Gói thầu: Sửa chữa đường dây trung thế tuyến 474.3A3 HK và 474.3A4 HK khu vực xã Hàm Cần, Mỹ Thạnh - huyện Hàm Thuận Nam - tỉnh Bình Thuận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200624063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây trung thế tuyến 474.3A3 HK và 474.3A4 HK khu vực xã Hàm Cần, Mỹ Thạnh - huyện Hàm Thuận Nam - tỉnh Bình Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200606393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 15:22:00 đến ngày 2020-07-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,017,038,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Bộ xà néo 2 mét - XN20 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 28 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống kép CXX 14C | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại 3 cọc (trụ có sẵn TĐ thân trụ) trung tính 50 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 9 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép dài 2.4m bắt trụ đơn: X-24K | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ neo chằng xuống kép CXX 12C | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ neo chằng xuống CX 14C | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 78 | Bộ |
| 7 | Bộ móng neo xuống MMX-1500x400mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 79 | Bộ |
| 8 | Bộ xà đỡ thẳng 2,4 mét - XIT24 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 2 | Bộ |
| 9 | Móng trụ đà cản M14a | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 10 | Móng MBT14-Trụ đơn | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 43 | Bộ |
| 11 | Bộ xà đỡ thẳng 2 mét - XIT20 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 6 | Bộ |
| 12 | Bộ xà đỡ góc 2m - XIG20 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 6 | Bộ |
| 13 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (BL16x300) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 25 | Bộ |
| 14 | Bộ chằng lệch CL-14C | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 3 | Bộ |
| 15 | Bộ chằng lệch trung thế trụ 12m | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 3 | Bộ |
| 16 | Bộ chằng xuống trung thế trụ 12m | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 15 | Bộ |
| 17 | Dây nhôm trần lõi thép As/ACSR 50/8mm2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 2.120,5 | kg |
| 18 | Dây nhôm trần lõi thép As/ACSR 70/11mm2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 8.186,8 | kg |
| 19 | Kéo dây AC, ACKP, ACX 70 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 29,293 | Km/dây |
| 20 | Kéo dây AC, ACKP, ACX 50 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 10,661 | Km/dây |
| 21 | Nắp che cách điện Silicone đầu sứ đứng (đơn) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 221 | Cái |
| 22 | Nắp che cách điện Silicone đầu sứ đứng (đôi) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 39 | Cái |
| 23 | Cách điện đứng Polymer 24kV | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 31 | Bộ |
| 24 | Cách điện treo polymer 24kV | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 5 | Cái |
| 25 | Trụ BTLT cốt thép 14m (850kGf) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 44 | Trụ |
| 26 | Cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO) 15/22kV - 100A ( loại cách điện polymer) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 3 | bộ |
| 27 | Boulon TK 16x250/80 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 44 | Cây |
| 28 | Kẹp quai A35-50 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 19 | Cái |
| 29 | Ống nối chịu lực căng cho dây ACSR 50/8 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 4 | Cái |
| 30 | Chân sứ đỉnh sắt L75x75x8 - 0,87m (1x100) _ Bắt sứ đứng polymer | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 28 | Cái |
| 31 | Dây buộc sứ đứng (dây nhôm trần A70) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 30,6 | Kg |
| 32 | Dây buộc sứ ống chỉ (dây nhôm trần A70) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 3,7 | Kg |
| 33 | Dây đồng cách điện XLPE hoặc EPR 24kV CX(CR) 50 mm2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 18 | Mét |
| 34 | Khóa néo dây (3U) cỡ dây (50-70)mm2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 5 | Cái |
| 35 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 25-50/25-50 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 52 | Cái |
| 36 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 278 | Cái |
| 37 | Kẹp hotline C25-50 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 19 | Cái |
| 38 | Băng keo cách điện trung thế | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 171 | Cuộn |
| 39 | Kẹp rẽ nhánh song song nhôm A35-50 to A35-50 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 168 | Cái |
| 40 | Londel 50x50x2,5 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 88 | Cái |
| 41 | Móc treo chữ U ( ma ní ) loại lớn (L= 85mm) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 5 | Cái |
| 42 | Ống nối chịu lực căng cho dây ACSR 70/11 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 12 | Cái |
| 43 | Nắp che cách điện Silicone đầu sứ đứng (đôi) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 25 | Cái |
| 44 | Nắp che cách điện Silicone đầu sứ đứng (đơn) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 60 | Cái |
| 45 | Đầu cosse ép đồng nhôm A70 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật/VTTB Bên A cấp | 6 | Cái |
| B | THÁO GỠ THU HỒI | |||
| 1 | Bộ neo chằng xuống kép CXX 14C | giao tại kho Công ty | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ xà đỡ thẳng 2 mét - XIT20 | giao tại kho Công ty | 6 | Bộ |
| 3 | Bộ xà néo 2 mét - XIN20 | giao tại kho Công ty | 28 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đỡ góc 2m - XIG20 | giao tại kho Công ty | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép dài 2.4m bắt trụ đơn: X-24K | giao tại kho Công ty | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ xà đỡ thẳng 2,4 mét - XIT24 | giao tại kho Công ty | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ neo chằng xuống kép CXX 12C | giao tại kho Công ty | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ neo chằng xuống CX 14C | giao tại kho Công ty | 78 | Bộ |
| 9 | Bộ chằng xuống trung thế trụ 12m | giao tại kho Công ty | 15 | Bộ |
| 10 | Bộ chằng lệch CL-14C | giao tại kho Công ty | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ chằng lệch trung thế trụ 12m | giao tại kho Công ty | 3 | Bộ |
| 12 | Cách điện treo polymer 24kV | giao tại kho Công ty | 5 | Cái |
| 13 | Cách điện đứng sứ 24kV | giao tại kho Công ty | 31 | Cái |
| 14 | Uclevis | giao tại kho Công ty | 25 | Cái |
| 15 | Trụ BTLT cốt thép 14m (850kGf) | giao tại kho Công ty | 44 | Trụ |
| 16 | Cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO) 15/22kV - 100A ( loại cách điện sứ) | giao tại kho Công ty | 3 | Bộ |
| 17 | Dây đồng cách điện XLPE hoặc EPR 24kV CX(CR) 50 mm2 | giao tại kho Công ty | 18 | Mét |
| 18 | Ty sứ 20x285 | giao tại kho Công ty | 3 | Cái |
| 19 | Kẹp WR nối rẽ đồng nhôm 50-70/50-70 | giao tại kho Công ty | 278 | Cái |
| 20 | Dây buộc sứ đứng (dây nhôm trần A70) | giao tại kho Công ty | 30,6 | Kg |
| 21 | Dây buộc sứ ống chỉ (dây nhôm trần A70) | giao tại kho Công ty | 3,7 | Kg |
| 22 | Kẹp hotline C25-50 | giao tại kho Công ty | 19 | Cái |
| 23 | Khóa néo dây (3U) cỡ dây (50-70)mm2 | giao tại kho Công ty | 3 | Cái |
| 24 | Kẹp boulon chẻ CU (splitbolt) M-1/0 (22-50) | giao tại kho Công ty | 26 | Cái |
| 25 | Kẹp quai A35-50 | giao tại kho Công ty | 45 | Cái |
| 26 | Móc treo chữ U ( ma ní ) loại lớn (L= 85mm) | giao tại kho Công ty | 5 | Cái |
| 27 | Boulon TK 16x300/80 | giao tại kho Công ty | 25 | Cây |
| 28 | Boulon TK 16x250/80 | giao tại kho Công ty | 44 | Cây |
| 29 | Kẹp hai rãnh song song đồng - nhôm A 70-95 to C 70-95 | giao tại kho Công ty | 24 | Cái |
| 30 | Kẹp hai rãnh song song đồng - nhôm A 35-50 to C35-50 | giao tại kho Công ty | 164 | Cái |
| 31 | Chân sứ đỉnh sắt L75x75x8 - 0,87m (1x100) _ Bắt sứ đứng polymer | giao tại kho Công ty | 28 | Cái |
| 32 | Đầu cosse ép đồng nhôm A70 | giao tại kho Công ty | 6 | Cái |
| 33 | Sứ ống chỉ | giao tại kho Công ty | 25 | Cái |
| C | PHẦN THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo xà néo 50kg(X24K) | Nhà thầu chào giá | 5 | bộ |
| 2 | Lắp xà néo 50kg(X24K) | Nhà thầu chào giá | 5 | bộ |
| 3 | Lắp Sứ treo Polyme néo đơn(STR24) | Nhà thầu chào giá | 79 | bộ |
| 4 | Tháo Sứ treo Polyme néo đơn(STR24) | Nhà thầu chào giá | 198 | bộ |
| 5 | Tháo cách điện đứng ( Polyme ) + ty ( chân ) trên cột(SDU24) | Nhà thầu chào giá | 198 | bộ |
| 6 | Lắp cách điện đứng ( Polyme ) + ty ( chân ) trên cột(SDU24) | Nhà thầu chào giá | 79 | bộ |
| 7 | Lắp Uclevis, Rack hạ thế(RACK1) | Nhà thầu chào giá | 77 | bộ |
| 8 | Tháo Uclevis, Rack hạ thế(RACK1) | Nhà thầu chào giá | 77 | bộ |
| 9 | Tháo cầu chì tự rơi 35(22)kV(LBFCO100A) | Nhà thầu chào giá | 3 | bộ |
| 10 | Lắp cầu chì tự rơi 35(22)kV(LBFCO100A) | Nhà thầu chào giá | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi