Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200676777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Yên Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:09:00 đến ngày 2020-07-06 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,928,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỬA HÀNG GIỚI THIỆU SẢN PHẨM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,5448 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 6,9947 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 9,5859 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,3432 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0627 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,6703 | tấn |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 17,3637 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 6,4152 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,5832 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,154 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,7015 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1816 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TC phê duyệt | 1,1111 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,3632 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Theo TC phê duyệt | 16,2328 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,5513 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0769 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,5993 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo TC phê duyệt | 3,3739 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,5278 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0781 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,6712 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 4,3296 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,1328 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 1,4901 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0463 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,2427 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,1227 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,1408 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 1,1356 | m3 |
| 32 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Theo TC phê duyệt | 1,3396 | tấn |
| 33 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo TC phê duyệt | 1,3396 | tấn |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,3827 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,3827 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 129,476 | m2 |
| 37 | Gia công lắp dựng bu long M22x35cm vào đầu cột | Theo TC phê duyệt | 8 | Cái |
| 38 | Gia công lắp dựng bu long M12.7cm vào đầu cột | Theo TC phê duyệt | 12 | Cái |
| 39 | Gia công lắp dựng bu long M12.4cm vào đầu cột | Theo TC phê duyệt | 184 | |
| 40 | Đắp chữ biển hiệu VXM mác cao | Theo TC phê duyệt | 1 | Bộ |
| 41 | Gia lắp dựng mái tôn chống nóng bằng xốp chiều dài theo cạnh huyền | Theo TC phê duyệt | 192,1752 | m2 |
| 42 | Lắp máng tông thoát nước phía giáp nhà 2 tầng hiện trạng | Theo TC phê duyệt | 12,2 | md |
| 43 | Gia công lắp dựng tôn úp nóc | Theo TC phê duyệt | 13,02 | md |
| 44 | Ghim chống bão (6 cái/ m2) | Theo TC phê duyệt | 1.152 | Cái |
| 45 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) | Theo TC phê duyệt | 162,3284 | m2 |
| 46 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện phần kính kính cường lực dày 12mm | Theo TC phê duyệt | 11,16 | m2 |
| 47 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện bản lề sàn, cửa kính cường lực | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện kẹp inox phía trên cửa kính cường lực | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện kẹp inox phía dưới cửa kính cường lực | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện kẹp inox chữ L cửa kính cường lực | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện khóa sàn kính cường lực phía dưới | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 52 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện tay nắm Inox cửa kính cường lực | Theo TC phê duyệt | 2 | cặp |
| 53 | Cung cấp, lắp dựng nẹp đỡ kính cường lực | Theo TC phê duyệt | 4,8 | m |
| 54 | Gia công lắp dựng vách kính VK1 bằng kính 2 lớp dày 6.38mm | Theo TC phê duyệt | 21,7 | m2 |
| 55 | Gia công lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay dày 6,38mm vật liệu bằng nhựa lõi thép | Theo TC phê duyệt | 7,28 | m2 |
| 56 | Gia công lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay dày 6,38mm vật liệu bằng nhựa lõi thép | Theo TC phê duyệt | 5,2 | m2 |
| 57 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa sổ sử dụng sắt vuông 14x14mm | Theo TC phê duyệt | 5,2 | m2 |
| 58 | Gia công sản xuất cửa cuốn bằng thép kéo bao gồm hộp khuôn bọc alu bảo vệ cửa cuốn | Theo TC phê duyệt | 2 | Bộ |
| 59 | Gia công sản xuất cửa cuốn tự động khe thoáng, thân cửa bằng hợp kim nhôm AT6063T5, độ dày 1,8mm-2,2mm, bề mặt sơn tĩnh điện màu ghi sáng, ray đồng bộ thép hộp H100 TS BI, bộ tời sức nâng 500 Kg, bộ lưu điện với thời gian lưu 48 tiếng, bộ phụ kiện đồng bộ kèm theo (khóa, còi báo động, mạnh đèn báo sáng, tay điều khiển từ xa...) | Theo TC phê duyệt | 1 | Bộ |
| 60 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 31,0227 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 8,4284 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 138,6232 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 138,6232 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 23,52 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 20,8 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 9,78 | m2 |
| 67 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 81,04 | m |
| 68 | Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 13,08 | m |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 192,7232 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 138,6232 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TC phê duyệt | 165,1884 | m2 |
| 72 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 0,0649 | m3 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TC phê duyệt | 1,2179 | m2 |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=400x400mm | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | Theo TC phê duyệt | 9 | bộ |
| 77 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 82 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 120 | m |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 170 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Theo TC phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 91 | Rọ chắn rắc | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 92 | đai giữ inox | Theo TC phê duyệt | 12 | Cái |
| 93 | Sản xuất gia công lắp đặt ổ mạng | Theo TC phê duyệt | 2 | Bộ |
| 94 | Sản xuất gia công lắp đặt wifi | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 95 | Lắp đặt dây mạng | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 97 | Chi phí đấu nối mạng internet | Theo TC phê duyệt | 1 | Bộ |
| 98 | Đầu ghi hình hỗ trợ 4camera công nghệ mới | Theo TC phê duyệt | 1 | Bộ |
| 99 | Tên miền xem qua điện thoại gồm nguồn jack và phụ kiện đầy đũ | Theo TC phê duyệt | 1 | Bộ |
| 100 | Màn hình trình chiếu 32in full HD | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 101 | Camera hỗ trợ chuẩn FULL HD xem ban đêm | Theo TC phê duyệt | 4 | Cái |
| B | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| C | SÂN BÊ TÔNG: | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 23,71 | m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 474,2 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 47,42 | m3 |
| 4 | Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TC phê duyệt | 11,5 | m2 |
| 5 | Vật liệu phụ hoàn thiện vỉa hè theo vỉa hè cũ | Theo TC phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,486 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 2,43 | m2 |
| 8 | Nâng nắp tấm đan | Theo TC phê duyệt | 1 | Công |
| 9 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 2,3936 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 21,76 | m2 |
| 11 | Đậy nắp tấm đan hiện trạng | Theo TC phê duyệt | 1 | Công |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,487 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,487 | 100m3 |
| 14 | San đầm đất mặt bằng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 4,2095 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đá thải đắp tôn nền | Theo TC phê duyệt | 417,5243 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,8723 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 5,5917 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 40,8815 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1243 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0526 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,1703 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 2,2367 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 21,5384 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 225,4392 | m2 |
| 25 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 4,8583 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 41,895 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 79,8 | m |
| 28 | Đắp vữa đỉnh cột: | Theo TC phê duyệt | 13 | Cái |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 267,3342 | m2 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,2908 | 100m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,816 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 0,192 | m3 |
| 33 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,5013 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0128 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0113 | tấn |
| 36 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0021 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0196 | tấn |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,3311 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0602 | 100m2 |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0083 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0467 | tấn |
| 44 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,8654 | m3 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 8,7392 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 8,7392 | m2 |
| 47 | Đắp gờ phào trang trí trụ cổng | Theo TC phê duyệt | 3 | Công |
| 48 | Sản xuất cửa sắt cổng phụ | Theo TC phê duyệt | 7,22 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TC phê duyệt | 7,22 | m2 |
| 50 | Bánh xe cánh cổng bằng sắt đặc | Theo TC phê duyệt | 2 | Cái |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 11,1369 | m2 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,9387 | m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,5015 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 0,1365 | m3 |
| 55 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,3273 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0104 | 100m2 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0074 | tấn |
| 58 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,2025 | m3 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0021 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0196 | tấn |
| 62 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,213 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0387 | 100m2 |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0055 | tấn |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0309 | tấn |
| 66 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,7412 | m3 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 8,7392 | m2 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,3221 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0303 | 100m2 |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,006 | tấn |
| 71 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,282 | m3 |
| 73 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,0295 | 100m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 2,95 | m2 |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0388 | tấn |
| 76 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,5031 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 18,8964 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo TC phê duyệt | 4,305 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 12,368 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 37,2444 | m2 |
| 81 | Đắp tên biển hiệu cổng vữa XM mác 100 | Theo TC phê duyệt | 1 | Bộ |
| 82 | Đắp gờ phào trang trí trụ cổng | Theo TC phê duyệt | 6 | Công |
| 83 | Sản xuất cửa sắt cổng chính | Theo TC phê duyệt | 3,99 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TC phê duyệt | 5,7 | m2 |
| 85 | Bánh xe cánh cổng bằng sắt đặc | Theo TC phê duyệt | 2 | Cái |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 9,4087 | m2 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,5005 | m3 |
| 88 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,9662 | m3 |
| 89 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 3,66 | m2 |
| 90 | Đắp đất tôn nền, tận dụng đất cũ đắp sảnh | Theo TC phê duyệt | 1 | Công |
| 91 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo TC phê duyệt | 0,7168 | m3 |
| 92 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TC phê duyệt | 8,73 | m2 |
| 93 | Phá dỡ nhà 1 tầng cũ và đào xúc phế thải lên xe | Theo TC phê duyệt | 2 | ca |
| 94 | Phá dỡ nhà bán hàng cũ và đào xúc phế thải lên xe | Theo TC phê duyệt | 1 | ca |
| 95 | Phá dỡ nhà bếp cũ và nhà bếp liền kề cũ và đào xúc phế thải lên xe | Theo TC phê duyệt | 1 | ca |
| 96 | Vận chuyển toàn bộ phế thải đổ đi đến bãi thải | Theo TC phê duyệt | 2 | toàn bộ |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,7724 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 | Theo TC phê duyệt | 12,3013 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 14,4405 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,264 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,4913 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,4278 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 4,0688 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0631 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,6037 | tấn |
| 10 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 5,8661 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 5,8661 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,1191 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,5775 | tấn |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 20,4796 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 38,61 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,9241 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,3537 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo TC phê duyệt | 11,508 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 21,87 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 21,87 | m2 |
| 21 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 4,0801 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 3,7765 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 16,9252 | m3 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo TC phê duyệt | 0,6378 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo TC phê duyệt | 3,5486 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo TC phê duyệt | 0,6271 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,2306 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 3,0166 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 29,0512 | m3 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 3,859 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 3,1777 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 1,9168 | m3 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0558 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,4334 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,1845 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 1,7679 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,2629 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo TC phê duyệt | 0,1032 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo TC phê duyệt | 0,0548 | tấn |
| 40 | Xây trát nan trên lan can chắn nắng trang trí | Theo TC phê duyệt | 28 | Cái |
| 41 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 91,7034 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 6,9623 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 490,674 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 471,98 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 158,8794 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 250,2416 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 317,77 | m2 |
| 48 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 37,71 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 18,45 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 687,2634 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.079,6216 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TC phê duyệt | 366,9072 | m2 |
| 53 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo TC phê duyệt | 35,7324 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TC phê duyệt | 4,3428 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo TC phê duyệt | 14,904 | m2 |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,7387 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,7387 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 54,592 | m2 |
| 59 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 1,5128 | 100m2 |
| 60 | Lợp tấm úp nóc | Theo TC phê duyệt | 32,4 | m |
| 61 | Ke chống bão (6 cái /1m2) | Theo TC phê duyệt | 906 | cái |
| 62 | Nắp tôn, khóa, thang lên mái | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 103,6 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 56,76 | m |
| 65 | Công đắp đầu cột, lan can làm trang trí cho công trình | Theo TC phê duyệt | 5 | công |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 31,3896 | m2 |
| 67 | Cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép | Theo TC phê duyệt | 22,68 | m2 |
| 68 | Cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép | Theo TC phê duyệt | 1,54 | m2 |
| 69 | Cửa sổ 2 cánh cửa nhựa lõi thép | Theo TC phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 70 | Cửa sổ ô thoáng 1 cửa nhựa lõi thép | Theo TC phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 71 | Khóa cửa | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép | Theo TC phê duyệt | 5,0625 | m2 |
| 73 | Gia công lắp dựng hoa sắt cửa D14 | Theo TC phê duyệt | 17,28 | m2 |
| 74 | Gia công lắp dựng lan can,tay vịn cầu thang bằng Innox | Theo TC phê duyệt | 10,78 | m |
| 75 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,6792 | m3 |
| 76 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 | Theo TC phê duyệt | 1,2264 | m3 |
| 77 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 5,8872 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 36,087 | m2 |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 36,087 | m2 |
| 80 | Láng granitô cầu thang | Theo TC phê duyệt | 21,462 | m2 |
| 81 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo TC phê duyệt | 21,7864 | m2 |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,1064 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0221 | 100m3 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo TC phê duyệt | 5,1414 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 16 | bộ |
| 86 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Mặt 1 lỗ | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 89 | Mặt 2 lỗ | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 92 | Mặt 3 lỗ | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 93 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Mặt aptomat | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 97 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt tủ điện tầng | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 350 | m |
| 101 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 250 | m |
| 102 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 105 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 85 | m |
| 106 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 10 | bộ |
| 109 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo TC phê duyệt | 600 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo TC phê duyệt | 120 | m |
| 112 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 114 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo TC phê duyệt | 7 | cọc |
| 115 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng loại d=8mm | Theo TC phê duyệt | 27,7 | m |
| 116 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo TC phê duyệt | 44,04 | m |
| 117 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 11,08 | m3 |
| 118 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 11,08 | m3 |
| 119 | Sản xuất gia công lắp đặt ổ mạng | Theo TC phê duyệt | 10 | Bộ |
| 120 | Sản xuất gia công lắp đặt wifi | Theo TC phê duyệt | 2 | Cái |
| 121 | Lắp đặt dây mạng | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo TC phê duyệt | 180 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo TC phê duyệt | 1 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo TC phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 125 | Măng sông PPR D32 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 126 | Măng sông PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 127 | Tê PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 128 | Cút PPR D32 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 129 | Cút PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 130 | Kép PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 131 | Rắcco PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 132 | Van D32 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 133 | Van 1 chiều D25 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 134 | Van phao cơ D25 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo TC phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo TC phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 139 | Tê D34x60 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 140 | Tê D60 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 141 | Tê D90x110 | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 142 | Chếch D110 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 143 | Chếch D90 | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 144 | Chếch D60 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 145 | Cút nhựa D90 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 146 | Cút nhựa D34 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 147 | Cút nhựa D110 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 149 | Măng sông PVC D110 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 150 | Măng sông PVC D90 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 151 | Măng sông PVC D60 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 152 | Keo dán ống | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 155 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bồn |
| 156 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 159 | Vòi D27 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 160 | Bình bọt chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 161 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 162 | Tủ đựng bình chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 163 | Chăn chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Theo TC phê duyệt | 0,054 | 100m |
| 165 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,4188 | 100m3 |
| 166 | Bê tông bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo TC phê duyệt | 3,2081 | m3 |
| 167 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 7,1886 | m3 |
| 168 | Láng đáy rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 17,823 | m2 |
| 169 | Trát rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 78,4212 | m2 |
| 170 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 171 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,21 | tấn |
| 172 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn nắp đan | Theo TC phê duyệt | 0,198 | 100m2 |
| 173 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC phê duyệt | 75 | cái |
| 174 | Gia công lắp dựng móc cẩu tấm đan | Theo TC phê duyệt | 75 | Cái |
| 175 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1636 | 100m3 |
| 176 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,3272 | 100m3 |
| 177 | Đào móng cột, trụ, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 8,2944 | m3 |
| 178 | Bê tông móng M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,615 | m3 |
| 179 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 2,5907 | m3 |
| 180 | Láng đáy hố ga, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 181 | Trát thành hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 17,92 | m2 |
| 182 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,324 | m3 |
| 183 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 184 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0224 | tấn |
| 185 | Lắp tấm nắp hố ga | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 186 | Gia công lắp dựng móc cẩu tấm đan | Theo TC phê duyệt | 8 | Cái |
| 187 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,7648 | m3 |
| 188 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0276 | 100m3 |
| 189 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1234 | 100m3 |
| 190 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,6933 | m3 |
| 191 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,6933 | m3 |
| 192 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 193 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 194 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo TC phê duyệt | 3,1388 | m3 |
| 195 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 19,526 | m2 |
| 196 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 19,526 | m2 |
| 197 | Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | Theo TC phê duyệt | 0,0241 | tấn |
| 198 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,3848 | m3 |
| 199 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,0641 | 100m2 |
| 200 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0265 | tấn |
| 201 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TC phê duyệt | 4,1133 | m3 |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,0823 | 100m3 |
| 203 | Ống nhựa PVC chờ D150 | Theo TC phê duyệt | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi