Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới hạ áp nông thôn huyện Hàm Thuận Nam năm 2019

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200677550-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Thuận
Tên gói thầu Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới hạ áp nông thôn huyện Hàm Thuận Nam năm 2019
Số hiệu KHLCNT 20200670262
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 21:14:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,090,566,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 138,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung thế 1 pha XDM
B Phần móng và tiếp địa
1 Móng MG2- 12 Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB 18 Móng
2 Móng M12a nt 20 Móng
3 Móng M12aa nt 3 Móng
4 Móng MG2-14 nt 3 Móng
5 Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ nt 8 Bộ
6 Tiếp địa lặp lại 3 cọc LA trụ XDM nt 2 Bộ
C Phần trụ
1 Trụ bê tông ly tâm 12m-720kgf nt 59 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 14m- 850kgf nt 6 Trụ
D Phần xà, néo
E Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 nt 526 kg
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 nt 2.700 mét
3 Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 đấu nối LBFCO nt 15 mét
4 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U nt 25 bộ
5 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 nt 4 bộ
6 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U nt 6 bộ
7 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 nt 25 bộ
8 Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) nt 6 bộ
9 Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) nt 29 bộ
10 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 nt 5 chuỗi
11 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 nt 26 chuỗi
12 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 19 Bộ
13 Kẹp nhôm 3 bulon dây 35- (50)mm2 nt 3 cái
14 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 20 cái
15 Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 nt 8 cái
16 Nối bọc IPC trung thế 35-70/95-185, 2 boulon + Bar tiếp địa nhôm nt 7 cái
17 Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 + chụp cách điện nt 9 cái
18 Bộ giáp níu dây pha AC 50mm2 nt 29 cái
19 Dây nhôm buộc cổ sứ A70 nt 2 kg
20 Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO nt 5 cái
21 Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 nt 2,647 km
22 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 2,647 km
F Thiết bị đường dây
1 LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp nt 5 cái
2 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá bắt LA + 2 BoulonM16x250 + 2long đền vuông 50x50x2,5 nt 2 bộ
G Phần đường dây hạ thế độc lập XDM
H Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 49 Móng
2 Móng M10a nt 3 Móng
3 Móng MG2-8 nt 22 Móng
4 Móng MG2-10,5 nt 3 Móng
5 Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC nt 17 Bộ
I Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m – 300kgf nt 93 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 10.5m – 520kgf nt 9 Trụ
3 Bộ ghép trụ đôi 8,4m nt 22 Bộ
4 Bộ ghép trụ đôi 10,5m nt 3 Bộ
J Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 nt 261 mét
2 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino nt 146 mét
3 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 2.642 mét
4 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB nt 24 mét
5 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 59 cái
6 Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 nt 7 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 34 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 nt 2 cái
9 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 146 cái
10 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 12 cái
11 Nối bọc cách điện (IPC 120- 120) nt 4 cái
12 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 7 cái
13 Boulon móc 16x200+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 54 bộ
14 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 6 cái
15 Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 34 cái
16 Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 1 bộ
17 Nắp bịt đầu cáp 70mm2 nt 21 cái
18 Nắp bịt đầu cáp 120mm2 nt 4 cái
19 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 46 cái
20 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 6 cái
21 Kẹp WR (25-70/120-240) nt 6 cái
22 Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 nt 0,26 km
23 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 2,61 km
24 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,15 km
K Phần đường dây hạ thế hỗn hợp XDM
L Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 10 Móng
2 Móng M8aa nt 1 Móng
3 Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC nt 2 Bộ
4 Tiếp địa lặp lại hiện hữu (bổ sung kẹp + dây đồng trần đấu nối dây ABC mới) nt 2 Bộ
M Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m – 300kgf nt 11 Trụ
N Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 762 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB nt 16 mét
3 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino nt 36 mét
4 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 20 cái
5 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 8 cái
6 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 3 cái
7 Boulon móc 16x200+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 11 bộ
8 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 11 cái
9 Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 5 bộ
10 Nắp bịt đầu cáp 70mm2 nt 9 cái
11 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 4 cái
12 Kẹp WR (25-70/120-240) nt 4 cái
13 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 36 cái
14 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 12 cái
15 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 0,763 km
16 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,036 km
O Phần đường dây hạ thế độc lập cải tạo
P Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 21 Móng
2 Móng M8aa nt 3 Móng
3 Móng M10a nt 8 Móng
4 Móng MG2-8 nt 8 Móng
5 Móng MG2-10,5 nt 2 Móng
6 Móng M12a nt 13 Móng
7 Tiếp địa lặp lại hiện hữu (bổ sung kẹp + dây đồng trần đấu nối dây ABC mới) nt 13 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại ngoài trụ ĐDHT cáp ABC (trụ 8,5m) nt 120 Bộ
9 Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC nt 8 Bộ
Q Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m – 300kgf nt 40 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 10.5m – 520kgf nt 12 Trụ
3 Trụ bê tông ly tâm 12m-720kgf nt 13 Trụ
4 Bộ ghép trụ đôi 8,4m nt 8 Bộ
5 Bộ ghép trụ đôi 10,5m nt 2 Bộ
6 Bộ chằng lệch hạ thế nt 1 Bộ
7 Bộ móng neo lệch 12-2 nt 1 Bộ
R Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 nt 11.428 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 xuống CB nt 41 mét
3 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino nt 1.751 mét
4 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 13.262 mét
5 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB nt 176 mét
6 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 314 cái
7 Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 nt 245 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 129 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 nt 127 cái
10 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 48 cái
11 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 747 cái
12 Nối bọc cách điện (IPC 120- 120) nt 1.128 cái
13 Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 nt 12 cái
14 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 51 cái
15 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 11 cái
16 Móc đôi cáp ABC 120mm2 nt 7 cái
17 Boulon móc 16x200+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 706 bộ
18 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 74 cái
19 Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 14 cái
20 Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 1 bộ
21 Nắp bịt đầu cáp 70mm2 nt 117 cái
22 Nắp bịt đầu cáp 120mm2 nt 144 cái
23 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 500 cái
24 Kẹp WR (25-70/120-240) nt 40 cái
25 Kẹp WR (95-150/120-240) nt 16 cái
26 Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 nt 11,24 km
27 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 13,18 km
28 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 1,75 km
S Phần đường dây hạ thế hỗn hợp cải tạo
T Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 28 Móng
2 Móng MG2-8 nt 2 Móng
3 Tiếp địa lặp lại hiện hữu (bổ sung kẹp + dây đồng trần đấu nối dây ABC mới) nt 114 Bộ
4 Tiếp địa lặp lại ngoài trụ ĐDHT cáp ABC (trụ 8,5m) nt 10 Bộ
5 Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC nt 3 Bộ
U Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m – 300kgf nt 32 Trụ
2 Bộ ghép trụ đôi 8,4m nt 2 Bộ
V Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 nt 5.961 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 xuống CB nt 104 mét
3 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino nt 1.715 mét
4 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 17.713 mét
5 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB nt 400 mét
6 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 495 cái
7 Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 nt 134 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 nt 39 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 154 cái
10 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 1.248 cái
11 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 6 cái
12 Nối bọc cách điện (IPC 120- 120) nt 488 cái
13 Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 nt 42 cái
14 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 96 cái
15 Kẹp WR (25-70/120-240) nt 86 cái
16 Kẹp WR (95-150/120-240) nt 30 cái
17 Boulon móc 16x200+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 350 bộ
18 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 429 cái
19 Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 2 cái
20 Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 8 bộ
21 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 27 cái
22 Móc đôi cáp ABC 120mm2 nt 7 cái
23 Nắp bịt đầu cáp 70mm2 nt 162 cái
24 Nắp bịt đầu cáp 120mm2 nt 60 cái
25 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 533 cái
26 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 1,72 km
27 Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 nt 5,948 km
28 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 17,758 km
W Phần trạm biến áp
1 XDM TBA 1x50kVA nt 6 Trạm
X Cải tạo trạm biến áp từ 1pha 2 dây lên 1 pha 3 dây
1 Cải tạo TBA 1x25kVA từ 1P2D lên 1P3D nt 14 Trạm
2 Cải tạo TBA 1x37.5kVA từ 1P2D lên 1P3D nt 5 Trạm
3 Cải tạo TBA 1x50kVA từ 1P2D lên 1P3D nt 15 Trạm
4 Cải tạo TBA 1x75kVA từ 1P2D lên 1P3D nt 2 Trạm
5 Thùng kiểm tính 2 ngăn Composite nt 13 cái
Y Phần tháo thu hồi, tháo lắp lại
Z Phần đường dây trung thế 1 pha
1 Tháo lắp lại LBFCO 24kV 100A nt 4 Cái
2 Tháo lắp lại Dây AC50 nt 0,25 km
3 Tháo lắp lại Chuỗi CĐ treo polymer lắp vào trụ nt 4 bộ
4 Tháo lắp lại Bộ néo dây T.H lắp vào trụ: Nth-U nt 4 bộ
AA Phần đường dây hạ thế hổn hợp cải tạo
1 Tháo thu hồi Trụ BTV 6,5m nt 14 trụ
2 Tháo thu hồi CV14mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 0,378 km
3 Tháo thu hồi CV22mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 0,108 km
4 Tháo thu hồi CV38mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 6,836 km
5 Tháo thu hồi AV 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 8,919 km
6 Tháo thu hồi AV 70mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 19,697 km
7 Tháo thu hồi AV 95mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 0,538 km
8 Tháo thu hồi AV 120mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 0,53 km
9 Tháo thu hồi AC 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 1,888 km
AB Phần đường dây hạ thế độc lập cải tạo
1 Tháo thu hồi Trụ BTV 6,5m nt 10 trụ
2 Tháo thu hồi Trụ BTLT 7,5m nt 1 trụ
3 Tháo thu hồi Trụ BTLT 8,5m nt 20 trụ
4 Tháo thu hồi ABC 2x50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 0,512 km
5 Tháo thu hồi CV14mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 2,58 km
6 Tháo thu hồi C22mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 2,423 km
7 Tháo thu hồi CV22mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 1,734 km
8 Tháo thu hồi CV38mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 3,699 km
9 Tháo thu hồi AV 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 10,116 km
10 Tháo thu hồi AV 70mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 28,411 km
11 Tháo thu hồi AV 120mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 1,896 km
12 Tháo thu hồi AC 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 1,17 km
AC Phần tháo thu hồi cải tạo các trạm biến áp
AD Cải tạo 14 TBA 25kVA
1 Tháo thu hồi MCCB 2 cực 690V-125A nt 14 cái
2 Tháo thu hồi Điện kế ĐT 3 pha 3 giá PLC-5A nt 14 cái
3 Tháo thu hồi dây đồng, đồng bọc CV50mm2 nt 224 m
AE Cải tạo 5 TBA 37,5kVA
1 Tháo thu hồi MCCB 3 cực 690V- 200A nt 5 cái
2 Tháo thu hồi biến dòng hạ thế 600V-200/5A nt 5 cái
3 Tháo thu hồi dây đồng, đồng bọc CV95mm2 nt 80 m
AF Cải tạo 15 TBA 50kVA
1 Tháo thu hồi MCCB 2 cực 690V- 250A nt 15 cái
2 Tháo thu hồi biến dòng hạ thế 690V-250/5A nt 15 cái
3 Tháo thu hồi dây đồng, đồng bọc 120mm2 nt 240 m
AG Cải tạo 2 TBA 75kVA
1 Tháo thu hồi MCCB 2 cực 690V- 400A nt 2 cái
2 Tháo thu hồi biến dòng hạ thế 600-400/5A nt 2 cái
3 Tháo thu hồi dây đồng, đồng bọc 120mm2 nt 64 m
AH Thùng 13 thùng đựng điện kế
1 Tháo thu hồi thùng đựng điện kế nt 13 thùng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->