Gói thầu: Gói thầu số 15: Xây lắp trạm biến áp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200547545-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Xây lắp trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20191156243
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 14:17:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 96,583,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
B PHẦN CÔNG VIỆC DO NHÀ THẦU THỰC HIỆN : VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
C RẢI ĐÁ SÂN TRẠM :
1 Rải đá 1x2 sân trạm dày 0,1m Tập 2 của E-HSMT 91.844 m2
D MÓNG DÀN CỘT CỔNG 500KV
E MÓNG CỘT CỔNG 500KV MTC 5-1: 9CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 Tập 2 của E-HSMT 67,41 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 348,12 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 8,6292 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 12,9438 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 Tập 2 của E-HSMT 21,573 tấn
7 Cung cấp Boulon neo M56x1850/250 Tập 2 của E-HSMT 11,2608 Tấn
8 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 11,4273 tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 17,64 m2
10 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
F MÓNG CỘT CỔNG 500KV MTC 5-2: 9CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 Tập 2 của E-HSMT 101,07 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 493,56 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 11,3688 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 17,0532 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 Tập 2 của E-HSMT 28,422 tấn
7 Cung cấp Boulon neo M56x1850/250 Tập 2 của E-HSMT 11,2608 Tấn
8 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 11,4273 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 17,64 m2
10 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
G MÓNG DÀN CỘT CỔNG 220KV
H MÓNG CỘT CỔNG 220KV MTC 2-1: 48CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 Tập 2 của E-HSMT 124,8 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 528,48 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 7,6416 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 44,2416 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 Tập 2 của E-HSMT 9,7968 tấn
7 Cung cấp Boulon neo M36x1200/220 Tập 2 của E-HSMT 9,5712 Tấn
8 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 9,7152 tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 69,12 m2
10 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
I MÓNG CỘT CỔNG 220KV MTC 2-2: 25CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 Tập 2 của E-HSMT 79,25 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 319 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 4,27 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 27,6075 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 Tập 2 của E-HSMT 5,64 tấn
7 Cung cấp Boulon neo M36x1200/220 Tập 2 của E-HSMT 4,985 Tấn
8 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 5,06 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 36 m2
10 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
J MÓNG MÁY BIẾN THẾ LỰC 500KV-450MVA: 2CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 92,46 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 356,26 m3
4 Thép móng D<=10 Tập 2 của E-HSMT 15,1862 Tấn
5 Thép móng D<=18 Tập 2 của E-HSMT 4,9864 Tấn
6 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 2,139 Tấn
7 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 2,2516 Tấn
8 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN300 dày 6,35mm Tập 2 của E-HSMT 1,44 100m
9 Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều D300 Tập 2 của E-HSMT 6 cái
10 Láng vữa B5 mặt móng dày trung bình 6cm tạo dốc Tập 2 của E-HSMT 510,48 m2
11 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa đường Tập 2 của E-HSMT 180 m
12 Xếp đá 5x7 Tập 2 của E-HSMT 122,12 m3
13 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
K TƯỜNG NGĂN LỬA 500kV: 8CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 28,44 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 104 m3
4 Bê tông tường đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 313 m3
5 GCLD Thép móng D<=18 Tập 2 của E-HSMT 7,7832 tấn
6 GCLD Thép tường D<=10 Tập 2 của E-HSMT 6,7584 tấn
7 GCLD Thép tường D<=18 Tập 2 của E-HSMT 16,3536 tấn
8 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
L MÓNG BIẾN THẾ TỰ DÙNG LOẠI 1: 1CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,37 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 1,45 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,0801 Tấn
5 Cung cấp Boulon neo M18x700/200 Tập 2 của E-HSMT 0,0169 Tấn
6 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,0172 Tấn
7 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 2,89 m2
8 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 0,0135 100m3
M MÓNG BIẾN THẾ TỰ DÙNG LOẠI 2: 1CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,2 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 0,83 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0092 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,0673 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,0153 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,0155 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,36 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
N MÓNG MÁY CẮT 500KV :18CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 31,752 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 146,88 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 2,5002 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 10,0008 Tấn
6 Boulon neo M30x1100/200 Tập 2 của E-HSMT 0,6192 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,6282 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 27,945 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
O MÓNG MÁY CẮT 220KV ( 3 MÓNG ): 16CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 40,32 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 130,88 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,8528 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 9,5152 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,736 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,7472 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 17,28 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
P MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 500KV : 54CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 97,74 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 397,44 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 5,049 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 20,2068 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M30x1200/200 Tập 2 của E-HSMT 3,7098 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 3,7638 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 52,92 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
Q MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220KV: 41CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 83,64 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 340,3 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 3,731 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 21,3405 Tấn
6 Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 3,7679 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 3,8253 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 88,56 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
R MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 220KV : 39CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 26,52 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 107,64 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 1,1817 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 6,7665 Tấn
6 Cung cấp boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 1,1934 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 1,2129 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 28,08 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
S MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV : 18CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 18,36 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 63,54 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,945 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 3,78 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M30x110/200 Tập 2 của E-HSMT 0,6192 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,6282 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 8,82 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
T MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 48CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 35,04 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 101,76 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,5568 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 8,52 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,7344 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,744 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 17,28 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
U MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV : 18CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 16,2 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 57,42 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,864 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 3,4542 Tấn
6 Boulon neo M30x1100/200 Tập 2 của E-HSMT 0,6192 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,6282 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 8,82 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
V MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 48CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 11,8464 100m3
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 35,04 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 101,76 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,5568 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 8,52 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,7344 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,744 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 17,28 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
W MÓNG CHỐNG SÉT VAN 500KV :12CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 10,8 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 38,28 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,576 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 2,3028 Tấn
6 Boulon neo M30x1100/200 Tập 2 của E-HSMT 0,4128 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,4188 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 5,88 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
X MÓNG CHỐNG SÉT VAN 220KV : 24CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 13,92 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 42,48 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,2784 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 3,72 Tấn
6 Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,3672 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,372 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 8,64 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
Y MÓNG SỨ ĐỠ 500KV : 24CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 17,52 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 65,04 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,9792 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 3,912 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M30x1200/200 Tập 2 của E-HSMT 0,8256 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,8376 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 11,76 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
Z MÓNG SỨ ĐỠ 220KV : 160CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 92,8 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 283,2 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 1,856 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 24,8 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 2,448 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 2,48 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 57,6 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
AA MÓNG MÁY CẮT 35KV : 1CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,46 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 1,91 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0259 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,1035 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,0153 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,0155 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,784 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
AB MÓNG DAO CÁCH LY 35KV : 1CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,54 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 2,04 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,03 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,1199 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,046 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,0467 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,75 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
AC MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV : 2CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,58 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 1,74 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0208 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,083 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,0306 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,031 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,5 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
AD MÓNG CHỐNG SÉT & BIẾN DÒNG ĐIỆN 35KV: 1CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,46 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 1,86 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0277 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,1108 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,046 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,0467 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,75 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
AE MÓNG SỨ ĐỠ 35KV : 4CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,8 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 2,64 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0312 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,1252 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,0612 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,062 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 1 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
AF MÓNG SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV :16CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 6,4 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 17,92 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,2624 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 1,0496 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,2448 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,248 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 4 m2
9 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
AG MÓNG CUỘN KHÁNG 35KV : 3CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 2,04 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 5,67 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0669 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,2676 Tấn
6 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,0459 Tấn
7 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,0465 Tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 1,08 m2
9 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=12mm Tập 2 của E-HSMT 0,195 100m
10 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
AH MÓNG TỦ DẤU DÂY MK : 26CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót B7,5 đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 21,788 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 32,5 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø<=10 Tập 2 của E-HSMT 1,6016 tấn
5 Cung cấp Boulon neo M12x450 Tập 2 của E-HSMT 0,0494 tấn
6 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,0494 tấn
7 Láng vữa mặt cổ móng B7,5 dày 3cm: Tập 2 của E-HSMT 32,76 m2
8 Cung cấp thép hình xà mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,338 tấn
9 Lắp đặt thép mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,3718 tấn
10 Đắp đất bằng đầm cóc Tập 2 của E-HSMT 1
AI MÓNG MÁY BƠM : 3CK
1 Đào đất móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,24 m3
3 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 0,33 m3
4 Cung cấp Boulon neo M12x400/200 Tập 2 của E-HSMT 0,0057 Tấn
5 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,0057 Tấn
6 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 1,08 m2
7 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
AJ MÓNG THÁP NƯỚC : 1CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7,5 Tập 2 của E-HSMT 1,76 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 4,5 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0846 Tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,5568 Tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 Tập 2 của E-HSMT 0,2663 tấn
7 Cung cấp Boulon neo M36x1200/200 Tập 2 của E-HSMT 0,1994 Tấn
8 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,2024 Tấn
9 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 1 m2
10 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
AK CUNG CẤP THÉP HÌNH MẠ KẼM THÀNH PHẨM ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long liên kết ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long liên kết}
AL TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 500KV :18CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 12,3552 Tấn
2 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 13,4784 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 60mm Tập 2 của E-HSMT 0,9 100m
AM TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV: 48CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 16,0512 Tấn
2 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 17,5104 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 60mm Tập 2 của E-HSMT 1,44 100m
AN TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 500KV :18CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 8,433 Tấn
2 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 9,1998 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 60mm Tập 2 của E-HSMT 0,81 100m
AO TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 220KV : 48CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 9,6288 Tấn
2 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 10,5024 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 60mm Tập 2 của E-HSMT 0,864 100m
AP TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 500KV : 12CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 8,1252 Tấn
2 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 8,8644 Tấn
AQ TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV :24CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 5,9136 Tấn
2 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 6,4512 Tấn
AR TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT TRÊN TƯỜNG NGĂN LỬA: 6CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,114 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,1242 Tấn
AS TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 500KV : 24CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 11,2728 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 12,2976 Tấn
AT TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV :160CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 27,04 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 29,504 Tấn
AU TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 35KV: 2CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,503 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,5488 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 60mm Tập 2 của E-HSMT 0,04 100m
AV TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN, CHỐNG SÉT, SỨ ĐỠ 35KV, H=3m : 4CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,7304 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,7968 Tấn
AW TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 35KV H=3m : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,5877 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,6411 Tấn
AX TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ THANH CÁI 35KV: 16CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 5,3264 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 5,8112 Tấn
AY TRỤ ĐỠ BIẾN THẾ TỰ DÙNG LOẠI 1 :1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,2299 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,2508 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 90mm Tập 2 của E-HSMT 0,036 100m
AZ TRỤ ĐỠ BIẾN THẾ TỰ DÙNG LOẠI 2 ;1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,2026 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,221 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 90mm Tập 2 của E-HSMT 0,03 100m
BA XÀ THÉP
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 197,5192 Tấn
BB BẢNG THỨ TỰ PHA CHO TRỤ CỔNG : 91CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,2548 Tấn
2 Sơn sắt thép các loại 2 nước màu Tập 2 của E-HSMT 29,12 m2
BC BẢNG THỨ TỰ PHA CHO THANH CÁI : 210CK
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,735 Tấn
2 Sơn sắt thép các loại 2 nước màu Tập 2 của E-HSMT 79,8 m2
BD TRỤ CỔNG 500kV
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 193,7009 Tấn
BE TRỤ CỔNG 220kV
1 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 206,5022 Tấn
BF THÁP NƯỚC : 1CK
1 Cung cấp thép hình trụ mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 2,1051 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 2,3547 Tấn
BG SƠN CHỈ DANH, THANH TRUYỀN ĐỘNG, LƯỠI DAO TIẾP ĐỊA CHO MÁY CẮT, DAO CÁCH LY
1 Sơn sắt thép các loại 3 nước Tập 2 của E-HSMT 1
BH PHẦN CÔNG VIỆC DO NHÀ THẦU THỰC HIỆN : VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
BI MƯƠNG CÁP
BJ MƯƠNG CÁP TRONG NHÀ ĐIỀU KHIỂN
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC d=168mm dày 4,3mm Tập 2 của E-HSMT 1,2 100m
BK MƯƠNG CÁP NGOÀI SÂN TRẠM
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7,5 Tập 2 của E-HSMT 335,718 m3
3 Bê tông mương cáp đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 597,2307 m3
4 GCLĐ CT mương cáp sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 36,3157 tấn
5 Bê tông tấm đan đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 180,908 m3
6 Lắp đặt đan đúc sẵn Tập 2 của E-HSMT 5.672 cái
7 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long liên kết ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long liên kết} Tập 2 của E-HSMT 132,2869 Tấn
8 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 139,2558 tấn
9 Cung cấp bu lông các loại mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 8,4202 Tấn
10 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 8,5448 tấn
11 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
12 Cung cấp và lắp đặt ống thép DN90mm Tập 2 của E-HSMT 0,236 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC d=114mm dày 3.2mm Tập 2 của E-HSMT 6,958 100m
14 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa uPVC cút d=114mm Tập 2 của E-HSMT 365 cái
BL MÁNG CÁP MÁY BIẾN THẾ ( 2 máy )
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 2,2837 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 2,5143 tấn
BM CÁP TỰ DÙNG HẠ THẾ
BN CÁP HẠ THẾ
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đắp cát tuyến cáp chôn ngầm Tập 2 của E-HSMT 11,2 m3
3 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
4 Xếp gạch thẻ làm dấu cáp ngầm ngoài sân trạm Tập 2 của E-HSMT 400 Viên
BO CỌC BÁO HIỆU CÁP NGẦM
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 0,1241 m3
3 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,021 tấn
4 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,009 tấn
5 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Tập 2 của E-HSMT 0,6075 m2
BP TRỤ BTLT
1 Đào đất trụ BTLT Tập 2 của E-HSMT 1
2 Cung cấp và lắp đặt trụ BTLT= 14m Tập 2 của E-HSMT 37 cột
3 Cung cấp và lắp đặt đà cản 1,5m Tập 2 của E-HSMT 74 Đà
4 Cung cấp Boulon neo M24x750/200 Tập 2 của E-HSMT 0,2834 Tấn
5 Lắp đặt boulon neo Tập 2 của E-HSMT 0,2876 tấn
6 Cung cấp và lắp đặt móng neo BTCT 0,5x1,5m Tập 2 của E-HSMT 3 Cái
7 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
BQ ĐƯỜNG TRONG TRẠM ( RỘNG 4m =8420 m2)
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Làm móng đường cấp phối đá dăm Tập 2 của E-HSMT 27,1545 100m3
3 Béton nhựa nóng, hạt vừa dày 7cm Tập 2 của E-HSMT 84,2 100m2
4 Béton nhựa nóng, hạt mịn dày 5cm Tập 2 của E-HSMT 84,2 100m2
5 Tưới lớp nhựa lót 1kg/m2 Tập 2 của E-HSMT 21,05 100m2
6 Tưới lớp nhựa lót 0,5kg/m2 Tập 2 của E-HSMT 84,2 100m2
7 Bê tông lề đường đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 189,45 m3
8 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
BR ĐƯỜNG TRONG TRẠM ( RỘNG 6m =2364 m2)
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Làm móng đường cấp phối đá dăm Tập 2 của E-HSMT 7,4466 100m3
3 Béton nhựa nóng, hạt vừa dày 7cm Tập 2 của E-HSMT 23,64 100m2
4 Béton nhựa nóng, hạt mịn dày 5cm Tập 2 của E-HSMT 23,64 100m2
5 Tưới lớp nhựa lót 1kg/m2 Tập 2 của E-HSMT 23,64 100m2
6 Tưới lớp nhựa lót 0,5kg/m2 Tập 2 của E-HSMT 23,64 100m2
7 Bê tông lề đường đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 35,46 m3
8 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
BS SÂN BÊ TÔNG XI MĂNG TRONG KHU NHÀ CHỜ CA ( 706 m2)
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 70,6 m3
3 Bê tông nền sân đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 70,6 m3
BT BỂ THU DẦU SỰ CỐ : 1CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 6,92 m3
3 Bê tông bể , đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 40,51 m3
4 Xây gạch thẻ không nung dày 20 cm, vữa XM B5 Tập 2 của E-HSMT 3,18 m3
5 Cung cấp và lắp đặt thép tròn Ø<=10 Tập 2 của E-HSMT 0,5971 Tấn
6 Cung cấp và lắp đặt thép tròn Ø<=18 Tập 2 của E-HSMT 3,1654 Tấn
7 Cung cấp và lắp đặt thép tròn Ø>18 Tập 2 của E-HSMT 0,9596 tấn
8 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa B7,5 Tập 2 của E-HSMT 54,76 m2
9 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 31,8 m2
10 Quét Sika Latex 3 nước Tập 2 của E-HSMT 241,56 m2
11 Cung cấp và lắp đặt co thép tráng kẽm DN49mm Tập 2 của E-HSMT 9 cái
12 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC 150mm Tập 2 của E-HSMT 0,012 100m
13 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa uPVC 150mm Tập 2 của E-HSMT 4 cái
14 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,2297 tấn
15 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,2529 tấn
16 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
BU BỂ NƯỚC CỨU HỎA : 2CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 9,57 m3
3 Bê tông bể đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 64,86 m3
4 Cung cấp và lắp đặt thép tròn Ø<=10 Tập 2 của E-HSMT 2,0597 tấn
5 Cung cấp và lắp đặt thép tròn Ø<=18 Tập 2 của E-HSMT 6,2079 tấn
6 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,2287 tấn
7 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,2518 tấn
8 Láng bể , Dtb=2cm, vữa B7.5 Tập 2 của E-HSMT 72 m2
9 Xây tường bằng vữa xây bê tông nhẹ B5, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm Tập 2 của E-HSMT 1,28 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ B5, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm Tập 2 của E-HSMT 12,8 m2
11 Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm không rỉ DN 200mm ( bao gồm mặt bích, bu long và các phụ kiện kèm theo ) Tập 2 của E-HSMT 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN150 dày 6,35mm Tập 2 của E-HSMT 0,0216 100m
13 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN200 dày 6,35mm Tập 2 của E-HSMT 0,008 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN32mm dày 2.5mm Tập 2 của E-HSMT 0,6912 100m
15 Cung cấp và lắp đặt ống STK DN50mm dày 2,5mm Tập 2 của E-HSMT 0,03 100m
16 Cung cấp và lắp đặt van chặn van DN150mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
17 Cung cấp và lắp đặt côn STK DN150mm Tập 2 của E-HSMT 3 cái
18 Cung cấp và lắp đặt côn chuyển STK DN200/150 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
19 Quét Sika Latex 3 nước chống thấm bể Tập 2 của E-HSMT 208,8 m2
20 Bả bằng matít vào tường Tập 2 của E-HSMT 188,5 m2
21 Sơn ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Tập 2 của E-HSMT 188,5 m2
22 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
BV BỂ NƯỚC NGẦM :1 CK
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6 B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,72 m3
3 Bê tông đá 1x2,B15 Tập 2 của E-HSMT 1,89 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2,B15 Tập 2 của E-HSMT 0,4608 m3
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Tập 2 của E-HSMT 10 Cái
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép bể, d <= 10mm Tập 2 của E-HSMT 0,0155 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép bể, d <= 18mm Tập 2 của E-HSMT 0,1923 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, d <= 10mm Tập 2 của E-HSMT 0,0885 Tấn
9 Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ B5, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 200 Tập 2 của E-HSMT 4,1 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ B5, trát tường chiều dày trát 0,7 cm Tập 2 của E-HSMT 41 m2
11 Láng vữa đáy bể VM75 dày 2cm Tập 2 của E-HSMT 4 m2
12 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,1991 Tấn
13 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,2096 Tấn
14 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
BW HỆ THỐNG CẤP NƯƠC
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE , D=27mm Tập 2 của E-HSMT 2,1 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE , D=32mm Tập 2 của E-HSMT 0,2 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE , D=42mm Tập 2 của E-HSMT 0,15 100m
4 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE , D=50mm Tập 2 của E-HSMT 2 100m
5 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa HDPE , đường kính côn 25 mm Tập 2 của E-HSMT 4 cái
6 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32 mm Tập 2 của E-HSMT 4 cái
7 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa HDPE , đường kính côn 40 mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt côn chuyển nhựa 50/32 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
9 Cung cấp và lắp đặt van nhựa HDPE, đường kính 32 mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
10 Cung cấp và lắp đặt van nhựa HDPE, đường kính 42 mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
11 Cung cấp và lắp đặt van nhựa HDPE, đường kính 49 mm Tập 2 của E-HSMT 3 cái
12 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 4,0m3 Tập 2 của E-HSMT 2 bể
13 Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 5,0m3 Tập 2 của E-HSMT 1 bể
14 Bộ xử lý nước sinh hoạt (bồn ,vật liệu lọc ,phao điện, máy bơm , nhà che, ống và phụ kiện các loại ….) Nước phải đạt yêu cầu về tiêu chuẩn nước sinh hoạt Tập 2 của E-HSMT 1 Trọn bộ
15 GIẾNG KHOAN SÂU 40 M, Ø168 mm: ( bao gồm khoan giếng, máy bơm giếng, ống uPVC , phụ kiện…..)Nhà thầu tự thỏa thuận với đơn vị quản lý địa phương về tài nguyên môi trường Tập 2 của E-HSMT 1 Giếng
BX HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
BY Hố Ga thu nước
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Béton lót , đá 4x6 B7,5 Tập 2 của E-HSMT 54,0065 m3
3 Bê tông đáy và máng thu nước hố ga, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 61,9365 m3
4 Bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 41,6304 m3
5 Cốt thép đáy hố ga, Ø <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 1,7053 tấn
6 Cốt thép giằng hố ga , Ø <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 2,3069 tấn
7 Xây gạch thẻ không nung dày 20 cm, vữa XM B5 Tập 2 của E-HSMT 234,8928 m3
8 Trát tường Vữa B5 dày 1,5 cm Tập 2 của E-HSMT 2.348,928 m2
9 Láng hố ga , D=2cm, vữa B7,5 Tập 2 của E-HSMT 302,4 m2
10 Béton đan nắp đúc sẵn B.15 Tập 2 của E-HSMT 20,9034 m3
11 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 đan Tập 2 của E-HSMT 1,765 tấn
12 Lắp tấm đan đúc sẳn Tập 2 của E-HSMT 630 Cái
13 Xây đá hộc,cửa cống dày 20cm , vữa XM B5 Tập 2 của E-HSMT 1,2688 m3
14 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 2,3645 Tấn
15 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 2,4891 Tấn
16 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
BZ Hệ thống đường ống thoát nươc
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 114 dày 3,8mm Tập 2 của E-HSMT 2,78 100m
3 Cung cấp và lắp ống nhựa uPVC Ø 200 dày 9,6mm Tập 2 của E-HSMT 9,62 100m
4 Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 200mm, H30 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) Tập 2 của E-HSMT 266 m
5 Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 300mm, H10 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) Tập 2 của E-HSMT 1.342 m
6 Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 300mm, H30 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) Tập 2 của E-HSMT 98 m
7 Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 400mm, H10 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) Tập 2 của E-HSMT 279 m
8 Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 400mm, H30 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) Tập 2 của E-HSMT 51 m
9 Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 500mm, H10 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) Tập 2 của E-HSMT 68 m
10 Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT đường kính 500mm, H30 ( bao gồm gối đỡ ống và Joint ) Tập 2 của E-HSMT 5 m
11 Đắp đất, độ chặt K>=0,9 Tập 2 của E-HSMT 1
CA ĐÀO ĐẮP ĐẤT TIỆP ĐỊA
1 Khoan 10 giếng tiếp địa sâu 50m ( đường kính giếng khoan phù hợp để lắp ống STK Ø100mm ) Tập 2 của E-HSMT 500 m
2 Cung cấp và lắp đặt ống STK Ø100mm dày 4mm Tập 2 của E-HSMT 5 100m
3 Đào đất tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 1
4 Đấp đất tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 1
CB PHẦN ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP
CC PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP (A CÂP), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
CD THIẾT BỊ 500kKV
1 Máy cắt 550kV/3x1P/3150A, mỗi bộ gồm:<br/> - Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên: 6 bình<br/> - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình mạ kẽm, bộ 3 pha: 6 bộ.<br/> - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 36 bộ.<br/>- Sàn thao tác máy cắt: 18 bộ. - Loại ngoài trời, bộ 3 cực, điều khiển từng pha, 550kV, 3150A, 63kA/1s<br/> - Điện áp điều khiển: 220Vdc<br/> - Căng lò xo bằng tay và động cơ (220Vac) 6 bộ
2 Dao cách ly, 550kV/3x1P/3150A/2ES, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm, bộ cho 3 pha: 6 bộ - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 36 bộ - Loại ngoài trời, bộ 3 cực, điều khiển từng pha, 550kV, 3150A, 63kA/1s - Có dao tiếp địa 02 phía - Dao tiếp địa phía đường dây có thiết bị dập hồ quang chân không, hoặc khí FS6 - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220/380Vac) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay và động cơ (220/380Vac) 6 bộ 3 pha
3 Dao cách ly, 550kV/3x1P/3150A/1ES, tiếp đất 1 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm, bộ cho 3 pha: 10 bộ - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 60 bộ - Loại ngoài trời, bộ 3 cực, điều khiển từng pha, 550kV, 3150A, 63kA/1s - Có dao tiếp địa 01 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220/380Vac) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay và động cơ (220/380Vac) 10 bộ 3 pha
4 Biến dòng điện 500kV/1P - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 36 bộ - Loại ngòai trời, 1 pha, 550kV, 63kA/1s - Tỷ số: 1000-2000-3000-4000/1/1/1/1/1/1A - Cấp chính xác: 2x0.5+4x5P20 - Tải: 15VA-15VA-30VA-30VA-30VA-30VA 18 bộ
5 Biến điện áp kiểu tụ 550kV/1P - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 12 bộ - Loại ngoài trời, 1pha, 550kV - Tỷ số: 500kV/sqrt3 : 110V/sqrt3 : 110V/sqrt3 - Cấp chính xác: 0,5-3P -Tải: 25VA; 50VA 12 bộ
6 Biến điện áp kiểu tụ 550kV/1P - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC1000: 6 bộ - Loại ngoài trời, 1pha, 550kV - Tỷ số: 500kV/sqrt3 : 110V/sqrt3 : 110V/sqrt3 - Cấp chính xác: 0,5-3P -Tải: 25VA; 50VA 6 bộ
7 Chống sét van 420kV/20kA và bộ đếm sét - Kẹp cực thiết bị 9 bulong, cho cỡ dây loại 3xAAC800: 12 bộ - Loại ngoài trời, 1 pha, 420kV-20kA, Class5 12 bộ
8 Sứ đứng 550kV - Kẹp cực thiết bị , cho cỡ dây loại 3xAAC800: 24 bộ - Loại ngoài trời, 550kV, 10kN, 25mm/kV 24 bộ
CE PHỤ KIỆN PHÍA 500kV
1 Chuỗi sứ néo 550kV loại chuỗi đôi, 550kV, trọn bộ cùng phụ kiện để néo 3 dây 3xAAC1000 - 160kN 12 bộ
2 Chuỗi sứ treo 550kV loại chuỗi đôi, 550kV, trọn bộ cùng phụ kiện để treo 3 dây 3xAAC1000 -70kN 6 bộ
3 Chuỗi sứ néo 550kV loại chuỗi đôi, 550kV, trọn bộ cùng phụ kiện để néo 3 dây 3xAAC800 - 160kN 42 bộ
4 Chuỗi sứ treo 550kV loại chuỗi đôi, 550kV, trọn bộ cùng phụ kiện để treo 3 dây 3xAAC800 - 70kN 15 bộ
5 Kẹp rẽ nhánh T Rẽ từ dây 3xAAC800 xuống dây 3xAAC800 42 cái
6 Kẹp rẽ nhánh T Rẽ từ dây 3xAAC1000 xuống dây 3xAAC800 12 cái
7 Kẹp rẽ nhánh T Rẽ từ dây 4xACSR330 xuống dây 3xAAC800 6 cái
8 Kẹp định vị 3 dây Cho cỡ dây 3xAAC800, tam giác, khoảng cách 330mm 165 cái
9 Kẹp định vị 3 dây Cho cỡ dây 3xAAC1000,tam giác,khoảng cách 330mm 78 cái
10 Kẹp định vị 3 dây Cho cỡ dây 3xAAC800, thẳng, khoảng cách 200x200mm 324 cái
11 Kẹp định vị 3 dây Cho cỡ dây 3xAAC1000, thẳng, khoảng cách 200x200mm 24 cái
12 Dây dẫn AAC800 Dây AAC800 theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 8.537 m
13 Dây dẫn AAC1000 Dây AAC1000 theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 1.240 m
14 Kẹp cực thiết bị phía 500kV cho MBA điều động Cho cỡ dây loại 3xAAC800 6 bộ
15 Kẹp cực thiết bị phía 220kV cho MBA điều động Cho cỡ dây loại 3xAAC630 6 bộ
CF THIẾT BỊ 220kV
1 Máy cắt 245kV/3150A, truyền động 3P <br/> - Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên: 8 bình<br/> - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình mạ kẽm: 8 bộ.<br/> - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 36 bộ.<br/> - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC1000: 12 bộ.<br/>- Sàn thao tác máy cắt: 8 bộ. - Loại ngoài trời, 3 cực, truyền động 3 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s<br/> - Căng lò xo bằng tay và động cơ (220Vac)<br/> - Điện áp điều khiển: 220Vdc 8 bộ
2 Máy cắt 245kV/2000A, truyền động 1P - Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên: 8 bình - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. - Sàn thao tác máy cắt: 8 bộ. - Loại ngoài trời, 3 cực, truyền động 1 pha, 245kV, 2000A, 50kA/1s - Căng lò xo bằng tay và động cơ (220Vac) - Điện áp điều khiển: 220Vdc 8 bộ
3 Dao cách ly, 245kV/3P/3150A/2ES, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 48 bộ. - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s - Có dao tiếp địa 02 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220DC) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay 8 bộ
4 Dao cách ly, 245kV/3P/2000A/2ES, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 2000A, 50kA/1s - Có dao tiếp địa 02 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay 8 bộ
5 Dao cách ly, 245kV/3P/3150A/1ES, tiếp đất 1 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 36 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC1000: 12 bộ. - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s - Có dao tiếp địa 01 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay 8 bộ
6 Dao cách ly, 245kV/3P/2000A/1ES, tiếp đất 1 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s - Có dao tiếp địa 01 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay 8 bộ
7 Dao cách ly, 245kV/3P/3150A/0ES, không tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 2 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 12 bộ. - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s - không dao tiếp địa - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay 2 bộ
8 Dao cách ly, 245kV/3P/2000A/0ES, không tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 8 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. - Loại ngoài trời, 3 pha, 245kV, 2000A, 50kA/1s - Không có dao tiếp địa - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay 8 bộ
9 Dao cách ly, 245kV/1P/3150A/0ES, không tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm, bộ 1 pha: 12 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 24 bộ. - Loại ngoài trời, 1 pha, 245kV, 3150A, 50kA/1s - không dao tiếp địa - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay 12 bộ
10 Dao cách ly, 245kV/1P/2000A/0ES, không tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm, bộ 1 pha: 24 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. - Loại ngoài trời, 1 pha , 245kV, 2000A, 50kA/1s - Không có dao tiếp địa - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220Vdc) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay 24 bộ
11 Biến dòng điện 220kV/1P - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 36 bộ. - Loại ngòai trời, 1 pha, 245kV, 50kA/1s - Tỷ số: 1200-2000-3000/1/1/1/1/1A - Cấp chính xác: 5P20-2x0.5-2x5P20 - Tải: 30VA-2x10VA-2x30VA 18 bộ
12 Biến dòng điện 220kV/1P - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 3xAAC630: 12 bộ. - Loại ngòai trời, 1 pha, 245kV, 50kA/1s - Tỷ số: 1200-2000-3000/1/1/1/1/1A - Cấp chính xác: 1x0.5-4x5P20 - Tải: 1x10VA-4x30VA 6 bộ
13 Biến dòng điện 220kV/1P - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 2xAAC630: 48 bộ. - Loại ngòai trời, 1 pha, 245kV, 50kA/1s - Tỷ số: 800-1200-2000/1/1/1/1/1A - Cấp chính xác: 5P20-2x0.5-2x5P20 - Tải: 30VA-2x10VA-2x30VA 24 bộ
14 Biến điện áp kiểu tụ 245kV - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 14 bộ. - Kẹp cực thiết bị, đỡ dây loại 3xAAC630: 4 bộ. - Loại ngoài trời, 1pha, 245kV - Tỷ số: 220kV/sqrt3 : 110V/sqrt3 : 110V/sqrt3 - Cấp chính xác: 0.5; 3P - Tải: 25VA; 50VA 18 bộ
15 Biến điện áp kiểu tụ 245kV - Kẹp cực thiết bị, đỡ dây loại 2xAAC630: 24 bộ. - Kẹp cực thiết bị, đỡ dây loại 3xAAC630: 6 bộ. - Loại ngoài trời, 1pha, 245kV - Tỷ số: 220kV/sqrt3 : 110V/sqrt3 : 110V/sqrt3 - Cấp chính xác: 0.5; 3P - Tải: 25VA; 50VA 30 bộ
16 Chống sét van 192kV/10kA và bộ đếm sét - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 30 bộ. - Loại ngoài trời, 1 pha, 192kV-10kA, Class3 30 bộ
17 Sứ đứng 245kV/10kN - Kẹp đỡ loại 1, đỡ dây 3xAAC630: 66 bộ. - Kẹp đỡ loại 2, đỡ dây 2xAAC630: 88 bộ. - Loại ngoài trời, 245kV, 10kN, 25mm/kV 154 bộ
CG PHỤ KIỆN PHÍA 220kV
1 Chuỗi sứ néo 220kV loại 1 Chuỗi sứ: 245kV, 120kN, 25mm/kV<br/>Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để néo 3xAAC630 48 Bộ
2 Chuỗi sứ néo 220kV loại 2 Chuỗi sứ: 245kV, 120kN, 25mm/kV Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để néo 3xAAC1000 108 Bộ
3 Chuỗi sứ néo 220kV loại 3 Chuỗi sứ: 245kV, 120kN, 25mm/kV Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để néo 2xAAC630 48 Bộ
4 Chuỗi sứ treo 220kV loại 1 Chuỗi sứ: 245kV, 70kN, 25mm/kV Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để treo 3xAAC630 24 Bộ
5 Chuỗi sứ treo 220kV loại 2 Chuỗi sứ: 245kV, 70kN, 25mm/kV Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để treo 3xAAC1000 51 Bộ
6 Chuỗi sứ treo 220kV loại 3 Chuỗi sứ: 245kV, 70kN, 25mm/kV Phụ kiện : đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để treo 2xAAC630 48 Bộ
7 Dây dẫn AAC630 Dây AAC630 theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 14.718 m
8 Dây dẫn AAC1000 Dây AAC1000 theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 8.660 m
9 Kẹp rẽ nhánh T loại 1 Rẽ từ dây 3xAAC1000 đến dây 2xAAC630 72 Cái
10 Kẹp rẽ nhánh T loại 2 Rẽ từ dây 3xAAC1000 đến dây 3xAAC630 48 Cái
11 Kẹp rẽ nhánh T loại 3 Rẽ từ dây 2xAAC630 đến dây 2xAAC630 24 Cái
12 Kẹp rẽ nhánh T loại 4 Rẽ từ dây 3xAAC630 đến dây 3xAAC630 18 Cái
13 Kẹp rẽ nhánh T loại 5 Rẽ từ dây 2xAAC630 đến dây 1xAAC630 24 Cái
14 Kẹp rẽ nhánh T loại 6 Rẽ từ dây 3xAAC630 đến dây 1xAAC630 20 Cái
15 Kẹp định vị dây loại thẳng Cỡ dây 2xAAC630, khỏang cách 200mm 696 Cái
16 Kẹp định vị dây loại thẳng Cỡ dây 3xAAC630, khỏang cách 200x200mm 352 Cái
17 Kẹp định vị dây loại thẳng Cỡ dây 3xAAC1000, khỏang cách 200x200mm 120 Cái
18 Kẹp định vị dây loại tam giác Cỡ dây 3xAAC630, khỏang cách 330mm 124 Cái
19 Kẹp định vị dây loại tam giác Cỡ dây 3xAAC1000, khỏang cách 330mm 360 Cái
CH THIẾT BỊ 35kV
1 Máy cắt 35kV/3P/630A:<br/>- Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên: 1 bình<br/> - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình mạ kẽm, 3 pha: 1 bộ.<br/> - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. - Loại ngoài trời, 3 cực, truyền động 3 pha, 38,5kV, 630A, 25kA/1s<br/> - Căng lò xo bằng tay và động cơ (220Vac)<br/> - Điện áp điều khiển: 220Vdc 1 bộ
2 Dao cách ly, 35kV/3P/630A/2ES, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị, sắt hình H mạ kẽm: 1 bộ. - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. - Loại ngoài trời, 3cực, truyền động 3 pha, 38,5kV, 630A, 25kA/1s - Có dao tiếp địa 02 phía - Dao cách ly truyền động bằng tay và động cơ (220/380Vac) - Dao tiếp địa truyền động bằng tay 1 bộ
3 Biến dòng điện 35kV - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. - Loại ngòai trời, 1 pha, 35kV, 25kA/1s - Tỷ số: 50-100/1/1A - Cấp chính xác: 0,5-5P20 - Tải: 15VA-30VA 3 bộ
4 Biến dòng điện 35kV - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. - Loại ngòai trời, 1 pha, 35kV, 25kA/1s - Tỷ số: 2000-3000/1/1A - Cấp chính xác: 5P20-5P20 - Tải: 2x30VA 3 bộ
5 Biến điện áp kiểu tụ 35kV - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. - Loại ngoài trời, 1pha, 35kV - Tỷ số: 35kV/sqrt3 : 110V/sqrt3 : 110V/sqrt3 - Cấp chính xác: 0.5; 3P - Tải: 25VA; 25VA 6 bộ
6 Chống sét van 51kV/10kA và bộ đếm sét - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 3 bộ. - Loại ngoài trời, 1 pha, 51kV-10kA, Class3 3 bộ
7 Sứ dỡ 38,5kV/10kN - Kẹp cực thiết bị, cho cỡ dây loại 1xAAC630: 6 bộ. Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
8 Kháng điện 38,5kV Loại ngoài trời, 1 pha, 38,5kV, 2mH -15A Trọn bộ thiết bị cùng kẹp cực, cách điện… 3 bộ
CI PHỤ KIỆN PHÍA 35kV
1 Dây dẫn AAC630 Dây AAC630 theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 90 m
2 Kẹp rẽ nhánh T loại 1 Rẽ từ dây ống nhôm D120/108 đến dây 1xAAC630 6 Cái
CJ PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP (B CÂP) VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
CK MBA tự dùng lấy nguồn từ lưới khu vực
1 Chống sét van 21kV, 10kA 3 bộ
2 FCO 24kV và fuse link 24kV, 100A, dây chảy 30K 3 bộ
3 Cáp đồng bọc 24kV, PVC/Cu, 1c-50mm2 30 m
4 Đầu cáp trung thế ngoài trời, 30kV, cho cở cáp 3c-50mm2, trọn bộ vật tư phụ kiện 2 bộ
5 Đầu cosse loại ép Cở dây đồng 50mm2 , có các lỗ bulong phù hợp để lắp với đầu cáp dây đồng XLPE, trọn bộ bulong, đai ốc, vật tư phụ kiện khác … 3 bộ
6 Đầu cosse loại ép Cở dây đồng 50mm2 , trọn bộ bulong, đai ốc, vật tư phụ kiện khác … 18 bộ
7 Cáp đồng bọc 1kV, PVC/PVC/Cu, (3x400+1x185)mm2 40 m
8 Đầu cosse loại ép Cở dây đồng 250mm2 , trọn bộ bulong, đai ốc, vật tư phụ kiện khác … 3 bộ
9 Đầu cosse loại ép Cở dây đồng 150mm2 , trọn bộ bulong, đai ốc, vật tư phụ kiện khác … 1 bộ
10 Giá kẹp đầu cáp Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
11 Ống PVC F150 300 m
12 Nối ống PVC F150 75 cái
13 Co ống PVC F150 15 cái
14 Ống HDPE F150 100 m
15 Kẹp ống HDPE kẹp giữ ống dọc theo trụ BTLT hiện hữu, trọn bộ bulong, đai ốc, long đền, … 3 bộ
16 Tủ điện kế và thiết bị hạ thế đôi 400x400, trọn bộ tủ với CB và điện kế, phụ kiện, … 1 tủ
17 Sứ đứng 24kV loại ty 7 bộ
18 Kẹp rẽ nhánh loại ép cở dây đồng 50mm2 3 cái
19 Xà lắp FCO, TU, TI, LA trọn bộ xà 2,4m 3 bộ
20 Biến dòng điện Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
21 Biến điện áp Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
22 Kẹp quai + kẹp hotline cho cở dây AC90mm2 xuống dây đồng 50mm2 3 cái
23 Dây đồng trần 25mm2 20 m
24 Kẹp splitbolt 25mm2/25mm2 2 cái
25 Sứ ống chỉ cở dây 70mm2, trọn bộ vật tư lắp đặt 1 cái
26 Trụ BTLT 14m Tập 2 của E-HSMT 2 trụ
CL TUYẾN TRUNG THẾ ĐẤU NỐI TỰ DÙNG
CM Vật tư thiết bị đấu nối trên tuyến trung thế hiện hữu
1 Đà sắt L75x75x8 dài 2,4m Tập 2 của E-HSMT 2 đà
2 Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 920mm Tập 2 của E-HSMT 4 Thanh
3 Chống sét van 21kV, 10kA 3 bộ
4 FCO 24kV và fuse link 24kV, 100A, dây chảy 30K 3 bộ
5 Bộ sứ đĩa dừng dây Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
6 Sứ dứng 24kV Tập 2 của E-HSMT 1 cái
7 Chân sứ đứng Mạ kẽm 1 cái
8 Sứ ống hạ thế và U clevis Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
9 Bu lông D16x250 Mạ kẽm 4 cái
10 Bu lông D16x300 Mạ kẽm 2 cái
11 Bu lông ven ren 2 đầu D16x250 Mạ kẽm 2 cái
12 Bu lông D16x35 Mạ kẽm 4 cái
13 Long đền vuông 60x60 dày 6mm D18 Mạ kẽm 12 cái
14 Long đền tròn D18 Mạ kẽm 8 cái
15 Ốc xiết cáp cỡ thích hợp Tập 2 của E-HSMT 2 cái
16 Kẹp rẽ nhánh song song loại 3 bulong Tập 2 của E-HSMT 8 cái
17 Dây chằng đối lực Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
CN Vật tư thiết bị tại vị trí trụ néo
1 Đà sắt L75x75x8 dài 2,0m Tập 2 của E-HSMT 6 Đà
2 Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 720mm Tập 2 của E-HSMT 12 Thanh
3 Chuỗi sứ néo dừng dây Tập 2 của E-HSMT 18 bộ
4 Sứ dứng 24kV Tập 2 của E-HSMT 3 cái
5 Chân sứ đỉnh loại thẳng dài 550mm Mạ kẽm 3 cái
6 Sứ ống hạ thế và U clevis Tập 2 của E-HSMT 6 Bộ
7 Bu lông D16x250 Mạ kẽm 15 cái
8 Bu lông D16x35 Mạ kẽm 12 cái
9 Bu lông ven ren 2 đầu D16x250 Mạ kẽm 6 cái
10 Long đền vuông 60x60 dày 6mm D18 Mạ kẽm 42 cái
11 Long đền tròn D18 Mạ kẽm 24 cái
12 Ốc siết cáp thích hợp theo cỡ dây 12 cái
13 kẹp rẽ nhánh song song loại 3 bulong thích hợp theo cỡ dây 24 cái
14 Dây chằng phân giác Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
15 Trụ bê tông ly tâm 14m Tập 2 của E-HSMT 3 trụ
CO Vật tư thiết bị tại vị trí trụ đỡ
1 đà sắt L75x75x8 dài 2,0m Tập 2 của E-HSMT 37 Đà
2 thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 720mm Tập 2 của E-HSMT 74 Thanh
3 Sứ dứng 24kV Tập 2 của E-HSMT 111 cái
4 Chân sứ dứng Tập 2 của E-HSMT 74 cái
5 Chân sứ đỉnh loại thẳng dài 550mm Mạ kẽm 37 cái
6 Sứ ống hạ thế và U clevis Tập 2 của E-HSMT 37 Bộ
7 Bu lông D16x250 Mạ kẽm 148 cái
8 Bu lông D16x35 Mạ kẽm 74 cái
9 Long đền vuông 60x60 dày 6mm D18 Mạ kẽm 296 cái
10 Long đền tròn D18 Mạ kẽm 148 cái
11 Trụ bê tông ly tâm 14m Tập 2 của E-HSMT 37 trụ
CP Vật tư thiết bị, dây dẫn
1 Dây 24kV PVC/PVC 1C 95mm2 nhôm Tập 2 của E-HSMT 5.100 m
2 Biển cảnh báo Tập 2 của E-HSMT 41 bộ
CQ Tiếp địa (41 bộ)
1 Dây đồng trần M22 (197,9kg/km) Tập 2 của E-HSMT 3.034 m
2 Cọc tiếp địa D=16, 2,2m + kẹp Tập 2 của E-HSMT 656 cọc
3 Kẹp WR Tập 2 của E-HSMT 41 bộ
4 Kẹp ép chữ C Tập 2 của E-HSMT 656 bộ
CR Vật tư chiếu sáng dọc đường vào trạm lắp trên tuyến trung thế đấu nối tự dùng
1 Đèn LED chiếu sáng đường 220V-100W - >10 000lm<br/>Trọn bộ cùng bóng đèn, chụp, chóa, khung định vị, lên trụ BTLT 40 bộ
2 Hộp đấu dây trung gian Chống nước IP 55 Trọn bộ kẹp định vị, lên trụ BTLT 40 bộ
3 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-(3x10+1x10)mm2 1.700 m
4 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 80 m
5 Ống PVC D50, luồn dây điện từ nhà bảo vệ ra trụ BTLT 70 m
6 MCB 3P 600VAC, 16AF/16AT 1 cái
7 Sứ ống chỉ cố định dây Tập 2 của E-HSMT 40 bộ
CS HỆ THỐNG ĐIỆN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
1 Tấm pin NLMT 330Wp - 37.6VDC - 8,8A<br/>Trọn bộ khung giá, bu lông, dây nối đất,… để lắp trên mái nhà điều hành 128 tấm
2 Bộ Inverter 3p 3 pha, 1000VDC-380VAC, tích hợp bộ hoà đồng bộ với lưới, 10,5kW, hiệu suất H > 96% 4 bộ
3 Tủ điện + Hộp đấu dây Bao gồm bộ chống sét, 14 kênh 2 bộ
4 Cáp đồng bọc PVC 3x16+1x10mm2, CU/PVC/PVC 30 m
5 Cáp đồng bọc PVC 2x16mm2, Cu/PVC/PVC 500 m
6 MCB 220VDC, 2pha, 25A 4 bộ
7 MCCB 380VAC, 4pha, 40A 4 bộ
8 Ống HDPE D20 600 m
9 Thiết bị giám sát qua internet Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
10 Đồng hồ đa năng 3 pha Đo kWh, Hz, A, V 1 cái
11 Máy bơm tăng áp ngoài trời, 220VAC-500W 2 bộ
12 Ống nhựa PVC D20 20 m
13 Vòi nước INOX Tập 2 của E-HSMT 2 cái
14 Kẹp định vị ống nước Tập 2 của E-HSMT 1 trọn bộ
CT MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG
1 Máy biến áp tự dùng 35/0,4kV-560kVA - Loại ngoài trời, ngâm trong dầu, 3 pha, hai cuộn dây đưa ra 3 đầu sứ phía 35kV, 3 đầu sứ phía 0,4kV, 1 đầu sứ phía trung tính 0,4kV<br/>Cấp điện áp 35+2x2,5%/0,4kV<br/>Công suất: 560/560kVA ở chế độ ONAN<br/> Đầu ra phía 35kV phù hợp để đấu AAC630<br/> Đầu ra phía 0,4kV máy biến áp phù hợp để đấu 2x(3Cx400mm2+1Cx185mm2) 1 Máy
2 Máy biến áp tự dùng 22/0,4kV-560kVA - Loại ngoài trời, ngâm trong dầu, 3 pha, hai cuộn dây đưa ra 3 đầu sứ phía 22kV, 3 đầu sứ phía 0,4kV, 1 đầu sứ phía trung tính 0,4kV Cấp điện áp 22+2x2,5%/0,4kV Công suất: 560/560kVA ở chế độ ONAN Đầu ra phía 24kV phù hợp để đấu Cu/XLPE/PVC-3*95mm2 Đầu ra phía 0,4kV máy biến áp phù hợp để đấu 2x(3Cx400mm2+1Cx185mm2) 1 Máy
3 Bơm đẩy giếng khoan nước sinh hoạt 5HP, 3P, Q = 5m3/h (kể hộp điều khiển) Tập 2 của E-HSMT 1 cái
4 Bơm hố dầu sự cố, nước sinh hoạt 1,5HP, 1P (kể cả phao, hộp điều khiển) Tập 2 của E-HSMT 2 cái
5 Động cơ truyền động cửa cổng 2HP-3P; 220/380V (trọn bộ) Tập 2 của E-HSMT 1 cái
6 Máy lạnh 2 khối - 24.000BTU/h Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
7 Máy lạnh 2 khối - 18.000BTU/h Tập 2 của E-HSMT 13 bộ
CU VẬT LIỆU CHO LƯỚI NỐI ĐẤT VÀ CHỐNG SÉT
CV PHẦN NỐI ĐẤT
CW Phần ngầm - lưới nối đất
1 Dây sắt mạ kẽm D16, lưới nối dất, mối hàn thép - thép lưới nối đất, hợp chất bảo vệ mối hàn 24.000 m
2 Cọc sắt mạ kẽm Ф22 - dài 3m 204 cọc
CX Phần nối xuống lưới
1 Dây đồng 240 mm2, bọc PVC 80 m
2 Dây đồng 120 mm2, bọc PVC 2.350 m
3 Dây đồng 120 mm2, trần 13.900 m
4 Dây đồng 50mm2, trần 1.350 m
5 Đầu cosse ép Cỡ dây 240mm2 4 cái
6 Đầu cosse ép Cỡ dây 120mm2 3.400 cái
7 Đầu cosse ép Cỡ dây 50mm2 940 cái
8 Mối hàn hóa nhiệt các loại Tập 2 của E-HSMT 2.000 mối
9 Bu lông + đai ốc Cho đầu cosse 240mm2, 120mm2, 50mm2 4.344 bộ
10 Kẹp cố định dây Cỡ dây 120mm2, 50mm2 1.600 cái
11 Thanh đồng tiếp địa Đồng, kích thước 400x45x4 Trọn bộ cùng phụ kiện để lắp trong nhà điều hành, nhà bơm 5 bộ
CY PHẦN CHỐNG SÉT SÂN TRẠM
1 Cáp thép tráng kẽm TK70 2.000 m
2 Chuỗi néo dây chống sét Cỡ dây 70mm2, trọn bộ các phụ kiện 86 bộ
3 Đầu cosse ép Cỡ dây 70mm2 86 cái
4 Bu lông, đai ốc Cho đầu cosse 70mm2 86 bộ
CZ PHẦN CHỐNG SÉT CHO CÁC NHÀ
1 Kim thu sét D20, dài 2.5m, trọn bộ cùng các phụ kiện 24 kim
2 Dây đồng 120 mm2, trần 258 m
3 Đầu cosse ép Cỡ dây 120 mm2 50 cái
4 Bu lông, đai ốc Cho đầu cosse 120mm2 50 bộ
5 Mối hàn hóa nhiệt các loại Tập 2 của E-HSMT 6 mối
DA THIẾT BỊ VẬT TƯ DÀNH CHO CHIẾU SÁNG SÂN TRẠM
1 Tủ điện chiếu sáng (CSNT) sơn tỉnh điện (IPP0), gồm:<br/>MCCB 3 pha : 1 cái<br/>MCB 1 pha - 50A: 12 cái<br/>MCB 1 cực - 16A: 4 cái<br/>Khóa chọn 220/380Vac-100A: 1 cái<br/>Relay thời gian 24h - 220Vac: 1 cái<br/>Contactor 220/380Vac-100A-3P: 2 cái Loại treo tường, IP34, 600VAC, thanh cái 150A, 15kA<br/>Trọn bộ cùng thanh cái, hàng kẹp, đấu nối nội bộ 1 tủ
2 Đèn LED 220V-200W-20000lm, trọn bộ cùng bóng đèn, chụp, chóa, khung định vị 148 bộ
3 Đèn LED quả cầu 220V-40W, trọn bộ cùng bóng đèn, chụp, chóa - chiếu sáng cổng trạm 2 bộ
4 Đèn LED light up 220V-40W, trọn bộ cùng bóng đèn, chụp, chóa - chiếu sáng bảng tên trạm 2 bộ
5 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-(3x50+1x50)mm2 25 m
6 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x10mm2 3.700 m
7 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 2.400 m
8 Đầu cosse ép Các loại cỡ dây 1
9 Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-(3x50+1x50)mm2 2 cái
10 Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-(2x10)mm2 78 cái
11 Kẹp giữ cáp xuyên đáy tủ Cỡ dây PVC/PVC/Cu-2x1.5mm2 148 cái
12 Ống nhựa PVC Ф70, trọn bộ cùng các co nối ống 800 m
13 Ống thép tráng kẽm Ф32, trọn bộ cùng các co nối ống 800 m
14 Ống thép xoắn Ф20, trọn bộ cùng các co nối ống luồn dây từ ống thép D32 đến đèn 250 m
15 Kẹp định vị ống Cỡ Ф32, Ф20 300 cái
16 Tủ đấu dây MCB 1 Pha-50A: 2cái MCB 1 Pha-6A: 4cái IP54, Chống nước Trọn bộ cùng hàng kẹp , MCB, thanh cái đấu nối nội bộ, trọn bộ khung định vị lên trụ cổng. 39 cái
DB HỆ THỐNG GIÁM SÁT CAMERA QUAN SÁT VÀ CẢNH BÁO CHỐNG ĐỘT NHẬP
1 Bộ xử lý tín hiệu đa năng 64 kênh có tích hợp đầu ghi kỹ thuật số ≥ 64 kênh, 15TB, có khả năng lưu giữ hình ảnh trong vòng 15 ngày, trọn bộ cùng bàn phím điều khiển 1 bộ
2 Bộ xử lý chống đột nhập 24 kênh (Kèm accu, bàn phím) 24 kênh, có khả năng lưu giữ phát hiện sự cố, trọn bộ cùng bàn phím, còi báo động. 1 bộ
3 Camera quan sát ngoài trời màu, tốc độ cao,360, ống kính zoom 30 lần, nguồn 24VAC, IP66 Trọn bộ cùng bộ chuyển nguồn 220VAC/24VAC, bộ nhận và điều khiển chân quay, camera, chân đế để định vị trên tường gạch, trụ giàn thép., 10 bộ
4 Camera quan sát ngoài trời màu, tốc độ cao,cố định, ống kính zoom 30 lần, nguồn 24VAC, IP66 (Trọn bộ cùng bộ chuyển nguồn 220VAC/24VAC, bộ nhận và điều khiển chân quay, camera, chân đế để định vị trên tường gạch, giám sát cổng ra vào). 1 bộ
5 Camera quan sát trong nhà màu, tốc độ cao,360, ống kính zoom 30 lần, nguồn 24VAC, IP56 (Trọn bộ cùng bộ chuyển nguồn 220VAC/24VAC, bộ nhận và điều khiển chân quay, camera, chân đế để định vị trên tường gạch) 2 bộ
6 Đầu hồng ngoại chống đột nhập dạng Beam 24Vac, hoạt động từ 9-30Vac, khoảng cách phát hiện hơn 250 mét Trọn bộ cùng chân đế để định vị trên đầu tường hàng rào xung quanh trạm 22 bộ
7 Màn hình quan sát hình ảnh, kèm dây HDMI LCD, 40 inch, 220Vac 2 cái
8 Ổn áp 2000VA, 220Vac/220Vac, (Trọn bộ kèm dây cấp nguồn) 1 bộ
9 Cáp quang singlemode Cáp SM 4 lõi Trọn bộ đầu nối, jack cắm 2.600 m
10 ODF 48 port, SC (kèm phụ kiện) Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
11 ODF 4 port, SC (kèm phụ kiện) Tập 2 của E-HSMT 13 bộ
12 Dây nhảy quang Loại Duplex 26 sợi
13 Dây cấp nguồn CVV-2x1.5 2.700 m
14 Cáp PoE Cat6 Chống nhiễu 220 m
15 Bộ chuyển đổi tín hiệu WT-8110SA-11-20, bộ 2 cái 13 bộ
16 Khung giá gắn Media Converter >24 khe Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
17 Bộ switch tín hiệu, loại >24 kênh Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
18 Dây cấp nguồn và tín hiệu cho đầu Beam DVV/Sc/4Cx0.5mm2 6.000 m
19 Hộp nối dây Tập 2 của E-HSMT 12 cái
20 Tủ Camera ngoài trời chống nước IP 56 11 tủ
21 Ống nhựa cứng Ф32, trọn bộ cùng các co nối Luồn dây cấp nguồn và tín hiệu cho đầu Beam 2.000 m
22 Bộ cắt sét nguồn Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
23 Ống nhựa cứng Ф 110 50 m
24 Ống HDPE luồn cáp quang Ф32, trọn bộ cùng các co nối luồn dây cáp quang đi trong mương cáp và trong đất 1.500 m
25 Ống nhựa lõi thép xoắn Ф32, trọn bộ cùng các co nối luồn dây cấp nguồn, điều khiển camera lên trụ cổng 165 m
26 Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC-14A cho đầu Beam Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
27 CB nguồn 10A Tập 2 của E-HSMT 15 cái
28 Tủ đặt rack mount Trọn bộ bao gồm CB bảo vệ và các tiếp điểm đấu nối 1 tủ
29 Phụ kiện: dây rút inox, cáp tiếp địa cho tủ, bảng đồng tiếp địa, ổ cắm, hàng kẹp… Tập 2 của E-HSMT 1
DC PHỤ KIỆN LẮP TẠI SÂN 500kV VÀ 220kV
1 Bảng ký hiệu thứ tự pha treo chỉ thứ tự pha A,B,C tại các ngăn lộ và thanh cái 108 bộ
DD PHỤ KIỆN ĐỂ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI TỔ HỢP 35KV MBA 500KV 450MVA ĐIỀU ĐỘNG
DE Cung cấp vật tư (Khối lượng vật tư dàn thanh cái 35kV tạm tính, nhà thầu sẽ cung cấp theo khối lượng bổ sung thực tế)
1 Ống hợp kim nhôm F120/108, kèm dây cản dịu và nắp bịt đầu ống 480 m
2 Ống nối ống nhôm Cho ống F120/108 48 bộ
3 Kẹp rẽ nhánh T Từ ống F120/108 qua ống F120/108 46 bộ
4 Kẹp rẽ nhánh T Từ ống F120/108 qua 2 dây Cu-240mm2 2 bộ
5 Sứ dứng 35kV, 25mm/kV Kèm kẹp cực phù hợp với ống F120/108 48 bộ
DF Nhân công lắp đặt
1 Ống hợp kim nhôm F120/108, kèm dây cản dịu và nắp bịt đầu ống 480 m
2 Ống nối ống nhôm Cho ống F120/108 48 bộ
3 Kẹp rẽ nhánh T Từ ống F120/108 qua ống F120/108 46 bộ
4 Kẹp rẽ nhánh T Từ ống F120/108 qua 2 dây Cu-240mm2 2 bộ
5 Sứ dứng 35kV, 25mm/kV Kèm kẹp cực phù hợp với ống F120/108 48 bộ
DG Bọc cách điện thanh cái 35kV
1 - Bọc cách điện dàn thanh cái 35kV MBA điều động Trọn bộ cùng phụ kiện cho hoàn thiện hệ thống, cho MBA điều động 2 dàn
DH Vật tư và phụ kiện đi cáp nhị thứ
1 Ống PVC D =114 Tập 2 của E-HSMT 1.000 m
2 Co 90 độ D =114 Tập 2 của E-HSMT 250 cái
3 Nối ống D = 114 Tập 2 của E-HSMT 250 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->