Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp nhà hiệu bộ và các phòng chức năng trường THCS xã Tân Thịnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200674958-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp nhà hiệu bộ và các phòng chức năng trường THCS xã Tân Thịnh
Số hiệu KHLCNT 20200645898
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 08:31:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,659,825,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hàng thi công tại hiện trường Mục II Chương V trong E-HSMT 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II Chương V trong E-HSMT 1 khoản
B XÂY LẮP KIẾN TRÚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6981 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V trong E-HSMT 27,8723 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,627 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5,6819 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4,3823 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0983 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 103,4855 m3
8 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,9839 m3
9 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 38,7272 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,8219 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 29,7291 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 69,569 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,7953 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 138,4995 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 12,5222 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,3732 m3
17 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,9468 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,8626 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4631 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,1598 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8079 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1247 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 3,6519 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3132 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3058 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2017 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,5594 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9888 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,2938 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 5,4302 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 2,491 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V trong E-HSMT 11,432 tấn
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 3,1062 100m2
34 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4779 100m2
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 9,0388 100m2
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 8,6795 100m2
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,6022 m3
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,0456 m3
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,854 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 63,6193 m3
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 98,7384 m3
42 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0955 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0955 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 109,616 1m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V trong E-HSMT 3,4059 100m2
46 úp nóc, úp hồi (Khổ 600, dày 0,35mm) Mục II Chương V trong E-HSMT 56,22 m
47 Chống thấm bằng Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 171,91 m2
48 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 200,11 m2
49 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 833,0184 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 305,5412 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 262,5188 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 630,1184 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.534,662 m2
54 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 94,788 m
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 366,38 m
56 Tôn nền bục sân khấu bằng xốp cứng dày 10cm: Mục II Chương V trong E-HSMT 23,5924 đv
57 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, M75, PC40 Mục II Chương V trong E-HSMT 814,3916 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 55,5038 m2
59 Chống thấm nền phòng vệ sinh Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 48,1244 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 59,9976 m2
61 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 183,876 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,065 m2
63 Láng granitô nền sàn Mục II Chương V trong E-HSMT 99,3427 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 938,7268 m2
65 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) Mục II Chương V trong E-HSMT 2.672,6 m2
66 Cửa đi thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 1 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm) cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm: khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 15,84 m2
67 Cửa đi thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 2-4 cánh; ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 61,56 đv
68 Cửa sổ thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 2-4 cánh dập huỳnh; ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 49,68 đv
69 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 70, dày 1,2mm), kính Việt Nhật dày 5 mm. Mục II Chương V trong E-HSMT 7,2 m2
70 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 70, dày 1,2mm), kính Việt Nhật dày 5 mm. Mục II Chương V trong E-HSMT 26,105 m2
71 Vách vệ sinh COMPACT HPL dày 12mm, phụ kiện inox (vận chuyển lắp đặt hoàn chỉnh tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 68,1312 m2
72 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50cm Mục II Chương V trong E-HSMT 36,294 đv
73 Khoá tay ngang Inox Kospi Mục II Chương V trong E-HSMT 28 bộ
74 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2-:-22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 60,7716 m2
75 Gia công lan can Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5064 tấn
76 Tay vịn gỗ Lim (hoàn thiện cả sản xuất lắp dựng) Mục II Chương V trong E-HSMT 41,44 m
77 Trụ gỗ cầu thang gỗ Lim Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
78 Gia công lan can inox Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9925 tấn
79 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 49,77 m2
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6522 1m2
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mục II Chương V trong E-HSMT 10,2134 100m2
C BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2419 100m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1804 tấn
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,978 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,6759 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0945 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7788 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,064 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn (Theo ĐG 164/2013) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0783 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg, M100, PC40 Mục II Chương V trong E-HSMT 16 1cấu kiện
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 37,368 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,1164 m2
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,06 100m
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
D LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,01 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,09 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,51 100m
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 23 cái
7 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
8 Lắp đặt Y nhựa D110, chếch nhựa: Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
9 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=89mm Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
10 Côn thu PVC D90-34: Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
11 Tê chuyển bậc 40-25 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
12 Tê chuyển bậc 25-20 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
13 côn thu 25-20 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
14 Cút góc PRR 40 90 độ: Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
15 Cút góc PRR D25, 90độ: Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cái
16 Cút góc PRR D20 90độ: Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
17 Van khóa Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
19 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V trong E-HSMT 18 bộ
20 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
21 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
22 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
23 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
24 Lắp đặt vòi xịt xí Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cái
25 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bể
26 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
27 Hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V trong E-HSMT 18 cái
28 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
29 Vòi xả D20 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
30 Máy bơm nước đa năng EQm60, công suất 0,5HP/370W/220V; Q= 1,8 m3/h; Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
31 Khoan giếng, đường kính lỗ khoan <200mm, (đã bao gồm hệ thống ống hút và hộp đựng máy bơm xây gạch) Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
32 Phao điện lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
E ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V trong E-HSMT 38 cái
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 67 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V trong E-HSMT 29 bộ
4 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 20 m
5 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 30 hộp
6 Lắp đặt tủ điện 400x300x200 Mục II Chương V trong E-HSMT 3 hộp
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 117 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 791 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 420 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 204 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 90 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 90 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1.331 m
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 20 cái
15 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 58 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
F CHỐNG SÉT
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,104 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,104 100m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 26 m
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 45 m
6 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
7 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
8 Mũ tôn chống dột Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
9 Hồ lô sứ Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
10 Đo điện trở Mục II Chương V trong E-HSMT 2 điểm
G PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Tổ hợp bình bọt MFZ4-BC chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bình
2 Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 3kg, MT3 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bình
3 Hộp đựng bình chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 6 hộp
4 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
H RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6241 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0226 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,5374 m3
4 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,2418 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2109 100m3
6 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 110,472 m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2175 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,327 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V trong E-HSMT 2,9 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 72,5 1cấu kiện
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6241 100m3
12 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0226 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,5374 m3
14 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,2418 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2109 100m3
16 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 110,472 m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2175 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,327 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V trong E-HSMT 2,9 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 72,5 1cấu kiện
I RÃNH THOÁT NƯỚC
1 San gạt và đầm mặt bằng bằng máy theo cao độ sân cũ: Mục II Chương V trong E-HSMT 2 ca
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2211 100m3
3 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Mục II Chương V trong E-HSMT 737 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->