Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572612 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vượt thu tiền sử dụng đất của thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 14:22:00 đến ngày 2020-07-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,494,236,202 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | SỬA CHỮA, NÂNG CẤP ĐƯỜNG NGUYỄN TRÃI | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều dày <=6cm | 2,057 | 100m | |
| 2 | Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ | 35,411 | 100m2 | |
| 3 | Đào khuôn xử lý nền đường và lề đường | 12,498 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ đi, phạm vi <=1000m | 12,498 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển xà bần đổ đi, tiếp cự ly 1Km | 12,498 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3 để đắp | 7,782 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 6,708 | 100m3 | |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax=25mm) | 13,71 | 100m3 | |
| 9 | Tưới nhựa mặt đường,lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 66,576 | 100m2 | |
| 10 | Thảm Bê tông nhựa chặt 12,5mm, chiều dày đã lèn ép 7cm | 66,576 | 100m2 | |
| 11 | Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly 4km | 11,298 | 100tấn | |
| 12 | Vận chuyển bê tông nhựa, tiếp cự ly 14km | 11,298 | 100tấn | |
| 13 | Sơn kẻ đường, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | 47,85 | m2 | |
| C | SỬA CHỮA, NÂNG CẤP ĐƯỜNG CÙ CHÍNH LAN | |||
| 1 | Đào khuôn xử lý nền đường | 4,768 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ đi, phạm vi <=1000m | 4,768 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ đi, tiếp cự ly 1Km | 4,768 | 100m3 | |
| 4 | Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dầy 20 cm | 17,253 | 100m2 | |
| 5 | Tưới nhựa mặt đường,lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 109,812 | 100m2 | |
| 6 | Tưới nhựa mặt đường,lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 17,253 | 100m2 | |
| 7 | Láng nhựa 2 lớp mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 127,065 | 100m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu Bê tông có cốt thép | 0,25 | m3 | |
| 9 | Tháo dỡ cấu kiện Bê tông đúc sẵn | 9 | cái | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đan mương | 0,064 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, đường kính <=10mm | 0,042 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, đường kính <=18mm | 0,087 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan mương, đá 1x2 M250 | 1,042 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện Bê tông đúc sẵn | 3 | cái | |
| 15 | Bê tông móng cọc tiêu báo đá 1x2 M200 | 0,227 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép (0,15x0,15x1,025m) | 4 | cái | |
| D | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D=70cm | 2 | cái | |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 4 | cái | |
| 3 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (100x25)cm | 2 | cái | |
| 4 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (100x50)cm | 4 | cái | |
| 5 | Cung cấp trụ đỡ biển báo Ø90 dày 1,8mm - L=2,35m | 3 | cột | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép hình giá đỡ biển báo | 0,132 | tấn | |
| 7 | Cung cấp đèn chớp tròn xoay | 4 | cái | |
| 8 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón | 40 | cái | |
| 9 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu và gậy | 2 | bộ | |
| 10 | Nhân công bậc 3,5/7 điều tiết giao thông | 30 | công | |
| 11 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M200 | 0,096 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt biển báo phản quang tròn, cạnh tam giác và trụ đỡ | 3 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi