Gói thầu: Gói thầu HG:7-XD:1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200664551-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 3
Tên gói thầu Gói thầu HG:7-XD:1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200430710
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 14:32:00 đến ngày 2020-07-17 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 27,451,708,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 549,000,000 VNĐ ((Năm trăm bốn mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU NẬM LẦU
B I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm I: BTCT dự ứng lực L=22m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 dầm
2 BTXM 28MPa dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,92 m3
3 Cốt thép các loại dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,12 tấn
4 BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,65 m3
5 Cốt thép bản mặt cầu, gờ lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,64 tấn
6 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,82 m3
7 Cốt thép lan can tay vịn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,92 tấn
8 Sơn gờ chắn, cột lan can bê tông Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 57,01 m2
9 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
10 Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép gối cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
11 Ống thoát nước mặt cầu ống thoát nước Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
C II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa móng, thân, tường cánh Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 150,97 m3
2 BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,31 m3
3 Cốt thép các loại mố, trụ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,26 tấn
4 San ủi mặt bằng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 204,63 m3
5 Đào đất hố móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 558,4 m3
6 Đắp đất lấp móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 506,7 m3
7 BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,47 m3
8 Cốt thép ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,13 tấn
9 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,94 m3
10 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,35 tấn
11 Bê tông lót 8Mpa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,02 m3
12 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,09 m3
D III. TỨ NÓN VÀ ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 BTXM 16MPa móng chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,92 m3
2 BTXM 16MPa ốp mái Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,82 m3
3 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,62 m3
4 Cốt thép gia cố mái ta luy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,73 tấn
5 Đắp đất tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 587,77 m3
6 Đào đất tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 91,09 m3
7 Đá dăm tầng lọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,68 m3
8 Đào đất đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 399,74 m3
9 Đắp đất đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 416,3 m3
10 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,88 m3
11 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,18 m3
12 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
E CẦU NẬM TÀ
F I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm I: BTCT dự ứng lực L=18m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 dầm
2 BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,81 m3
3 Thép dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,12 tấn
4 BTXM 28MPa dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45,61 m3
5 Thép dầm bản Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,74 tấn
6 BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,95 m3
7 Thép bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,22 tấn
8 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,13 tấn
9 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,27 m3
10 Cốt thép cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,25 tấn
11 Khe co gián Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 m
G II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25Mpa mũ mố, trụ, thân, tường cánh Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 242,13 m3
2 BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,58 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,6 tấn
4 Vữa không co ngót Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,09 m3
5 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,67 m2
6 BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
7 Cốt thép ụ chống xô Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,117 kg
8 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,638 m3
9 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,46 tấn
10 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,523 m3
H III. CHÂN KHAY, TỨ NÓN, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 BTXM 16MPa chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,875 m3
2 BTXM 16MPa ốp mái Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,176 m3
3 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,762 m3
4 Cốt thép gia cố mái taluy đổ tại chỗ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,023
5 Đắp đất K95 tứ nón bằng đầm cóc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,153 m3
6 Đào đất C3 hố móng chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,47 m3
7 Đắp đất tứ nón K90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,879 m3
8 Đào đất đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,77 m3
9 Đắp đất K95 đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21,89 m3
10 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,3342 m3
11 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,8802 m3
12 Đá dăm đệm lòng mố Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,007 m3
13 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
I CẦU KHUÔN LÀNG
J I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm I: BTCT dư ứng lực L=22m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 dầm
2 BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,7696 m3
3 Cốt thép dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,37 tấn
4 BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn- đổ thủ công Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 55,993 m3
5 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,359 tấn
6 Tấm đệm đàn hồi liên tục nhiệt Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,2224 m2
7 Gối cầu thép Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
8 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,894 tấn
9 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,905 m3
10 Cốt thép cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,37 tấn
11 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
12 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
K II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa thân mố trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 135,463 m3
2 BTXM 25MPa mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,02 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,036 m3
4 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,912 tấn
5 Đào đất C3 hố móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 483,472 m3
6 Đắp đất K90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 381,733 m3
7 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 48 md
8 Đập đầu cọc BT bằng búa căn khí nén 3m3/ph trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,226 m3
9 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24 mc
10 BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,373 m3
11 Cốt thép ụ chống xô Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,354 tấn
12 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,41 m3
13 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,982 tấn
14 BTXM 16MPa móng chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 69,733 m3
15 BTXM 16MPa ốp mái Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 124,034 m3
16 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 71,261 m3
17 Cốt thép gia cố mái taluy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,754 tấn
18 Đắp đất nền đường đầu cầu K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3.883,72 m3
19 Đào đất đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 533,58 m3
20 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 101 m
21 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 132 rọ
22 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,484 m3
23 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,524 m3
24 BTXM 20Mpa, bê tông tấm nắp rãnh hiện trạng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
25 Cốt thép tấm nắp rãnh hiện trạng D<=18mm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,257 tấn
26 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
28 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
L CẦU CỐC ĐÔNG
M I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm I: BTCT dự ứng lực L=22m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 dầm
2 BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,9232 m3
3 Cốt thép dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,29 tấn
4 BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,27 m3
5 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,62 tấn
6 Gối cầu thép Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
7 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,715 tấn
8 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,816 m3
9 Cốt thép cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,158 tấn
10 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
11 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
N II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa thân mố, trụ cầu trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 65,503 m3
2 BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 36,266 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,386 tấn
4 BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,473 m3
5 Cốt thép ụ chống xô Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,128 tấn
6 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,7305 m3
7 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,857 tấn
8 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,064 m3
O III. CHÂN KHAY, TỨ NÓN, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 BTXM 16MPa móng chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,008 m3
2 BTXM 16MPa ốp mái Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,804 m3
3 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,884 m3
4 Cốt thép gia cố mái taluy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,09 tấn
5 Đắp đất tứ nón K95 bằng đầm cóc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,084 m3
6 Đắp đất tứ nón K95 bằng máy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 117,757 m3
7 Đào đất hố móng chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,427 m3
8 Đào đất hữu cơ, đánh cấp đất C1 đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 44,97 m3
9 Đào nền đường đất C3 bằng máy đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.127,281 m3
10 Đào đất rãnh Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 29,363 m3
11 Đắp đất đường đầu cầu K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 189,0545 m3
12 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,6078 m3
13 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,8355 m3
14 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
P CẦU NGUYỄN THÀNH
Q I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm T: BTCT thường L=16m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 dầm
2 BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,68 m3
3 Cốt thép dầm ngang các loại 0,412 tấn
4 BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,48 m3
5 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,6412 tấn
6 Gối cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
7 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,416 tấn
8 BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,497 m3
9 Cốt thép cột lan can D<10mm đổ tại chỗ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,291 tấn
10 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
11 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
R II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 154,197 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,238 m3
3 BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,696 m3
4 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,674 tấn
5 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24 md
6 Đập đầu cọc BT bằng búa căn khí nén 3m3/ph trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,613 m3
7 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 mc
8 BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,448 m3
9 Cốt thép ụ chống xô Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,382 tấn
10 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,84 m3
11 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,891 tấn
S III. TỨ NÓN, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 BTXM 16MPa tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 70,238 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,137 m3
3 Cốt thép gia cố mái taluy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,871 tấn
4 Đắp đất tứ nón K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 238,05 m3
5 Đào đất C3 hố móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 108,519 m3
6 Đắp đất tứ nón K90 bằng đầm cóc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 84,318 m3
7 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 36 m
8 Đá dăm tầng lọc ngược Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,648 m3
9 Đào đất hữu cơ, đánh cấp đất C1 đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 170,312 m3
10 Đào nền đường đất C3 đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 567,911 m3
11 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 72 rọ
12 Đắp đất K95 đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 954,781 m3
13 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 70,9804 m3
14 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,55 m3
15 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 39,428 m3
16 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
T CẦU CHẾ LÀ
U I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm I: BTCT DƯL L=22m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 dầm
2 BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,769 m3
3 Cốt thép dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,37 tấn
4 BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 55,993 m3
5 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,359 tấn
6 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,222 m2
7 Gối cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
8 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,894 tấn
9 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,905 m3
10 Cốt thép cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,37 tấn
11 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
12 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
V II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa thân mố trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 179,311 m3
2 BTXM 25MPa mũ mố, mũ trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m3
3 BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,444 m3
4 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=10mm (trên cạn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,385 tấn
5 Đào đất (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 737,406 m3
6 Đắp đất K90 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 651,885 m3
7 BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,373 m3
8 Cốt thép ụ chống xô Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,354 tấn
9 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,056 m3
10 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,102 tấn
W III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 BTXM 16MPa tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 31,599 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,509 m3
3 Cốt thép gia cố mái taluy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,309 tấn
4 Đắp đất K95 tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 182,727 m3
5 Đào đất C3 hố móng chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 48,978 m3
6 Đắp đất K90 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 33,527 m3
7 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15 m
8 Đá dăm tầng lọc ngược Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
9 Đào đất C3 hố móng tường chắn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 464,931 m3
10 BTXM 20MPa tường chắn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 222,958 m3
11 Đắp đất K95 tường chắn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 306,822 m3
12 Đào đất đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3.009,808 m3
13 Rọ đá 1x1x2m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 37 rọ
14 Đắp đất K95 đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.669,587 m3
15 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 181,143 m3
16 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 120 cái
19 BTXM 16MPa đá 1x2 gờ chắn bánh Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,12 m3
X CẦU VĂNG GIA
Y I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm I: BTCT DƯL L= 22m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 dầm
2 BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,9232 m3
3 Cốt thép dầm ngang D<=10mm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,123 tấn
4 BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,647 m3
5 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,637 tấn
6 Gối cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
7 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,727 tấn
8 BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,816 m3
9 Cốt thép cột lan can D<10mm đổ tại chỗ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,158 tấn
10 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
11 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
12 BTXM 16MPa đá 2x4 hố thế Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
13 Thép hình hố thế Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,18 tấn
Z II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa thân mố trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 75,253 m3
2 BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,641 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,732 tấn
4 Đào đất thi công mố trụ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 454,014 m3
5 Đắp đất K90 thi công mố trụ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 262,503 m3
6 BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,473 m3
7 Cốt thép ụ chống xô đổ tại chỗ D<=18mm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,128 tấn
8 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,09 m3
9 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,099 tấn
AA III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 BTXM 16MPa tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,387 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,148 m3
3 Cốt thép gia cố mái taluy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,307 tấn
4 Đắp đất K95 tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 177,344 m3
5 Đắp đất K90 bằng đầm cóc chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 38,201 m3
6 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21 m
7 Đá dăm tầng lọc ngược Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,378 m3
8 Đào đất đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.087,527 m3
9 Đắp đất K95 đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 409,29 m3
10 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 56,455 m3
11 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,649 m3
12 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AB CẦU XỈN KHÂU
AC I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 BTXM 28MPa dầm bản L=10m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21,0763 m3
2 Cốt thép dầm chủ đổ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,822 tấn
3 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,313 tấn
4 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,34 m3
5 Cốt thép cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,066 tấn
6 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
AD II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa thân mố trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,486 m3
2 BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,15 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,035 tấn
4 Đào đất thi công mố trụ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 73,111 m3
5 Đắp đất K90 thi công mố trụ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 60,283 m3
6 BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
7 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,273 tấn
AE III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 BTXM 16MPa tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,731 m3
2 Cốt thép gia cố mái taluy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,175 tấn
3 Đắp đất K95 tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,155 m3
4 Đắp đất K90 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 46,47 m3
5 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13 m
6 Đá dăm tầng lọc ngược Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,234 m3
7 Đào đất nền, mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 289,509 m3
8 Đắp đất K95 nền, mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 395,754 m3
9 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,442 m3
10 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AF CẦU NẬM NGOA
AG I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm I BTCT DƯL L=22m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 dầm
2 BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,923 m3
3 Cốt thép dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,123 tấn
4 BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,647 m3
5 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,637 tấn
6 Gối cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
7 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,739 tấn
8 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,816 m3
9 Cốt thép cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,158 tấn
10 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
11 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
AH II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa thân mố trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 76,074 m3
2 BTXM 15MPa tạo mặt bằng dày TB 30cm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,302 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,851 tấn
4 Đào đất mố trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 232,181 m3
5 Đắp đất K90 bằng đầm cóc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 156,726 m3
6 BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,473 m3
7 Cốt thép ụ chống xô Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,128 tấn
8 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,828 m3
9 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,81 tấn
AI III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 BTXM 16MPa tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 60,502 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,153 m3
3 Cốt thép gia cố mái taluy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,63 tấn
4 Đắp đất K95 tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 193,602 m3
5 Đào đất hố móng chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 99,294 m3
6 Đắp đất K90 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 65,53 m3
7 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 39 m
8 Đá dăm tầng lọc ngược Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,702 m3
9 Đào đất nền, mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 149,822 m3
10 Đắp đất K95 nền, mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 849,0624 m3
11 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,8761 m3
12 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AJ CẦU NÀ HAN
AK I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm T: BTCT THƯỜNG L=16m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 dầm
2 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm ngang, mối nối dọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,68 m3
3 Cốt thép dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,412 tấn
4 BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,48 m3
5 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,641 tấn
6 Gối cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
7 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,331 tấn
8 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,497 m3
9 Cốt thép cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,291 tấn
10 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
11 Lắp đặt khe co giãn thép Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
12 BTXM 16MPa hố thế Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
13 Thép hình hố thế Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,18 tấn
14 Đào đất C3 hố thế Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
AL II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25Mpa mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 78,898 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,973 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,129 tấn
4 Đào đất mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 513,732 m3
5 Đắp đất K90 mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 629,96 m3
6 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 36 md
7 Đập đầu cọc BT bằng búa căn khí nén 3m3/ph trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,419 m3
8 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18 mc
9 BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,449 m3
10 Cốt thép ụ chống xô Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,382 tấn
11 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
12 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5456 tấn
AM III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 BTXM 16MPa tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 33,86 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,83 m3
3 Cốt thép gia cố mái taluy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,359 tấn
4 Đắp đất K95 tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,112 m3
5 Đắp đất K90 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 66,437 m3
6 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28 m
7 Đá dăm tầng lọc ngược Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,504 m3
8 Đào đất nền, mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 159,538 m3
9 Đắp đất K95 nền, mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 417,9257 m3
10 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 47,4525 m3
11 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,154 m3
12 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AN CẦU SUỐI SẢO
AO I. KẾT CẤU PHẦN TRÊN
1 Dầm I: BTCT DƯL L=22m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 dầm
2 BTXM 28MPa dầm ngang, mối nối dọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,7056 m3
3 Cốt thép dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,421 tấn
4 BTXM 28MPa mặt cầu, gờ lan can, khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 72,322 m3
5 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,469 tấn
6 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,4704 m2
7 Gối cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
8 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,846 tấn
9 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,905 m3
10 Cốt thép cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,37 tấn
11 Ống thoát nước mặt cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
12 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
13 BTXM 16MPa hố thế Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
14 Thép hình hố thế Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,18 tấn
15 Đào đất C3 hố thế Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m3
AP II. KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
1 BTXM 25MPa mố tru Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 181,364 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,001 m3
3 Cốt thép mố, trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,944 tấn
4 Đào đất mố trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 811,86 m3
5 Đắp đất K90 mố trụ cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 875,068 m3
6 Cọc khoan nhồi D=1,0m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 54 md
7 Đập đầu cọc BT bằng búa căn khí nén 3m3/ph trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,129 m3
8 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27 mc
9 BTXM 28MPa ụ chống xô, đá kê gối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,3725 m3
10 Cốt thép ụ chống xô Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,354 tấn
11 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,8809 m3
12 Cốt thép bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,588 tấn
AQ III. TỨ NÓN, CHÂN KHAY, ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
1 BTXM 16MPa tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45,103 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,46 m3
3 Cốt thép gia cố mái taluy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,586 tấn
4 Đắp đất K95 tứ nón Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 187,327 m3
5 Đào đất hố móng chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 177,57 m3
6 Đắp đất K90 hố móng chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 178,43 m3
7 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22 m
8 Đá dăm tầng lọc ngược Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,396 m3
9 Đào đất đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 683,21 m3
10 Đào đất hữu cơ, đánh cấp đất C1 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 263,999 m3
11 Đắp đất K95 đường đầu cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.196,098 m3
12 BTXM 20MPa mặt đường Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 82,564 m3
13 Biển báo tròn phản quang D90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
AR CHI PHÍ BẢO HIỂM
1 Cầu Nậm Lầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
2 Cầu Nậm Tà Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
3 Cầu Khuôn Làng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
4 Cầu Cốc Đồng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
5 Cầu Nguyên Thành Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
6 Cầu Chế Là Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
7 Cầu Văng Gia Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
8 Cầu Xỉn Khâu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
9 Cầu Nậm Ngoa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
10 Cầu Nà Han Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
11 Cầu Suối Sảo Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 TB
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->