Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200673153-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Thành phố Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 09:58:00 đến ngày 2020-07-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,337,523,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,571 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng bằng máy đào 1,25m3 có gắn búa thủy lực | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,565 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 620,8326 | m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 174,7952 | m3 |
| 5 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 582,6508 | m3 |
| 6 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 194,2169 | m3 |
| 7 | Đào phá đá, đá cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 19,4217 | m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,688 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước , đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 134,0947 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.033,834 | m3 |
| 11 | Đánh cấp bằng thủ công | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,462 | m3 |
| 12 | Đánh cấp bằng máy | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,438 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,765 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,366 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 25,655 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,688 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc + vận chuyển đất tại mỏ, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,604 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 27,592 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (phần đường) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,108 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 48,804 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,844 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.073,692 | m3 |
| 5 | Làm khe co mặt đường bê tông (không có thanh truyền lực) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 941,5 | m |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường bê tông (không có thanh truyền lực) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 70 | m |
| 7 | Đắp lề đường bằng đá thải, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,015 | 100m3 |
| 8 | Đắp lề đường đá thải, bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,484 | 100m3 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 139,6538 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,404 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất mang cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,826 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 38,002 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường cống, vữa XM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 32,384 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 123,069 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mũ mố | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,422 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản cống (đúc sẵn) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,212 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,12 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản cống, đường kính <= 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,169 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, bản cống, đường kính <= 18 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,22 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,4 | m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,24 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 24 | cái |
| D | ỐP MÁI TA LUY | |||
| 1 | Đào móng chân khay, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 754,7557 | m3 |
| 2 | Đào móng chân khay, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 754,7557 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,69 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 25,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép móng chân khay | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 14,12 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép bê tông ốp mái taluy, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,08 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 494,03 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót mái taluy, đá 2x4, mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 38,32 | m3 |
| 9 | Bê tông ốp mái taluy , đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 114,96 | m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9,93 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,6 | m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cột tiêu, cột thủy chí đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,97 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tiêu, cột thủy chí | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,792 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 120 | cái |
| 6 | Sơn cột tiêu, cột thủy chí 2 nước | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 50,4 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10 | cái |
| 8 | Cốt thép cọc tiêu ngầm, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,003 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột hộ lan, cột biển báo đá 2x4, mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,21 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi