Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cấp điện các cụm dân cư huyện đảo Phú Quý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200680607-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cấp điện các cụm dân cư huyện đảo Phú Quý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200669961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 21:30:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,147,594,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DƯỜNG DÂY | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 3 PHA | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8BT-1 | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 75 | Móng |
| 2 | Móng M8BT-2 | nt | 25 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 1 cọc | nt | 26 | Bộ |
| D | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 7.5m | nt | 118 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | nt | 7 | Trụ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V- CV35 mm2 | nt | 1.885,9 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V- CV50 mm2 | nt | 5.230,2 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần C25 mm2 | nt | 178 | kg |
| 4 | Cáp đồng trần C35 mm2 | nt | 490,5 | kg |
| 5 | Dây buộc sứ ống chỉ AV10 | nt | 644,8 | mét |
| 6 | Kẹp Splitbolt M-1/0 (22-50) | nt | 716 | cái |
| 7 | Kẹp Splitbolt M-2/0 (38-70) | nt | 840 | cái |
| 8 | Kẹp Splitbolt M-4/0 (48-120) | nt | 60 | cái |
| 9 | Boulon 16x250/80+ 2 long đền vuông d 18 50x50x2.5 | nt | 108 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300/80+ 2 long đền vuông d 18 50x50x2.5 | nt | 72 | bộ |
| 11 | Boulon 16x350/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 52 | bộ |
| 12 | Bulon ghép trụ VRS 16 x 350 + VRS 16 x 400 + VRS 16 x 450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 25 | bộ |
| 13 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | nt | 161 | bộ |
| 14 | Đai thép và khóa đai | nt | 412 | bộ |
| 15 | Băng keo cách điện cho kẹp Splitbolt | nt | 404 | Cái |
| 16 | Kéo dây đồng bọc =<70mm2 | nt | 1,8489 | km |
| 17 | Kéo dây đồng bọc =<70mm2 | nt | 5,1276 | km |
| 18 | Kéo dây đồng trần =<70mm2 | nt | 0,7792 | km |
| 19 | Kéo dây đồng trần =<70mm2 | nt | 1,5463 | km |
| F | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| G | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8BT-1 | nt | 111 | Móng |
| 2 | Móng M8BT-2 | nt | 19 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 1 cọc | nt | 35 | Bộ |
| H | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 7.5m | nt | 129 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | nt | 20 | Trụ |
| I | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V- CV35 mm2 | nt | 1.921,3 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V- CV50 mm2 | nt | 781 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần C25 mm2 | nt | 430,4 | kg |
| 4 | Cáp đồng trần C35 mm2 | nt | 242,9 | kg |
| 5 | Dây buộc sứ ống chỉ AV10 | nt | 418,8 | mét |
| 6 | Kẹp Splitbolt M-1/0 (22-50) | nt | 650 | cái |
| 7 | Kẹp Splitbolt M-2/0 (38-70) | nt | 358 | cái |
| 8 | Kẹp Splitbolt M-4/0 (48-120) | nt | 44 | cái |
| 9 | Boulon 16x250/80+ 2 long đền vuông d 18 50x50x2.5 | nt | 198 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300/80+ 2 long đền vuông d 18 50x50x2.5 | nt | 84 | bộ |
| 11 | Boulon 16x350/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 38 | bộ |
| 12 | Bulon ghép trụ VRS 16 x 350 + VRS 16 x 400 + VRS 16 x 450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 19 | bộ |
| 13 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | nt | 205 | bộ |
| 14 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | nt | 2 | bộ |
| 15 | Đai thép và khóa đai | nt | 516 | bộ |
| 16 | Băng keo cách điện cho kẹp Splitbolt | nt | 263 | Cái |
| 17 | Kéo dây đồng bọc =<70mm2 | nt | 1,8836 | km |
| 18 | Kéo dây đồng bọc =<70mm2 | nt | 0,7657 | km |
| 19 | Kéo dây đồng trần =<70mm2 | nt | 1,8836 | km |
| 20 | Kéo dây đồng trần =<70mm2 | nt | 0,7657 | km |
| J | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỔN HỢP | |||
| K | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 1 cọc | nt | 1 | Bộ |
| L | Phần trụ, néo | |||
| M | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V- CV70 mm2 | nt | 1.094,9 | mét |
| 2 | Dây buộc sứ ống chỉ AV10 | nt | 44 | mét |
| 3 | Kẹp Splitbolt M-1/0 (22-50) | nt | 50 | cái |
| 4 | Kẹp Splitbolt M-2/0 (38-70) | nt | 18 | cái |
| 5 | Boulon 16x300/80+ 2 long đền vuông d 18 50x50x2.5 | nt | 18 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 4 | bộ |
| 7 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | nt | 11 | bộ |
| 8 | Băng keo cách điện cho kẹp splitbolt | nt | 17 | Cái |
| 9 | Kéo dây đồng bọc =<70mm2 | nt | 1,0734 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi