Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Nam Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 11:21:00 đến ngày 2020-07-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,063,819,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TRỤC NAM PHONG - NAM TRIỀU | |||
| 1 | Cắt đường bê tông | Chương V | 23,04 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Chương V | 18,432 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 75,479 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V | 93,911 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V | 93,911 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 25,16 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 2,38 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 5,184 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 37,632 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 10,944 | m3 |
| 11 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 64 | cọc |
| 12 | Thanh nối cọc tiếp địa | Chương V | 256 | m |
| 13 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 64 | m |
| 14 | Khung móng cột đèn M24 | Chương V | 64 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V | 0,768 | tấn |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 75mm | Chương V | 0,678 | 100m |
| 17 | Cột đèn đường cao 7m, cần đơn vươn 1,5m, thép mạ kẽm nhúng nóng dày 3mm | Chương V | 64 | cái |
| 18 | Cần đèn đơn dài 1,5m thép CT3 mạ kẽm dày >=2mm | Chương V | 20 | cái |
| 19 | Hộp chứa MCB ngoài trời kèm CB 1P-6A-6kA | Chương V | 20 | bộ |
| 20 | Lắp dựng cột đèn | Chương V | 4,88 | tấn |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn cao áp | Chương V | 84 | bộ |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,749 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 0,25 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,046 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,096 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,48 | m3 |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 24 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 12 | m |
| 29 | Khung móng tủ điện M16 | Chương V | 8 | bộ |
| 30 | Giá đỡ tủ điện chôn | Chương V | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt ống PVC D90 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 32 | Lắp đặt chếch D90 | Chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Chương V | 2 | tủ |
| 34 | Cắt đường bê tông | Chương V | 44 | 10m |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 44 | m3 |
| 36 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 69,62 | m3 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 6,266 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V | 226,275 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 4,547 | 100m3 |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,285 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 44 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V | 285,52 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V | 285,52 | m3 |
| 44 | Lát gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 510,4 | 1m2 |
| 45 | Lưới báo cáp rộng 0.5m | Chương V | 1.935 | md |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 500mm | Chương V | 34,8 | 100m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V | 3.829 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột 1x16mm2 | Chương V | 3.849 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 614 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V | 614 | m |
| 52 | Aptomat + cổ đầu + thiết bị chân cột | Chương V | 64 | cái |
| 53 | Hóa chất giảm điện chở đất | Chương V | 16 | bao |
| 54 | Đấu cốt đồng đầu dây | Chương V | 168 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi