Gói thầu: Gói thầu số 101.2020 - Thi công xây dựng công trình HTLĐ khu vực Cam Lâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200670485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 101.2020 - Thi công xây dựng công trình HTLĐ khu vực Cam Lâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD và vay TM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 07:21:00 đến ngày 2020-07-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,378,637,455 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ SCADA Tuyến 471-EBĐ | |||
| 1 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Router 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Sim 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Aptomat DC 2A 2P | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây mạng UTP CAT 5E | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 25 | m |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cáp mạng RJ45 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây điện 2x2.5 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 25 | m |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Hàng kẹp nguồn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cái |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Thanh ray | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2,5 | m |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Lô |
| B | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LẮP ĐẶT THIẾT BỊ SCADA 477-EBĐ | |||
| 1 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Router 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Sim 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Aptomat DC 2A 2P | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây mạng UTP CAT 5E | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | m |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cáp mạng RJ45 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây điện 2x2.5 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | m |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Hàng kẹp nguồn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Thanh ray | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | m |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Lô |
| C | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU HÌNH SCADA THIẾT BỊ TẠI ĐIỆN LỰC 477-EBĐ | |||
| 1 | Cung cấp và cài đặt Cấu hình Router 3G | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU cấu hình tín hiệu kết nối về TTĐK | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Ngăn |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 38 | Hàm |
| 4 | 4.1.Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Tín hiệu |
| 5 | 4.2.Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Tín hiệu |
| 6 | 4.3.Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Tín hiệu |
| 7 | 4.4.Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Tín hiệu |
| D | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU HÌNH SCADA TẠI TTĐK 477-EBĐ | |||
| 1 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn<br/>hình hiển thị | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Ngăn |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 38 | Hàm |
| 3 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Hệ thống |
| 4 | 4.1.Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Tín hiệu |
| 5 | 4.2.Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Tín hiệu |
| 6 | 4.3.Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Tín hiệu |
| 7 | 4.4.Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Tín hiệu |
| E | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU HÌNH SCADA THIẾT BỊ TẠI ĐIỆN LỰC 477-E28 | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cấu hình Router 3G | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU cấu hình tín hiệu kết nối về TTĐK | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Ngăn |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 38 | Hàm |
| 4 | 4.1.Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 33 | Tín hiệu |
| 5 | 4.2.Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Tín hiệu |
| 6 | 4.3.Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Tín hiệu |
| 7 | 4.4.Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Tín hiệu |
| F | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU HÌNH SCADA TẠI TTĐK 477-E28 | |||
| 1 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn<br/>hình hiển thị | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Ngăn |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 38 | Hàm |
| 3 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Hệ thống |
| 4 | 4.1.Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 33 | Tín hiệu |
| 5 | 4.2.Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Tín hiệu |
| 6 | 4.3.Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Tín hiệu |
| 7 | 4.4.Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Tín hiệu |
| G | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ SCADA Tuyến 473-EBĐ | |||
| 1 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Router 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Sim 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Aptomat DC 2A 2P | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây mạng UTP CAT 5E | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | m |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cáp mạng RJ45 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây điện 2x2.5 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | m |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Hàng kẹp nguồn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Thanh ray | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1,5 | m |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Lô |
| H | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU HÌNH SCADA THIẾT BỊ TẠI ĐIỆN LỰC TUYẾN 473-EBĐ | |||
| 1 | Cấu hình Router 3G | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU cấu hình tín hiệu kết nối về TTĐK | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Ngăn |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 57 | Hàm |
| 4 | .1.Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 45 | Tín hiệu |
| 5 | .2.Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Tín hiệu |
| 6 | .3.Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Tín hiệu |
| 7 | .4.Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Tín hiệu |
| I | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU HÌNH SCADA TẠI TTĐK TUYẾN 473-EBĐ | |||
| 1 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn<br/>hình hiển thị | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Ngăn |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 57 | Hàm |
| 3 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Hệ thống |
| 4 | 4.1.Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 45 | Tín hiệu |
| 5 | 4.2.Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Tín hiệu |
| 6 | 4.3.Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Tín hiệu |
| 7 | 4.4.Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Tín hiệu |
| J | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ SCADA Tuyến 479-EBĐ | |||
| 1 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Router 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Sim 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Aptomat DC 2A 2P | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây mạng UTP CAT 5E | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | m |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cáp mạng RJ45 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây điện 2x2.5 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | m |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Hàng kẹp nguồn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Thanh ray | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 0,5 | m |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Lô |
| K | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU HÌNH SCADA THIẾT BỊ TẠI ĐIỆN LỰC TUYẾN 479-EBĐ | |||
| 1 | Cấu hình Router 3G | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU cấu hình tín hiệu kết nối về TTĐK | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Ngăn |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 19 | Hàm |
| 4 | 4.1.Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Tín hiệu |
| 5 | 4.2.Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tín hiệu |
| 6 | 4.3.Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Tín hiệu |
| 7 | 4.4.Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tín hiệu |
| L | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU HÌNH SCADA TẠI TTĐK TUYẾN 479-EBĐ | |||
| 1 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn<br/>hình hiển thị | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Ngăn |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 19 | Hàm |
| 3 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Hệ thống |
| 4 | 4.1.Tín hiệu AI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Tín hiệu |
| 5 | 4.2.Tín hiệu DI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tín hiệu |
| 6 | 4.3.Tín hiệu SI | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Tín hiệu |
| 7 | 4.4.Tín hiệu DO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tín hiệu |
| M | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN TRUNG ÁP THIẾT KẾ MỚI |
|||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc<br/>lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5.178 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 120 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Mét |
| 3 | Thi công lắp đặt Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 133 | Cái |
| 4 | Thi công lắp đặt Chuỗi cách điện treo Polyme 24kV (cho dây nhôm lõi thép bọc 185mm2) gồm: | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Chuỗi |
| 5 | 4.1.Chuỗi Polymer 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | |
| 6 | 4.2.Móc treo chữ U | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 48 | Cái |
| 7 | 4.3.Khóa néo dây trung thế AC/XLPE | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | |
| 8 | 4.4.Roăn chống thấm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | |
| 9 | Thi công lắp đặt Chuỗi sứ néo Polyme 24kV dùng giáp níu kèm phụ kiện cho dây bọc | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Chuỗi |
| 10 | 5.1.Chuỗi Polymer 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | |
| 11 | 5.2.Móc treo chữ U | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 12 | 5.3.Giáp níu dây bọc + yếm cáp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | |
| 13 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 14 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 15 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 33 | Cái |
| 16 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 10x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 17 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 66 | Cái |
| 18 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng trung thế 70-240/35-95 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 19 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Cụm đấu rẽ CĐR-185 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 48 | Cái |
| 20 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu nối đứng CDB-35 GE | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 21 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu nối đứng CDB-70 GE | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Cái |
| 22 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu nối đứng CDB-95 GE | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 23 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Tiếp địa xà cột TĐXC-4 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Biển cấm và số cột BC-01 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Bộ |
| N | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV<br/>AC 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc WBCC 35-12,7/24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Mét |
| 3 | Thi công lắp đặt Dao cách ly cắt có tải 24kV-630A kiểu kín (Load break switch 24kV-LBS - có kết nối SCADA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực LBS, REC | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Bộ |
| 5 | Thi công lắp đặt Chống sét van 18kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Thi công lắp đặt Bộ ngắt kết nối Chống sét van | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Chụp đầu chống sét van cách | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Thi công lắp đặt Dây đồng mềm (nhuyễn) cho bộ ngắt kết nối chống sét van Cỡ dây 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Sợi |
| 9 | Thi công lắp đặt Cáp đồng trần M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 40 | Mét |
| 10 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 - copper terminal lug 35mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Cái |
| 11 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ốc siết cáp thép phi 8 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 12 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ốc siết cáp thép phi 16 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 13 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Cái |
| 14 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 15 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 8x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Cái |
| 16 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 66 | Cái |
| 17 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông đai ốc 2 vòng đệm f16 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 18 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ổ khóa cho cần thao tác LBS hoặc DCL | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 19 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ống nhựa nối thẳng trơn PVC 27 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 20 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 21 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây đai thép 0,7x20mm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Mét |
| 22 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bảng tên thiết bị BT-TBĐC-01 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| O | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN CẤP NGUỒN CHO TBĐC | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Máy biến áp 1 pha 23/0,22kV<br/>(cấp nguồn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng xuyên cách điện 24kV IPC 35-150/ 35-150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 3 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc WBCC 35-12,7/24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Mét |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 - copper terminal lug 35mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x11 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp điều khiển và cáp cấp nguồn Courant-F34 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Mét |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đai thép không rỉ 20x0,7 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Mét |
| P | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU KIỆN XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Tháo lắp đặt sử dụng lại Xà đỡ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà đỡ thẳng trụ BTLT đơn ĐT-3-8A | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 32 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà đỡ góc trụ BTLT đơn ĐG-3-8A | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà néo góc kép NK-3-8D | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà néo góc cột thép NT-3-10 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp đầu cột bê tông ly tâm ĐC-1LT-1.5M | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Thi công lắp đặt Cột BTLT 12 mét PC.I-12-190-7,2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cột |
| 8 | Thi công lắp đặt Cột BTLT 14 mét PC.I-14-190-13 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cột |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Liên kết 2 cột bê tông ly tâm LKC-14 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột BTLT 12m MT-02 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Móng |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột BTLT 14m ghép MGT1,7x2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Móng |
| Q | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU KIỆN XÂY DỰNG PHẦN THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt<br/>Thanh cùm LBS trên cột thép TC-LBS-N22 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà XLA-01 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Bộ |
| R | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi, nộp kho Dây nhôm lõi<br/>thép trần AC-150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5.169 | Mét |
| 2 | Thu hồi, nộp kho Cột bê tông ly tâm LT-10,5 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cột |
| 3 | Thu hồi, nộp kho Xà đỡ thẳng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 25 | Bộ |
| 4 | Thu hồi, nộp kho Xà đỡ góc | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Thu hồi, nộp kho Xà néo góc | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Thu hồi, nộp kho Chụp đầu cột | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Thu hồi, nộp kho Sứ đỡ dây 24kV Pintype | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 110 | Sứ |
| 8 | Thu hồi, nộp kho Sứ chuỗi 24kV Polymer | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Chuỗi |
| 9 | Thu hồi, nộp kho Sứ chuỗi 24kV thuỷ tinh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Chuỗi |
| S | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/VẬT TƯ, THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP THIẾT KẾ MỚI | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (ACX/WB-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 126 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV (FCO-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chảy bằng chì (15K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone (Silicone-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Thi công lắp đặt Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây (SĐD-22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 6 | Thi công lắp đặt Chuỗi sứ néo Polyme 24kV dùng giáp níu kèm phụ kiện cho dây bọc (CN-GN-24P-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Chuỗi |
| 7 | 6.1.Chuỗi Polymer 24kV (70KN) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | |
| 8 | 6.2.Móc treo chữ U (70KN) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 9 | 6.3.Giáp níu dây bọc + yếm cáp (70mm2-70KN) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 (Cở 70.) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 10x30 (10x30mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Cái |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cụm đấu rẽ (CĐR-185) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu nối đứng (CDB-70 GE) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Biển cấm và số cột (BC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| T | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/VẬT TƯ, THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Máy biến áp lực 3 pha ngoài trời (100kVA<br/>22±2x2,5%/0,4kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Thi công lắp đặt Máy biến áp lực 3 pha ngoài trời (250kVA 22±2x2,5%/0,4kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 3 | Thi công lắp đặt Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây (SĐD-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bát |
| 4 | Thi công lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV (FCO-24kV 100A-12kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Thi công lắp đặt Chống sét van 18kV (LA-18kV-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Thi công lắp đặt Bộ ngắt nối Chống sét van (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Thi công lắp đặt Dây đồng mềm (nhuyễn) cho bộ ngắt nối (Cở 35mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Sợi |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chảy bằng chì (6K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chảy bằng chì (10K) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone (Silicone-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế (Silicone-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế (Silicone-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV (Silicone-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Tủ điện bảo vệ và đo lường trọn bộ (TĐ-01 cho MBA đến 400kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Tủ |
| 15 | 14.1.Aptomat tổng (150A-690V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 16 | 14.2.Aptomat tuyến (100A-690V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 17 | 14.3.Biến dòng điện (TI 150/5A-600V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Tủ điện bảo vệ và đo lường trọn bộ (TĐ-01 cho MBA đến 400kVA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Tủ |
| 19 | 15.1.Aptomat tổng (400A-690V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 20 | 15.3.Aptomat tuyến (250A-690V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 21 | 15.4.Biến dòng điện (TI 400/5A-600V) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 22 | Thi công lắp đặt Dây đồng bọc cách điện 24kV (CWBCC-35mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 45 | Mét |
| 23 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 95 mm2 (CVV 95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Mét |
| 24 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 50 mm2 (CVV 50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Mét |
| 25 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 185 mm2 (CVV185) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Mét |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ (M 95mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ (M 50mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ (M 185mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ (M 95mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 30 | Thi công lắp đặt Dây đồng trần tiếp địa (M35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 50 | Mét |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 (Cỡ 35 mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Cái |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 (Cỡ 35 mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 28 | Cái |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 8x30 (x30mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 28 | Cái |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp chữ U ( 7) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cái |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp chữ U ( 16) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống bảo vệ cáp (HDPE 105/80) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 42 | Mét |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống bảo vệ dây tiếp địa (PVC 27) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép không rĩ (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Cái |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép không rĩ (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Biển cấm (BC-02) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng tên trạm (BTT-02) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Tiếp địa trạm (TĐT-G2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| U | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/VẬT TƯ, THIẾT BỊ THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT/PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Chuỗi sứ néo Polyme 24kV kèm phụ kiện cho dây trần (CN-24PT-25-150) gồm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Chuỗi |
| 2 | Chuỗi Polymer 24kV (70KN) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 3 | Móc treo chữ U (70KN) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Khóa néo dây AC, ACSR (185mm2-70KN) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Thi công lắp đặt Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây (SĐD-24kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 6 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 185 mm2 (ACX/WB-185) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Mét |
| 7 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc WBCC 35- 12,7/24kV (CWBCC-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Mét |
| 8 | Thi công lắp đặt Dao cách ly cắt có tải 24kV- 630A kiểu kín (Load break switch 24kV-LBS - có kết nối SCADA) Kèm giá lắp và tủ điều khiển có kết nối Scada, cáp điều khiển, cần điều khiển thao tác, phụ kiện đấu nối trọn bộ. Xem tổng kê để chọn giá lắp, chiều dài cáp ĐK. (24kV-630A- 16kArms/1s) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Thi công lắp đặt Máy cắt Recloser 24kV 630A kèm tủ điều khiển (kết nối SCADA) kể cả tủ điều khiển và phụ kiện (giá lắp, cáp điều khiển…vv). Giá lắp đi kèm lắp trên ly tâm cột ghép 14m (ghép ngang tuyến). Xem sơ đồ cột (24kV-630A- 16kArms/1s) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực LBS, REC (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Bộ |
| 11 | Thi công lắp đặt Chống sét van 18kV (CSV 18kV-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 12 | Thi công lắp đặt Bộ ngắt kết nối Chống sét van (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ ngắt kết nối Chống sét van (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp đầu chống sét van cách điện 24kV (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 15 | Thi công lắp đặt Dây đồng mềm (nhuyễn) cho bộ ngắt kết nối chống sét van (Mua kèm bộ ngắt kết nối) (Cỡ dây 35 mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Sợi |
| 16 | Thi công lắp đặt Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 62 | Mét |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 - copper terminal lug 35mm2 (Cở 35') | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 56 | Cái |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ốc siết cáp thép phi 8 (Cỡ dây 8) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 28 | Cái |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ốc siết cáp thép phi 16 (Cỡ dây ) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ốc siết cáp đồng 50mm2 (Cở 50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 (Cở 50') | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 (Cở 70.) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 (Cở 185.) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70 mm2 (Cở 70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 185 mm2 (Cở 185) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 8x30 (8x30mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 68 | Cái |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 10x30 (10x30mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 (12x30mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 72 | Cái |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông đồng nhôm (Cở 35-185.) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng trung thế 70-240/35-95 (70-240/35-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông đai ốc 2 vòng đệm 16 (450mm-CT3-16) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ổ khóa cho cần thao tác LBS hoặc DCL (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Cái |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa nối thẳng trơn PVC 27 (27) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đai thép 0,7x20mm (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng tên thiết bị (BT-TBĐC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| V | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN CẤP NGUỒN CHO TBĐC | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Máy biến áp 1 pha 23/0,22kV Có dung lượng đảm bảo cấp nguồn cho LBS, RECLOSER vận hành đầy đủ các tính năng của tủ điều khiển, truyền động (cấp nguồn) (MBACN-22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng xuyên cách điện 24kV (IPC 35-150/ 35-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc WBCC 35- 12,7/24kV (CWBCC-35.) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Mét |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 - copper terminal lug 35mm2 (Cỡ 35 mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 5 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x11 mm2 (CVV(2x11)mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp điều khiển và cáp cấp nguồn (Courant-34) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| W | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/ĐẤU NỐI TỪ LƯỚI HẠ ÁP HIỆN CÓ | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x16 mm2 (ABC 2x16 mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 140 | Mét |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2 BL) (IPC 25-95/6-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-185/6-150 (2BL) (IPC 25-185/6-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đỡ thẳng ABC (KT-ABC-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo cuối ABC (KNC-ABC-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp điều khiển và cáp cấp nguồn (Courant-34) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 48 | Mét |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 84 | Cái |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 84 | Mét |
| X | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà néo góc lệch trụ ghép (NLK-2-8) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà néo góc lệch (NL-3-7) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà néo rẽ lắp FCO trụ ghép NRFK-3-8 (NRFK-3-8) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Thi công lắp đặt Cột BTLT 14 mét (PC.I-14-190-13) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cột |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Liên kết 2 cột bê tông ly tâm (LKC-14) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột BTLT 12m (MK1,2x1,2A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột BTLT 14m ghép (MGSK-14.40) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| Y | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà TBA trên cột đơn (XTBA-12.02) (XTBA-12.02) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà trạm cột bê tông ly tâm 14m ghép (XTBA-14-01D) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà đỡ tủ điện (XTĐK-14.01) (XTĐK-14.01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| Z | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà néo góc trụ đơn (N-3-10) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà đỡ sứ (XĐD-2- 7A) (XĐD-2-7A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giá lắp LBS trên cột ly tâm ghép (GĐLBS-LTG-2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà XLA-01 (XLA-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Bộ |
| AA | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN THU HỒI/PHẦN THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Thu hồi LBS kiểu kín trọn bộ (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ thẳng (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Thu hồi Sứ đỡ dây 24kV Pinpost (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Sứ |
| AB | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN HẠ ÁP/PHẦN HẠ ÁP THIẾT KẾ MỚI | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 (LVABC-4x120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 734 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 (LVABC-4x120') | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 3 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 (LVABC-4x150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 787 | Mét |
| 4 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 (LVABC-4x150') | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 23 | Mét |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 120 mm2 (Cở 120') | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 150 mm2 (Cở 150') | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 (12x30mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 40 | Cái |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) (IPC 25-120/6-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Cái |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-150/6-150 (2BL) (IPC 25-150/ 6-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cái |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cáp (NB-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cáp (NB-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Tiếp địa lặp lại (TĐLL-G1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Bộ |
| 13 | Thi công lắp đặt Dây đồng trần nối tiếp địa lặp lại (M35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Mét |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-150/6-150 (2BL) (IPC 25-150/ 6-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | cái |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ốc siết cáp đồng (Cở dây 35mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | cái |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Biển cấm và số cột (BC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 14 | Biển |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Biển tên xuất tuyến (BTXT) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Biển báo giao lưới 2 trạm (BBGL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 14 | Cái |
| AC | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN HẠ ÁP/PHẦN HẠ ÁP THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo lắp đặt lại Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 (LVABC-4x50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| AD | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ CẤU KIỆN PHẦN XÂY DỰNG HẠ . ÁP/PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đỡ thẳng (KT-ABC-1-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 11 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đỡ thẳng (KT-ABC-1-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KN-ABC-1-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KN-ABC-1-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KN-ABC-2-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KN-ABC-2-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KNC-ABC-1-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KNC-ABC-1-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KNC-ABC-1-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KNC-ABC-2-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KNC-ABC-2-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KNC-ABC-2-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 13 | Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm ƯL 8,5-160- 3,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-8,5-160-3,0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cột |
| 14 | Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm ƯL 8,5-160- 4,3 (TCVN 5847:2016) (PC.I-8,5-160-4,3) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cột |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Liên kết 2 cột bê tông ly tâm 8,5m (LKC-08) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột BTLT 8,5m (MK0,8x0,8) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Móng |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột BTLT 8,5m (MK1x1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột BTLT 8,5m ghép (MK1,2x1,2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Móng |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng neo trụ 8,5m (MNX-02A) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| AE | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ CẤU KIỆN PHẦN XÂY DỰNG HẠ . ÁP/PHẦN LẮP ĐẶT MỚI HỘP CHIA DÂY | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Hộp chia dây composite 3 pha 100A (HCD-100-ABC) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 39 | Hộp |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 4 lõi cho hộp chia dây 5m/hộp (CVV(4x35)mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 195 | Mét |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) (IPC 25-120/6-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 120 | Cái |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 35- 150/ 35-150 (2BL) (IPC 35-150/ 35-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 75 | Cái |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC (Cở 35mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 156 | Cái |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép không rĩ dùng cho hộp chia dây (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 195 | Mét |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép không rĩ (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 195 | Cái |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp hạ áp (PVC 40/30) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 117 | Mét |
| AF | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ CẤU KIỆN PHẦN XÂY DỰNG HẠ . ÁP/PHẦN THÁO LẮP ĐẶT LẠI CÔNG TƠ | |||
| 1 | Tháo lắp đặt lại Thùng 1 công tơ 1 pha đặt trụ (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 2 | Tháo lắp đặt lại Thùng 4 công tơ 1 pha đặt trụ (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC (Cở 16mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 28 | Cái |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Mét |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép (chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện 250V (chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cuộn |
| AG | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ CẤU KIỆN PHẦN XÂY DỰNG HẠ . ÁP/PHẦN ĐẤU NỐI LẠI CÔNG TƠ | |||
| 1 | Thi công đấu nối Thùng 1 công tơ 1 pha đặt trụ (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Cái |
| 2 | Thi công đấu nối Thùng 4 công tơ 1 pha đặt trụ (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 39 | Cái |
| 3 | Thi công đấu nối Thùng 1 công tơ 3 pha đặt trụ (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 4 | Thi công đấu nối Bộ đo xa (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) (IPC 25-120/6-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 23 | Cái |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 16 mm2 (Cở 16mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 432 | Cái |
| AH | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ CẤU KIỆN PHẦN XÂY DỰNG HẠ . ÁP/PHẦN THU HỒI HẠ ÁP | |||
| 1 | Thu hồi nhập kho Cột bê tông ly tâm (LT-8,4) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cột |
| 2 | Thu hồi nhập kho Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (LVABC-4x50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 276 | Mét |
| 3 | Thu hồi nhập kho Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV (AV-50) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.621 | Mét |
| 4 | Thu hồi nhập kho Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV (AV-70) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.761 | Mét |
| AI | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN KẾT NỐI SCADA/CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ SCADA | |||
| 1 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Router 3G APN () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Sim 3G APN () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Aptomat DC 2A 2P () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây mạng UTP CAT 5E () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 25 | m |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cáp mạng RJ45 () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây điện 2x2.5 () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 25 | m |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Hàng kẹp nguồn () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cái |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Thanh ray () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2,5 | m |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cosse, dây rút, băng keo, gen số, ốc vít các loại () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Lô |
| AJ | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN KẾT NỐI SCADA/CUNG CẤP VÀ CÀI ĐẶT CẤU HÌNH SCADA/PHẦN CẤU HÌNH TẠI THIẾT BỊ (điện lực) | |||
| 1 | Cấu hình Router 3G () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU cấu hình tín hiệu kết nối về TTĐK () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Ngăn |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 95 | Hàm |
| AK | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN KẾT NỐI SCADA/CUNG CẤP VÀ CÀI ĐẶT CẤU HÌNH SCADA/PHẦN CẤU HÌNH TẠI THIẾT BỊ (điện lực) | |||
| 1 | Test Point to Point tại TB Tín hiệu AI () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 78 | Tín hiệu |
| 2 | Test Point to Point tại TB Tín hiệu DI () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 22 | Tín hiệu |
| 3 | Test Point to Point tại TB Tín hiệu SI () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 66 | Tín hiệu |
| 4 | Test Point to Point tại TB Tín hiệu DO () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 14 | Tín hiệu |
| AL | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN KẾT NỐI SCADA/CUNG CẤP VÀ CÀI ĐẶT CẤU HÌNH SCADA/PHẦN CẤU HÌNH TẠI TTĐK | |||
| 1 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Ngăn |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 95 | Hàm |
| 3 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Hệ thống |
| 4 | Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị Tín hiệu AI () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 78 | Tín hiệu |
| 5 | Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị Tín hiệu DI () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 22 | Tín hiệu |
| 6 | Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị Tín hiệu SI () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 66 | Tín hiệu |
| 7 | Test End to End từ TTĐK đến các thiết bị Tín hiệu DO () | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 14 | Tín hiệu |
| AM | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ VẬT TƯ, THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Máy biến áp lực 3 pha ngoài trời: 250kVA<br/>22±2x2,5%/0,4kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bộ ngắt nối Chống sét van: Chế tạo sẵn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây đồng mềm (nhuyễn) cho bộ ngắt nối: Cở 35mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Sợi |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chảy bằng chì: 10K | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone: Silicone-24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế: Silicone-24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế: Silicone-24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV: Silicone-24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Tủ điện bảo vệ và đo lường trọn bộ: TĐ-01 cho MBA đến 400kVA | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Tủ |
| 10 | 9.1.Tháo lắp đặt lại Công tơ 3 pha: 3x5(6)A- 230/400V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 11 | 9.2.Cung cấp và thi công lắp đặt Aptomat tổng: 400A-690V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 12 | 9.3.Cung cấp và thi công lắp đặt Aptomat tuyến: 300A-690V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 13 | 9.5.Lắp đặt Biến dòng điện: TI 400/5A-600V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 14 | 9.6.Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đồng bọc cách điện 600V cho công tơ: CV-3,5mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| 15 | 9.7.Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt đồng bấm: Cỡ dây 3,5mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 14 | Cái |
| 16 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 185 mm2: CVV185 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Mét |
| 17 | Thi công lắp đặtCáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 95 mm2: CVV 95 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Mét |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ: M 185mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ: M 95mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống bảo vệ cáp: HDPE 105/80 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Mét |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép không rĩ: Chế tạo sẵn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép không rĩ: 0,7x20mm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Mét |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Biển cấm: BC-02 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng tên trạm: BTT-02 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| AN | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây: SĐD-24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 90 mm2: ACX/WB-95 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Mét |
| 3 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 185 mm2: ACX/WB-185 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Mét |
| 4 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc WBCC 35- 12,7/24kV: CWBCC-35 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Mét |
| 5 | Thi công lắp đặt Dao cách ly 3 pha 24kV 630A chém đứng. Cần thao tác có độ dài phù hợp lắp trên cột ly tâm đơn 14m. Giá lắp đi kèm.: 24kV-630A- 25kArms/1s | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Thi công lắp đặt Dao cách ly cắt có tải 24kV- 630A kiểu kín (Load break switch 24kV-LBS - có kết nối SCADA) Kèm giá lắp và tủ điều khiển có kết nối Scada, cáp điều khiển, cần điều khiển thao tác, phụ kiện đấu nối trọn bộ. Xem tổng kê để chọn giá lắp, chiều dài cáp ĐK.: 24kV-630A- 16kArms/1s | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực LBS, REC (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Bộ |
| 8 | Thi công Chống sét van 18kV (Bao gồm Bộ ngắt nối + dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) (CSV 18kV-10kA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp đầu chống sét van cách điện 24kV (Silicon) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng trần M 35 mm2 (M-35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Mét |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 - copper terminal lug 35mm2 (Cở 35') | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 54 | Cái |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ốc siết cáp thép phi 8 (Cỡ dây F8) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ốc siết cáp thép phi 16 (Cỡ dây F16) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50 mm2 (Cở 50') | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 95 mm2 (Cở 95.) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 (Cở 185.) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 95 mm2 (Cở 95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 185 mm2 (Cở 185) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 8x30 (F8x30mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 66 | Cái |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 10x30 (F10x30mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 (F12x30mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Cái |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông nhôm (Cở 25-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông đai ốc 2 vòng đệm f16 (450mm-CT3-f16) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ổ khóa cho cần thao tác LBS hoặc DCL (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa nối thẳng trơn PVC 27 (F27) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đai thép 0,7x20mm (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng tên thiết bị (BT-TBĐC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| AO | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN CẤP NGUỒN CHO TBĐC | |||
| 1 | Thi công, lắp đặt Máy biến áp 1 pha 23/0,22kV (cấp nguồn) Có dung lượng đảm bảo cấp nguồn cho LBS, RECLOSER vận hành đầy đủ các tính năng của tủ điều khiển, truyền động (MBACN-22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng xuyên cách điện 24kV (IPC 35-150/ 35-150) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Thi công, lắp đặt Cáp đồng bọc WBCC 35- 12,7/24kV (CWBCC-35.) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Mét |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 - copper terminal lug 35mm2 (Cỡ 35 mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 5 | Thi công, lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x11 mm2 (CVV(2x11)mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp điều khiển và cáp cấp nguồn (Courant-F34) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| AP | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/ĐẤU NỐI TỪ LƯỚI HẠ ÁP HIỆN CÓ | |||
| 1 | Thi công, lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x16 mm2 (ABC 2x16 mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 55 | Mét |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2 BL) (IPC 25-95/6-95) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đỡ thẳng ABC (KT-ABC-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo cuối ABC (KNC-ABC-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp điều khiển và cáp cấp nguồn (Courant-F34) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Mét |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 33 | Cái |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép không rỉ 20x0,7 (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 33 | Mét |
| AQ | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/THÁO LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Tháo lắp đặt lại Dao cắt tải kiểu kín 24kV ( LBS kín) (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| AR | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Tháo lắp đặt lại Xà XLA-01 (XLA-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Bộ |
| AS | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thu hồi nhập kho Máy biến áp lực 3 pha ngoài trời (180kVA-22/0,4kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Thu hồi nhập kho Tủ điện trọn bộ công tơ sử dụng lại) (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| AT | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN HẠ ÁP/PHẦN HẠ ÁP THIẾT KẾ MỚI | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 (LVABC-4x120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 726 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 (LVABC-4x120') | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 25 | Mét |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sứ ống chỉ (SO-0,4kV) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ (Nhôm F≥3mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Mét |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 120 mm2 (Cở 120') | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 (F12x30mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) (IPC 25-120/6-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cái |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai nhôm đồng (Wire 2/0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Tiếp địa lặp lại (TĐLL-G1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đồng trần nối tiếp địa lặp lại (M35) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) (IPC 25-120/6-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ốc siết cáp đồng (Cở dây 35mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Biển cấm và số cột (BC-01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Biển |
| AU | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/CẤU KIỆN PHẦN XÂY DỰNG HẠ ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khung rack 4 sứ (RACK4) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đỡ thẳng (KT-ABC-1-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 11 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc (KN-ABC-1-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo góc cột ghép (KN-ABC-2-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa néo cuối cột đơn (KNC-ABC-1-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 8 | Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm ƯL 10-190- 5,0 (TCVN 5847:2016) (PC.I-10-190-5,0) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cột |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Liên kết 2 cột bê tông ly tâm 10m (LKC-10) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột BTLT 10m ghép (MK1,2x1,2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Móng |
| AV | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/NHÁNH RẼ CÔNG TƠ/PHẦN LẮP ĐẶT MỚI HỘP CHIA DÂY | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Hộp chia dây composite 3 pha 100A (HCD-100-ABC) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 17 | Hộp |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 4 lõi cho hộp chia dây (5m/hộp) (CVV(4x35)mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 85 | Mét |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) (IPC 25-120/6-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 85 | Cái |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC (Cở 35mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 68 | Cái |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép không rĩ dùng cho hộp chia dây (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 85 | Mét |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép không rĩ (Chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 85 | Cái |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp hạ áp (PVC 40/30) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 51 | Mét |
| AW | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN THÁO LẮP ĐẶT LẠI CÔNG TƠ | |||
| 1 | Tháo lắp đặt lại Thùng 1 công tơ 1 pha đặt trụ (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 2 | Tháo lắp đặt lại Thùng 4 công tơ 1 pha đặt trụ (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 3 | Tháo lắp đặt lại Bộ đo xa (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Tháo lắp đặt lại Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) (IPC 25-120/6-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đồng bọc bổ sung nhánh rẽ công tơ (20/10) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 72 | Mét |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đồng bọc bổ sung nhánh rẽ công tơ (Muller (2 lõi 30/10)) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép (0,7x20mm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Mét |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khóa đai thép (chế tạo sẵn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cái |
| AX | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN ĐẤU NỐI LẠI CÔNG TƠ | |||
| 1 | Thi công đấu nối Thùng 1 công tơ 1 pha đặt trụ vào hộp chia dây (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Cái |
| 2 | Thi công đấu nối Thùng 4 công tơ 1 pha đặt trụ vào hộp chia dây (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 3 | Thi công đấu nối Thùng 1 công tơ 3 pha đặt trụ (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 4 | Thi công lắp đặt Bộ đo xa (Hiện có) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 5 | Thi công đấu nối Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) (IPC 25-120/6-120) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| AY | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN THU HỒI HẠ ÁP | |||
| 1 | Thi công thu hồi Cột bê tông ly tâm (LT-8,4) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cột |
| AZ | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/VẬT TƯ, THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XD MỚI | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.977 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 72 | Mét |
| 3 | Thi công lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV tháo lắp lại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Thi công lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây chảy bằng chì 15K | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Thi công lắp đặt Dao cách ly đường dây 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 8 | Thi công lắp đặt Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 45 | Cái |
| 9 | Thi công lắp đặt Chuỗi cách điện treo Polyme 24kV gồm : | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 17 | Chuỗi |
| 10 | 9.1.Chuỗi Polymer 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 17 | |
| 11 | 9.2.Móc treo chữ U | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 34 | Cái |
| 12 | 9.3.Khóa néo dây trung thế XLPE | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 17 | |
| 13 | 9.4.Roăn chống thấm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 17 | |
| 14 | Thi công lắp đặt Chuỗi sứ néo Polyme 24kV dùng giáp níu kèm phụ kiện cho dây bọc | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Chuỗi |
| 15 | 10.1.Chuỗi Polymer 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | |
| 16 | 10.2.Móc treo chữ U | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 42 | Cái |
| 17 | 10.3.Giáp níu dây bọc + yếm cáp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | |
| 18 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Cái |
| 21 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 22 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 95 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 23 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 10x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 92 | Cái |
| 24 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng trung thế 50-185/50-185 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 25 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Cụm đấu rẽ CĐR-95 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 26 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Cụm đấu rẽ CĐR-185 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 27 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu nối đứng CDB-35 GE | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 28 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu nối đứng CDB-70 GE | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 29 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Cụm đấu rẽ hotline cho dây trần | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Chụp kẹp quai hotline cách điện 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 31 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ống nối dây nhôm bọc trung áp 70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 32 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Tiếp địa xà cột | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Biển cấm và số cột | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Bộ |
| BA | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/VẬT TƯ, THIẾT BỊ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Máy biến áp lực 3 pha ngoài trời | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Máy |
| 2 | Thi công lắp đặt Máy biến áp lực 3 pha ngoài trời | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Máy |
| 3 | Thi công lắp đặt Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Thi công lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 5 | Thi công lắp đặt Chống sét van 18kV (Bao gồm Bộ ngắt nối + dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây chảy bằng chì 6K | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây chảy bằng chì 10K | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 10 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 11 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 12 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Tủ điện bảo vệ và đo lường trọn bộ TĐ-01 cho MBA đến 400kVA | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tủ |
| 13 | Aptomat tổng 150A-690V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 14 | Aptomat tuyến 100A-690V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Biến dòng điện TI 150/5A- 600V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 16 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Tủ điện bảo vệ và đo lường trọn bộ TĐ-01 cho MBA đến 400kVA | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Tủ |
| 17 | Aptomat tổng 400A-690V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 18 | Aptomat tuyến 250A-690V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Biến dòng điện TI 400/5A- 600V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 20 | Thi công lắp đặt Dây đồng bọc cách điện 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 96 | Mét |
| 21 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 95 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 54 | Mét |
| 22 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 50 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| 23 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 54 | Mét |
| 24 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 95 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| 25 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 95mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 26 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 27 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 185mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 28 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 2 lỗ M 95mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 29 | Thi công lắp đặt Dây đồng trần tiếp địa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 100 | Mét |
| 30 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 72 | Cái |
| 31 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 56 | Cái |
| 32 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 8x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 56 | Cái |
| 33 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp chữ U | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 40 | Cái |
| 34 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp chữ U | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 35 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ống bảo vệ cáp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 98 | Mét |
| 36 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ống bảo vệ dây tiếp địa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Mét |
| 37 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép không rĩ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Cái |
| 38 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đai thép không rĩ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Mét |
| 39 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Biển cấm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bảng tên trạm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Tiếp địa trạm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| BB | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Chuỗi sứ néo Polyme 24kV kèm phụ kiện cho dây trần | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Chuỗi |
| 2 | 1.1.Chuỗi Polymer 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | |
| 3 | 1.2.Móc treo chữ U | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | 1.3.Khóa néo dây AC, ACSR | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | |
| 5 | Thi công lắp đặt Cách điện đứng 22kV Polymer + kẹp dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| 7 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc WBCC 35- 12,7/24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Mét |
| 8 | Thi công lắp đặt Dao cách ly 3 pha 24kV 630A chém đứng 24kV-630A-25kArms/1s | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Thi công lắp đặt Dao cách ly cắt có tải 24kV- 630A kiểu kín (Load break switch 24kV-LBS - có kết nối SCADA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực LBS | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Bộ |
| 11 | Thi công lắp đặt Chống sét van 18kV (Bao gồm Bộ ngắt nối + dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 12 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Chụp đầu chống sét van cách điện 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 13 | Thi công lắp đặt Cáp đồng trần M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 60 | Mét |
| 14 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 - copper terminal lug 35mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 54 | Cái |
| 15 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ốc siết cáp thép phi 8 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 16 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ốc siết cáp thép phi 16 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 17 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 120 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 18 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Cái |
| 19 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 120 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 20 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 21 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 8x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 54 | Cái |
| 22 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 96 | Cái |
| 23 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông nhôm Cở 150-185 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông nhôm Cở 25-150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 25 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Tiếp địa xà cột | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông đai ốc 2 vòng đệm 16 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 27 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ổ khóa cho cần thao tác LBS hoặc DCL | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Cái |
| 28 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ống nhựa nối thẳng trơn PVC 27 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7,5 | Mét |
| 29 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 30 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây đai thép 0,7x20mm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| 31 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bảng tên thiết bị | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| BC | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN CẤP NGUỒN CHO TBĐC/ĐẤU NỐI TỪ LƯỚI HẠ ÁP HIỆN CÓ | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x16 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-185/6-150 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp điều khiển và cáp cấp nguồn Courant-F34 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Mét |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Cái |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đai thép không rỉ 20x0,7 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| BD | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/VẬT TƯ, THIẾT BỊ THÁO LẮP ĐẶT LẠI TRUNG ÁP/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Tháo lắp đặt lại Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 50 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 224 | Mét |
| 2 | Tháo lắp đặt lại Chuỗi cách điện treo Polyme 24kV tháo lắp lại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Chuỗi |
| BE | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Tháo lắp đặt lại Dao cách ly 3 pha 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo lắp đặt lại Sứ đứng kèm ty 24kV tháo lắp lại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ổ khóa cho cần thao tác LBS hoặc DCL | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bảng tên cho LBS hoặc DCL | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| BF | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Tháo lắp đặt Xà đỡ sử dụng lại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà đỡ thẳng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà néo góc lệch trụ ghép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà đỡ thẳng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà đỡ góc | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà NL-3-7 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà néo góc lệch lắp FCO trụ đơn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà néo góc trụ ghép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà néo rẽ lắp FCO trụ ghép NRFK-3-8 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà lắp FCO | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà đỡ dây lệch trụ đơn (XĐD-3-7) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 12 | Thi công lắp đặt Cột BTLT 14 mét | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cột |
| 13 | Thi công lắp đặt Cột BTLT 14 mét | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cột |
| 14 | Thi công lắp đặt Cột BTLT 14 mét | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cột |
| 15 | Thi công lắp đặt Cột BTLT 14 mét | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cột |
| 16 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Liên kết 2 cột bê tông ly tâm LKC-14 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng cột BTLT 14m ghép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 18 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng cột BTLT 14m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Móng |
| 19 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng cột BTLT 14m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Móng |
| 20 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng cột BTLT 14m ghép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 21 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng cột BTLT 14m ghép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Móng |
| BG | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bộ xà trạm cột bê tông ly tâm 14m ghép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà đỡ tủ điện (XTĐK-14.01) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Cùm lắp tủ điện | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| BH | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP/THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà đỡ góc trụ ghép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà néo góc lệch trụ ghép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Xà XLA-01 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Bộ |
| 4 | Thi công lắp đặt Cột BTLT 14 mét | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cột |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Liên kết 2 cột bê tông ly tâm LKC-14 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng cột BTLT 14m ghép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| BI | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN THU HỒI/ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Thu hồi nhập kho Dây nhôm bọc cách điện | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 92 | Mét |
| 2 | Thu hồi nhập kho Cột bê tông ly tâm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cột |
| 3 | Thu hồi nhập kho Xà néo góc | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| BJ | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN HẠ /PHẦN HẠ ÁP THIẾT KẾ MỚI | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 579 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Mét |
| 3 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 415 | Mét |
| 4 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 26 | Mét |
| 5 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 978 | Mét |
| 6 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 50 | Mét |
| 7 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.877 | Mét |
| 8 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 42 | Mét |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Sứ ống chỉ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 10 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Mét |
| 11 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 95 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 12 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 120 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 13 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 150 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 32 | Cái |
| 14 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 10x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 32 | Cái |
| 15 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 88 | Cái |
| 16 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông nhôm Cở 25-70 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 17 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông nhôm Cở 25-150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 18 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 75 | Cái |
| 19 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 25 | Cái |
| 20 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-150/6-150 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 154 | Cái |
| 21 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cáp NB-70 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 22 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cáp NB-150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 23 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp quai nhôm đồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 24 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Tiếp địa lặp lại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Tiếp địa lặp lại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 26 | Thi công lắp đặt Dây đồng trần nối tiếp địa lặp lại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 27 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-150/6-150 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cái |
| 28 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ốc siết cáp đồng Cở dây 35mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cái |
| 29 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Biển cấm và số cột | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Biển |
| 30 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Biển tên xuất tuyến | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 31 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Biển báo giao lưới 2 trạm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| BK | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN HẠ ÁP THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo lắp đặt lại Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 51 | Mét |
| 2 | Tháo lắp đặt lại Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 64 | Mét |
| BL | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ CẤU KIỆN PHẦN XÂY DỰNG HẠ ÁP/PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khung rack 4 sứ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Mét |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đỡ thẳng KT-ABC-1-70 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đỡ thẳng KT-ABC-1-95 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đỡ thẳng KT-ABC-1-120 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 18 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đỡ thẳng KT-ABC-1-150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 48 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo góc KN-ABC-1-70 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo góc KN-ABC-1-120 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo góc KN-ABC-1-150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo góc cột ghép KN-ABC-2-70 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo góc cột ghép KN-ABC-2-120 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo góc cột ghép KN-ABC-2-150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo cuối cột đơn KNC-ABC-1-70 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo cuối cột đơn KNC-ABC-1-95 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo cuối cột đơn KNC-ABC-1-120 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo cuối cột đơn KNC-ABC-1-150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 11 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo cuối cột ghép KNC-ABC-2-70 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo cuối cột ghép KNC-ABC-2-95 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo cuối cột ghép KNC-ABC-2-120 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa néo cuối cột ghép KNC-ABC-2-150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Bộ |
| 22 | Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm ƯL 8,0- 160-3,0 (TCVN 5847:2016) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cột |
| 23 | Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm ƯL 8,0- 160-4,3 (TCVN 5847:2016) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cột |
| 24 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Liên kết 2 cột bê tông ly tâm 8,5m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng cột BTLT 8,5m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Móng |
| 26 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng cột BTLT 8,5m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Móng |
| 27 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng cột BTLT 8,5m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| 28 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng cột BTLT 8,5m ghép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Móng |
| 29 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Móng neo trụ 8,5m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Móng |
| BM | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ CẤU KIỆN PHẦN XÂY DỰNG HẠ ÁP/NHÁNH RẼ CÔNG TƠ/PHẦN LẮP ĐẶT MỚI HỘP CHIA DÂY | |||
| 1 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Hộp chia dây composite 3 pha 100A | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 107 | Hộp |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 4 lõi cho hộp chia dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 535 | Mét |
| 3 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 70 | Cái |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 150 | Cái |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 35-150/ 35-150 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 315 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC Cở 35mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 428 | Cái |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đai thép không rĩ dùng cho hộp chia dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 535 | Mét |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép không rĩ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 535 | Cái |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp hạ áp PVC 40/30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 321 | Mét |
| BN | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ CẤU KIỆN PHẦN XÂY DỰNG HẠ ÁP/NHÁNH RẼ CÔNG TƠ/PHẦN THÁO LẮP ĐẶT LẠI HỘP CHIA DÂY | |||
| 1 | Tháo lắp lại Hộp chia dây hiện có tháo lắp lại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Hộp |
| 2 | Tháo lắp lại Cáp đồng bọc 4 lõi cho hộp chia dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 3 | Tháo lắp lại Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Cái |
| 4 | Tháo lắp lại Kẹp răng IPC 35-150/ 35-150 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đai thép không rĩ dùng cho hộp chia dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Mét |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép không rĩ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| BO | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ CẤU KIỆN PHẦN XÂY DỰNG HẠ ÁP/NHÁNH RẼ CÔNG TƠ/PHẦN THÁO LẮP ĐẶT LẠI CÔNG TƠ | |||
| 1 | Tháo lắp lại Thùng 1 công tơ 1 pha đặt trụ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Cái |
| 2 | Tháo lắp lại Thùng 4 công tơ 1 pha đặt trụ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 3 | Tháo lắp lại Thùng 1 công tơ 3 pha đặt trụ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 4 | Tháo lắp lại Bộ đo xa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại Tụ bù hạ áp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo lắp lại Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 14 | Cái |
| 7 | Tháo lắp lại Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Cái |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC Cở 16mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 128 | Cái |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây đồng bọc bổ sung nhánh rẽ công tơ 20/10 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 216 | Mét |
| 10 | Tháo lắp lại Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV LVABC 2x16 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 56 | Mét |
| 11 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đai thép 0,7x20mm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 70 | Mét |
| 12 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 70 | Cái |
| 13 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Băng keo cách điện 250V | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cuộn |
| BP | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN ĐẤU NỐI LẠI CÔNG TƠ | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Thùng 1 công tơ 1 pha đặt trụ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 143 | Cái |
| 2 | Thi công lắp đặt Thùng 4 công tơ 1 pha đặt trụ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 83 | Cái |
| 3 | Thi công lắp đặt Thùng 1 công tơ 3 pha đặt trụ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Cái |
| 4 | Thi công lắp đặt Bộ đo xa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 13 | Cái |
| 5 | Thi công lắp đặt Tụ bù hạ áp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Thi công lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 44 | Cái |
| 7 | Thi công lắp đặt Kẹp răng IPC 35-150/ 35- 150 (2BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 123 | Cái |
| 8 | Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 16 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 950 | Cái |
| BQ | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN THU HỒI HẠ ÁP | |||
| 1 | Thu hồi nhập kho Cột bê tông ly tâm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cột |
| 2 | Thu hồi nhập kho Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 116 | Mét |
| 3 | Thu hồi nhập kho Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 51 | Mét |
| 4 | Thu hồi nhập kho Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV AV-35 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 402 | Mét |
| 5 | Thu hồi nhập kho Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV AV-50 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1.936 | Mét |
| 6 | Thu hồi nhập kho Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV AV-70 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2.245 | Mét |
| 7 | Thu hồi nhập kho Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV AV-95 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2.475 | Mét |
| 8 | Thu hồi nhập kho Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV AV-120 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3.780 | Mét |
| BR | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN TRUNG ÁP THIẾT KẾ MỚI | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc WBCC 35- 12,7/24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| 3 | Thi công lắp đặt Dao cách ly cắt có tải 24kV-630A kiểu kín (Load break switch 24kV-LBS - có kết nối SCADA) Kèm giá lắp và tủ điều khiển có kết nối Scada, cáp điều khiển, cần điều khiển thao tác, phụ kiện đấu nối trọn bộ. Xem tổng kê để chọn giá lắp, chiều dài cáp ĐK. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Nắp chụp đầu cực LBS, REC | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Thi công lắp đặt Chống sét van 18kV (Bao gồm Bộ ngắt nối + dây đồng mềm (nối từ đáy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Chụp đầu chống sét van cách điện 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 7 | Thi công lắp đặt Cáp đồng trần M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 - copper terminal lug 35mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cái |
| 9 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ốc siết cáp thép phi 8 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ốc siết cáp thép phi 16 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 2 lỗ MA 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Cái |
| 12 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 185 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 13 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 8x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cái |
| 14 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 12x30 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Cái |
| 15 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bu lông đai ốc 2 vòng đệm 16 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 16 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ổ khóa cho cần thao tác LBS hoặc DCL | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 17 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ống nhựa nối thẳng trơn PVC 27 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2,5 | Mét |
| 18 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 19 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Dây đai thép 0,7x20mm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| 20 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Bảng tên thiết bị | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| BS | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/PHẦN CẤP NGUỒN CHO TBĐC | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Máy biến áp 1 pha 23/0,22kV (cấp nguồn) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Kẹp răng xuyên cách điện 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 3 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc WBCC 35- 12,7/24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Mét |
| 4 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đầu cốt đồng cho dây 35mm2 - copper terminal lug 35mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x11 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 6 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn mềm bảo vệ cáp điều khiển và cáp cấp nguồn Courant-F34 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 7 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 8 | Cung cấp và Thi công lắp đặt Đai thép không rỉ 20x0,7 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| BT | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA03/LIỆT KÊ CẤU KIỆN XÂY DỰNG TRUNG ÁP/THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà lắp LBS trên đỉnh cột N22-1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Xà XLA-01 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| BU | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN XDM ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép<br/>PVC/XLPE 12,7/24kV AC 240 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4.545 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x240 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 350 | Mét |
| 3 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 240 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 147 | Mét |
| 4 | Thi công lắp đặt Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x240 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Mét |
| 5 | Thi công lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 195/150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 274 | Mét |
| 6 | Thi công lắp đặt Đầu bịt nhựa ống vặn xoắn HDPE 195/150 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 7 | Thi công lắp đặt Đầu cáp ngầm trong nhà 24kV- (3x240)mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 8 | Thi công lắp đặt Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV- (3x240)mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 9 | Thi công lắp đặt Cách điện đứng 24kV Polymer + kẹp dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 171 | Cái |
| 10 | Thi công lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 51 | Chuỗi |
| 11 | Thi công lắp đặt Roăn chống thấm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 51 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Móc treo chữ U 70 KN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 102 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây AC 3 bulong 25- 70mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo ép dây AC, ACSR 240 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 48 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo ép dây AC, ACSR 50 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 240 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 54 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 108 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung thế 95-240/95- 240 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trung áp kiểu giếng khoan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | HT |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa đầu cáp ngầm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | HT |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trung áp cột thép kiểu giếng khoan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | HT |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm kiểu giếng khoan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | HT |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cáp ngầm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và bảng sốt cột | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 36 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà ĐGL-2-8 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 11 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà ĐGL-3-7 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ lệch trụ ghép (ĐGLK-2- 8D) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch trụ ghép (NLK-3- 7D) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch trụ ghép (NLK-2-8D) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc trụ thép N22 (Xà NT-3-8) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà NLT-2-8 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ đầu cáp và CSV cột thép XCSV-HĐC-N22-2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Hào cáp ngầm trung áp 02 mạch trong nền đường đất | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 220 | Mét |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo hiệu cáp ngầm trung áp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 22 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Móng khối cột bê tông ly tâm đơn 14m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Móng |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Móng khối cột bê tông ly tâm ghép 14m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Móng |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột bê tông ly tâm đơn 14m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 11 | Móng |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột bê tông ly tâm ghép 14m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Móng |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột thép N22 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Móng |
| 40 | Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm ƯL 14-190-9,2 (TCVN 5847:2016) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Cột |
| 41 | Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm ƯL 14-190- 11,0 (TCVN 5847:2016) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cột |
| 42 | Thi công lắp đặt Cột bê tông ly tâm ƯL 14-190- 13,0 (TCVN 5847:2016) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cột |
| 43 | Thi công lắp đặt Cột tháp thép N22-1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cột |
| 44 | Thi công lắp đặt Cột tháp thép N22-2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cột |
| 45 | Thi công lắp đặt Bu lông neo cột thép N22-1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 32 | Bộ |
| 46 | Thi công lắp đặt Bu lông neo cột thép N22-2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 48 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Liên kết cột bê tông ly tâm 14m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 9 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Xây thành mương bằng đá chẻ, đáy đổ bê tông, trát vữa 2 mặt mương thoát nước | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| BV | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN THÁO DỠ LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo lắp lại: Cáp nhôm trần lõi thép tiết diện 50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 69 | Mét |
| BW | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi: Cáp nhôm trần lõi thép tiết diện 50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 102 | Mét |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi: Cột bê tông ly tâm 10,5m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cột |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi: Xà đỡ thẳng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi: Xà néo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| BX | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M<br/>2x11mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Dao cách ly 3 pha 24kV 630A chém đứng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Thi công lắp đặt Dao cách ly có tải LBS 24kV 630A kiểu kín (kết nối SCADA) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Thi công lắp đặt Chống sét van 18kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ ngắt nối + Dây đồng mềm (nối từ đấy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV loại silicon | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Áp-tô-mát 1 pha 2 cực 10A AC | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 50/40 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Mét |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Dây đai thép A20x0,7mm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 98 | Mét |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 49 | Cái |
| 11 | Thi công lắp đặt Cáp đồng trần M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 35 | Mét |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 45 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 11 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối dây tiếp địa M35 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên DCL, FCO, MC đường dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Tấm lắp chống sét van trên xà đường dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Bộ |
| BY | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cách điện đứng 24kV Polymer +<br/>kẹp dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Thi công lắp đặt Bộ ngắt nối + Dây đồng mềm (nối từ đấy bộ ngắt nối đến dây nối đất chính) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO loại silicon | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV loại silicon | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 7 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Mét |
| 8 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 11 | Mét |
| 9 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 33 | Mét |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 130/100 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 27 | Mét |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dây đai thép A20x0,7mm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Mét |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Cái |
| 13 | Thi công lắp đặt Cáp đồng trần M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 25 | Mét |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối dây tiếp địa M35 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 30 | Cái |
| BZ | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Xà lắp TBA trên cột N22-1 (XTBA-N22-1) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| CA | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN THÁO DỠ LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp lại: Máy biến áp 3 pha 2 cuộn dây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Tháo dỡ lắp lại: Cầu chì tự rơi 24kV 100A | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 3 | Tháo dỡ lắp lại: Chống sét van 18kV | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 4 | Tháo dỡ lắp lại: Tủ điện hạ thế trạm biến áp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Tủ |
| CB | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi: Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 15 | Mét |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 240 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 24 | Mét |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC 120 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Mét |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi: Xà lắp sứ đỡ cột hình II | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi: Xà lắp FCO cột hình II | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo dỡ thu hồi: Xà lắp máy biến áp cột hình II | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ thu hồi: Xà lắp tủ điện cột hình II | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Bộ |
| CC | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV<br/>A70mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Mét |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Mét |
| 3 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 22 | Mét |
| 4 | Thi công lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Mét |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móc treo cáp ABC | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC 4x50 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp ABC 4x50 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp ABC 4x120 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Rack 4 sứ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 11 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống chỉ lớn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 44 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ AV 30/10 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 40 | Sợi |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Dây đai thép A20x0,7mm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 47 | Mét |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 41 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm trần A 70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm trần A 50 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 50 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 70 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 3 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép nhôm 2 lỗ A 150 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 16 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 70- 150mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| CD | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN THÁO DỠ LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp lại: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 21 | Mét |
| 2 | Tháo dỡ lắp lại: Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Mét |
| 3 | Tháo dỡ lắp lại: Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 26 | Mét |
| CE | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi: Cột bê tông ly tâm 8,4m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cột |
| CF | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN NHÁNH RẼ CÔNG TƠ | |||
| 1 | Thi công lắp đặt Hộp chia dây composite 3 pha<br/>100A | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | Cái |
| 2 | Thi công lắp đặt Cáp đồng bọc PVC/PVC 0,6kV M 4x35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Mét |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cuộn |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 10 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp HDPE chịu lực phi 50/40 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | Mét |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 35 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 6 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 14 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng loại ngắn 1 lỗ SC 16 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 8 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Rack 4 lắp 7 sứ nhỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống chỉ nhỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 28 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dây đai thép A20x0,7mm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 53 | Mét |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đai thép | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 38 | Cái |
| CG | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN THÁO DỠ LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp lại: Thùng 01 công tơ 1 pha (bao gồm công tơ) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 7 | Cái |
| 2 | Tháo dỡ lắp lại: Thùng 04 công tơ 1 pha (bao gồm công tơ) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 3 | Tháo dỡ lắp lại: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x6 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 35 | Mét |
| 4 | Tháo dỡ lắp lại: Cáp đồng bọc 0,6kV PVC/PVC M 2x16 mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 20 | Mét |
| CH | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ PHẦN THIẾT BỊ LẮP ĐẶT/ TẠI TỦ ĐIỀU KHIỂN LBS | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Router 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Sim 3G APN | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt: Aptomat 1 pha DC 2A | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Dây mạng UTP CAT 5E | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Mét |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cáp mạng RJ45 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Dây đồng bọc PVC (2x2,5)mm2 cấp nguồn router | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 5 | Mét |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt: Hàng kẹp nguồn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt: Thanh ray Omega | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Mét |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cosse, dây rút, băng keo cách điện, gen số, ốc vít các loại | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Lô |
| CI | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ CẤU HÌNH HỆ THỐNG SCADA/ TẠI VỊ TRÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu cho RTU, cấu hình các tín hiệu kết<br/>nối về TTĐK | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Ngăn |
| 2 | Lắp đặt ROUTER 3G | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Cái |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5- 101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 19 | Hàm |
| 4 | Test Point to Point: - Tín hiệu đo lường (AI) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | T/h |
| 5 | Test Point to Point: - Tín hiệu trạng thái (DI) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | T/h |
| 6 | Test Point to Point: - Tín hiệu trạng thái (SI) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | T/h |
| 7 | Test Point to Point: - Tín hiệu điều khiển (COM) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | T/h |
| CJ | Khối lượng B thi công xây dựng công trình CTXD20CLA04/ CẤU HÌNH HỆ THỐNG SCADA/ TẠI TRUNG TÂM ĐIỀU KHIỂN PC KHÁNH HÒA (B39) | |||
| 1 | Khai báo cấu hình , xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển<br/>thị | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 1 | Ngăn |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5- 101/104 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 19 | Hàm |
| 3 | Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 4 | HT |
| 4 | Test End to End từ thiết bị đến TTĐK: - Tín hiệu đo lường (AI) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 12 | T/h |
| 5 | Test End to End từ thiết bị đến TTĐK: - Tín hiệu trạng thái (DI) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | T/h |
| 6 | Test End to End từ thiết bị đến TTĐK: - Tín hiệu trạng thái (SI) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 6 | T/h |
| 7 | Test End to End từ thiết bị đến TTĐK: - Tín hiệu điều khiển (COM) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật và BCKTKT | 2 | T/h |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi