13 Mua cống tròn D100 Chương V 1,2 m
14 Lắp đặt cống Chương V 1 cấu kiện
15 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 0,468 100m
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V 0,16 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,008 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 Chương V 0,64 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->