Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Chống quá tải và giảm tổn thất điện năng lưới điện khu vực huyện Đức Linh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200675797-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Thuận
Tên gói thầu Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Chống quá tải và giảm tổn thất điện năng lưới điện khu vực huyện Đức Linh
Số hiệu KHLCNT 20200669899
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 20:51:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,294,102,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN DƯỜNG DÂY
B ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA
C Phần móng và tiếp địa
1 Móng MG2-12 Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB 7 móng
2 Móng M12a nt 21 móng
3 Móng M12BT nt 9 móng
4 Móng M12BTK nt 27 móng
5 Móng M14BTK nt 2 móng
6 Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế nt 12 bộ
D Phần trụ
1 Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 nt 98 trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 14m-F850 nt 4 trụ
E Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ nt 1 bộ
2 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL nt 1 bộ
3 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL nt 20 bộ
4 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL nt 12 bộ
F Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 nt 658 kg
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 nt 3.376 mét
3 Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 đấu nối LBFCO nt 27 mét
4 Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 nt 13,5 mét
5 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U nt 30 bộ
6 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 nt 12 bộ
7 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U nt 9 bộ
8 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 nt 38 bộ
9 Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) nt 1 bộ
10 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) nt 49 bộ
11 Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) nt 10 bộ
12 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 nt 9 chuỗi
13 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 nt 38 chuỗi
14 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 36 bộ
15 Kẹp ép WR đấu nối tuyến hiện hữu cỡ dây (50-70/50-70) nt 24 cái
16 Kẹp ép WR(25-50/70-95) đấu nối trung tính tuyến hiện hữu nt 8 cái
17 Kẹp ép WR đấu nối tuyến hiện hữu cỡ dây (25-70 / 120-240) nt 4 cái
18 Kẹp nối ép WR(25-50/25-50) lèo dây pha nt 10 cái
19 Kẹp ép WR(25-50/25-50) lèo dây trung hòa nt 28 cái
20 Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 nt 18 cái
21 Bộ giáp níu dây pha ACXH 50mm2 nt 47 cái
22 Băng keo cách điện cho kẹp WR nt 25 cái
23 Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 nt 18 cái
24 Dây nhôm buộc cổ sứ A70 nt 3 kg
25 Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO nt 9 cái
26 Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 nt 3,31 km
27 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 3,31 km
28 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,0135 km
G Thiết bị đường dây
1 LBFCO-27KV-100A + chụp cách điện polymer + dây chì 20K + giá lắp nt 9 cái
H ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA
I Phần móng và tiếp địa
1 Móng M12a nt 8 móng
2 Móng M12BT nt 2 móng
3 Móng M12BTK nt 2 móng
4 Móng M14BTK nt 1 móng
5 Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế nt 2 bộ
J Phần trụ
1 Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 nt 14 trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 nt 2 trụ
K Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ nt 1 bộ
2 Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m bắt trụ kép: X20.K.2 nt 2 bộ
3 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL nt 8 bộ
4 Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ nt 1 bộ
5 Bộ xà đơn bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ.2 nt 1 bộ
6 Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K nt 1 bộ
L Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 nt 108 kg
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 nt 1.665 mét
3 Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 đấu nối LBFCO nt 9 mét
4 Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 nt 4,5 mét
5 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U nt 9 bộ
6 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 nt 1 bộ
7 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U nt 1 bộ
8 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 nt 3 bộ
9 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) nt 31 bộ
10 Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) nt 1 bộ
11 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X nt 12 chuỗi
12 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 3 bộ
13 Bộ giáp níu dây pha ACX 50mm2 nt 12 cái
14 Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 nt 6 cái
15 Kẹp ép WR đấu nối tuyến hiện hữu cỡ dây (50-70/50-70) nt 2 cái
16 Kẹp ép WR(25-50/70-95) đấu nối trung tính tuyến hiện hữu nt 6 cái
17 Kẹp ép WR(25-50/25-50) lèo dây trung hòa nt 2 cái
18 Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 nt 6 cái
19 Băng keo cách điện cho WR nt 3 cái
20 Dây nhôm buộc cổ sứ A70 nt 1 kg
21 Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO nt 3 cái
22 Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 nt 0,544 km
23 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 1,632 km
24 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,0045 km
M Thiết bị đường dây
1 LBFCO-27KV-100A + chụp cách điện polymer + dây chì 20K nt 3 cái
N ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA
O Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 14 móng
2 Móng M8aa nt 3 móng
3 Móng M8BT nt 4 móng
4 Móng M8BTK nt 7 móng
5 Móng M10a nt 1 móng
6 Móng trụ kép M10BTK nt 3 móng
7 Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 3 cọc nt 7 bộ
P Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 nt 35 trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 nt 7 trụ
3 Bộ ghép trụ 8,5m nt 7 bộ
4 Bộ ghép trụ 10,5m nt 3 bộ
5 Bộ chằng lệch hạ thế nt 3 bộ
6 Bộ móng neo lệch 12-2 nt 3 bộ
Q Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x50mm2 nt 1.193,4 mét
2 Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. nt 96 mét
3 Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 nt 19 cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 nt 26 cái
5 Nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 nt 103 cái
6 Nắp bịt đầu cáp nt 42 cái
7 Boulon móc 16x200/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 27 bộ
8 Boulon móc 16x300/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 8 cái
9 Boulon móc 16x400/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 14 bộ
10 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 32 cái
11 Nối bọc cách điện IPC 95-70mm2 nt 48 cái
12 Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 nt 1,17 km
13 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,096 km
R ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA
S Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 8 Móng
2 Móng MG1-8 nt 1 Móng
3 Móng MG2-8 nt 1 Móng
4 Móng M12BT nt 1 Móng
5 Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính nt 3 Bộ
6 Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 3 cọc nt 1 Bộ
T Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m-F300 nt 11 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 nt 1 Trụ
3 Bộ ghép trụ 8,5m nt 1 Bộ
4 Bộ chằng khoảng cách: CK-C nt 1 Bộ
U Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 nt 155 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 cáp lên TBA nt 8 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x50mm2 nt 575,28 mét
4 Cáp nhôm ABC 4x50mm2 cáp lên TBA nt 16,32 mét
5 Cáp thép DC-TK35 nt 28 mét
6 Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 nt 11 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 nt 11 cái
8 Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 nt 3 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 nt 2 cái
10 Boulon móc 16x200/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 10 bộ
11 Boulon móc 16x300/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 14 cái
12 Boulon móc16x400/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 2 bộ
13 Boulon móc 16x500/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 1 bộ
14 Nắp bịt đầu cáp nt 12 cái
15 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 8 cái
16 Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 nt 4 cái
17 Nối bọc cách điện IPC 95-70mm2 nt 16 cái
18 Nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 nt 3 cái
19 Nối bọc cách điện IPC 120-120mm2 nt 1 cái
20 Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 nt 0,16 km
21 Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 nt 0,564 km
V ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CẢI TẠO 1 PHA
W Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 13 Móng
2 Móng M8BT nt 9 Móng
3 Móng M8BTK nt 2 Móng
4 Móng MG2-8 nt 2 Móng
5 Móng bê tông M10BT nt 1 Móng
6 Móng trụ kép M10BTK nt 2 Móng
7 Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính nt 41 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại hiện hữu nt 17 Bộ
9 Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 3 cọc nt 3 Bộ
X Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 nt 30 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 nt 5 Trụ
3 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL nt 3 Bộ
4 Bộ ghép trụ 10,5m nt 2 Bộ
5 Bộ ghép trụ 8,5m nt 4 Bộ
6 Bộ chằng xuống hạ thế nt 43 Bộ
7 Bộ chằng lệch hạ thế nt 6 Bộ
8 Bộ chằng khoảng cách: CK-C nt 9 Bộ
9 Bộ móng neo lệch 12-2 nt 2 Bộ
Y Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x95mm2 nt 6.038,4 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x95mm2 cáp lên TBA nt 97,92 mét
3 Cáp nhôm ABC 3x50mm2 nt 88,74 mét
4 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 nt 216 mét
5 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 10.413 mét
6 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 cáp lên TBA nt 248 mét
7 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 cáp lên TBA nt 8 mét
8 Cáp thép DC-TK35 nt 293 mét
9 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 231 cái
10 Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 nt 2 cái
11 Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 nt 138 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 nt 89 cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 nt 2 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 126 cái
15 Nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 nt 1.311 cái
16 Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 nt 36 cái
17 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 91 cái
18 Nối bọc cách điện IPC 95-70mm2 nt 440 cái
19 Boulon 16x200/80 + 2 long đền vuông d18 50x50x2.5 nt 107 bộ
20 Boulon 16x300/80 + 2 long đền vuông d18 50x50x2.5 nt 79 bộ
21 Boulon móc 16x200/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 382 bộ
22 Boulon móc 16x250/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 2 bộ
23 Boulon móc 16x300/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 186 cái
24 Boulon móc16x400/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 13 bộ
25 Boulon móc 16x500/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2,5 nt 6 bộ
26 Uclevis + sứ ống chỉ nt 154 bộ
27 Móc đôi (chữ A) treo cáp ABC nt 1 cái
28 Nắp bịt đầu cáp nt 219 cái
29 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 72 cái
30 Kéo dây nhôm ABC 3x95mm2 nt 6,016 km
31 Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 nt 0,087 km
32 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 nt 0,008 km
33 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 10,457 km
34 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,216 km
Z ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CẢI TẠO 3 PHA
AA Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 3 Móng
2 Móng M8aa nt 3 Móng
3 Móng M8BT nt 4 Móng
4 Móng M8BTK nt 3 Móng
5 Móng bê tông M10BT nt 1 Móng
6 Móng trụ kép M10BTK nt 1 Móng
7 Tiếp địa lặp lại hiện hữu nt 11 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính nt 24 Bộ
9 Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 3 cọc nt 1 Bộ
AB Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 nt 16 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 nt 3 Trụ
3 Bộ ghép trụ 8,5m nt 3 Bộ
4 Bộ ghép trụ 10,5m nt 1 Bộ
5 Bộ chằng xuống hạ thế nt 14 Bộ
6 Bộ chằng khoảng cách: CK-C nt 11 Bộ
7 Bộ chằng lệch hạ thế nt 8 Bộ
AC Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 nt 2.848,86 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 cáp lên TBA nt 48,96 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 nt 2.852 mét
4 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 cáp lên TBA nt 49 mét
5 Cáp đồng bọc 600V - CV25 mm2 nt 16 mét
6 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 nt 3.955 mét
7 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 cáp lên TBA nt 49 mét
8 Cáp thép DC-TK35 nt 430 mét
9 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 84 cái
10 Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 nt 62 cái
11 Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 nt 56 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 55 cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 nt 40 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 nt 42 cái
15 Nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 nt 743 cái
16 Nối bọc cách điện IPC 120-120mm2 nt 515 cái
17 Nắp bịt đầu cáp nt 236 cái
18 Uclevis + sứ ống chỉ nt 77 bộ
19 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 24 cái
20 Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 nt 20 cái
21 Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 nt 23 cái
22 Boulon 16x200/80 + 2 long đền vuông d18 50x50x2.5 nt 58 bộ
23 Boulon 16x300/80 + 2 long đền vuông d18 50x50x2.5 nt 19 bộ
24 Boulon móc 16x200/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2.5 nt 216 bộ
25 Boulon móc 16x300/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2.5 nt 113 cái
26 Boulon móc 16x400/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2.5 nt 4 bộ
27 Boulon móc 16x500/100 + 1 long đền vuông d18 50x50x2.5 nt 6 bộ
28 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 4 cái
29 Nối bọc cách điện IPC 95-70mm2 nt 110 cái
30 Kéo dây nhôm ABC 4x95mm2 nt 2,841 km
31 Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 nt 2,844 km
32 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 nt 3,925 km
33 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,016 km
AD PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xây dựng mới 03 TBA 1x25kVA nt 1 Bộ
2 Xây dựng mới 09 TBA 1x37,5kVA nt 1 Bộ
3 Xây dựng mới 05 TBA 1x50kVA nt 1 Bộ
4 Xây dựng mới 02 TBA 3x25kVA nt 1 Bộ
5 Xây dựng mới TBA 3x37,5kVA nt 1 trạm
6 Xây dựng mới TBA 3x50kVA nt 1 trạm
7 Xây dựng mới TBA 1x160kVA nt 1 trạm
8 Nâng công suất TBA 1x50kVA lên 1x75kVA nt 1 trạm
9 Nâng công suất TBA 1x75kVA lên 3x50kVA nt 1 trạm
10 Di dời TBA 1x50kVA nt 4 trạm
AE PHẦN THÁO LẮP LẠI VÀ THÁO THU HỒI
AF ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA
AG Tháo lắp lại
1 Tháo lắp lại bộ xà kép cân 2,0m (X-20K) nt 1 bộ
2 Tháo lắp lại bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) nt 6 bộ
3 Tháo lắp lại chuỗi sứ treo polymer vào xà nt 6 bộ
4 Tháo lắp lại Bộ U-clevis néo dây trung hòa lắp trụ đơn (Nth-U) nt 2 bộ
AH Tháo thu hồi
1 Tháo thu hồi trụ BTLT 10,5m nt 1 trụ
2 Tháo thu hồi trụ BTLT 12m nt 1 trụ
3 Tháo thu hồi bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) nt 1 bộ
4 Tháo thu hồi bộ sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) nt 1 bộ
5 Tháo thu hồi bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU(24kV) nt 2 bộ
AI PHẦN ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO 1 PHA
AJ Tháo lắp lại
1 Tháo lắp lại hộp điện kế khách hàng nt 25 bộ
2 Tháo lắp lại hộp phân phối nt 23 bộ
3 Tháo lắp lại Rack 2 sứ nt 8 bộ
4 Tháo lắp lại Rack 3 sứ nt 7 bộ
AK Tháo thu hồi
1 Tháo thu hồi trụ BTLT 7,5m nt 30 trụ
2 Tháo thu hồi trụ bê tông vuông nt 2 trụ
3 Tháo thu hồi bộ chằng xuống (dây néo) nt 58 bộ
4 Tháo thu hồi bộ chằng lệch (dây néo) nt 4 bộ
5 Tháo thu hồi dây AV 70mm2 nt 1,185 km
6 Tháo thu hồi dây AV 50mm2 nt 27,924 km
7 Tháo thu hồi dây AV 95mm2 nt 0,034 km
8 Tháo thu hồi dây AC 50mm2 nt 7,652 km
AL PHẦN ĐƯỜNG DÂY CẢI TẠO 3 PHA
AM Tháo lắp lại
1 Tháo lắp lại hộp điện kế khách hàng nt 32 bộ
2 Tháo lắp lại hộp phân phối nt 19 bộ
3 Tháo lắp lại Rack 2 sứ nt 4 bộ
AN Tháo thu hồi
1 Trụ BTLT 10,5m nt 1 trụ
2 Trụ BTLT 7,5m nt 15 trụ
3 Trụ BT vuông hạ thế nt 4 trụ
4 Tháo các bộ chằng xuống (dây néo) nt 17 bộ
5 Tháo các bộ chằng lệch (dây néo) nt 8 bộ
6 Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 nt 2,575 km
7 Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 nt 20,721 km
8 Tháo hạ, căng dây AC 50mm2 nt 4,563 km
AO PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Tháo thu hồi trọn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 1x50kVA nt 1 trạm
2 Tháo thu hồi trọn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 1x75kVA nt 1 trạm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->