Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Chống quá tải và giảm tổn thất điện năng lưới điện khu vực huyện Đức Linh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Chống quá tải và giảm tổn thất điện năng lưới điện khu vực huyện Đức Linh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200669899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 20:51:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,294,102,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DƯỜNG DÂY | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng MG2-12 | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 7 | móng |
| 2 | Móng M12a | nt | 21 | móng |
| 3 | Móng M12BT | nt | 9 | móng |
| 4 | Móng M12BTK | nt | 27 | móng |
| 5 | Móng M14BTK | nt | 2 | móng |
| 6 | Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế | nt | 12 | bộ |
| D | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 98 | trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m-F850 | nt | 4 | trụ |
| E | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 1 | bộ |
| 2 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 1 | bộ |
| 3 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | nt | 20 | bộ |
| 4 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | nt | 12 | bộ |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 658 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 | nt | 3.376 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 đấu nối LBFCO | nt | 27 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 | nt | 13,5 | mét |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 30 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 12 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 9 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 38 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | nt | 1 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 49 | bộ |
| 11 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 10 | bộ |
| 12 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | nt | 9 | chuỗi |
| 13 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 38 | chuỗi |
| 14 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 36 | bộ |
| 15 | Kẹp ép WR đấu nối tuyến hiện hữu cỡ dây (50-70/50-70) | nt | 24 | cái |
| 16 | Kẹp ép WR(25-50/70-95) đấu nối trung tính tuyến hiện hữu | nt | 8 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR đấu nối tuyến hiện hữu cỡ dây (25-70 / 120-240) | nt | 4 | cái |
| 18 | Kẹp nối ép WR(25-50/25-50) lèo dây pha | nt | 10 | cái |
| 19 | Kẹp ép WR(25-50/25-50) lèo dây trung hòa | nt | 28 | cái |
| 20 | Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 | nt | 18 | cái |
| 21 | Bộ giáp níu dây pha ACXH 50mm2 | nt | 47 | cái |
| 22 | Băng keo cách điện cho kẹp WR | nt | 25 | cái |
| 23 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 18 | cái |
| 24 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 3 | kg |
| 25 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 9 | cái |
| 26 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 3,31 | km |
| 27 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 3,31 | km |
| 28 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,0135 | km |
| G | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + chụp cách điện polymer + dây chì 20K + giá lắp | nt | 9 | cái |
| H | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA | |||
| I | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M12a | nt | 8 | móng |
| 2 | Móng M12BT | nt | 2 | móng |
| 3 | Móng M12BTK | nt | 2 | móng |
| 4 | Móng M14BTK | nt | 1 | móng |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế | nt | 2 | bộ |
| J | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 14 | trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 | nt | 2 | trụ |
| K | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 1 | bộ |
| 2 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m bắt trụ kép: X20.K.2 | nt | 2 | bộ |
| 3 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 8 | bộ |
| 4 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | nt | 1 | bộ |
| 5 | Bộ xà đơn bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ.2 | nt | 1 | bộ |
| 6 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 1 | bộ |
| L | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 108 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 | nt | 1.665 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 đấu nối LBFCO | nt | 9 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 | nt | 4,5 | mét |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 9 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 1 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 1 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 3 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 31 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 1 | bộ |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 12 | chuỗi |
| 12 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 3 | bộ |
| 13 | Bộ giáp níu dây pha ACX 50mm2 | nt | 12 | cái |
| 14 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 6 | cái |
| 15 | Kẹp ép WR đấu nối tuyến hiện hữu cỡ dây (50-70/50-70) | nt | 2 | cái |
| 16 | Kẹp ép WR(25-50/70-95) đấu nối trung tính tuyến hiện hữu | nt | 6 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR(25-50/25-50) lèo dây trung hòa | nt | 2 | cái |
| 18 | Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 | nt | 6 | cái |
| 19 | Băng keo cách điện cho WR | nt | 3 | cái |
| 20 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 1 | kg |
| 21 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 3 | cái |
| 22 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 0,544 | km |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 1,632 | km |
| 24 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,0045 | km |
| M | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + chụp cách điện polymer + dây chì 20K | nt | 3 | cái |
| N | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| O | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 14 | móng |
| 2 | Móng M8aa | nt | 3 | móng |
| 3 | Móng M8BT | nt | 4 | móng |
| 4 | Móng M8BTK | nt | 7 | móng |
| 5 | Móng M10a | nt | 1 | móng |
| 6 | Móng trụ kép M10BTK | nt | 3 | móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 3 cọc | nt | 7 | bộ |
| P | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 35 | trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 | nt | 7 | trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ 8,5m | nt | 7 | bộ |
| 4 | Bộ ghép trụ 10,5m | nt | 3 | bộ |
| 5 | Bộ chằng lệch hạ thế | nt | 3 | bộ |
| 6 | Bộ móng neo lệch 12-2 | nt | 3 | bộ |
| Q | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 1.193,4 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 96 | mét |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 19 | cái |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 26 | cái |
| 5 | Nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | nt | 103 | cái |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 42 | cái |
| 7 | Boulon móc 16x200/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 27 | bộ |
| 8 | Boulon móc 16x300/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 8 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x400/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 14 | bộ |
| 10 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 32 | cái |
| 11 | Nối bọc cách điện IPC 95-70mm2 | nt | 48 | cái |
| 12 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 1,17 | km |
| 13 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,096 | km |
| R | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA | |||
| S | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 8 | Móng |
| 2 | Móng MG1-8 | nt | 1 | Móng |
| 3 | Móng MG2-8 | nt | 1 | Móng |
| 4 | Móng M12BT | nt | 1 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính | nt | 3 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 3 cọc | nt | 1 | Bộ |
| T | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m-F300 | nt | 11 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 1 | Trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ 8,5m | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 1 | Bộ |
| U | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 155 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 cáp lên TBA | nt | 8 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 575,28 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 cáp lên TBA | nt | 16,32 | mét |
| 5 | Cáp thép DC-TK35 | nt | 28 | mét |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 11 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 11 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 3 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 2 | cái |
| 10 | Boulon móc 16x200/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 10 | bộ |
| 11 | Boulon móc 16x300/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 14 | cái |
| 12 | Boulon móc16x400/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 2 | bộ |
| 13 | Boulon móc 16x500/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 1 | bộ |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 12 | cái |
| 15 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 8 | cái |
| 16 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 4 | cái |
| 17 | Nối bọc cách điện IPC 95-70mm2 | nt | 16 | cái |
| 18 | Nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | nt | 3 | cái |
| 19 | Nối bọc cách điện IPC 120-120mm2 | nt | 1 | cái |
| 20 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 0,16 | km |
| 21 | Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 0,564 | km |
| V | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CẢI TẠO 1 PHA | |||
| W | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 13 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 9 | Móng |
| 3 | Móng M8BTK | nt | 2 | Móng |
| 4 | Móng MG2-8 | nt | 2 | Móng |
| 5 | Móng bê tông M10BT | nt | 1 | Móng |
| 6 | Móng trụ kép M10BTK | nt | 2 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính | nt | 41 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu | nt | 17 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 3 cọc | nt | 3 | Bộ |
| X | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 30 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 | nt | 5 | Trụ |
| 3 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | nt | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ ghép trụ 10,5m | nt | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ ghép trụ 8,5m | nt | 4 | Bộ |
| 6 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 43 | Bộ |
| 7 | Bộ chằng lệch hạ thế | nt | 6 | Bộ |
| 8 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 9 | Bộ |
| 9 | Bộ móng neo lệch 12-2 | nt | 2 | Bộ |
| Y | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 6.038,4 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 cáp lên TBA | nt | 97,92 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 88,74 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 216 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 10.413 | mét |
| 6 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 cáp lên TBA | nt | 248 | mét |
| 7 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 cáp lên TBA | nt | 8 | mét |
| 8 | Cáp thép DC-TK35 | nt | 293 | mét |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 231 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 2 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 138 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 89 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 2 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 126 | cái |
| 15 | Nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | nt | 1.311 | cái |
| 16 | Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 | nt | 36 | cái |
| 17 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 91 | cái |
| 18 | Nối bọc cách điện IPC 95-70mm2 | nt | 440 | cái |
| 19 | Boulon 16x200/80 + 2 long đền vuông d18 50x50x2.5 | nt | 107 | bộ |
| 20 | Boulon 16x300/80 + 2 long đền vuông d18 50x50x2.5 | nt | 79 | bộ |
| 21 | Boulon móc 16x200/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 382 | bộ |
| 22 | Boulon móc 16x250/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 2 | bộ |
| 23 | Boulon móc 16x300/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 186 | cái |
| 24 | Boulon móc16x400/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 13 | bộ |
| 25 | Boulon móc 16x500/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 | nt | 6 | bộ |
| 26 | Uclevis + sứ ống chỉ | nt | 154 | bộ |
| 27 | Móc đôi (chữ A) treo cáp ABC | nt | 1 | cái |
| 28 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 219 | cái |
| 29 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 72 | cái |
| 30 | Kéo dây nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 6,016 | km |
| 31 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 0,087 | km |
| 32 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 0,008 | km |
| 33 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 10,457 | km |
| 34 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,216 | km |
| Z | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CẢI TẠO 3 PHA | |||
| AA | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 3 | Móng |
| 2 | Móng M8aa | nt | 3 | Móng |
| 3 | Móng M8BT | nt | 4 | Móng |
| 4 | Móng M8BTK | nt | 3 | Móng |
| 5 | Móng bê tông M10BT | nt | 1 | Móng |
| 6 | Móng trụ kép M10BTK | nt | 1 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu | nt | 11 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính | nt | 24 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 3 cọc | nt | 1 | Bộ |
| AB | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 16 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 | nt | 3 | Trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ 8,5m | nt | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ ghép trụ 10,5m | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 14 | Bộ |
| 6 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 11 | Bộ |
| 7 | Bộ chằng lệch hạ thế | nt | 8 | Bộ |
| AC | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | nt | 2.848,86 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 cáp lên TBA | nt | 48,96 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 2.852 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 cáp lên TBA | nt | 49 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V - CV25 mm2 | nt | 16 | mét |
| 6 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 3.955 | mét |
| 7 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 cáp lên TBA | nt | 49 | mét |
| 8 | Cáp thép DC-TK35 | nt | 430 | mét |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 84 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 62 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 56 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 55 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 40 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 42 | cái |
| 15 | Nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | nt | 743 | cái |
| 16 | Nối bọc cách điện IPC 120-120mm2 | nt | 515 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 236 | cái |
| 18 | Uclevis + sứ ống chỉ | nt | 77 | bộ |
| 19 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 24 | cái |
| 20 | Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 | nt | 20 | cái |
| 21 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 23 | cái |
| 22 | Boulon 16x200/80 + 2 long đền vuông d18 50x50x2.5 | nt | 58 | bộ |
| 23 | Boulon 16x300/80 + 2 long đền vuông d18 50x50x2.5 | nt | 19 | bộ |
| 24 | Boulon móc 16x200/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2.5 | nt | 216 | bộ |
| 25 | Boulon móc 16x300/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2.5 | nt | 113 | cái |
| 26 | Boulon móc 16x400/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2.5 | nt | 4 | bộ |
| 27 | Boulon móc 16x500/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2.5 | nt | 6 | bộ |
| 28 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 4 | cái |
| 29 | Nối bọc cách điện IPC 95-70mm2 | nt | 110 | cái |
| 30 | Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 | nt | 2,841 | km |
| 31 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 2,844 | km |
| 32 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 3,925 | km |
| 33 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,016 | km |
| AD | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xây dựng mới 03 TBA 1x25kVA | nt | 1 | Bộ |
| 2 | Xây dựng mới 09 TBA 1x37,5kVA | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Xây dựng mới 05 TBA 1x50kVA | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Xây dựng mới 02 TBA 3x25kVA | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Xây dựng mới TBA 3x37,5kVA | nt | 1 | trạm |
| 6 | Xây dựng mới TBA 3x50kVA | nt | 1 | trạm |
| 7 | Xây dựng mới TBA 1x160kVA | nt | 1 | trạm |
| 8 | Nâng công suất TBA 1x50kVA lên 1x75kVA | nt | 1 | trạm |
| 9 | Nâng công suất TBA 1x75kVA lên 3x50kVA | nt | 1 | trạm |
| 10 | Di dời TBA 1x50kVA | nt | 4 | trạm |
| AE | PHẦN THÁO LẮP LẠI VÀ THÁO THU HỒI | |||
| AF | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA | |||
| AG | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại bộ xà kép cân 2,0m (X-20K) | nt | 1 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 6 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại chuỗi sứ treo polymer vào xà | nt | 6 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại Bộ U-clevis néo dây trung hòa lắp trụ đơn (Nth-U) | nt | 2 | bộ |
| AH | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ BTLT 10,5m | nt | 1 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi trụ BTLT 12m | nt | 1 | trụ |
| 3 | Tháo thu hồi bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | nt | 1 | bộ |
| 4 | Tháo thu hồi bộ sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) | nt | 1 | bộ |
| 5 | Tháo thu hồi bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 2 | bộ |
| AI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO 1 PHA | |||
| AJ | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại hộp điện kế khách hàng | nt | 25 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại hộp phân phối | nt | 23 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại Rack 2 sứ | nt | 8 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại Rack 3 sứ | nt | 7 | bộ |
| AK | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ BTLT 7,5m | nt | 30 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi trụ bê tông vuông | nt | 2 | trụ |
| 3 | Tháo thu hồi bộ chằng xuống (dây néo) | nt | 58 | bộ |
| 4 | Tháo thu hồi bộ chằng lệch (dây néo) | nt | 4 | bộ |
| 5 | Tháo thu hồi dây AV 70mm2 | nt | 1,185 | km |
| 6 | Tháo thu hồi dây AV 50mm2 | nt | 27,924 | km |
| 7 | Tháo thu hồi dây AV 95mm2 | nt | 0,034 | km |
| 8 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 7,652 | km |
| AL | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO 3 PHA | |||
| AM | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại hộp điện kế khách hàng | nt | 32 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại hộp phân phối | nt | 19 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại Rack 2 sứ | nt | 4 | bộ |
| AN | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m | nt | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 7,5m | nt | 15 | trụ |
| 3 | Trụ BT vuông hạ thế | nt | 4 | trụ |
| 4 | Tháo các bộ chằng xuống (dây néo) | nt | 17 | bộ |
| 5 | Tháo các bộ chằng lệch (dây néo) | nt | 8 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 | nt | 2,575 | km |
| 7 | Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 | nt | 20,721 | km |
| 8 | Tháo hạ, căng dây AC 50mm2 | nt | 4,563 | km |
| AO | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo thu hồi trọn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 1x50kVA | nt | 1 | trạm |
| 2 | Tháo thu hồi trọn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 1x75kVA | nt | 1 | trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi