Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200677664-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Thành phố Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200672950 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 14:49:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,288,463,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, mái ủi 110Cv | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,0156 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất vét hữu cơ đi đổ bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự ly <=300m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,0156 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, mái ủi 110Cv, đất cấp 2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 21,7258 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, mái ủi 110Cv, đất cấp 3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 12,6734 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, mái ủi 110Cv, đất cấp 4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,8105 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,9921 | 100m3 |
| 7 | Đào đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,1863 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh dọc đường, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,6801 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường đất cấp 3, đầm k95 bằng đầm 9T | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 20,7071 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,0898 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự ly <=300m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,6903 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào chuyển sang đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp 3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,7188 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 3 thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự ly <=300m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,894 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất cấp 4 đi đổ bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự ly <=300m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,7242 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,7397 | 100m3 |
| 2 | Lớp giấy giầu chóng thấm và tạo phẳng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,3973 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường (bằng thép) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,8557 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 278,3568 | m3 |
| 5 | Làm khe co mặt đường bê tông không có thanh truyền lực | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 357 | m |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường bê tông không có thanh truyền lực | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 27 | m |
| C | BIỂN TÊN CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Biển báo BTCT chữ nhật 1x1,2m (tên công trình) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1 | cái |
| 2 | Cột đỡ biển báo dài 3,1m (tên công trình) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2 | cột |
| 3 | Bê tông móng cột mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,55 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng cột | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0218 | 100m2 |
| 5 | Đào lỗ móng cột | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,55 | m3 |
| D | BIỂN BÁO HIỆU LỆNH (SL: 02 CÁI - BIỂN BÁO TẢI TRỌNG) | |||
| 1 | Biển báo tròn (biển tải trọng) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2 | cái |
| 2 | Cột đỡ biển báo bằng sắt ống D80mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2 | cái |
| 3 | Bê tông móng cột mác 150 | 0,5 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng cột | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,02 | 100m2 |
| 5 | Đào lỗ móng cột | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5 | m3 |
| E | TẤM NẮP QUA KÊNH THỦY LỢI | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,92 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0864 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cốt thép tấm đan | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2007 | tấn |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC L075 (02 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng công trình máy đào <= 0.8m3, đất C3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5743 | 100m3 |
| 2 | Đắp công trình, đầm cóc K95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1914 | 100m3 |
| 3 | Xây móng cống đá hộc VXM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 18,33 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh,hố tụ VXM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,6122 | m3 |
| 5 | Trát tường vữa XMM mác 75, dày 2 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 24,1666 | m2 |
| 6 | Láng lòng cống vữa XMM mác 100, dày 2 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 11,61 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, mác 200, đá 1 x 2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,2 | m3 |
| 8 | Bê tông bản cống,mác 250, đá 1 x 2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,92 | m3 |
| 9 | Bê tông phủ bản cống mác 250, đá 1x2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,54 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản cống, khớp nối D < 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0773 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản cống, D > 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0359 | tấn |
| 12 | Cốt thép mũ mố, D <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0098 | tấn |
| 13 | Ván khuôn bản bằng gỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0924 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu bằng gỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1526 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bản BTCT trọng lượng >250kg | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10 | cái |
| G | CỐNG HỘP BXH=3MX2M (TẠI CỌC 21 KM0+315.94 ) | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,188 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,508 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,072 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2871 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,76 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,384 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5179 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,49 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mặt cống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1861 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt cống, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2107 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt cống, đường kính >10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,6807 | tấn |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,425 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,3655 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 11,372 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ nền, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,268 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,3364 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,9912 | 100m3 |
| H | CỐNG HỘP BXH=3MX2M (TẠI CỌC 36 Km0+499.03 ) | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,188 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,508 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,072 | 100m2 | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,259 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,76 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,384 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5456 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,49 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mặt cống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2261 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt cống, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2107 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt cống, đường kính >10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,6807 | tấn |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,7125 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,1828 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15,284 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông phủ nền, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,3085 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,3703 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,0164 | 100m3 |
| I | TƯỜNG KÈ NẮN DÒNG VÀ BẢO VỆ NỀN ĐƯỜNG HẠ LƯU CỐNG HỘP BXH=3MX2M (TẠI CỌC 36 Km0+499.03 ) | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 37,004 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 73,37 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=32mm, thoát nước lưng tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 66,352 | m |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,8323 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0882 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi