Gói thầu: Gói thầu số 15: Xây lắp trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Xây lắp trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191156243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 14:17:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 96,583,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| B | PHẦN CÔNG VIỆC DO NHÀ THẦU THỰC HIỆN : VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| C | RẢI ĐÁ SÂN TRẠM : | |||
| 1 | Rải đá 1x2 sân trạm dày 0,1m | Tập 2 của E-HSMT | 91.844 | m2 |
| D | MÓNG DÀN CỘT CỔNG 500KV | |||
| E | MÓNG CỘT CỔNG 500KV MTC 5-1: 9CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 67,41 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 348,12 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 8,6292 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 12,9438 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | Tập 2 của E-HSMT | 21,573 | tấn |
| 7 | Cung cấp Boulon neo M56x1850/250 | Tập 2 của E-HSMT | 11,2608 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 11,4273 | tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 17,64 | m2 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| F | MÓNG CỘT CỔNG 500KV MTC 5-2: 9CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 101,07 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 493,56 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 11,3688 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 17,0532 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | Tập 2 của E-HSMT | 28,422 | tấn |
| 7 | Cung cấp Boulon neo M56x1850/250 | Tập 2 của E-HSMT | 11,2608 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 11,4273 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 17,64 | m2 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| G | MÓNG DÀN CỘT CỔNG 220KV | |||
| H | MÓNG CỘT CỔNG 220KV MTC 2-1: 48CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 124,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 528,48 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 7,6416 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 44,2416 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | Tập 2 của E-HSMT | 9,7968 | tấn |
| 7 | Cung cấp Boulon neo M36x1200/220 | Tập 2 của E-HSMT | 9,5712 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 9,7152 | tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 69,12 | m2 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| I | MÓNG CỘT CỔNG 220KV MTC 2-2: 25CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 79,25 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 319 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 4,27 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 27,6075 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | Tập 2 của E-HSMT | 5,64 | tấn |
| 7 | Cung cấp Boulon neo M36x1200/220 | Tập 2 của E-HSMT | 4,985 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 5,06 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 36 | m2 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| J | MÓNG MÁY BIẾN THẾ LỰC 500KV-450MVA: 2CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 92,46 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 356,26 | m3 |
| 4 | Thép móng D<=10 | Tập 2 của E-HSMT | 15,1862 | Tấn |
| 5 | Thép móng D<=18 | Tập 2 của E-HSMT | 4,9864 | Tấn |
| 6 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 2,139 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 2,2516 | Tấn |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN300 dày 6,35mm | Tập 2 của E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều D300 | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Láng vữa B5 mặt móng dày trung bình 6cm tạo dốc | Tập 2 của E-HSMT | 510,48 | m2 |
| 11 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa đường | Tập 2 của E-HSMT | 180 | m |
| 12 | Xếp đá 5x7 | Tập 2 của E-HSMT | 122,12 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| K | TƯỜNG NGĂN LỬA 500kV: 8CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 28,44 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 104 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 313 | m3 |
| 5 | GCLD Thép móng D<=18 | Tập 2 của E-HSMT | 7,7832 | tấn |
| 6 | GCLD Thép tường D<=10 | Tập 2 của E-HSMT | 6,7584 | tấn |
| 7 | GCLD Thép tường D<=18 | Tập 2 của E-HSMT | 16,3536 | tấn |
| 8 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| L | MÓNG BIẾN THẾ TỰ DÙNG LOẠI 1: 1CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,37 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 1,45 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0801 | Tấn |
| 5 | Cung cấp Boulon neo M18x700/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0169 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0172 | Tấn |
| 7 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,89 | m2 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| M | MÓNG BIẾN THẾ TỰ DÙNG LOẠI 2: 1CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 0,83 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0092 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0673 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0153 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0155 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| N | MÓNG MÁY CẮT 500KV :18CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 31,752 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 146,88 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 2,5002 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 10,0008 | Tấn |
| 6 | Boulon neo M30x1100/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,6192 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,6282 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 27,945 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| O | MÓNG MÁY CẮT 220KV ( 3 MÓNG ): 16CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 40,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 130,88 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,8528 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 9,5152 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,736 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,7472 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| P | MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 500KV : 54CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 97,74 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 397,44 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 5,049 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 20,2068 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M30x1200/200 | Tập 2 của E-HSMT | 3,7098 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 3,7638 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 52,92 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| Q | MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220KV: 41CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 83,64 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 340,3 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 3,731 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 21,3405 | Tấn |
| 6 | Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 3,7679 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 3,8253 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 88,56 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| R | MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 220KV : 39CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 26,52 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 107,64 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 1,1817 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 6,7665 | Tấn |
| 6 | Cung cấp boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 1,1934 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 1,2129 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 28,08 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| S | MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 18CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 18,36 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 63,54 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,945 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 3,78 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M30x110/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,6192 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,6282 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 8,82 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| T | MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 48CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 35,04 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 101,76 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5568 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 8,52 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,7344 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,744 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| U | MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV : 18CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 57,42 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,864 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 3,4542 | Tấn |
| 6 | Boulon neo M30x1100/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,6192 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,6282 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 8,82 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| V | MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 48CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 11,8464 | 100m3 |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 35,04 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 101,76 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5568 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 8,52 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,7344 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,744 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| W | MÓNG CHỐNG SÉT VAN 500KV :12CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 10,8 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 38,28 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,576 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 2,3028 | Tấn |
| 6 | Boulon neo M30x1100/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,4128 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,4188 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 5,88 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| X | MÓNG CHỐNG SÉT VAN 220KV : 24CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 42,48 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2784 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 3,72 | Tấn |
| 6 | Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3672 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,372 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| Y | MÓNG SỨ ĐỠ 500KV : 24CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 17,52 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 65,04 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,9792 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 3,912 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M30x1200/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,8256 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,8376 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| Z | MÓNG SỨ ĐỠ 220KV : 160CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 92,8 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 283,2 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 1,856 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 24,8 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 2,448 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 2,48 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 57,6 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AA | MÓNG MÁY CẮT 35KV : 1CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 1,91 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0259 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1035 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0153 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0155 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,784 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AB | MÓNG DAO CÁCH LY 35KV : 1CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,03 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1199 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,046 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0467 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,75 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AC | MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 2CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0208 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,083 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0306 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AD | MÓNG CHỐNG SÉT & BIẾN DÒNG ĐIỆN 35KV: 1CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 1,86 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0277 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1108 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,046 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0467 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,75 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AE | MÓNG SỨ ĐỠ 35KV : 4CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0312 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1252 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0612 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,062 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AF | MÓNG SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV :16CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 17,92 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2624 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 1,0496 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2448 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,248 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | m2 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AG | MÓNG CUỘN KHÁNG 35KV : 3CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 5,67 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0669 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2676 | Tấn |
| 6 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0459 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0465 | Tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=12mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,195 | 100m |
| 10 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AH | MÓNG TỦ DẤU DÂY MK : 26CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót B7,5 đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 21,788 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 32,5 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø<=10 | Tập 2 của E-HSMT | 1,6016 | tấn |
| 5 | Cung cấp Boulon neo M12x450 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0494 | tấn |
| 6 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0494 | tấn |
| 7 | Láng vữa mặt cổ móng B7,5 dày 3cm: | Tập 2 của E-HSMT | 32,76 | m2 |
| 8 | Cung cấp thép hình xà mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,338 | tấn |
| 9 | Lắp đặt thép mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,3718 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AI | MÓNG MÁY BƠM : 3CK | |||
| 1 | Đào đất móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 3 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 4 | Cung cấp Boulon neo M12x400/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0057 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0057 | Tấn |
| 6 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AJ | MÓNG THÁP NƯỚC : 1CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 1,76 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0846 | Tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5568 | Tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2663 | tấn |
| 7 | Cung cấp Boulon neo M36x1200/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1994 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,2024 | Tấn |
| 9 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | m2 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AK | CUNG CẤP THÉP HÌNH MẠ KẼM THÀNH PHẨM ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long liên kết ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long liên kết} | |||
| AL | TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV :18CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 12,3552 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 13,4784 | Tấn |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 60mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,9 | 100m |
| AM | TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV: 48CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 16,0512 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 17,5104 | Tấn |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 60mm | Tập 2 của E-HSMT | 1,44 | 100m |
| AN | TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :18CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 8,433 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 9,1998 | Tấn |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 60mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,81 | 100m |
| AO | TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 48CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 9,6288 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 10,5024 | Tấn |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 60mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,864 | 100m |
| AP | TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 500KV : 12CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 8,1252 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 8,8644 | Tấn |
| AQ | TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV :24CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 5,9136 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 6,4512 | Tấn |
| AR | TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT TRÊN TƯỜNG NGĂN LỬA: 6CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,114 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,1242 | Tấn |
| AS | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 500KV : 24CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 11,2728 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 12,2976 | Tấn |
| AT | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV :160CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 27,04 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 29,504 | Tấn |
| AU | TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV: 2CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,503 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,5488 | Tấn |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 60mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| AV | TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN, CHỐNG SÉT, SỨ ĐỠ 35KV, H=3m : 4CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,7304 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,7968 | Tấn |
| AW | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 35KV H=3m : 3CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,5877 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,6411 | Tấn |
| AX | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV: 16CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 5,3264 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 5,8112 | Tấn |
| AY | TRỤ ĐỠ BIẾN THẾ TỰ DÙNG LOẠI 1 :1CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2299 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2508 | Tấn |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 90mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,036 | 100m |
| AZ | TRỤ ĐỠ BIẾN THẾ TỰ DÙNG LOẠI 2 ;1CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2026 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,221 | Tấn |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 90mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| BA | XÀ THÉP | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 197,5192 | Tấn |
| BB | BẢNG THỨ TỰ PHA CHO TRỤ CỔNG : 91CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2548 | Tấn |
| 2 | Sơn sắt thép các loại 2 nước màu | Tập 2 của E-HSMT | 29,12 | m2 |
| BC | BẢNG THỨ TỰ PHA CHO THANH CÁI : 210CK | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,735 | Tấn |
| 2 | Sơn sắt thép các loại 2 nước màu | Tập 2 của E-HSMT | 79,8 | m2 |
| BD | TRỤ CỔNG 500kV | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 193,7009 | Tấn |
| BE | TRỤ CỔNG 220kV | |||
| 1 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 206,5022 | Tấn |
| BF | THÁP NƯỚC : 1CK | |||
| 1 | Cung cấp thép hình trụ mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 2,1051 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 2,3547 | Tấn |
| BG | SƠN CHỈ DANH, THANH TRUYỀN ĐỘNG, LƯỠI DAO TIẾP ĐỊA CHO MÁY CẮT, DAO CÁCH LY | |||
| 1 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| BH | PHẦN CÔNG VIỆC DO NHÀ THẦU THỰC HIỆN : VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| BI | MƯƠNG CÁP | |||
| BJ | MƯƠNG CÁP TRONG NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC d=168mm dày 4,3mm | Tập 2 của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| BK | MƯƠNG CÁP NGOÀI SÂN TRẠM | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 335,718 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 597,2307 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT mương cáp sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 36,3157 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 180,908 | m3 |
| 6 | Lắp đặt đan đúc sẵn | Tập 2 của E-HSMT | 5.672 | cái |
| 7 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long liên kết ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long liên kết} | Tập 2 của E-HSMT | 132,2869 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 139,2558 | tấn |
| 9 | Cung cấp bu lông các loại mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 8,4202 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 8,5448 | tấn |
| 11 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống thép DN90mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,236 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC d=114mm dày 3.2mm | Tập 2 của E-HSMT | 6,958 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa uPVC cút d=114mm | Tập 2 của E-HSMT | 365 | cái |
| BL | MÁNG CÁP MÁY BIẾN THẾ ( 2 máy ) | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 2,2837 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 2,5143 | tấn |
| BM | CÁP TỰ DÙNG HẠ THẾ | |||
| BN | CÁP HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Đắp cát tuyến cáp chôn ngầm | Tập 2 của E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 4 | Xếp gạch thẻ làm dấu cáp ngầm ngoài sân trạm | Tập 2 của E-HSMT | 400 | Viên |
| BO | CỌC BÁO HIỆU CÁP NGẦM | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1241 | m3 |
| 3 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 5 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Tập 2 của E-HSMT | 0,6075 | m2 |
| BP | TRỤ BTLT | |||
| 1 | Đào đất trụ BTLT | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt trụ BTLT= 14m | Tập 2 của E-HSMT | 37 | cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đà cản 1,5m | Tập 2 của E-HSMT | 74 | Đà |
| 4 | Cung cấp Boulon neo M24x750/200 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2834 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt boulon neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,2876 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt móng neo BTCT 0,5x1,5m | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| BQ | ĐƯỜNG TRONG TRẠM ( RỘNG 4m =8420 m2) | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Làm móng đường cấp phối đá dăm | Tập 2 của E-HSMT | 27,1545 | 100m3 |
| 3 | Béton nhựa nóng, hạt vừa dày 7cm | Tập 2 của E-HSMT | 84,2 | 100m2 |
| 4 | Béton nhựa nóng, hạt mịn dày 5cm | Tập 2 của E-HSMT | 84,2 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp nhựa lót 1kg/m2 | Tập 2 của E-HSMT | 21,05 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp nhựa lót 0,5kg/m2 | Tập 2 của E-HSMT | 84,2 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lề đường đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 189,45 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| BR | ĐƯỜNG TRONG TRẠM ( RỘNG 6m =2364 m2) | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Làm móng đường cấp phối đá dăm | Tập 2 của E-HSMT | 7,4466 | 100m3 |
| 3 | Béton nhựa nóng, hạt vừa dày 7cm | Tập 2 của E-HSMT | 23,64 | 100m2 |
| 4 | Béton nhựa nóng, hạt mịn dày 5cm | Tập 2 của E-HSMT | 23,64 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp nhựa lót 1kg/m2 | Tập 2 của E-HSMT | 23,64 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp nhựa lót 0,5kg/m2 | Tập 2 của E-HSMT | 23,64 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lề đường đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 35,46 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| BS | SÂN BÊ TÔNG XI MĂNG TRONG KHU NHÀ CHỜ CA ( 706 m2) | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 70,6 | m3 |
| 3 | Bê tông nền sân đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 70,6 | m3 |
| BT | BỂ THU DẦU SỰ CỐ : 1CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 6,92 | m3 |
| 3 | Bê tông bể , đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 40,51 | m3 |
| 4 | Xây gạch thẻ không nung dày 20 cm, vữa XM B5 | Tập 2 của E-HSMT | 3,18 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt thép tròn Ø<=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5971 | Tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt thép tròn Ø<=18 | Tập 2 của E-HSMT | 3,1654 | Tấn |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt thép tròn Ø>18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,9596 | tấn |
| 8 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 54,76 | m2 |
| 9 | Trát tường bể dày 1,5cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 31,8 | m2 |
| 10 | Quét Sika Latex 3 nước | Tập 2 của E-HSMT | 241,56 | m2 |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt co thép tráng kẽm DN49mm | Tập 2 của E-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,012 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa uPVC 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2297 | tấn |
| 15 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2529 | tấn |
| 16 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| BU | BỂ NƯỚC CỨU HỎA : 2CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 9,57 | m3 |
| 3 | Bê tông bể đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 64,86 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt thép tròn Ø<=10 | Tập 2 của E-HSMT | 2,0597 | tấn |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt thép tròn Ø<=18 | Tập 2 của E-HSMT | 6,2079 | tấn |
| 6 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2287 | tấn |
| 7 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2518 | tấn |
| 8 | Láng bể , Dtb=2cm, vữa B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 72 | m2 |
| 9 | Xây tường bằng vữa xây bê tông nhẹ B5, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm | Tập 2 của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ B5, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | Tập 2 của E-HSMT | 12,8 | m2 |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm không rỉ DN 200mm ( bao gồm mặt bích, bu long và các phụ kiện kèm theo ) | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN150 dày 6,35mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0216 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN200 dày 6,35mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,008 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN32mm dày 2.5mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,6912 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống STK DN50mm dày 2,5mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt van chặn van DN150mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt côn STK DN150mm | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt côn chuyển STK DN200/150 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Quét Sika Latex 3 nước chống thấm bể | Tập 2 của E-HSMT | 208,8 | m2 |
| 20 | Bả bằng matít vào tường | Tập 2 của E-HSMT | 188,5 | m2 |
| 21 | Sơn ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tập 2 của E-HSMT | 188,5 | m2 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| BV | BỂ NƯỚC NGẦM :1 CK | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2,B15 | Tập 2 của E-HSMT | 1,89 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2,B15 | Tập 2 của E-HSMT | 0,4608 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Tập 2 của E-HSMT | 10 | Cái |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bể, d <= 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0155 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bể, d <= 18mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,1923 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, d <= 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0885 | Tấn |
| 9 | Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ B5, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 200 | Tập 2 của E-HSMT | 4,1 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ B5, trát tường chiều dày trát 0,7 cm | Tập 2 của E-HSMT | 41 | m2 |
| 11 | Láng vữa đáy bể VM75 dày 2cm | Tập 2 của E-HSMT | 4 | m2 |
| 12 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,1991 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2096 | Tấn |
| 14 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| BW | HỆ THỐNG CẤP NƯƠC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE , D=27mm | Tập 2 của E-HSMT | 2,1 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE , D=32mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE , D=42mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE , D=50mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa HDPE , đường kính côn 25 mm | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32 mm | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa HDPE , đường kính côn 40 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt côn chuyển nhựa 50/32 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa HDPE, đường kính 32 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa HDPE, đường kính 42 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa HDPE, đường kính 49 mm | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 4,0m3 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bể |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 5,0m3 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bể |
| 14 | Bộ xử lý nước sinh hoạt (bồn ,vật liệu lọc ,phao điện, máy bơm , nhà che, ống và phụ kiện các loại ….) Nước phải đạt yêu cầu về tiêu chuẩn nước sinh hoạt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
| 15 | GIẾNG KHOAN SÂU 40 M, Ø168 mm: ( bao gồm khoan giếng, máy bơm giếng, ống uPVC , phụ kiện…..)Nhà thầu tự thỏa thuận với đơn vị quản lý địa phương về tài nguyên môi trường | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Giếng |
| BX | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| BY | Hố Ga thu nước | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Béton lót , đá 4x6 B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 54,0065 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy và máng thu nước hố ga, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 61,9365 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 41,6304 | m3 |
| 5 | Cốt thép đáy hố ga, Ø <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 1,7053 | tấn |
| 6 | Cốt thép giằng hố ga , Ø <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 2,3069 | tấn |
| 7 | Xây gạch thẻ không nung dày 20 cm, vữa XM B5 | Tập 2 của E-HSMT | 234,8928 | m3 |
| 8 | Trát tường Vữa B5 dày 1,5 cm | Tập 2 của E-HSMT | 2.348,928 | m2 |
| 9 | Láng hố ga , D=2cm, vữa B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 302,4 | m2 |
| 10 | Béton đan nắp đúc sẵn B.15 | Tập 2 của E-HSMT | 20,9034 | m3 |
| 11 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 đan | Tập 2 của E-HSMT | 1,765 | tấn |
| 12 | Lắp tấm đan đúc sẳn | Tập 2 của E-HSMT | 630 | Cái |
| 13 | Xây đá hộc,cửa cống dày 20cm , vữa XM B5 | Tập 2 của E-HSMT | 1,2688 | m3 |
| 14 | Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 2,3645 | Tấn |
| 15 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 2,4891 | Tấn |
| 16 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| BZ | Hệ thống đường ống thoát nươc | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 114 dày 3,8mm | Tập 2 của E-HSMT | 2,78 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp ống nhựa uPVC Ø 200 dày 9,6mm | Tập 2 của E-HSMT | 9,62 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 200mm, H30 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) | Tập 2 của E-HSMT | 266 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 300mm, H10 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) | Tập 2 của E-HSMT | 1.342 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 300mm, H30 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) | Tập 2 của E-HSMT | 98 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 400mm, H10 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) | Tập 2 của E-HSMT | 279 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 400mm, H30 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) | Tập 2 của E-HSMT | 51 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 500mm, H10 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) | Tập 2 của E-HSMT | 68 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 500mm, H30 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) | Tập 2 của E-HSMT | 5 | m |
| 11 | Đắp đất, độ chặt K>=0,9 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| CA | ĐÀO ĐẮP ĐẤT TIỆP ĐỊA | |||
| 1 | Khoan 10 giếng tiếp địa sâu 50m ( đường kính giếng khoan phù hợp để lắp ống STK Ø100mm ) | Tập 2 của E-HSMT | 500 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống STK Ø100mm dày 4mm | Tập 2 của E-HSMT | 5 | 100m |
| 3 | Đào đất tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 4 | Đấp đất tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| CB | PHẦN ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| CC | PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP (A CÂP), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| CD | THIẾT BỊ 500kKV | |||
| 1 | Máy cắt 550kV/3x1P/3150A, mỗi bộ gồm:<br/> - Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên: 6 bình<br/> - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình mạ kẽm, bộ 3 pha: 6 bộ.<br/> - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 36 bộ.<br/>- Sàn thao tác máy cắt: 18 bộ. | - Loại ngoài trời, bộ 3 cực, điều khiển từng pha, 550kV, 3150A, 63kA/1s<br/> - Điện áp điều khiển: 220Vdc<br/> - Căng lò xo bằng tay và động cơ (220Vac) | 6 | bộ |
| 2 | Dao cách ly, 550kV/3x1P/3150A/2ES, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm, bộ cho 3 pha: 6 bộ - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 36 bộ | - Loại ngoài trời, bộ 3 cực, điều khiển từng pha, 550kV, 3150A, 63kA/1s - Có dao tiếp địa 02 phía - Dao tiếp địa phía đường dây có thiết bị dập hồ quang chân không, hoặc khí FS6 - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220/380Vac) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay và động cơ (220/380Vac) | 6 | bộ 3 pha |
| 3 | Dao cách ly, 550kV/3x1P/3150A/1ES, tiếp đất 1 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm, bộ cho 3 pha: 10 bộ - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 60 bộ | - Loại ngoài trời, bộ 3 cực, điều khiển từng pha, 550kV, 3150A, 63kA/1s - Có dao tiếp địa 01 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220/380Vac) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay và động cơ (220/380Vac) | 10 | bộ 3 pha |
| 4 | Biến dòng điện 500kV/1P - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 36 bộ | - Loại ngòai trời, 1 pha, 550kV, 63kA/1s - Tỷ số: 1000-2000-3000-4000/1/1/1/1/1/1A - Cấp chính xác: 2x0.5+4x5P20 - Tải: 15VA-15VA-30VA-30VA-30VA-30VA | 18 | bộ |
| 5 | Biến điện áp kiểu tụ 550kV/1P - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 12 bộ | - Loại ngoài trời, 1pha, 550kV - Tỷ số: 500kV/sqrt3 : 110V/sqrt3 : 110V/sqrt3 - Cấp chính xác: 0,5-3P -Tải: 25VA; 50VA | 12 | bộ |
| 6 | Biến điện áp kiểu tụ 550kV/1P - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC1000: 6 bộ | - Loại ngoài trời, 1pha, 550kV - Tỷ số: 500kV/sqrt3 : 110V/sqrt3 : 110V/sqrt3 - Cấp chính xác: 0,5-3P -Tải: 25VA; 50VA | 6 | bộ |
| 7 | Chống sét van 420kV/20kA và bộ đếm sét - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 12 bộ | - Loại ngoài trời, 1 pha, 420kV-20kA, Class5 | 12 | bộ |
| 8 | Sứ đứng 550kV - Kẹp cực thiết bị , cho cỡ dây loại 3xAAC800: 24 bộ | - Loại ngoài trời, 550kV, 10kN, 25mm/kV | 24 | bộ |
| CE | PHỤ KIỆN PHÍA 500kV | |||
| 1 | Chuỗi sứ néo 550kV | loại chuỗi đôi, 550kV, trọn bộ cùng phụ kiện để néo 3 dây 3xAAC1000 - 160kN | 12 | bộ |
| 2 | Chuỗi sứ treo 550kV | loại chuỗi đôi, 550kV, trọn bộ cùng phụ kiện để treo 3 dây 3xAAC1000 -70kN | 6 | bộ |
| 3 | Chuỗi sứ néo 550kV | loại chuỗi đôi, 550kV, trọn bộ cùng phụ kiện để néo 3 dây 3xAAC800 - 160kN | 42 | bộ |
| 4 | Chuỗi sứ treo 550kV | loại chuỗi đôi, 550kV, trọn bộ cùng phụ kiện để treo 3 dây 3xAAC800 - 70kN | 15 | bộ |
| 5 | Kẹp rẽ nhánh T | Rẽ từ dây 3xAAC800 xuống dây 3xAAC800 | 42 | cái |
| 6 | Kẹp rẽ nhánh T | Rẽ từ dây 3xAAC1000 xuống dây 3xAAC800 | 12 | cái |
| 7 | Kẹp rẽ nhánh T | Rẽ từ dây 4xACSR330 xuống dây 3xAAC800 | 6 | cái |
| 8 | Kẹp định vị 3 dây | Cho cỡ dây 3xAAC800, tam giác, khoảng cách 330mm | 165 | cái |
| 9 | Kẹp định vị 3 dây | Cho cỡ dây 3xAAC1000,tam giác,khoảng cách 330mm | 78 | cái |
| 10 | Kẹp định vị 3 dây | Cho cỡ dây 3xAAC800, thẳng, khoảng cách 200x200mm | 324 | cái |
| 11 | Kẹp định vị 3 dây | Cho cỡ dây 3xAAC1000, thẳng, khoảng cách 200x200mm | 24 | cái |
| 12 | Dây dẫn AAC800 | Dây AAC800 theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 | 8.537 | m |
| 13 | Dây dẫn AAC1000 | Dây AAC1000 theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 | 1.240 | m |
| 14 | Kẹp cực thiết bị phía 500kV cho MBA điều động | Cho cỡ dây loại 3xAAC800 | 6 | bộ |
| 15 | Kẹp cực thiết bị phía 220kV cho MBA điều động | Cho cỡ dây loại 3xAAC630 | 6 | bộ |
| CF | THIẾT BỊ 220kV | |||
| 1 | Máy cắt 245kV/3150A, truyền động 3P <br/> - Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên: 8 bình<br/> - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình mạ kẽm: 8 bộ.<br/> - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 36 bộ.<br/> - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC1000: 12 bộ.<br/>- Sàn thao tác máy cắt: 8 bộ. | - Loại ngoài trời, 3 cực, truyền động 3 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s<br/> - Căng lò xo bằng tay và động cơ (220Vac)<br/> - Điện áp điều khiển: 220Vdc | 8 | bộ |
| 2 | Máy cắt 245kV/2000A, truyền động 1P - Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên: 8 bình - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. - Sàn thao tác máy cắt: 8 bộ. | - Loại ngoài trời, 3 cực, truyền động 1 pha, 245kV, 2000A, 50kA/1s - Căng lò xo bằng tay và động cơ (220Vac) - Điện áp điều khiển: 220Vdc | 8 | bộ |
| 3 | Dao cách ly, 245kV/3P/3150A/2ES, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 48 bộ. | - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s - Có dao tiếp địa 02 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220DC) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay | 8 | bộ |
| 4 | Dao cách ly, 245kV/3P/2000A/2ES, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. | - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 2000A, 50kA/1s - Có dao tiếp địa 02 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay | 8 | bộ |
| 5 | Dao cách ly, 245kV/3P/3150A/1ES, tiếp đất 1 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 36 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC1000: 12 bộ. | - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s - Có dao tiếp địa 01 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay | 8 | bộ |
| 6 | Dao cách ly, 245kV/3P/2000A/1ES, tiếp đất 1 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. | - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s - Có dao tiếp địa 01 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay | 8 | bộ |
| 7 | Dao cách ly, 245kV/3P/3150A/0ES, không tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 2 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 12 bộ. | - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s - không dao tiếp địa - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay | 2 | bộ |
| 8 | Dao cách ly, 245kV/3P/2000A/0ES, không tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. | - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 2000A, 50kA/1s - Không có dao tiếp địa - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay | 8 | bộ |
| 9 | Dao cách ly, 245kV/1P/3150A/0ES, không tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm, bộ 1 pha: 12 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 24 bộ. | - Loại ngoài trời, 1 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s - không dao tiếp địa - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay | 12 | bộ |
| 10 | Dao cách ly, 245kV/1P/2000A/0ES, không tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm, bộ 1 pha: 24 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. | - Loại ngoài trời, 1 pha , 245kV, 2000A, 50kA/1s - Không có dao tiếp địa - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay | 24 | bộ |
| 11 | Biến dòng điện 220kV/1P - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 36 bộ. | - Loại ngòai trời, 1 pha, 245kV, 50kA/1s - Tỷ số: 1200-2000-3000/1/1/1/1/1A - Cấp chính xác: 5P20-2x0.5-2x5P20 - Tải: 30VA-2x10VA-2x30VA | 18 | bộ |
| 12 | Biến dòng điện 220kV/1P - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 12 bộ. | - Loại ngòai trời, 1 pha, 245kV, 50kA/1s - Tỷ số: 1200-2000-3000/1/1/1/1/1A - Cấp chính xác: 1x0.5-4x5P20 - Tải: 1x10VA-4x30VA | 6 | bộ |
| 13 | Biến dòng điện 220kV/1P - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. | - Loại ngòai trời, 1 pha, 245kV, 50kA/1s - Tỷ số: 800-1200-2000/1/1/1/1/1A - Cấp chính xác: 5P20-2x0.5-2x5P20 - Tải: 30VA-2x10VA-2x30VA | 24 | bộ |
| 14 | Biến điện áp kiểu tụ 245kV - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 14 bộ. - Kẹp cực thiết bị, đỡ dây loại 3xAAC630: 4 bộ. | - Loại ngoài trời, 1pha, 245kV - Tỷ số: 220kV/sqrt3 : 110V/sqrt3 : 110V/sqrt3 - Cấp chính xác: 0.5; 3P - Tải: 25VA; 50VA | 18 | bộ |
| 15 | Biến điện áp kiểu tụ 245kV - Kẹp cực thiết bị, đỡ dây loại 2xAAC630: 24 bộ. - Kẹp cực thiết bị, đỡ dây loại 3xAAC630: 6 bộ. | - Loại ngoài trời, 1pha, 245kV - Tỷ số: 220kV/sqrt3 : 110V/sqrt3 : 110V/sqrt3 - Cấp chính xác: 0.5; 3P - Tải: 25VA; 50VA | 30 | bộ |
| 16 | Chống sét van 192kV/10kA và bộ đếm sét - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 30 bộ. | - Loại ngoài trời, 1 pha, 192kV-10kA, Class3 | 30 | bộ |
| 17 | Sứ đứng 245kV/10kN - Kẹp đỡ loại 1, đỡ dây 3xAAC630: 66 bộ. - Kẹp đỡ loại 2, đỡ dây 2xAAC630: 88 bộ. | - Loại ngoài trời, 245kV, 10kN, 25mm/kV | 154 | bộ |
| CG | PHỤ KIỆN PHÍA 220kV | |||
| 1 | Chuỗi sứ néo 220kV loại 1 | Chuỗi sứ: 245kV, 120kN, 25mm/kV<br/>Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để néo 3xAAC630 | 48 | Bộ |
| 2 | Chuỗi sứ néo 220kV loại 2 | Chuỗi sứ: 245kV, 120kN, 25mm/kV Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để néo 3xAAC1000 | 108 | Bộ |
| 3 | Chuỗi sứ néo 220kV loại 3 | Chuỗi sứ: 245kV, 120kN, 25mm/kV Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để néo 2xAAC630 | 48 | Bộ |
| 4 | Chuỗi sứ treo 220kV loại 1 | Chuỗi sứ: 245kV, 70kN, 25mm/kV Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để treo 3xAAC630 | 24 | Bộ |
| 5 | Chuỗi sứ treo 220kV loại 2 | Chuỗi sứ: 245kV, 70kN, 25mm/kV Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để treo 3xAAC1000 | 51 | Bộ |
| 6 | Chuỗi sứ treo 220kV loại 3 | Chuỗi sứ: 245kV, 70kN, 25mm/kV Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để treo 2xAAC630 | 48 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn AAC630 | Dây AAC630 theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 | 14.718 | m |
| 8 | Dây dẫn AAC1000 | Dây AAC1000 theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 | 8.660 | m |
| 9 | Kẹp rẽ nhánh T loại 1 | Rẽ từ dây 3xAAC1000 đến dây 2xAAC630 | 72 | Cái |
| 10 | Kẹp rẽ nhánh T loại 2 | Rẽ từ dây 3xAAC1000 đến dây 3xAAC630 | 48 | Cái |
| 11 | Kẹp rẽ nhánh T loại 3 | Rẽ từ dây 2xAAC630 đến dây 2xAAC630 | 24 | Cái |
| 12 | Kẹp rẽ nhánh T loại 4 | Rẽ từ dây 3xAAC630 đến dây 3xAAC630 | 18 | Cái |
| 13 | Kẹp rẽ nhánh T loại 5 | Rẽ từ dây 2xAAC630 đến dây 1xAAC630 | 24 | Cái |
| 14 | Kẹp rẽ nhánh T loại 6 | Rẽ từ dây 3xAAC630 đến dây 1xAAC630 | 20 | Cái |
| 15 | Kẹp định vị dây loại thẳng | Cỡ dây 2xAAC630, khỏang cách 200mm | 696 | Cái |
| 16 | Kẹp định vị dây loại thẳng | Cỡ dây 3xAAC630, khỏang cách 200x200mm | 352 | Cái |
| 17 | Kẹp định vị dây loại thẳng | Cỡ dây 3xAAC1000, khỏang cách 200x200mm | 120 | Cái |
| 18 | Kẹp định vị dây loại tam giác | Cỡ dây 3xAAC630, khỏang cách 330mm | 124 | Cái |
| 19 | Kẹp định vị dây loại tam giác | Cỡ dây 3xAAC1000, khỏang cách 330mm | 360 | Cái |
| CH | THIẾT BỊ 35kV | |||
| 1 | Máy cắt 35kV/3P/630A:<br/>- Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên: 1 bình<br/> - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình mạ kẽm, 3 pha: 1 bộ.<br/> - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. | - Loại ngoài trời, 3 cực, truyền động 3 pha, 38,5kV, 630A, 25kA/1s<br/> - Căng lò xo bằng tay và động cơ (220Vac)<br/> - Điện áp điều khiển: 220Vdc | 1 | bộ |
| 2 | Dao cách ly, 35kV/3P/630A/2ES, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 1 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. | - Loại ngoài trời, 3cực, truyền động 3 pha, 38,5kV, 630A, 25kA/1s - Có dao tiếp địa 02 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220/380Vac) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay | 1 | bộ |
| 3 | Biến dòng điện 35kV - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. | - Loại ngòai trời, 1 pha, 35kV, 25kA/1s - Tỷ số: 50-100/1/1A - Cấp chính xác: 0,5-5P20 - Tải: 15VA-30VA | 3 | bộ |
| 4 | Biến dòng điện 35kV - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. | - Loại ngòai trời, 1 pha, 35kV, 25kA/1s - Tỷ số: 2000-3000/1/1A - Cấp chính xác: 5P20-5P20 - Tải: 2x30VA | 3 | bộ |
| 5 | Biến điện áp kiểu tụ 35kV - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. | - Loại ngoài trời, 1pha, 35kV - Tỷ số: 35kV/sqrt3 : 110V/sqrt3 : 110V/sqrt3 - Cấp chính xác: 0.5; 3P - Tải: 25VA; 25VA | 6 | bộ |
| 6 | Chống sét van 51kV/10kA và bộ đếm sét - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 3 bộ. | - Loại ngoài trời, 1 pha, 51kV-10kA, Class3 | 3 | bộ |
| 7 | Sứ dỡ 38,5kV/10kN - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Kháng điện 38,5kV | Loại ngoài trời, 1 pha, 38,5kV, 2mH -15A Trọn bộ thiết bị cùng kẹp cực, cách điện… | 3 | bộ |
| CI | PHỤ KIỆN PHÍA 35kV | |||
| 1 | Dây dẫn AAC630 | Dây AAC630 theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 | 90 | m |
| 2 | Kẹp rẽ nhánh T loại 1 | Rẽ từ dây ống nhôm D120/108 đến dây 1xAAC630 | 6 | Cái |
| CJ | PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP (B CÂP) VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| CK | MBA tự dùng lấy nguồn từ lưới khu vực | |||
| 1 | Chống sét van | 21kV, 10kA | 3 | bộ |
| 2 | FCO 24kV và fuse link | 24kV, 100A, dây chảy 30K | 3 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc | 24kV, PVC/Cu, 1c-50mm2 | 30 | m |
| 4 | Đầu cáp trung thế | ngoài trời, 30kV, cho cở cáp 3c-50mm2, trọn bộ vật tư phụ kiện | 2 | bộ |
| 5 | Đầu cosse loại ép | Cở dây đồng 50mm2 , có các lỗ bulong phù hợp để lắp với đầu cáp dây đồng XLPE, trọn bộ bulong, đai ốc, vật tư phụ kiện khác … | 3 | bộ |
| 6 | Đầu cosse loại ép | Cở dây đồng 50mm2 , trọn bộ bulong, đai ốc, vật tư phụ kiện khác … | 18 | bộ |
| 7 | Cáp đồng bọc | 1kV, PVC/PVC/Cu, (3x400+1x185)mm2 | 40 | m |
| 8 | Đầu cosse loại ép | Cở dây đồng 250mm2 , trọn bộ bulong, đai ốc, vật tư phụ kiện khác … | 3 | bộ |
| 9 | Đầu cosse loại ép | Cở dây đồng 150mm2 , trọn bộ bulong, đai ốc, vật tư phụ kiện khác … | 1 | bộ |
| 10 | Giá kẹp đầu cáp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Ống PVC | F150 | 300 | m |
| 12 | Nối ống PVC | F150 | 75 | cái |
| 13 | Co ống PVC | F150 | 15 | cái |
| 14 | Ống HDPE | F150 | 100 | m |
| 15 | Kẹp ống HDPE | kẹp giữ ống dọc theo trụ BTLT hiện hữu, trọn bộ bulong, đai ốc, long đền, … | 3 | bộ |
| 16 | Tủ điện kế và thiết bị hạ thế đôi | 400x400, trọn bộ tủ với CB và điện kế, phụ kiện, … | 1 | tủ |
| 17 | Sứ đứng 24kV | loại ty | 7 | bộ |
| 18 | Kẹp rẽ nhánh loại ép | cở dây đồng 50mm2 | 3 | cái |
| 19 | Xà lắp FCO, TU, TI, LA | trọn bộ xà 2,4m | 3 | bộ |
| 20 | Biến dòng điện | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Biến điện áp | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Kẹp quai + kẹp hotline | cho cở dây AC90mm2 xuống dây đồng 50mm2 | 3 | cái |
| 23 | Dây đồng trần | 25mm2 | 20 | m |
| 24 | Kẹp splitbolt | 25mm2/25mm2 | 2 | cái |
| 25 | Sứ ống chỉ | cở dây 70mm2, trọn bộ vật tư lắp đặt | 1 | cái |
| 26 | Trụ BTLT 14m | Tập 2 của E-HSMT | 2 | trụ |
| CL | TUYẾN TRUNG THẾ ĐẤU NỐI TỰ DÙNG | |||
| CM | Vật tư thiết bị đấu nối trên tuyến trung thế hiện hữu | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 dài 2,4m | Tập 2 của E-HSMT | 2 | đà |
| 2 | Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 920mm | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Thanh |
| 3 | Chống sét van | 21kV, 10kA | 3 | bộ |
| 4 | FCO 24kV và fuse link | 24kV, 100A, dây chảy 30K | 3 | bộ |
| 5 | Bộ sứ đĩa dừng dây | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Sứ dứng 24kV | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Chân sứ đứng | Mạ kẽm | 1 | cái |
| 8 | Sứ ống hạ thế và U clevis | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Bu lông D16x250 | Mạ kẽm | 4 | cái |
| 10 | Bu lông D16x300 | Mạ kẽm | 2 | cái |
| 11 | Bu lông ven ren 2 đầu D16x250 | Mạ kẽm | 2 | cái |
| 12 | Bu lông D16x35 | Mạ kẽm | 4 | cái |
| 13 | Long đền vuông 60x60 dày 6mm D18 | Mạ kẽm | 12 | cái |
| 14 | Long đền tròn D18 | Mạ kẽm | 8 | cái |
| 15 | Ốc xiết cáp cỡ thích hợp | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Kẹp rẽ nhánh song song loại 3 bulong | Tập 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Dây chằng đối lực | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| CN | Vật tư thiết bị tại vị trí trụ néo | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 dài 2,0m | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Đà |
| 2 | Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 720mm | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Thanh |
| 3 | Chuỗi sứ néo dừng dây | Tập 2 của E-HSMT | 18 | bộ |
| 4 | Sứ dứng 24kV | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Chân sứ đỉnh loại thẳng dài 550mm | Mạ kẽm | 3 | cái |
| 6 | Sứ ống hạ thế và U clevis | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Bu lông D16x250 | Mạ kẽm | 15 | cái |
| 8 | Bu lông D16x35 | Mạ kẽm | 12 | cái |
| 9 | Bu lông ven ren 2 đầu D16x250 | Mạ kẽm | 6 | cái |
| 10 | Long đền vuông 60x60 dày 6mm D18 | Mạ kẽm | 42 | cái |
| 11 | Long đền tròn D18 | Mạ kẽm | 24 | cái |
| 12 | Ốc siết cáp | thích hợp theo cỡ dây | 12 | cái |
| 13 | kẹp rẽ nhánh song song loại 3 bulong | thích hợp theo cỡ dây | 24 | cái |
| 14 | Dây chằng phân giác | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Trụ bê tông ly tâm 14m | Tập 2 của E-HSMT | 3 | trụ |
| CO | Vật tư thiết bị tại vị trí trụ đỡ | |||
| 1 | đà sắt L75x75x8 dài 2,0m | Tập 2 của E-HSMT | 37 | Đà |
| 2 | thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 720mm | Tập 2 của E-HSMT | 74 | Thanh |
| 3 | Sứ dứng 24kV | Tập 2 của E-HSMT | 111 | cái |
| 4 | Chân sứ dứng | Tập 2 của E-HSMT | 74 | cái |
| 5 | Chân sứ đỉnh loại thẳng dài 550mm | Mạ kẽm | 37 | cái |
| 6 | Sứ ống hạ thế và U clevis | Tập 2 của E-HSMT | 37 | Bộ |
| 7 | Bu lông D16x250 | Mạ kẽm | 148 | cái |
| 8 | Bu lông D16x35 | Mạ kẽm | 74 | cái |
| 9 | Long đền vuông 60x60 dày 6mm D18 | Mạ kẽm | 296 | cái |
| 10 | Long đền tròn D18 | Mạ kẽm | 148 | cái |
| 11 | Trụ bê tông ly tâm 14m | Tập 2 của E-HSMT | 37 | trụ |
| CP | Vật tư thiết bị, dây dẫn | |||
| 1 | Dây 24kV PVC/PVC 1C 95mm2 nhôm | Tập 2 của E-HSMT | 5.100 | m |
| 2 | Biển cảnh báo | Tập 2 của E-HSMT | 41 | bộ |
| CQ | Tiếp địa (41 bộ) | |||
| 1 | Dây đồng trần M22 (197,9kg/km) | Tập 2 của E-HSMT | 3.034 | m |
| 2 | Cọc tiếp địa D=16, 2,2m + kẹp | Tập 2 của E-HSMT | 656 | cọc |
| 3 | Kẹp WR | Tập 2 của E-HSMT | 41 | bộ |
| 4 | Kẹp ép chữ C | Tập 2 của E-HSMT | 656 | bộ |
| CR | Vật tư chiếu sáng dọc đường vào trạm lắp trên tuyến trung thế đấu nối tự dùng | |||
| 1 | Đèn LED chiếu sáng đường | 220V-100W - >10 000lm<br/>Trọn bộ cùng bóng đèn, chụp, chóa, khung định vị, lên trụ BTLT | 40 | bộ |
| 2 | Hộp đấu dây trung gian | Chống nước IP 55 Trọn bộ kẹp định vị, lên trụ BTLT | 40 | bộ |
| 3 | Dây dẫn | PVC/PVC/Cu-(3x10+1x10)mm2 | 1.700 | m |
| 4 | Dây dẫn | PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 | 80 | m |
| 5 | Ống PVC | D50, luồn dây điện từ nhà bảo vệ ra trụ BTLT | 70 | m |
| 6 | MCB 3P | 600VAC, 16AF/16AT | 1 | cái |
| 7 | Sứ ống chỉ cố định dây | Tập 2 của E-HSMT | 40 | bộ |
| CS | HỆ THỐNG ĐIỆN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI | |||
| 1 | Tấm pin NLMT | 330Wp - 37.6VDC - 8,8A<br/>Trọn bộ khung giá, bu lông, dây nối đất,… để lắp trên mái nhà điều hành | 128 | tấm |
| 2 | Bộ Inverter 3p | 3 pha, 1000VDC-380VAC, tích hợp bộ hoà đồng bộ với lưới, 10,5kW, hiệu suất H > 96% | 4 | bộ |
| 3 | Tủ điện + Hộp đấu dây | Bao gồm bộ chống sét, 14 kênh | 2 | bộ |
| 4 | Cáp đồng bọc PVC | 3x16+1x10mm2, CU/PVC/PVC | 30 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc PVC | 2x16mm2, Cu/PVC/PVC | 500 | m |
| 6 | MCB | 220VDC, 2pha, 25A | 4 | bộ |
| 7 | MCCB | 380VAC, 4pha, 40A | 4 | bộ |
| 8 | Ống HDPE | D20 | 600 | m |
| 9 | Thiết bị giám sát qua internet | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Đồng hồ đa năng 3 pha | Đo kWh, Hz, A, V | 1 | cái |
| 11 | Máy bơm tăng áp | ngoài trời, 220VAC-500W | 2 | bộ |
| 12 | Ống nhựa PVC | D20 | 20 | m |
| 13 | Vòi nước INOX | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Kẹp định vị ống nước | Tập 2 của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| CT | MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG | |||
| 1 | Máy biến áp tự dùng 35/0,4kV-560kVA | - Loại ngoài trời, ngâm trong dầu, 3 pha, hai cuộn dây đưa ra 3 đầu sứ phía 35kV, 3 đầu sứ phía 0,4kV, 1 đầu sứ phía trung tính 0,4kV<br/>Cấp điện áp 35+2x2,5%/0,4kV<br/>Công suất: 560/560kVA ở chế độ ONAN<br/> Đầu ra phía 35kV phù hợp để đấu AAC630<br/> Đầu ra phía 0,4kV máy biến áp phù hợp để đấu 2x(3Cx400mm2+1Cx185mm2) | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp tự dùng 22/0,4kV-560kVA | - Loại ngoài trời, ngâm trong dầu, 3 pha, hai cuộn dây đưa ra 3 đầu sứ phía 22kV, 3 đầu sứ phía 0,4kV, 1 đầu sứ phía trung tính 0,4kV Cấp điện áp 22+2x2,5%/0,4kV Công suất: 560/560kVA ở chế độ ONAN Đầu ra phía 24kV phù hợp để đấu Cu/XLPE/PVC-3*95mm2 Đầu ra phía 0,4kV máy biến áp phù hợp để đấu 2x(3Cx400mm2+1Cx185mm2) | 1 | Máy |
| 3 | Bơm đẩy giếng khoan nước sinh hoạt 5HP, 3P, Q = 5m3/h (kể hộp điều khiển) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bơm hố dầu sự cố, nước sinh hoạt 1,5HP, 1P (kể cả phao, hộp điều khiển) | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Động cơ truyền động cửa cổng 2HP-3P; 220/380V (trọn bộ) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Máy lạnh 2 khối - 24.000BTU/h | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Máy lạnh 2 khối - 18.000BTU/h | Tập 2 của E-HSMT | 13 | bộ |
| CU | VẬT LIỆU CHO LƯỚI NỐI ĐẤT VÀ CHỐNG SÉT | |||
| CV | PHẦN NỐI ĐẤT | |||
| CW | Phần ngầm - lưới nối đất | |||
| 1 | Dây sắt mạ kẽm | D16, lưới nối dất, mối hàn thép - thép lưới nối đất, hợp chất bảo vệ mối hàn | 24.000 | m |
| 2 | Cọc sắt mạ kẽm | Ф22 - dài 3m | 204 | cọc |
| CX | Phần nối xuống lưới | |||
| 1 | Dây đồng | 240 mm2, bọc PVC | 80 | m |
| 2 | Dây đồng | 120 mm2, bọc PVC | 2.350 | m |
| 3 | Dây đồng | 120 mm2, trần | 13.900 | m |
| 4 | Dây đồng | 50mm2, trần | 1.350 | m |
| 5 | Đầu cosse ép | Cỡ dây 240mm2 | 4 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép | Cỡ dây 120mm2 | 3.400 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép | Cỡ dây 50mm2 | 940 | cái |
| 8 | Mối hàn hóa nhiệt các loại | Tập 2 của E-HSMT | 2.000 | mối |
| 9 | Bu lông + đai ốc | Cho đầu cosse 240mm2, 120mm2, 50mm2 | 4.344 | bộ |
| 10 | Kẹp cố định dây | Cỡ dây 120mm2, 50mm2 | 1.600 | cái |
| 11 | Thanh đồng tiếp địa | Đồng, kích thước 400x45x4 Trọn bộ cùng phụ kiện để lắp trong nhà điều hành, nhà bơm | 5 | bộ |
| CY | PHẦN CHỐNG SÉT SÂN TRẠM | |||
| 1 | Cáp thép tráng kẽm | TK70 | 2.000 | m |
| 2 | Chuỗi néo dây chống sét | Cỡ dây 70mm2, trọn bộ các phụ kiện | 86 | bộ |
| 3 | Đầu cosse ép | Cỡ dây 70mm2 | 86 | cái |
| 4 | Bu lông, đai ốc | Cho đầu cosse 70mm2 | 86 | bộ |
| CZ | PHẦN CHỐNG SÉT CHO CÁC NHÀ | |||
| 1 | Kim thu sét | D20, dài 2.5m, trọn bộ cùng các phụ kiện | 24 | kim |
| 2 | Dây đồng | 120 mm2, trần | 258 | m |
| 3 | Đầu cosse ép | Cỡ dây 120 mm2 | 50 | cái |
| 4 | Bu lông, đai ốc | Cho đầu cosse 120mm2 | 50 | bộ |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt các loại | Tập 2 của E-HSMT | 6 | mối |
| DA | THIẾT BỊ VẬT TƯ DÀNH CHO CHIẾU SÁNG SÂN TRẠM | |||
| 1 | Tủ điện chiếu sáng (CSNT) sơn tỉnh điện (IPP0), gồm:<br/>MCCB 3 pha : 1 cái<br/>MCB 1 pha - 50A: 12 cái<br/>MCB 1 cực - 16A: 4 cái<br/>Khóa chọn 220/380Vac-100A: 1 cái<br/>Relay thời gian 24h - 220Vac: 1 cái<br/>Contactor 220/380Vac-100A-3P: 2 cái | Loại treo tường, IP34, 600VAC, thanh cái 150A, 15kA<br/>Trọn bộ cùng thanh cái, hàng kẹp, đấu nối nội bộ | 1 | tủ |
| 2 | Đèn LED | 220V-200W-20000lm, trọn bộ cùng bóng đèn, chụp, chóa, khung định vị | 148 | bộ |
| 3 | Đèn LED quả cầu | 220V-40W, trọn bộ cùng bóng đèn, chụp, chóa - chiếu sáng cổng trạm | 2 | bộ |
| 4 | Đèn LED light up | 220V-40W, trọn bộ cùng bóng đèn, chụp, chóa - chiếu sáng bảng tên trạm | 2 | bộ |
| 5 | Dây dẫn | PVC/PVC/Cu-(3x50+1x50)mm2 | 25 | m |
| 6 | Dây dẫn | PVC/PVC/Cu-2x10mm2 | 3.700 | m |
| 7 | Dây dẫn | PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 | 2.400 | m |
| 8 | Đầu cosse ép | Các loại cỡ dây | 1 | lô |
| 9 | Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ | Cỡ dây PVC/PVC/Cu-(3x50+1x50)mm2 | 2 | cái |
| 10 | Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ | Cỡ dây PVC/PVC/Cu-(2x10)mm2 | 78 | cái |
| 11 | Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ | Cỡ dây PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 | 148 | cái |
| 12 | Ống nhựa PVC | Ф70, trọn bộ cùng các co nối ống | 800 | m |
| 13 | Ống thép tráng kẽm | Ф32, trọn bộ cùng các co nối ống | 800 | m |
| 14 | Ống thép xoắn | Ф20, trọn bộ cùng các co nối ống luồn dây từ ống thép D32 đến đèn | 250 | m |
| 15 | Kẹp định vị ống | Cỡ Ф32, Ф20 | 300 | cái |
| 16 | Tủ đấu dây MCB 1 Pha-50A: 2cái MCB 1 Pha-6A: 4cái | IP54, Chống nước Trọn bộ cùng hàng kẹp , MCB, thanh cái đấu nối nội bộ, trọn bộ khung định vị lên trụ cổng. | 39 | cái |
| DB | HỆ THỐNG GIÁM SÁT CAMERA QUAN SÁT VÀ CẢNH BÁO CHỐNG ĐỘT NHẬP | |||
| 1 | Bộ xử lý tín hiệu đa năng 64 kênh có tích hợp đầu ghi kỹ thuật số | ≥ 64 kênh, 15TB, có khả năng lưu giữ hình ảnh trong vòng 15 ngày, trọn bộ cùng bàn phím điều khiển | 1 | bộ |
| 2 | Bộ xử lý chống đột nhập 24 kênh (Kèm accu, bàn phím) | 24 kênh, có khả năng lưu giữ phát hiện sự cố, trọn bộ cùng bàn phím, còi báo động. | 1 | bộ |
| 3 | Camera quan sát ngoài trời | màu, tốc độ cao,360, ống kính zoom 30 lần, nguồn 24VAC, IP66 Trọn bộ cùng bộ chuyển nguồn 220VAC/24VAC, bộ nhận và điều khiển chân quay, camera, chân đế để định vị trên tường gạch, trụ giàn thép., | 10 | bộ |
| 4 | Camera quan sát ngoài trời | màu, tốc độ cao,cố định, ống kính zoom 30 lần, nguồn 24VAC, IP66 (Trọn bộ cùng bộ chuyển nguồn 220VAC/24VAC, bộ nhận và điều khiển chân quay, camera, chân đế để định vị trên tường gạch, giám sát cổng ra vào). | 1 | bộ |
| 5 | Camera quan sát trong nhà | màu, tốc độ cao,360, ống kính zoom 30 lần, nguồn 24VAC, IP56 (Trọn bộ cùng bộ chuyển nguồn 220VAC/24VAC, bộ nhận và điều khiển chân quay, camera, chân đế để định vị trên tường gạch) | 2 | bộ |
| 6 | Đầu hồng ngoại chống đột nhập dạng Beam | 24Vac, hoạt động từ 9-30Vac, khoảng cách phát hiện hơn 250 mét Trọn bộ cùng chân đế để định vị trên đầu tường hàng rào xung quanh trạm | 22 | bộ |
| 7 | Màn hình quan sát hình ảnh, kèm dây HDMI | LCD, 40 inch, 220Vac | 2 | cái |
| 8 | Ổn áp | 2000VA, 220Vac/220Vac, (Trọn bộ kèm dây cấp nguồn) | 1 | bộ |
| 9 | Cáp quang singlemode | Cáp SM 4 lõi Trọn bộ đầu nối, jack cắm | 2.600 | m |
| 10 | ODF 48 port, SC (kèm phụ kiện) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | ODF 4 port, SC (kèm phụ kiện) | Tập 2 của E-HSMT | 13 | bộ |
| 12 | Dây nhảy quang | Loại Duplex | 26 | sợi |
| 13 | Dây cấp nguồn | CVV-2x1.5 | 2.700 | m |
| 14 | Cáp PoE | Cat6 Chống nhiễu | 220 | m |
| 15 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | WT-8110SA-11-20, bộ 2 cái | 13 | bộ |
| 16 | Khung giá gắn Media Converter >24 khe | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Bộ switch tín hiệu, loại >24 kênh | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Dây cấp nguồn và tín hiệu cho đầu Beam | DVV/Sc/4Cx0.5mm2 | 6.000 | m |
| 19 | Hộp nối dây | Tập 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 20 | Tủ Camera ngoài trời chống nước | IP 56 | 11 | tủ |
| 21 | Ống nhựa cứng | Ф32, trọn bộ cùng các co nối Luồn dây cấp nguồn và tín hiệu cho đầu Beam | 2.000 | m |
| 22 | Bộ cắt sét nguồn | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Ống nhựa cứng | Ф 110 | 50 | m |
| 24 | Ống HDPE luồn cáp quang | Ф32, trọn bộ cùng các co nối luồn dây cáp quang đi trong mương cáp và trong đất | 1.500 | m |
| 25 | Ống nhựa lõi thép xoắn | Ф32, trọn bộ cùng các co nối luồn dây cấp nguồn, điều khiển camera lên trụ cổng | 165 | m |
| 26 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC-14A cho đầu Beam | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | CB nguồn 10A | Tập 2 của E-HSMT | 15 | cái |
| 28 | Tủ đặt rack mount | Trọn bộ bao gồm CB bảo vệ và các tiếp điểm đấu nối | 1 | tủ |
| 29 | Phụ kiện: dây rút inox, cáp tiếp địa cho tủ, bảng đồng tiếp địa, ổ cắm, hàng kẹp… | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DC | PHỤ KIỆN LẮP TẠI SÂN 500kV VÀ 220kV | |||
| 1 | Bảng ký hiệu thứ tự pha | treo chỉ thứ tự pha A,B,C tại các ngăn lộ và thanh cái | 108 | bộ |
| DD | PHỤ KIỆN ĐỂ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI TỔ HỢP 35KV MBA 500KV 450MVA ĐIỀU ĐỘNG | |||
| DE | Cung cấp vật tư (Khối lượng vật tư dàn thanh cái 35kV tạm tính, nhà thầu sẽ cung cấp theo khối lượng bổ sung thực tế) | |||
| 1 | Ống hợp kim nhôm | F120/108, kèm dây cản dịu và nắp bịt đầu ống | 480 | m |
| 2 | Ống nối ống nhôm | Cho ống F120/108 | 48 | bộ |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh T | Từ ống F120/108 qua ống F120/108 | 46 | bộ |
| 4 | Kẹp rẽ nhánh T | Từ ống F120/108 qua 2 dây Cu-240mm2 | 2 | bộ |
| 5 | Sứ dứng 35kV, 25mm/kV | Kèm kẹp cực phù hợp với ống F120/108 | 48 | bộ |
| DF | Nhân công lắp đặt | |||
| 1 | Ống hợp kim nhôm | F120/108, kèm dây cản dịu và nắp bịt đầu ống | 480 | m |
| 2 | Ống nối ống nhôm | Cho ống F120/108 | 48 | bộ |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh T | Từ ống F120/108 qua ống F120/108 | 46 | bộ |
| 4 | Kẹp rẽ nhánh T | Từ ống F120/108 qua 2 dây Cu-240mm2 | 2 | bộ |
| 5 | Sứ dứng 35kV, 25mm/kV | Kèm kẹp cực phù hợp với ống F120/108 | 48 | bộ |
| DG | Bọc cách điện thanh cái 35kV | |||
| 1 | - Bọc cách điện dàn thanh cái 35kV MBA điều động | Trọn bộ cùng phụ kiện cho hoàn thiện hệ thống, cho MBA điều động | 2 | dàn |
| DH | Vật tư và phụ kiện đi cáp nhị thứ | |||
| 1 | Ống PVC D =114 | Tập 2 của E-HSMT | 1.000 | m |
| 2 | Co 90 độ D =114 | Tập 2 của E-HSMT | 250 | cái |
| 3 | Nối ống D = 114 | Tập 2 của E-HSMT | 250 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi