Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669238-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508816 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 17:04:00 đến ngày 2020-07-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,593,560,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | 120,351 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 10,8316 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 12,0351 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 12,0351 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,7989 | 100m3 | |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 52,1901 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất để đắp hệ số đầm chặt đầm k90 tạm tính 1.10 | 6.378,79 | m3 | |
| 8 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | 112,108 | m3 | |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 10,0897 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 11,2108 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 11,2108 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 409,159 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền đường 90% bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 36,8243 | 100m3 | |
| 14 | Mua đất đồi để đắp nền đường K95 tạm tính hệ số đầm chặt K95 =1.13 | 4.623,4967 | m3 | |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,3325 | 100m3 | |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 12,9584 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 1,6146 | 100m2 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 258,54 | m3 | |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | 775,14 | m2 | |
| 20 | Đệm cát vàng dày 5 cm | 38,76 | m3 | |
| 21 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,4435 | 100m3 | |
| 22 | Mua sắm bó vỉa hè KT 23x26x100 cm | 375 | m | |
| 23 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | 375 | m | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 11,63 | m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | 6,72 | m3 | |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 13 | m3 | |
| 27 | Đắp đất trồng cây | 13 | m3 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 18,04 | m3 | |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | 6,76 | m3 | |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 46,28 | m2 | |
| 31 | Trồng cây sấu cao >=8 m, đường kính thân cây tại vị trí 1.3 m tính từ mặt đất d>=15 cm | 52 | cây | |
| 32 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 0,7488 | 100m2 | |
| 33 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,16 | m3 | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,16 | m3 | |
| 35 | Mua cột biển báo | 6 | m | |
| 36 | Mua biển báo tam giác cạnh D=70 cm | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 2 | cái | |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | 329,122 | m3 | |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 13,1649 | 100m3 | |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 8,7217 | 100m3 | |
| 41 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 61,88 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,6403 | 100m2 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 91,29 | m3 | |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | 228,1 | m3 | |
| 45 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.010,05 | m2 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | 5,2918 | 100m2 | |
| 47 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 38,97 | m3 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,1533 | tấn | |
| 49 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,6456 | tấn | |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 2,4217 | 100m2 | |
| 51 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 51,18 | m3 | |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | 9,6288 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 518 | cái | |
| 54 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | 14,16 | m3 | |
| 55 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,5664 | 100m3 | |
| 56 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 4,42 | m3 | |
| 57 | Mua ống cống D600 tải trọng HL93 | 8,5 | m | |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm | 4 | đoạn ống | |
| 59 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | 3 | mối nối | |
| 60 | Mua đế cống D600 | 10 | cái | |
| 61 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | 10 | 1 cái | |
| 62 | Mua ống cống D800 tải trọng HL93 | 22,5 | m | |
| 63 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | 9 | đoạn ống | |
| 64 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | 7 | mối nối | |
| 65 | Mua đế cống D800 | 27 | cái | |
| 66 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | 27 | 1 cái | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,88 | 100m | |
| 68 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 100mm | 26 | cái | |
| 69 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | 65,594 | m3 | |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 2,6238 | 100m3 | |
| 71 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 69,7858 | 100m | |
| 72 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 11,17 | m3 | |
| 73 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60 cm, vữa XM mác 100 | 111,66 | m3 | |
| 74 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | 152,54 | m3 | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,1792 | 100m | |
| 76 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 23,76 | m2 | |
| 77 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,055 | 100m2 | |
| 78 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2654 | 100m2 | |
| 79 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 6,64 | m3 | |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1223 | tấn | |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | 7,3 | m3 | |
| 82 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 33,18 | m2 | |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,3943 | 100m3 | |
| 84 | Mua Đất đồi đắp móng kè phía trong | 76,6865 | m3 | |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 2,5826 | 100m3 | |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 2,5826 | 100m3 | |
| 87 | Cột bê tông li tâm 8.5m - LT8.5 | 23 | cột | |
| 88 | Lắp đặt cổ dề cột ly tâm đơn - CD-1 | 17 | Bộ | |
| 89 | Lắp đặt cổ dề cột ly tâm đôi - CD-2 | 10 | Bộ | |
| 90 | Lắp đặt cổ dề cột vuông - CV-1 | 3 | Bộ | |
| 91 | Hộp phân dây | 9 | Bộ | |
| 92 | Móng cột đôi - MĐ | 8 | Móng | |
| 93 | Móng cột đơn - MT | 7 | Móng | |
| 94 | Tiếp địa lặp lại - RLL | 5 | Bộ | |
| 95 | Kẹp hãm cáp KH-4x120 | 38 | Bộ | |
| 96 | Kẹp hãm cáp KH-4x95 | 9 | Bộ | |
| 97 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 637 | m | |
| 98 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 245 | m | |
| 99 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 36 | m | |
| 100 | Ghíp nối đồng nhôm GN-95 | 56 | Cái | |
| 101 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 4 | Cái | |
| 102 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 36 | Cái | |
| 103 | Hòm công tơ H4 | 9 | hộp | |
| 104 | Cáp Muyle 2x16 | 54 | m | |
| 105 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | 5 | 1 vị trí | |
| 106 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 38 | sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi