Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Chống quá tải lưới điện khu vực Nam Sông, Bắc Sông và Mũi Né - Thành Phố Phan Thiết
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Chống quá tải lưới điện khu vực Nam Sông, Bắc Sông và Mũi Né - Thành Phố Phan Thiết |
| Số hiệu KHLCNT | 20200669726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 21:03:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,038,986,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DƯỜNG DÂY | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng MG2-14 | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 1 | Móng |
| 2 | Móng MG2-12 | nt | 2 | Móng |
| 3 | Móng M12a | nt | 14 | Móng |
| 4 | Móng M12BTK | nt | 12 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 5 | Bộ |
| D | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 42 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m-F850 | nt | 2 | Trụ |
| E | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 14 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | nt | 6 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 5 | Bộ |
| 5 | Bộ xà đơn bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ.2 | nt | 3 | Bộ |
| 6 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 4 | Bộ |
| 7 | Bộ xà composite đơn cân 2,4m bắt vào trụ kép lắp LBFCO- X2,4Đ LFCO | nt | 1 | Bộ |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 180,4 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 | nt | 2.775,4 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 | nt | 18 | mét |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 17 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 2 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 5 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 11 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 79 | bộ |
| 9 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | nt | 6 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 24 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 24 | chuỗi |
| 12 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 15 | Bộ |
| 13 | Bộ giáp níu dây pha ACXH 50mm2 | nt | 48 | cái |
| 14 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 18 | cái |
| 15 | Kẹp WR (25-50/25-50) | nt | 42 | cái |
| 16 | Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 | nt | 12 | cái |
| 17 | Kẹp quai ép (bar đồng) + chụp cách điện | nt | 15 | bộ |
| 18 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 15 | cái |
| 19 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 0,5 | kg |
| 20 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 0,907 | km |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 2,721 | km |
| 22 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,018 | km |
| G | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-24KV-200A + Dây chì 15K + chụp cách điện polymer | nt | 15 | Bộ |
| H | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA | |||
| I | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 19 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 16 | Móng |
| 3 | Móng M8BTK | nt | 4 | Móng |
| 4 | Móng MG2-8 | nt | 6 | Móng |
| 5 | Móng M10BTK | nt | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 10 | Bộ |
| J | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 47 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m(2 đoạn ghép) - F300 | nt | 8 | Trụ |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 | nt | 2 | Trụ |
| 4 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 11 | bộ |
| 5 | Bộ chằng lệch hạ thế | nt | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ móng neo lệch 12-2 | nt | 1 | Bộ |
| K | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 184 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 1.515,7 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 từ MCCB lên lưới hạ thế | nt | 32 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 33 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 35 | cái |
| 6 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 48 | bộ |
| 7 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | cái |
| 8 | Boulon móc 16x400/100 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 12 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 3 | bộ |
| 10 | Móc đôi cáp ABC 120mm2 | nt | 3 | cái |
| 11 | Nối bọc cách điện IPC 120-120 mm2 | nt | 204 | cái |
| 12 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 14 | cái |
| 13 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 8 | cái |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 36 | cái |
| 15 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 46 | cái |
| 16 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 1,486 | km |
| 17 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,184 | km |
| L | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA | |||
| M | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 6 | Móng |
| 2 | Móng M8BTK | nt | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 2 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính | nt | 2 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ngoài trụ hạ thế hiện hữu | nt | 2 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa hạ thế lặp lại 3 cọc ngoài trụ trung thế hiện hữu | nt | 2 | Bộ |
| N | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 8 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng lệch hạ thế | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ móng neo lệch 12-2 | nt | 1 | Bộ |
| 5 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 1 | bộ |
| O | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 1.537,1 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 từ MCCB lên lưới hạ thế | nt | 72 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 184 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 35 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 24 | cái |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 28 | cái |
| 7 | Boulon móc 16x200/100 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 16 | bộ |
| 8 | Boulon móc 16x300/100 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 29 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x400/100 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 6 | bộ |
| 10 | Boulon móc 16x500/100 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 8 | bộ |
| 11 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 36 | cái |
| 12 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 18 | cái |
| 13 | Nối bọc cách điện IPC 120-120 mm2 | nt | 188 | cái |
| 14 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 46 | cái |
| 15 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 1,507 | km |
| 16 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,184 | km |
| P | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP CẢI TẠO | |||
| Q | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8BT | nt | 4 | Móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ngoài trụ hạ thế hiện hữu | nt | 17 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa hạ thế lặp lại 3 cọc ngoài trụ trung thế hiện hữu | nt | 5 | Bộ |
| R | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 4 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 5 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 2 | Bộ |
| S | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 5.602,9 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 từ MCCB lên lưới hạ thế | nt | 88 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 468 | mét |
| 4 | Cáp Duplex DuCV2x6mm2 | nt | 130 | mét |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 176 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 68 | cái |
| 7 | Nối bọc cách điện IPC 120-120 mm2 | nt | 864 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 68 | cái |
| 9 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 54 | cái |
| 10 | Boulon móc 16x200/100 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 105 | bộ |
| 11 | Boulon móc 16x300/100 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 101 | cái |
| 12 | Boulon móc 16x400/100 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 4 | bộ |
| 13 | Boulon móc 16x500/100 + 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 17 | bộ |
| 14 | Móc đôi cáp ABC 120mm2 | nt | 14 | cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 140 | cái |
| 16 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 114 | cái |
| 17 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 5,493 | km |
| 18 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,468 | km |
| T | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| U | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M10BTK | nt | 1 | Móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ngoài trụ hạ thế hiện hữu | nt | 45 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa hạ thế lặp lại 3 cọc ngoài trụ trung thế hiện hữu | nt | 2 | Bộ |
| V | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 | nt | 2 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 16 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng lệch hạ thế | nt | 6 | Bộ |
| 5 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 1 | bộ |
| W | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 8.836 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 từ MCCB lên lưới hạ thế | nt | 152 | mét |
| 3 | Cáp Duplex DuCV2x6mm2 | nt | 250 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 763 | mét |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 255 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 126 | cái |
| 7 | Nối bọc cách điện IPC 120-120 mm2 | nt | 1.260 | cái |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 204 | cái |
| 9 | Móc đôi cáp ABC 120mm2 | nt | 26 | cái |
| 10 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 92 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 100 | cái |
| 12 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 246 | bộ |
| 13 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 43 | cái |
| 14 | Boulon móc 16x400/100/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 52 | bộ |
| 15 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 12 | bộ |
| 16 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 188 | cái |
| 17 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 8,663 | km |
| 18 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,763 | km |
| X | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xây dựng mới TBA 1x160kVA | nt | 4 | trạm |
| 2 | Xây dựng mới TBA 1x250kVA | nt | 3 | trạm |
| 3 | Nâng công suất TBA 3x50kVA lên 1x320kVA | nt | 1 | trạm |
| Y | PHẦN THÁO LẮP LẠI VÀ THÁO THU HỒI | |||
| Z | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA | |||
| AA | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại LBFCO | nt | 3 | cái |
| 2 | Tháo lắp lại DS 3 pha | nt | 1 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại bộ xà đơn cân 2,4m | nt | 2 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại bộ xà kép cân 2,4m | nt | 2 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại chuỗi sứ treo polymer vào xà | nt | 3 | bộ |
| AB | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ BTLT 12m | nt | 3 | trụ |
| AC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HỔN HỢP CẢI TẠO | |||
| AD | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng | nt | 198 | nhánh |
| 2 | Tháo lắp lại tụ bù hạ thế | nt | 18 | nhánh |
| AE | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi dây CV 38mm2 | nt | 0,834 | km |
| 2 | Tháo thu hồi dây C 25mm2 | nt | 0,368 | km |
| 3 | Tháo thu hồi dây LV-ABC 4x70 mm2 | nt | 0,217 | km |
| 4 | Tháo thu hồi dây AV 50mm2 | nt | 1,537 | km |
| 5 | Tháo thu hồi dây AV 70mm2 | nt | 3,453 | km |
| 6 | Tháo thu hồi dây AV 95mm2 | nt | 5,022 | km |
| 7 | Tháo thu hồi dây AV 120mm2 | nt | 0,825 | km |
| 8 | Tháo thu hồi dây AC 95mm2 | nt | 0,457 | km |
| 9 | Tháo thu hồi dây AC 70mm2 | nt | 0,77 | km |
| 10 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 1,598 | km |
| AF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| AG | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng | nt | 378 | nhánh |
| 2 | Tháo lắp lại tụ bù hạ thế | nt | 45 | nhánh |
| AH | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ BTLT 7,5m | nt | 2 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi dây CV 38mm2 | nt | 6,142 | km |
| 3 | Tháo thu hồi dây C 25mm2 | nt | 2,089 | km |
| 4 | Tháo thu hồi dây AV 50mm2 | nt | 1,777 | km |
| 5 | Tháo thu hồi dây AV 70mm2 | nt | 0,898 | km |
| 6 | Tháo thu hồi dây AV 95mm2 | nt | 8,664 | km |
| 7 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 3,087 | km |
| 8 | Tháo thu hồi dây AC 70mm2 | nt | 1,254 | km |
| 9 | Tháo thu hồi dây AC 95mm2 | nt | 0,239 | km |
| 10 | Tháo thu hồi dây LV-ABC 4x70 mm2 | nt | 0,359 | km |
| 11 | Tháo thu hồi dây LV-ABC 4x50 mm2 | nt | 0,458 | km |
| AI | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo thu hồi trọn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 3x50kVA | nt | 1 | trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi