Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682616-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200682595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 09:48:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,375,484,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền, mặt đường
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo hồ sơ TK được phê duyệt 54,7534 100m3
2 Đào khuôn đường, đào rãnh, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 283,9099 m3
3 Đào xáo xới nền đường cũ Theo hồ sơ TK được phê duyệt 18,754 100m3
4 Đắp nén lại nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 18,754 100m3
5 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Theo hồ sơ TK được phê duyệt 54,7534 100m3
6 Mua đất đồi đắp lề đường Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4.575,8831 m3
7 Đắp lề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 11,6167 100m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo hồ sơ TK được phê duyệt 45,7588 100m3
9 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 28,131 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TK được phê duyệt 16,8786 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TK được phê duyệt 15,0032 100m3
12 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Theo hồ sơ TK được phê duyệt 106,9858 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 201,3218 100m2
14 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 201,3218 100m2
15 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Theo hồ sơ TK được phê duyệt 33,4597 100tấn
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Theo hồ sơ TK được phê duyệt 33,4597 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 11km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Theo hồ sơ TK được phê duyệt 33,4597 100tấn
18 Bê tông gia cố lề, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 118,475 m3
B Hạng mục: Thoát nước dọc
1 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 169,776 m3
2 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 169,776 m3
3 Ván khuôn gỗ móng rãnh Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,144 100m2
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 311,256 m3
5 Trát rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1.414,8 m2
6 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 75,456 m3
7 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6,288 100m2
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 169,147 m3
9 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6,2251 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7,9936 tấn
11 Lắp đặt tấm đan bằng máy Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1.572 cái
12 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6,64 m3
13 Bê tông rãnh chịu lực, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 22,908 m3
14 Ván khuôn gỗ rãnh Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,241 100m2
15 Lắp dựng cốt thép rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,7965 tấn
16 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7,968 m3
17 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,2839 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,8604 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,8844 tấn
20 Lắp dựng tấm đan bằng máy Theo hồ sơ TK được phê duyệt 83 cái
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 13,7757 m3
22 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Theo hồ sơ TK được phê duyệt 264,264 cấu kiện
23 Bê tông mũ mố rãnh, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 31,1592 m3
24 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,7879 100m2
25 Lắp dựng tấm đan bằng máy Theo hồ sơ TK được phê duyệt 820 cái
26 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0837 100m3
27 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0345 100m3
28 Bê tông mặt đường, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,735 m3
C Hạng mục: Bó vỉa + đan rãnh
1 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 19,461 m3
2 Lắp đặt bó vỉa Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1.497 1cấu kiện
3 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 65,533 m3
4 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6,7006 100m2
5 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 5,616 m3
6 Bê tông đáy hố thu M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7,293 m3
7 Ván khuôn đáy hố thu Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,2184 100m2
8 Bê tông thân hố thu, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 10,109 m3
9 Ván khuôn thân hố thu Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,6407 100m2
10 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 200mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,728 100m
11 Lưới chắn rác bằng Composite Theo hồ sơ TK được phê duyệt 52 bộ
12 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 18,063 m3
13 Bê tông đan rãnh đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 18,063 m3
14 Ván khuôn đan rãnh Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,7225 100m2
15 Cắt bê tông đan rãnh chiều dày lớp cắt 5cm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7,225 100m
D Hạng mục: Thoát nước ngang
1 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 5,201 m3
2 Bê tông móng cống M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 18,794 m3
3 Ván khuôn đáy cống Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,5153 100m2
4 Bê tông thân cống, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 17,638 m3
5 Ván khuôn thép cống Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,1232 100m2
6 Bê tông mũ mố, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,507 m3
7 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,1318 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0217 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính <=18mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0765 tấn
10 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 5,301 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,2088 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính <=10 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,3091 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,6034 tấn
14 Lắp dựng tấm đan bằng máy Theo hồ sơ TK được phê duyệt 27 cái
15 Ván khuôn gỗ gờ chắn Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,1551 100m2
16 Bê tông lan can, gờ chắn, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,6 m3
17 Đào móng cống, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,6801 100m3
18 Đắp trả móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,8594 100m3
E Hạng mục: Tường chắn + kè ao
1 Đào móng kè ao, đất C1 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,2236 100m3
2 Đắp trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,5352 100m3
3 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6,08 m3
4 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M100, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 69,92 m3
F Hạng mục: An toàn giao thông
1 Còi điều khiển Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 cái
2 Cờ hiệu Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 cái
3 áo phản quang Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 cái
4 Đèn cảnh báo Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 cái
5 Biển chữ nhật I.440 (KT:30x80) Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 cái
6 Biển chữ nhật I.441 (KT: 80x140) Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6 cái
7 Cột đỡ biển báo D90 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 10 1 cột
8 Biển tam giác (không có cột tròn) Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6 cái
9 Biển chỉ hướng S.507 (KT: 31x125) Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 cái
10 Thép góc L50x50x5 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0181 tấn
11 Cọc tiêu bằng ống nhựa PVC 80mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 186 m
12 Bê tông móng cọc tiêu M150 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,0925 m3
13 Bê tông cọc tiêu D80, M150 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,93 m3
14 Lắp dựng cọc tiêu Theo hồ sơ TK được phê duyệt 155 cái
15 Sơn cột màu trắng (2 lớp) Theo hồ sơ TK được phê duyệt 40,92 m2
16 Dây phản quang Theo hồ sơ TK được phê duyệt 368,33 m
17 Điều tiết đảm bảo giao thông Theo hồ sơ TK được phê duyệt 50 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->