Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200631422-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200609503 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 08:13:00 đến ngày 2020-07-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 243,444,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,248,000,000 VNĐ ((Bảy tỷ hai trăm bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | [02000] Cào bóc bê tông nhựa cũ và làm sạch mặt cầu | |||
| 1 | [02000-01] Cắt mặt đường bê tông asphalt | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.369,6 | m |
| 2 | [02000-02] Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal làn xe cơ giới | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27.799,2 | m2 |
| 3 | [02000-03] Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6.132,7 | m2 |
| 4 | [02000-04] Đục tẩy lớp mặt đường cũ dính bám chặt với lớp mặt cầu | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.787,67 | m2 |
| 5 | [02000-05] Vệ sinh các lớp dính bám bản thép mặt cầu | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27.799,2 | m2 |
| 6 | [02000-06] Làm sạch bề mặt kim loại bằng phun cát (độ sạch 2,5 SA) | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.762,3 | m2 |
| 7 | [02000-07] Làm sạch bề mặt kim loại bằng phun cát (độ sạch 1,0 SA) | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26.114,4 | m2 |
| B | [02100] Sơn bảo vệ kết cấu thép | |||
| 1 | [02100-01] Sơn chống rỉ bằng sơn Epoxy 2 thành phần | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.762,3 | m2 |
| C | [02200] Mối nối thép chữ Z | |||
| 1 | [02200-01] Gia công và lắp đặt mối nối chữ Z | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 22,58 | tấn |
| D | [02300] Đinh neo chống cắt - Studs | |||
| 1 | [02300-01] Hàn đinh neo | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.427.335 | cái |
| E | [02400] Cốt thép bản mặt cầu | |||
| 1 | [02400-01] Cốt thép bản mặt cầu D<=10 | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 690,9736 | tấn |
| 2 | [02400-02] Con kê thép | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 84,0748 | tấn |
| F | [02500] Bê tông siêu tính năng [UHPC] | |||
| 1 | [02500-01] Rải bê tông UHPC | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.032,882 | m3 |
| 2 | [02500-02] Bảo dưỡng UHPC hơi nước | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27.876,7 | m2 |
| G | [02600] Tạo nhám bề mặt UHPC | |||
| 1 | [02600-01] Tạo nhám bề mặt lớp bê tông UHPC | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27.720 | m2 |
| H | [02700] Lớp nhựa dính bám | |||
| 1 | [02700-01] Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6.131,8 | m2 |
| I | [02800] Lớp dính bám gốc Epoxy trên UHPC | |||
| 1 | [02800-01] Lớp keo dinh bám gốc Epoxy trên mặt UHPC | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27.720 | m2 |
| J | [02900] Áo đường làn xe cơ giới – bê tông nhựa Polime | |||
| 1 | [02900-01] Rải thảm mặt đường bê tông nhựa polyme 12,5 (chiều dày đã lèn ép 4cm) | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 27.720 | m2 |
| K | [02110] Áo đường phần lề bộ hành – bê tông nhựa chặt | |||
| 1 | [02110-01] Rải thảm mặt đường bê tông nhựa [loại C=9,5], chiều dày đã lèn ép 3-5cm | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6.131,8 | m2 |
| L | [02120] Hệ thống thoát nước trên cầu | |||
| 1 | [02120-01] Vệ sinh máng thoát nước cũ | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.360 | m |
| 2 | [02120-02] Đánh rỉ, sơn lòng máng thoát nước cũ, bổ sung các phụ kiện | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 5.745,6 | m2 |
| 3 | [02120-03] Thay thế ống thoát nước mặt cầu, đường kính ống 150mm, bổ sung phụ kiện | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.235 | m |
| 4 | [02120-04] Tháo ra, vệ sinh, bổ sung phụ kiện, lắp lại ống thoát nước mặt cầu | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 495 | m |
| 5 | [02120-05] Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác mạ kẽm | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,6605 | tấn |
| M | [02130] Sửa chữa, thay thế khe co giãn | |||
| 1 | [17] Tháo dỡ vận chuyển khe co giãn cũ về đơn vị quản lý | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 123 | m |
| 2 | [18] Gia công,mạ kẽm, lắp đặt thép tấm kê khe co giãn | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,6099 | tấn |
| 3 | [19] Cung cấp, Lắp đặt khe co giãn | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 123 | m |
| 4 | [20] Sơn kim loại bằng hệ sơn HS1 100Mcr | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 49,2 | m2 |
| N | [02140] Sửa chữa, thay thế hệ thống tôn hộ lan | |||
| 1 | [02140-01] Tháo dỡ, sửa chữa, cạo rỉ, sơn và lắp đặt lại tôn sóng cũ (bao gồm gắn mắt phản quang) | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.360 | m |
| 2 | [02140-02] Cung cấp, lắp đặt tấm tôn mới thay thế | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 112 | m |
| O | [02150] Sơn kẻ mặt đường | |||
| 1 | [02150-01] Vạch sơn kẻ đường, dày 2mm | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.344 | m2 |
| P | [03000] Hệ thống cấp điện phục vụ thi công: | |||
| 1 | [03000-01] Cung cấp lắp đặt trạm biến áp và hệ thống trung thế, hạ thế dọc cầu | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tb |
| Q | [03100] Mái che di động phục vụ thi công | |||
| 1 | [03100-01] Gia công, khấu hao thép làm nhà tạm phục vụ thi công | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 145,1678 | tấn |
| 2 | [03100-02] Lắp dựng tháo dỡ thép nhà tạm | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 290,3357 | tấn |
| 3 | [03100-03] Cung cấp, Lắp đặt ray | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.360 | m |
| 4 | [03100-04] Cung cấp tôn bao che | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 6.168 | m2 |
| 5 | [03100-05] Lắp dựng, tháo dỡ tôn bao che | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 12.336 | m2 |
| 6 | [03100-06] Di chuyển modul nhà tạm [12m] | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10.680 | modul/10m |
| R | [03200] Phân luồng và đảm bảo ATGT | |||
| 1 | [03200-01] Nhân công duy trì đảm bảo giao thông | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.736 | công |
| 2 | [03200-02] Biển cánh hẫng | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 3 | [03200-03] Biển cột | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 4 | [03200-04] Rào cứng BTCT sơn trắng đỏ | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 5 | [03200-05] Công bố trên Kênh VTV | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | lần |
| 6 | [03200-06] Công bố trên VOV giao thông | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | lần |
| 7 | [03200-07] Công bố trên các báo giấy, báo mạng | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | số |
| S | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | [03300-01] Mua bảo hiểm công trình | Hồ sơ thiết kế BVTC và Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | TB |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi