Gói thầu: Gói thầu HG:7-XD:1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200664551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu HG:7-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 14:32:00 đến ngày 2020-07-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,451,708,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 549,000,000 VNĐ ((Năm trăm bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU NẬM LẦU | |||
| B | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=22m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,92 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,65 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,64 | tấn |
| 6 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,82 | m3 |
| 7 | Cốt thép lan can tay vịn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,92 | tấn |
| 8 | Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 57,01 | m2 |
| 9 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 10 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép gối cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu ống thoát nước | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| C | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 150,97 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,31 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại mố, trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,26 | tấn |
| 4 | San ủi mặt bằng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 204,63 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 558,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất lấp móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 506,7 | m3 |
| 7 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,47 | m3 |
| 8 | Cốt thép ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | tấn |
| 9 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,94 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,35 | tấn |
| 11 | Bê tông lót 8Mpa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,02 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,09 | m3 |
| D | III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 16MPa móng chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,92 | m3 |
| 2 | BTXM 16MPa ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,82 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,62 | m3 |
| 4 | Cốt thép gia cố mái ta luy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,73 | tấn |
| 5 | Đắp đất tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 587,77 | m3 |
| 6 | Đào đất tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 91,09 | m3 |
| 7 | Đá dăm tầng lọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,68 | m3 |
| 8 | Đào đất đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 399,74 | m3 |
| 9 | Đắp đất đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 416,3 | m3 |
| 10 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,88 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,18 | m3 |
| 12 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| E | CẦU NẬM TÀ | |||
| F | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=18m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | m3 |
| 3 | Thép dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,61 | m3 |
| 5 | Thép dầm bản | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,74 | tấn |
| 6 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,95 | m3 |
| 7 | Thép bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,22 | tấn |
| 8 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,13 | tấn |
| 9 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,27 | m3 |
| 10 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | tấn |
| 11 | Khe co gián | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| G | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25Mpa mũ mố, trụ, thân, tường cánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 242,13 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,58 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,6 | tấn |
| 4 | Vữa không co ngót | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | m3 |
| 5 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,67 | m2 |
| 6 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 7 | Cốt thép ụ chống xô | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,117 | kg |
| 8 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,638 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,46 | tấn |
| 10 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,523 | m3 |
| H | III. CHÂN KHAY, TỨ NÓN, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 16MPa chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,875 | m3 |
| 2 | BTXM 16MPa ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,176 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,762 | m3 |
| 4 | Cốt thép gia cố mái taluy đổ tại chỗ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,023 | |
| 5 | Đắp đất K95 tứ nón bằng đầm cóc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,153 | m3 |
| 6 | Đào đất C3 hố móng chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,47 | m3 |
| 7 | Đắp đất tứ nón K90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,879 | m3 |
| 8 | Đào đất đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,77 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21,89 | m3 |
| 10 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,3342 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,8802 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm lòng mố | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,007 | m3 |
| 13 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| I | CẦU KHUÔN LÀNG | |||
| J | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dư ứng lực L=22m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,7696 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,37 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn- đổ thủ công | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 55,993 | m3 |
| 5 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,359 | tấn |
| 6 | Tấm đệm đàn hồi liên tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,2224 | m2 |
| 7 | Gối cầu thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 8 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,894 | tấn |
| 9 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,905 | m3 |
| 10 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,37 | tấn |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| K | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 135,463 | m3 |
| 2 | BTXM 25MPa mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,02 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,036 | m3 |
| 4 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,912 | tấn |
| 5 | Đào đất C3 hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 483,472 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 381,733 | m3 |
| 7 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48 | md |
| 8 | Đập đầu cọc BT bằng búa căn khí nén 3m3/ph trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,226 | m3 |
| 9 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24 | mc |
| 10 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,373 | m3 |
| 11 | Cốt thép ụ chống xô | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,354 | tấn |
| 12 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,41 | m3 |
| 13 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,982 | tấn |
| 14 | BTXM 16MPa móng chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 69,733 | m3 |
| 15 | BTXM 16MPa ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 124,034 | m3 |
| 16 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 71,261 | m3 |
| 17 | Cốt thép gia cố mái taluy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,754 | tấn |
| 18 | Đắp đất nền đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.883,72 | m3 |
| 19 | Đào đất đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 533,58 | m3 |
| 20 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 101 | m |
| 21 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 132 | rọ |
| 22 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,484 | m3 |
| 23 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,524 | m3 |
| 24 | BTXM 20Mpa, bê tông tấm nắp rãnh hiện trạng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 25 | Cốt thép tấm nắp rãnh hiện trạng D<=18mm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,257 | tấn |
| 26 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| L | CẦU CỐC ĐÔNG | |||
| M | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT dự ứng lực L=22m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,9232 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,29 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,27 | m3 |
| 5 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,62 | tấn |
| 6 | Gối cầu thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,715 | tấn |
| 8 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,816 | m3 |
| 9 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,158 | tấn |
| 10 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| N | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố, trụ cầu trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 65,503 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,266 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,386 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,473 | m3 |
| 5 | Cốt thép ụ chống xô | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,128 | tấn |
| 6 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,7305 | m3 |
| 7 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,857 | tấn |
| 8 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,064 | m3 |
| O | III. CHÂN KHAY, TỨ NÓN, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 16MPa móng chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,008 | m3 |
| 2 | BTXM 16MPa ốp mái | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,804 | m3 |
| 3 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,884 | m3 |
| 4 | Cốt thép gia cố mái taluy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | tấn |
| 5 | Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm cóc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,084 | m3 |
| 6 | Đắp đất tứ nón K95 bằng máy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 117,757 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,427 | m3 |
| 8 | Đào đất hữu cơ, đánh cấp đất C1 đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 44,97 | m3 |
| 9 | Đào nền đường đất C3 bằng máy đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.127,281 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,363 | m3 |
| 11 | Đắp đất đường đầu cầu K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 189,0545 | m3 |
| 12 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,6078 | m3 |
| 13 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,8355 | m3 |
| 14 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| P | CẦU NGUYỄN THÀNH | |||
| Q | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm T: BTCT thường L=16m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,68 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang các loại | 0,412 | tấn | |
| 4 | BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,48 | m3 |
| 5 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,6412 | tấn |
| 6 | Gối cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 7 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,416 | tấn |
| 8 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,497 | m3 |
| 9 | Cốt thép cột lan can D<10mm đổ tại chỗ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,291 | tấn |
| 10 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 11 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| R | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 154,197 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,238 | m3 |
| 3 | BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,696 | m3 |
| 4 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,674 | tấn |
| 5 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24 | md |
| 6 | Đập đầu cọc BT bằng búa căn khí nén 3m3/ph trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,613 | m3 |
| 7 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | mc |
| 8 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,448 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,382 | tấn |
| 10 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,84 | m3 |
| 11 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,891 | tấn |
| S | III. TỨ NÓN, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 16MPa tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 70,238 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,137 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái taluy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,871 | tấn |
| 4 | Đắp đất tứ nón K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 238,05 | m3 |
| 5 | Đào đất C3 hố móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 108,519 | m3 |
| 6 | Đắp đất tứ nón K90 bằng đầm cóc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 84,318 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36 | m |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,648 | m3 |
| 9 | Đào đất hữu cơ, đánh cấp đất C1 đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 170,312 | m3 |
| 10 | Đào nền đường đất C3 đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 567,911 | m3 |
| 11 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 72 | rọ |
| 12 | Đắp đất K95 đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 954,781 | m3 |
| 13 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 70,9804 | m3 |
| 14 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,55 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,428 | m3 |
| 16 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| T | CẦU CHẾ LÀ | |||
| U | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT DƯL L=22m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,769 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,37 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 55,993 | m3 |
| 5 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,359 | tấn |
| 6 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,222 | m2 |
| 7 | Gối cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 8 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,894 | tấn |
| 9 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,905 | m3 |
| 10 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,37 | tấn |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| V | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 179,311 | m3 |
| 2 | BTXM 25MPa mũ mố, mũ trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,5 | m3 |
| 3 | BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,444 | m3 |
| 4 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=10mm (trên cạn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,385 | tấn |
| 5 | Đào đất (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 737,406 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 651,885 | m3 |
| 7 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,373 | m3 |
| 8 | Cốt thép ụ chống xô | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,354 | tấn |
| 9 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,056 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,102 | tấn |
| W | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 16MPa tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,599 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,509 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái taluy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,309 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 182,727 | m3 |
| 5 | Đào đất C3 hố móng chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48,978 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 33,527 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 9 | Đào đất C3 hố móng tường chắn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 464,931 | m3 |
| 10 | BTXM 20MPa tường chắn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 222,958 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 tường chắn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 306,822 | m3 |
| 12 | Đào đất đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.009,808 | m3 |
| 13 | Rọ đá 1x1x2m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 37 | rọ |
| 14 | Đắp đất K95 đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.669,587 | m3 |
| 15 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 181,143 | m3 |
| 16 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 120 | cái |
| 19 | BTXM 16MPa đá 1x2 gờ chắn bánh | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,12 | m3 |
| X | CẦU VĂNG GIA | |||
| Y | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT DƯL L= 22m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,9232 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang D<=10mm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,123 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,647 | m3 |
| 5 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,637 | tấn |
| 6 | Gối cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,727 | tấn |
| 8 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,816 | m3 |
| 9 | Cốt thép cột lan can D<10mm đổ tại chỗ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,158 | tấn |
| 10 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 12 | BTXM 16MPa đá 2x4 hố thế | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| 13 | Thép hình hố thế | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | tấn |
| Z | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 75,253 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,641 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,732 | tấn |
| 4 | Đào đất thi công mố trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 454,014 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 thi công mố trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 262,503 | m3 |
| 6 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,473 | m3 |
| 7 | Cốt thép ụ chống xô đổ tại chỗ D<=18mm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,128 | tấn |
| 8 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,09 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,099 | tấn |
| AA | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 16MPa tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,387 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,148 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái taluy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,307 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 177,344 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38,201 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21 | m |
| 7 | Đá dăm tầng lọc ngược | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,378 | m3 |
| 8 | Đào đất đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.087,527 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 409,29 | m3 |
| 10 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 56,455 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,649 | m3 |
| 12 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AB | CẦU XỈN KHÂU | |||
| AC | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản L=10m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21,0763 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm chủ đổ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,822 | tấn |
| 3 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,313 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | m3 |
| 5 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,066 | tấn |
| 6 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| AD | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,486 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,15 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,035 | tấn |
| 4 | Đào đất thi công mố trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 73,111 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 thi công mố trụ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60,283 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,1 | m3 |
| 7 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,273 | tấn |
| AE | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 16MPa tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,731 | m3 |
| 2 | Cốt thép gia cố mái taluy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | tấn |
| 3 | Đắp đất K95 tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,155 | m3 |
| 4 | Đắp đất K90 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 46,47 | m3 |
| 5 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13 | m |
| 6 | Đá dăm tầng lọc ngược | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,234 | m3 |
| 7 | Đào đất nền, mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 289,509 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 nền, mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 395,754 | m3 |
| 9 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,442 | m3 |
| 10 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AF | CẦU NẬM NGOA | |||
| AG | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I BTCT DƯL L=22m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,923 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,123 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,647 | m3 |
| 5 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,637 | tấn |
| 6 | Gối cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,739 | tấn |
| 8 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,816 | m3 |
| 9 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,158 | tấn |
| 10 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| AH | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 76,074 | m3 |
| 2 | BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,302 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,851 | tấn |
| 4 | Đào đất mố trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 232,181 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 156,726 | m3 |
| 6 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,473 | m3 |
| 7 | Cốt thép ụ chống xô | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,128 | tấn |
| 8 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,828 | m3 |
| 9 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | tấn |
| AI | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 16MPa tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60,502 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,153 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái taluy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 193,602 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 99,294 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 65,53 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39 | m |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,702 | m3 |
| 9 | Đào đất nền, mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 149,822 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 nền, mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 849,0624 | m3 |
| 11 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,8761 | m3 |
| 12 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AJ | CẦU NÀ HAN | |||
| AK | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm T: BTCT THƯỜNG L=16m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm ngang, mối nối dọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,68 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,412 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,48 | m3 |
| 5 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,641 | tấn |
| 6 | Gối cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 7 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,331 | tấn |
| 8 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,497 | m3 |
| 9 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,291 | tấn |
| 10 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 11 | Lắp đặt khe co giãn thép | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 12 | BTXM 16MPa hố thế | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| 13 | Thép hình hố thế | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | tấn |
| 14 | Đào đất C3 hố thế | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| AL | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25Mpa mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 78,898 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,973 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,129 | tấn |
| 4 | Đào đất mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 513,732 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 629,96 | m3 |
| 6 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36 | md |
| 7 | Đập đầu cọc BT bằng búa căn khí nén 3m3/ph trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,419 | m3 |
| 8 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | mc |
| 9 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,449 | m3 |
| 10 | Cốt thép ụ chống xô | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,382 | tấn |
| 11 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5456 | tấn |
| AM | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 16MPa tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 33,86 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,83 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái taluy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,359 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,112 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 66,437 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28 | m |
| 7 | Đá dăm tầng lọc ngược | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,504 | m3 |
| 8 | Đào đất nền, mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 159,538 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 nền, mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 417,9257 | m3 |
| 10 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,4525 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,154 | m3 |
| 12 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AN | CẦU SUỐI SẢO | |||
| AO | I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| 1 | Dầm I: BTCT DƯL L=22m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 2 | BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,7056 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,421 | tấn |
| 4 | BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 72,322 | m3 |
| 5 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,469 | tấn |
| 6 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,4704 | m2 |
| 7 | Gối cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 8 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,846 | tấn |
| 9 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,905 | m3 |
| 10 | Cốt thép cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,37 | tấn |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 12 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 13 | BTXM 16MPa hố thế | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| 14 | Thép hình hố thế | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | tấn |
| 15 | Đào đất C3 hố thế | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m3 |
| AP | II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| 1 | BTXM 25MPa mố tru | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 181,364 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,001 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,944 | tấn |
| 4 | Đào đất mố trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 811,86 | m3 |
| 5 | Đắp đất K90 mố trụ cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 875,068 | m3 |
| 6 | Cọc khoan nhồi D=1,0m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54 | md |
| 7 | Đập đầu cọc BT bằng búa căn khí nén 3m3/ph trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,129 | m3 |
| 8 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27 | mc |
| 9 | BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,3725 | m3 |
| 10 | Cốt thép ụ chống xô | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,354 | tấn |
| 11 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,8809 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,588 | tấn |
| AQ | III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | BTXM 16MPa tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,103 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,46 | m3 |
| 3 | Cốt thép gia cố mái taluy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,586 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 tứ nón | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 187,327 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 177,57 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 hố móng chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 178,43 | m3 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22 | m |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,396 | m3 |
| 9 | Đào đất đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 683,21 | m3 |
| 10 | Đào đất hữu cơ, đánh cấp đất C1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 263,999 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 đường đầu cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.196,098 | m3 |
| 12 | BTXM 20MPa mặt đường | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 82,564 | m3 |
| 13 | Biển báo tròn phản quang D90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| AR | CHI PHÍ BẢO HIỂM | |||
| 1 | Cầu Nậm Lầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 2 | Cầu Nậm Tà | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 3 | Cầu Khuôn Làng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 4 | Cầu Cốc Đồng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 5 | Cầu Nguyên Thành | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 6 | Cầu Chế Là | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 7 | Cầu Văng Gia | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 8 | Cầu Xỉn Khâu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 9 | Cầu Nậm Ngoa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 10 | Cầu Nà Han | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 11 | Cầu Suối Sảo | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi