Gói thầu: gói thầu số 1: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200659446-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Đại Đồng Thành, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200659373
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 11:43:00 đến ngày 2020-07-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,929,485,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ + SÂN
1 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 78,53 m2
2 Tháo dỡ đường dây điện và thiết bị điện Chương V của E-HSMT 5 công
3 Tháo dỡ mái tôn Chương V của E-HSMT 280,532 m2
4 Tháo dỡ kết sắt thép Chương V của E-HSMT 0,603 tấn
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 197,3537 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 149,0374 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 23,7668 m3
8 Đào san đất, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,713 100m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của E-HSMT 441,4579 m3
10 Tháo tấm lợp fibrô xi măng Chương V của E-HSMT 1,2384 100m2
11 Tháo dỡ thiết bị điện, vì kèo Chương V của E-HSMT 2 công
12 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 17,76 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 1,3429 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 29,7417 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 8,6825 m3
16 Đào san đất, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0868 100m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của E-HSMT 48,4471 m3
18 Tháo tấm lợp fibrô xi măng Chương V của E-HSMT 0,1512 100m2
19 Tháo dỡ thiết bị điện, vì kèo gỗ Chương V của E-HSMT 1 công
20 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 0,6648 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 7,0796 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 1,4209 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của E-HSMT 9,1653 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 0,876 m3
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 3,5541 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của E-HSMT 4,4301 m3
27 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 2,9455 100m3
28 Đổ bê tông bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 79,28 m3
B NHÀ LỚP HỌC
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 13,673 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 6-8mm Chương V của E-HSMT 9,707 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 10mm Chương V của E-HSMT 0,691 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 14-18mm Chương V của E-HSMT 22,042 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V của E-HSMT 0,269 tấn
6 Mua thép bản làm bích thép đầu cọc + nối cọc Chương V của E-HSMT 8.383,82 kg
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V của E-HSMT 7,985 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V của E-HSMT 4,987 tấn
9 Đổ bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 134,887 m3
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Chương V của E-HSMT 360 mối nối
11 Cọc dẫn để ép âm Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Ép trước cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V của E-HSMT 34,972 100m
13 Ép trước cọc bê tông cốt thép kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,974 100m
14 Ép trước cọc bê tông cốt thép kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,014 100m
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 2,28 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V của E-HSMT 2,28 m3
17 Đào móng công trình đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,306 100m3
18 Đào đất móng băng đất cấp II Chương V của E-HSMT 61,667 m3
19 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,516 100m2
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 3,741 100m2
21 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 23,63 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 1,855 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,762 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 3,049 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 9,575 tấn
26 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 90,303 m3
27 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 7,301 m3
28 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V của E-HSMT 99,068 m3
29 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,54 m3
30 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 9,134 m3
31 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 120,997 m3
32 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 1,476 100m3
33 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 1,483 100m3
34 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 2,965 100m3
35 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 49,352 m3
36 Đào móng công trình đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,239 100m3
37 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,116 100m2
38 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 7,737 m3
39 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 52,518 m3
40 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,019 100m3
41 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,124 100m3
42 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,658 m3
43 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 39,29 m2
44 Ván khuôn khung xương thép, cột. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 6,771 100m2
45 Ván khuôn khung xương thép, cột. Ván khuôn cột tròn Chương V của E-HSMT 0,134 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,801 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,268 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 9,636 tấn
49 Đổ bê tông cột đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 48,468 m3
50 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 9,364 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 2,99 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 7,16 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 10,404 tấn
54 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V của E-HSMT 77,66 m3
55 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 76,452 m3
56 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 14,931 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 14,732 tấn
58 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V của E-HSMT 172,261 m3
59 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 169,715 m3
60 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 2,63 100m2
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,707 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,348 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 12mm Chương V của E-HSMT 1,275 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,045 tấn
65 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 18,889 m3
66 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,565 100m2
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,607 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,224 tấn
69 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 6,933 m3
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 50,234 m2
71 Mua thép hình U80x40x3 làm xà gồ Chương V của E-HSMT 3.585,381 kg
72 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,498 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 275,933 m2
74 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,498 tấn
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 6,368 100m2
76 Tôn úp nóc khổ 400mm dầy 0.45mm Chương V của E-HSMT 107,451 m
77 Nắp đậy tôn cửa thăm mái dày 0,4mm Chương V của E-HSMT 1 nắp
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,012 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 0,317 m2
80 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 368,33 m3
81 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 45,632 m3
82 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây cột, trụ vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 18,388 m3
83 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,866 m3
84 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 10,844 m3
85 Đào đất móng băng đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,875 m3
86 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,038 100m2
87 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,601 m3
88 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,873 m3
89 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22 vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,65 m3
90 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp Chương V của E-HSMT 1.180,089 m2
91 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.269,921 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 265,4 m2
93 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 122,589 m2
94 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 219,306 m2
95 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 305,464 m2
96 Trát tường xây gạch không nung trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.171,106 m2
97 Trát tường xây gạch không nung trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2.247,457 m2
98 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 368,79 m
99 Kẻ chỉ lõm Chương V của E-HSMT 199,36 m
100 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 462,04 m
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 78,71 m2
102 Mua Sikatop Seal 107 chống thấm DM 1,5kg/m2/lớp x 2 lớp Chương V của E-HSMT 1.076,484 kg
103 Quét dung dịch Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 358,828 m2
104 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 137,567 m2
105 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 137,567 m2
106 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 299,56 m
107 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.296,211 m2
108 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 184,022 m2
109 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x600mm Chương V của E-HSMT 72,888 m2
110 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 597,077 m2
111 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 70x300mm Chương V của E-HSMT 15,751 m2
112 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 60x240mm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 112,692 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.695,876 m2
114 Sơn dầm, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.685,68 m2
115 Sơn trần không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.269,921 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V của E-HSMT 14,712 100m2
117 Sản phẩm Inox Hoa cửa, lan can hành lang bằng Inox 304 Chương V của E-HSMT 295,124 kg
118 Sản phẩm Inox Lan can đường dốc bằng Inox 304 Chương V của E-HSMT 693,597 kg
119 Mua thép hộp dày 2-5,4mm làm lan can cầu thang Chương V của E-HSMT 285,782 kg
120 Mua thép bản làm lan can cầu thang Chương V của E-HSMT 14,87 kg
121 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 19,386 m2
122 Gia công lan can Chương V của E-HSMT 0,294 tấn
123 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 18,041 m2
124 Tay vịn cầu thang 80x120 gỗ Lim Nam Phi Chương V của E-HSMT 20,045 m
125 Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông ≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm Chương V của E-HSMT 1 cái
126 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V của E-HSMT 156,701 m2
127 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V của E-HSMT 180,854 m2
128 Khuôn cửa đi gỗ Lim Nam Phi kích thước 60x250 Chương V của E-HSMT 779,813 m2
129 Khuôn cửa đi gỗ Lim Nam Phi kích thước 60x135 Chương V của E-HSMT 117,474 m
130 Nẹp khuôn cửa KT 10x40mm gỗ Lim Nam Phi Chương V của E-HSMT 763,413 m
131 Cửa đi pano kính gỗ Lim Nam Phi Chương V của E-HSMT 124,02 m2
132 Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi Chương V của E-HSMT 133,02 m2
133 Cửa sổ chớp Chương V của E-HSMT 0,68 m2
134 Khóa tay bẻ Đài Loan đồng bộ cửa đi Chương V của E-HSMT 48 bộ
135 Cremon cửa KZ (có khóa)+Thanh cài sơn tĩnh điện dài 1,0m+Thanh cài sơn tĩnh điện dài 1,5m Chương V của E-HSMT 33 bộ
136 Cremon cửa KZ (có khóa)+Thanh cài sơn tĩnh điện dài 0,6m+Thanh cài sơn tĩnh điện dài 0,9m Chương V của E-HSMT 63 bộ
137 Chốt cửa sổ Chương V của E-HSMT 123 bộ
138 Bản lề Bản lề gông mạ 160 Chương V của E-HSMT 911 cái
139 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của E-HSMT 117,474 m cấu kiện
140 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V của E-HSMT 779,813 m cấu kiện
141 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 257,72 m2 cấu kiện
142 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 874,815 m2
143 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V của E-HSMT 3,341 tấn
144 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 121,58 m2
145 Vách kính khung nhôm cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm hãng Venza Chương V của E-HSMT 105,576 m2
146 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V của E-HSMT 4,091 m2
147 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V của E-HSMT 2,34 m2
148 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V của E-HSMT 1 bộ
149 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V của E-HSMT 4 cái
150 Sản phẩm Inox (gia công, lắp đặt) Tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật Inox 304 Chương V của E-HSMT 7,481 kg
151 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,929 100m3
152 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,182 100m2
153 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 3,31 m3
154 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,291 tấn
156 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,197 tấn
157 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,441 m3
158 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 16,895 m3
159 Trát tường xây gạch không nung, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 97,824 m2
160 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 97,824 m2
161 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 22,046 m2
162 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,106 100m2
163 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép D6-8 Chương V của E-HSMT 0,002 tấn
164 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép D10 Chương V của E-HSMT 0,48 tấn
165 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,763 m3
166 Lắp đặt cấu kiện trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 12 cấu kiện
167 Lắp dựng cấu kiện trọng lượng <= 50kg Chương V của E-HSMT 2 cái
168 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,545 100m3
169 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,384 100m3
170 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,194 100m3
171 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,083 100m2
172 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,14 m3
173 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,017 tấn
174 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,121 tấn
175 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,082 tấn
176 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,938 m3
177 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,231 m3
178 Trát tường xây gạch không nung trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 37,632 m2
179 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 37,632 m2
180 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,094 m2
181 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,043 100m2
182 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D6-8mm Chương V của E-HSMT 0,001 tấn
183 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép D10 Chương V của E-HSMT 0,18 tấn
184 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,286 m3
185 Lắp đặt cấu kiện trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 5 cấu kiện
186 Lắp dựng cấu kiện trọng lượng <= 50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
187 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 0,042 100m3
188 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,152 100m3
C ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện KT: 600*400*200mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện KT: 400*300*150mm Chương V của E-HSMT 3 hộp
3 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8 Module Chương V của E-HSMT 20 hộp
4 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe MCCB Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe MCCB Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe MCCB Chương V của E-HSMT 5 cái
7 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Chương V của E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Chương V của E-HSMT 32 cái
10 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Chương V của E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V của E-HSMT 50 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V của E-HSMT 21 cái
14 Đèn báo pha Chương V của E-HSMT 4 bộ
15 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V của E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V của E-HSMT 12 cái
17 Bộ công tắc chuyển mạch Chương V của E-HSMT 4 bộ
18 Đo điện trở tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 ca
19 Lắp đặt đèn led ốp trần 18W Chương V của E-HSMT 104 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 96 bộ
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, Đèn tuýp led 1x18W Chương V của E-HSMT 45 bộ
22 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 15 cái
23 Bộ ty treo đèn Chương V của E-HSMT 96 cái
24 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V của E-HSMT 63 cái
25 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 63 cái
26 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 18 cái
27 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 12 cái
28 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 22 cái
29 Lắp đặt công tắc 2 chiều Chương V của E-HSMT 5 cái
30 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V của E-HSMT 87 cái
31 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V của E-HSMT 50 hộp
32 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 25mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 100 m
33 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 20 m
34 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 10mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 40 m
35 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 20 m
36 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 40 m
37 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 10mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 60 m
38 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 6mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 50 m
39 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 4mm2 Cu/XLPE/PVC Chương V của E-HSMT 120 m
40 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2,5mm2 Cu/PVC Chương V của E-HSMT 720 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Cu/PVC Chương V của E-HSMT 1.250 m
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 2.000 m
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 500 m
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 180 m
45 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40/32mm Chương V của E-HSMT 1 100m
46 Đào móng công trình đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,085 100m3
47 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,085 100m3
48 Đóng cọc đã có sẵn Chương V của E-HSMT 4 cọc
49 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V của E-HSMT 10 m
50 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm Chương V của E-HSMT 5 m
51 Thép lập là 40x4mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 21,1008 kg
52 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Thép lập là 40x4mm Chương V của E-HSMT 16 m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
54 Kẹp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 bộ
55 Hóa chất giảm điện trở gem Chương V của E-HSMT 15 kg
56 Lắp đặt kim thu sét loại kim D16 dài 0,7m Chương V của E-HSMT 7 cái
57 Đóng cọc đã có sẵn Chương V của E-HSMT 9 cọc
58 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V của E-HSMT 200 m
59 Thép lập là 40x4mm mạ kẽm, hệ số hao hụt 1,05 Chương V của E-HSMT 79,128 kg
60 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Thép lập là 40x4mm Chương V của E-HSMT 60 m
61 Bật đỡ dây thu sét D10mm Chương V của E-HSMT 100 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 25mm Chương V của E-HSMT 2 100m
63 Kẹp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 2 cái
64 Hóa chất giảm điện trở gem Chương V của E-HSMT 30 kg
65 Đào móng công trình đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2186 100m3
66 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,1875 100m3
67 Lắp đặt tủ RACK 6U tầng 1 Chương V của E-HSMT 1 hộp
68 Modem hòa mạng 4port Chương V của E-HSMT 1 bộ
69 Lắp đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị đầu cuối modem Chương V của E-HSMT 1 thiết bị
70 Switch 24port Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Switch 48port Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Switch 8port Chương V của E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Chương V của E-HSMT 3 thiết bị
74 Cáp tín hiệu Internet cáp quang Chương V của E-HSMT 50 m
75 Lắp đặt Cáp mạng Cat6 Chương V của E-HSMT 60 10 m
76 Lắp đặt ổ căm mạng Chương V của E-HSMT 39 cái
77 Hạt mạng RJ-45 Chương V của E-HSMT 39 hạt
78 Wifi 3 râu tốc độ cao 450MBPS tầm phát sóng 50m Chương V của E-HSMT 3 bộ
79 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ định tuyến (Router) của mạng Internet Chương V của E-HSMT 3 thiết bị
80 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 650 m
81 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40/30mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
82 Dây chờ máy chiếu dây HDMI dài 15m Chương V của E-HSMT 15 cái
83 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 225 m
84 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 44 bộ
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 27 bộ
86 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V của E-HSMT 27 bộ
87 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 17 bộ
88 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 3 bộ
89 Lắp đặt vòi rửa D15 Chương V của E-HSMT 3 cái
90 Lắp đặt rọ chắn rác đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 6 cái
91 Lắp đặt phễu thu sàn inox đường kính 76mm Chương V của E-HSMT 28 cái
92 Xi phông UPVC D75 Chương V của E-HSMT 28 cái
93 Lắp đặt van nhựa đường kính d=50mm Chương V của E-HSMT 6 cái
94 Lắp đặt van nhựa đường kính d=40mm Chương V của E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt van nhựa đường kính d=32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
96 Lắp đặt van nhựa đường kính d=25mm Chương V của E-HSMT 3 cái
97 Lắp đặt van đồng 1 chiều (PN8), đường kính van d=32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt van đồng 1 chiều (PN8), đường kính van d=25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van d=25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
100 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V của E-HSMT 4 bể
101 Lắp đặt thùng đun nước nóng Chương V của E-HSMT 3 bộ
102 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 27 cái
103 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính ống 50mm Chương V của E-HSMT 0,8 100m
104 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính ống 40mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
105 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính ống 32mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
106 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính ống 25mm Chương V của E-HSMT 1,5 100m
107 Lắp đặt ống nhựa nối đường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
108 Lắp đặt cút nhựa nối đường kính cút 50mm Chương V của E-HSMT 12 cái
109 Lắp đặt cút nhựa nối đường kính cút 40mm Chương V của E-HSMT 16 cái
110 Lắp đặt cút nhựa nối đường kính cút 32mm Chương V của E-HSMT 12 cái
111 Lắp đặt cút nhựa nối đường kính cút 25mm Chương V của E-HSMT 72 cái
112 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm Chương V của E-HSMT 12 cái
113 Lắp đặt cút nhựa nối đường kính cút d=25mm ren trong Chương V của E-HSMT 62 cái
114 Lắp đặt Tê nhựa ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính Tê 25mm Chương V của E-HSMT 38 cái
115 Lắp đặt Tê nhựa nối đường kính Tê 50/40mm Chương V của E-HSMT 4 cái
116 Lắp đặt tê nhựa nối đường kính tê d=32mm Chương V của E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt tê nhựa nối đường kính tê d=25mm Chương V của E-HSMT 40 cái
118 Lắp đặt tê nhựa nối đường kính tê d=32/25mm Chương V của E-HSMT 24 cái
119 Lắp đặt tê nhựa nối đường kính tê d=25/20mm Chương V của E-HSMT 30 cái
120 Lắp đặt côn nhựa nối đường kính côn 50/40mm Chương V của E-HSMT 12 cái
121 Lắp đặt côn nhựa nối đường kính côn 40/32mm Chương V của E-HSMT 12 cái
122 Lắp đặt côn nhựa nối đường kính côn 32/25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt côn nhựa nối đường kính côn 25/20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
124 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm Chương V của E-HSMT 100 cái
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đường kính ống 125mm Chương V của E-HSMT 0,48 100m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đường kính ống 110mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 2,64 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đường kính ống 76mm Chương V của E-HSMT 0,64 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối đường kính ống 42mm Chương V của E-HSMT 0,32 100m
130 Y nhựa miệng bát d=125mm Chương V của E-HSMT 24 cái
131 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối đường kính 125mm Chương V của E-HSMT 24 cái
132 Y nhựa miệng bát d=110mm Chương V của E-HSMT 24 cái
133 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 24 cái
134 Y nhựa miệng bát d=90mm Chương V của E-HSMT 24 cái
135 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 24 cái
136 Y nhựa miệng bát d=75mm Chương V của E-HSMT 24 cái
137 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối đường kính 75mm Chương V của E-HSMT 24 cái
138 Y nhựa miệng bát d=42mm Chương V của E-HSMT 12 cái
139 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 12 cái
140 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối đường kính 125mm Chương V của E-HSMT 16 cái
141 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 32 cái
142 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 32 cái
143 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối đường kính 75mm Chương V của E-HSMT 40 cái
144 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 18 cái
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối đường kính cút 90mm Chương V của E-HSMT 13 cái
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối đường kính cút 42mm Chương V của E-HSMT 60 cái
147 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối đường kính côn d=125/110mm Chương V của E-HSMT 6 cái
148 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối đường kính côn d=110/90mm Chương V của E-HSMT 6 cái
149 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối đường kính côn d=90/75mm Chương V của E-HSMT 17 cái
150 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối đường kính côn d=75/42mm Chương V của E-HSMT 6 cái
151 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối đường kính côn d=110/75mm Chương V của E-HSMT 4 cái
152 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 9 cái
153 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 9 cái
D CHỐNG MỐI
1 Diệt mối nền công trình trước khi xây dựng Chương V của E-HSMT 392,924 m2
2 Đào đất móng đất cấp II Chương V của E-HSMT 79,2912 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V của E-HSMT 34,3008 m3
4 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V của E-HSMT 44,9904 m3
5 Phòng mối mặt nền nhà Chương V của E-HSMT 392,924 m2
E BỂ PCCC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,7231 100m3
2 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 2,9861 100m2
3 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 6,4103 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,4999 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 1,6219 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V của E-HSMT 1,1591 tấn
7 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 35,4332 m3
8 Trát tường xây gạch không nung trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 137,9964 m2
9 Trát tường xây gạch không nung trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 137,9964 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 137,9964 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 44,4675 m2
12 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 0,9798 100m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0115 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép D6-8 Chương V của E-HSMT 0,0084 tấn
15 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,1364 m3
16 Lắp đặt cấu kiện trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 3 cấu kiện
F THANG SẮT
1 Đào móng công trình đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0384 100m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0702 100m2
3 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,1165 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,7957 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6-8mm Chương V của E-HSMT 0,0417 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V của E-HSMT 0,0416 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14-18mm Chương V của E-HSMT 0,1384 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,6199 m3
9 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0156 100m3
10 Mua thép tấm làm bản mã chân cột Chương V của E-HSMT 49,287 kg
11 Gia công cấu kiện thép khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V của E-HSMT 0,0469 tấn
12 Mua thép tấm làm cầu thang Chương V của E-HSMT 171,4965 kg
13 Mua thép tấm quả trám làm cầu thang Chương V của E-HSMT 532,7392 kg
14 Mua thép hình làm cầu thang Chương V của E-HSMT 2.751,0385 kg
15 Gia công thang sắt Chương V của E-HSMT 3,3546 tấn
16 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V của E-HSMT 3,3546 tấn
17 Bu lông cường độ cao M12 Chương V của E-HSMT 200 cái
18 Bu lông cường độ cao M14 Chương V của E-HSMT 28 cái
19 Bu lông cường độ cao M16, L=400mm Chương V của E-HSMT 22 cái
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 169,5004 m2
21 Mua thép ống, thép hộp độ dày 1-1,9mm Chương V của E-HSMT 432,3882 kg
22 Gia công lan can Chương V của E-HSMT 0,4239 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 40,2692 m2
24 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 47,0465 m2
G PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh Chương V của E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V của E-HSMT 1 1 trung tâm
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo khói quang điện Chương V của E-HSMT 1,8 10 đầu
4 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút nhấn Chương V của E-HSMT 6 hộp
5 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 1,2 5 nút
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 1,2 5 chuông
7 Lắp đặt đèn báo cháy khu vực Chương V của E-HSMT 1,2 5 đèn
8 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V của E-HSMT 1 5 đèn
9 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 1,6 5 đèn
10 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V của E-HSMT 3,6 5 đèn
11 Điện trở cuối kênh Chương V của E-HSMT 3 bộ
12 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm Chương V của E-HSMT 3 bộ
13 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V của E-HSMT 3 kênh
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 0,75mm2 Chương V của E-HSMT 1.230 m
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V của E-HSMT 1.200 m
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT15x15cm Chương V của E-HSMT 6 hộp
17 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V của E-HSMT 18 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 Chương V của E-HSMT 65 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 65 m
20 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 6mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
21 Rìu thép Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Chăn chữa cháy Chương V của E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ (KT 1000x600x200mm) Chương V của E-HSMT 1 hộp
24 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 11 bộ
25 Bình khí CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 11 bình
26 Bình bột chữa cháy MFZ4(BC) Chương V của E-HSMT 22 bình
27 Lắp giá đựng 3 bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 11 bộ
28 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
29 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống 50mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
30 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính cút 50mm Chương V của E-HSMT 20 cái
31 Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính côn 100/50mm Chương V của E-HSMT 8 cái
32 Lắp đặt côn thép tráng kẽm đường kính côn 100/65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 15 cái
35 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối đường kính 100/50mm Chương V của E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm Chương V của E-HSMT 1 tủ
37 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 1 máy
38 Lắp đặt Tê thép tráng kẽm, đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 18 cái
39 Lắp đặt cút thép tráng kẽm đường kính cút 100mm Chương V của E-HSMT 16 cái
40 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 100mm Chương V của E-HSMT 10 cặp bích
41 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 40mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
42 Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 80mm Chương V của E-HSMT 4 cặp bích
43 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
44 Rọ bơm D100 Chương V của E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT600x500x180mm Chương V của E-HSMT 6 hộp
48 Lắp đặt van góc, đường kính van 50mm Chương V của E-HSMT 6 cái
49 Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m + Khớp nối Chương V của E-HSMT 6 cuộn
50 Lăng chữa cháy D50-13 Chương V của E-HSMT 6 cái
51 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 1000x600x200mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
52 Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m + Khớp nối Chương V của E-HSMT 2 cuộn
53 Lăng chữa cháy D65-16 Chương V của E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, đường kính van 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, đường kính van 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 27mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
58 Đào móng công trình đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,1575 100m3
59 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,15 100m3
60 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V của E-HSMT 1,4 100m
61 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d40mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
H VẬT TƯ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Máy bơm điện chữa cháy, lưu lượng Q=63m3/h, cột áp 45,01m Chương V của E-HSMT 1 máy
2 Máy bơm diezen chữa cháy lưu lượng Q=63m3/h, cột áp 45,01m Chương V của E-HSMT 1 máy
3 Tủ điều khiển máy bơm 30-40A (gồm vỏ sơn tĩnh điện, Atomat 3 pha 32-40A, 1 khởi động từ kết hợp rơ le nhiệt, cầu chì bảo vệ 5A, 1 cầu đấu dây 60A; 2 nút bấm on off và các phụ kiện khác đồng bộ) Chương V của E-HSMT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->