Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp và lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp và lắp đặt thiết bị toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200604065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 16:17:00 đến ngày 2020-07-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,259,136,063 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo trì công trình | Theo Chương V- E-HSMT | 12 | Tháng |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| C | PHẦN VẬT TƯ A CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly CD35kV-630A (bộ 3 pha) | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Chống sét van CSV-35kV (bộ 3 pha) | Theo Chương V- E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi FCO-35 | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 1 pha căng trên dây DCCL-35kV | Theo Chương V- E-HSMT | 9 | Bộ |
| 5 | Recloser | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Biến áp cấp nguồn 1 pha TU-38,5/0,22-100AV | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | Máy |
| 7 | CSV thông minh 35kV | Theo Chương V- E-HSMT | 6 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ, PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 | Theo Chương V- E-HSMT | 30.292 | m |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 35kV 3*120mm2 | Theo Chương V- E-HSMT | 128 | m |
| 3 | Dây chống sét TK 50 | Theo Chương V- E-HSMT | 338 | m |
| 4 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE4.3/PVC -1x95-40,5kV | Theo Chương V- E-HSMT | 55 | m |
| 5 | Chuỗi đỡ polymer + PK | Theo Chương V- E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo CN-35KV + PK | Theo Chương V- E-HSMT | 333 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi néo kép CNK-35KV + PK | Theo Chương V- E-HSMT | 9 | chuỗi |
| 8 | Sứ đứng polymer + ty | Theo Chương V- E-HSMT | 130 | Quả |
| 9 | Sứ đứng VHD-35 + ty | Theo Chương V- E-HSMT | 10 | Quả |
| 10 | Đầu cáp Tpug (bộ 3 pha) | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x120mm2 (bộ 3 pha) | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| F | PHẦN B CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| G | PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Hạ căng kéo lại ACSR 120/19 | Theo Chương V- E-HSMT | 927 | m |
| 2 | Hạ căng kéo lại ACSR 50/8 | Theo Chương V- E-HSMT | 186 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | Theo Chương V- E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Đầu cốt đồng M120 | Theo Chương V- E-HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng M95 | Theo Chương V- E-HSMT | 37 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V- E-HSMT | 9 | Bộ |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bulong | Theo Chương V- E-HSMT | 156 | Bộ |
| 8 | Dây đồng mềm M50 | Theo Chương V- E-HSMT | 44 | m |
| 9 | Khóa néo dây chống sét | Theo Chương V- E-HSMT | 10 | m |
| 10 | Biển số cột và biển báo an toàn | Theo Chương V- E-HSMT | 39 | Cái |
| 11 | Mốc báo hiệu bằng sứ | Theo Chương V- E-HSMT | 26 | Cái |
| H | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Hào có sẵn | Theo Chương V- E-HSMT | 18 | m |
| 2 | Hào dưới vỉa hè gạch teraro | Theo Chương V- E-HSMT | 28 | m |
| 3 | Hào dưới nền đất trong trạm | Theo Chương V- E-HSMT | 48 | m |
| 4 | Hào dưới đất bên ngoài trạm | Theo Chương V- E-HSMT | 10 | m |
| 5 | Móng cột MT-3 | Theo Chương V- E-HSMT | 7 | móng |
| 6 | Móng cột MT-6A | Theo Chương V- E-HSMT | 13 | móng |
| 7 | Móng cột MT-7A | Theo Chương V- E-HSMT | 3 | móng |
| 8 | Móng cột MTK-1.16 | Theo Chương V- E-HSMT | 5 | móng |
| 9 | Móng cột MTK-1.20 | Theo Chương V- E-HSMT | 3 | móng |
| 10 | Móng néo MN 20-5 | Theo Chương V- E-HSMT | 40 | móng |
| 11 | Tiếp địa RC-10 | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Tiếp địa RC-6 | Theo Chương V- E-HSMT | 25 | bộ |
| 13 | Cột BTLT: PC.I-12-190-9,0 | Theo Chương V- E-HSMT | 7 | cột |
| 14 | Cột BTLT: PC.I-16-190-9,2 | Theo Chương V- E-HSMT | 12 | cột |
| 15 | Cột BTLT: PC.I-16-190-11 | Theo Chương V- E-HSMT | 11 | cột |
| 16 | Cột BTLT: PC.I-18-190-11 | Theo Chương V- E-HSMT | 3 | cột |
| 17 | Cột BTLT: PC.I-20-190-11 | Theo Chương V- E-HSMT | 6 | cột |
| 18 | Bộ xà phụ lắp chống sét thông minh 35kV-XP1 | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Xà néo cột đúp XNĐ-35B | Theo Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Xà néo cột đúp XNĐ-35B1 | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp nên cột | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ đầu cáp và CSV-35 | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ Recloser, CSV và FCO | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ thẳng XĐT-35B | Theo Chương V- E-HSMT | 9 | bộ |
| 25 | Xà phụ XP-3A | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà néo cột đúp XNĐ-35BA | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Xà rẽ XR-35B | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Xà néo lệch 2 tầng XNL-2T | Theo Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Xà néo XN-35B | Theo Chương V- E-HSMT | 21 | bộ |
| 30 | Xà néo XN-35B1 | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Xà néo vượt XNV-35B | Theo Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| 32 | Xà đỡ MBA cấp nguồn | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà néo cột II | Theo Chương V- E-HSMT | 16 | bộ |
| 34 | Xà đỡ cầu dao | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà đỡ cầu dao II | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Xà đỡ sứ trung gian cột II | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Néo 3 thân XN-3T | Theo Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Ghế cách điện II | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Ghế cách điện cột đơn | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Thang trèo | Theo Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Cổ dề néo dây chống sét | Theo Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 42 | Cổ dề néo dây | Theo Chương V- E-HSMT | 50 | bộ |
| 43 | Dây néo DN-20 | Theo Chương V- E-HSMT | 104 | bộ |
| 44 | Ống nhựa gân xoắn 195/150 (HDPE <=200) | Theo Chương V- E-HSMT | 120 | m |
| 45 | Chi tiết ghép cột CTGC-16 | Theo Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| 46 | Chi tiết ghép cột CTGC-20 | Theo Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| I | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR50/8 | Theo Chương V- E-HSMT | 28.524 | m |
| 2 | Sứ đứng cả ty SĐ-35kV | Theo Chương V- E-HSMT | 116 | Quả |
| 3 | Chuỗi néo: CN-35KV | Theo Chương V- E-HSMT | 259 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi đỡ: CĐ-35kV | Theo Chương V- E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 5 | Cột BTLT 12m | Theo Chương V- E-HSMT | 19 | Cột |
| 6 | Cột BTLT 14m | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Xà rẽ XR-35A | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Theo Chương V- E-HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng XĐT-35Z | Theo Chương V- E-HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Xà néo vượt XNV-35B | Theo Chương V- E-HSMT | 5 | Bộ |
| 11 | Xà néo cột đơn XN-35B | Theo Chương V- E-HSMT | 19 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột đúp XNĐ-35A | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo lệch XNL-35 | Theo Chương V- E-HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột II XNII-35B | Theo Chương V- E-HSMT | 14 | Bộ |
| 15 | Xà néo ba thân: XN-3T | Theo Chương V- E-HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Dây néo DN20-14 | Theo Chương V- E-HSMT | 97 | Bộ |
| 17 | Chụp đầu cột: CĐC-3m | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | Bộ |
| J | PHẦN THIÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm Recloser | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm Biến áp cấp nguồn 1 pha TU-38,5/0,22-100AV | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 35kV 3*120mm2 | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | Sợi |
| 4 | Thí nghiệm đầu cáp Tpug 3x120 (Bộ 3 pha) | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm Đầu cáp 35kV ngoài trời 3x120mm2 (Bộ 3 pha) | Theo Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa RC-10 | Theo Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm tiếp địa RC-6 | Theo Chương V- E-HSMT | 25 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi