Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới hạ áp nông thôn huyện Hàm Thuận Nam năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200677550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới hạ áp nông thôn huyện Hàm Thuận Nam năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670262 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 21:14:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,090,566,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 138,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế 1 pha XDM | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng MG2- 12 | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 18 | Móng |
| 2 | Móng M12a | nt | 20 | Móng |
| 3 | Móng M12aa | nt | 3 | Móng |
| 4 | Móng MG2-14 | nt | 3 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 8 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc LA trụ XDM | nt | 2 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-720kgf | nt | 59 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- 850kgf | nt | 6 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 526 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 | nt | 2.700 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 đấu nối LBFCO | nt | 15 | mét |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 25 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 4 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 6 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 25 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | nt | 6 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 29 | bộ |
| 10 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | nt | 5 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 26 | chuỗi |
| 12 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 19 | Bộ |
| 13 | Kẹp nhôm 3 bulon dây 35- (50)mm2 | nt | 3 | cái |
| 14 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 20 | cái |
| 15 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 8 | cái |
| 16 | Nối bọc IPC trung thế 35-70/95-185, 2 boulon + Bar tiếp địa nhôm | nt | 7 | cái |
| 17 | Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 + chụp cách điện | nt | 9 | cái |
| 18 | Bộ giáp níu dây pha AC 50mm2 | nt | 29 | cái |
| 19 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 2 | kg |
| 20 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 5 | cái |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 2,647 | km |
| 22 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 2,647 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp | nt | 5 | cái |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá bắt LA + 2 BoulonM16x250 + 2long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | bộ |
| G | Phần đường dây hạ thế độc lập XDM | |||
| H | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 49 | Móng |
| 2 | Móng M10a | nt | 3 | Móng |
| 3 | Móng MG2-8 | nt | 22 | Móng |
| 4 | Móng MG2-10,5 | nt | 3 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 17 | Bộ |
| I | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m – 300kgf | nt | 93 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m – 520kgf | nt | 9 | Trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ đôi 8,4m | nt | 22 | Bộ |
| 4 | Bộ ghép trụ đôi 10,5m | nt | 3 | Bộ |
| J | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 261 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino | nt | 146 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 2.642 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB | nt | 24 | mét |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 59 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 7 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 34 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 2 | cái |
| 9 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 146 | cái |
| 10 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 12 | cái |
| 11 | Nối bọc cách điện (IPC 120- 120) | nt | 4 | cái |
| 12 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 7 | cái |
| 13 | Boulon móc 16x200+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 54 | bộ |
| 14 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 6 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 34 | cái |
| 16 | Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | bộ |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | nt | 21 | cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | nt | 4 | cái |
| 19 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 46 | cái |
| 20 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 6 | cái |
| 21 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 6 | cái |
| 22 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 0,26 | km |
| 23 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 2,61 | km |
| 24 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,15 | km |
| K | Phần đường dây hạ thế hỗn hợp XDM | |||
| L | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 10 | Móng |
| 2 | Móng M8aa | nt | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 2 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu (bổ sung kẹp + dây đồng trần đấu nối dây ABC mới) | nt | 2 | Bộ |
| M | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m – 300kgf | nt | 11 | Trụ |
| N | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 762 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB | nt | 16 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino | nt | 36 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 20 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 8 | cái |
| 6 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 3 | cái |
| 7 | Boulon móc 16x200+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 11 | bộ |
| 8 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 11 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 5 | bộ |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | nt | 9 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 4 | cái |
| 12 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 4 | cái |
| 13 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 36 | cái |
| 14 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 12 | cái |
| 15 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 0,763 | km |
| 16 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,036 | km |
| O | Phần đường dây hạ thế độc lập cải tạo | |||
| P | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 21 | Móng |
| 2 | Móng M8aa | nt | 3 | Móng |
| 3 | Móng M10a | nt | 8 | Móng |
| 4 | Móng MG2-8 | nt | 8 | Móng |
| 5 | Móng MG2-10,5 | nt | 2 | Móng |
| 6 | Móng M12a | nt | 13 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu (bổ sung kẹp + dây đồng trần đấu nối dây ABC mới) | nt | 13 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại ngoài trụ ĐDHT cáp ABC (trụ 8,5m) | nt | 120 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 8 | Bộ |
| Q | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m – 300kgf | nt | 40 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m – 520kgf | nt | 12 | Trụ |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 12m-720kgf | nt | 13 | Trụ |
| 4 | Bộ ghép trụ đôi 8,4m | nt | 8 | Bộ |
| 5 | Bộ ghép trụ đôi 10,5m | nt | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ chằng lệch hạ thế | nt | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ móng neo lệch 12-2 | nt | 1 | Bộ |
| R | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 11.428 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 xuống CB | nt | 41 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino | nt | 1.751 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 13.262 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB | nt | 176 | mét |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 314 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 245 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 129 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 127 | cái |
| 10 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 48 | cái |
| 11 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 747 | cái |
| 12 | Nối bọc cách điện (IPC 120- 120) | nt | 1.128 | cái |
| 13 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 12 | cái |
| 14 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 51 | cái |
| 15 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 11 | cái |
| 16 | Móc đôi cáp ABC 120mm2 | nt | 7 | cái |
| 17 | Boulon móc 16x200+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 706 | bộ |
| 18 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 74 | cái |
| 19 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 14 | cái |
| 20 | Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | bộ |
| 21 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | nt | 117 | cái |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | nt | 144 | cái |
| 23 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 500 | cái |
| 24 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 40 | cái |
| 25 | Kẹp WR (95-150/120-240) | nt | 16 | cái |
| 26 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 11,24 | km |
| 27 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 13,18 | km |
| 28 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 1,75 | km |
| S | Phần đường dây hạ thế hỗn hợp cải tạo | |||
| T | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 28 | Móng |
| 2 | Móng MG2-8 | nt | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu (bổ sung kẹp + dây đồng trần đấu nối dây ABC mới) | nt | 114 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại ngoài trụ ĐDHT cáp ABC (trụ 8,5m) | nt | 10 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 3 | Bộ |
| U | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m – 300kgf | nt | 32 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ đôi 8,4m | nt | 2 | Bộ |
| V | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 5.961 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 xuống CB | nt | 104 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino | nt | 1.715 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 17.713 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB | nt | 400 | mét |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 495 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 134 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 39 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 154 | cái |
| 10 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 1.248 | cái |
| 11 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 6 | cái |
| 12 | Nối bọc cách điện (IPC 120- 120) | nt | 488 | cái |
| 13 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 42 | cái |
| 14 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 96 | cái |
| 15 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 86 | cái |
| 16 | Kẹp WR (95-150/120-240) | nt | 30 | cái |
| 17 | Boulon móc 16x200+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 350 | bộ |
| 18 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 429 | cái |
| 19 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | cái |
| 20 | Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 8 | bộ |
| 21 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 27 | cái |
| 22 | Móc đôi cáp ABC 120mm2 | nt | 7 | cái |
| 23 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | nt | 162 | cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp 120mm2 | nt | 60 | cái |
| 25 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 533 | cái |
| 26 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 1,72 | km |
| 27 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 5,948 | km |
| 28 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 17,758 | km |
| W | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | XDM TBA 1x50kVA | nt | 6 | Trạm |
| X | Cải tạo trạm biến áp từ 1pha 2 dây lên 1 pha 3 dây | |||
| 1 | Cải tạo TBA 1x25kVA từ 1P2D lên 1P3D | nt | 14 | Trạm |
| 2 | Cải tạo TBA 1x37.5kVA từ 1P2D lên 1P3D | nt | 5 | Trạm |
| 3 | Cải tạo TBA 1x50kVA từ 1P2D lên 1P3D | nt | 15 | Trạm |
| 4 | Cải tạo TBA 1x75kVA từ 1P2D lên 1P3D | nt | 2 | Trạm |
| 5 | Thùng kiểm tính 2 ngăn Composite | nt | 13 | cái |
| Y | Phần tháo thu hồi, tháo lắp lại | |||
| Z | Phần đường dây trung thế 1 pha | |||
| 1 | Tháo lắp lại LBFCO 24kV 100A | nt | 4 | Cái |
| 2 | Tháo lắp lại Dây AC50 | nt | 0,25 | km |
| 3 | Tháo lắp lại Chuỗi CĐ treo polymer lắp vào trụ | nt | 4 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại Bộ néo dây T.H lắp vào trụ: Nth-U | nt | 4 | bộ |
| AA | Phần đường dây hạ thế hổn hợp cải tạo | |||
| 1 | Tháo thu hồi Trụ BTV 6,5m | nt | 14 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi CV14mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 0,378 | km |
| 3 | Tháo thu hồi CV22mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 0,108 | km |
| 4 | Tháo thu hồi CV38mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 6,836 | km |
| 5 | Tháo thu hồi AV 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 8,919 | km |
| 6 | Tháo thu hồi AV 70mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 19,697 | km |
| 7 | Tháo thu hồi AV 95mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 0,538 | km |
| 8 | Tháo thu hồi AV 120mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 0,53 | km |
| 9 | Tháo thu hồi AC 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 1,888 | km |
| AB | Phần đường dây hạ thế độc lập cải tạo | |||
| 1 | Tháo thu hồi Trụ BTV 6,5m | nt | 10 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi Trụ BTLT 7,5m | nt | 1 | trụ |
| 3 | Tháo thu hồi Trụ BTLT 8,5m | nt | 20 | trụ |
| 4 | Tháo thu hồi ABC 2x50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 0,512 | km |
| 5 | Tháo thu hồi CV14mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 2,58 | km |
| 6 | Tháo thu hồi C22mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 2,423 | km |
| 7 | Tháo thu hồi CV22mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 1,734 | km |
| 8 | Tháo thu hồi CV38mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 3,699 | km |
| 9 | Tháo thu hồi AV 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 10,116 | km |
| 10 | Tháo thu hồi AV 70mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 28,411 | km |
| 11 | Tháo thu hồi AV 120mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 1,896 | km |
| 12 | Tháo thu hồi AC 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 1,17 | km |
| AC | Phần tháo thu hồi cải tạo các trạm biến áp | |||
| AD | Cải tạo 14 TBA 25kVA | |||
| 1 | Tháo thu hồi MCCB 2 cực 690V-125A | nt | 14 | cái |
| 2 | Tháo thu hồi Điện kế ĐT 3 pha 3 giá PLC-5A | nt | 14 | cái |
| 3 | Tháo thu hồi dây đồng, đồng bọc CV50mm2 | nt | 224 | m |
| AE | Cải tạo 5 TBA 37,5kVA | |||
| 1 | Tháo thu hồi MCCB 3 cực 690V- 200A | nt | 5 | cái |
| 2 | Tháo thu hồi biến dòng hạ thế 600V-200/5A | nt | 5 | cái |
| 3 | Tháo thu hồi dây đồng, đồng bọc CV95mm2 | nt | 80 | m |
| AF | Cải tạo 15 TBA 50kVA | |||
| 1 | Tháo thu hồi MCCB 2 cực 690V- 250A | nt | 15 | cái |
| 2 | Tháo thu hồi biến dòng hạ thế 690V-250/5A | nt | 15 | cái |
| 3 | Tháo thu hồi dây đồng, đồng bọc 120mm2 | nt | 240 | m |
| AG | Cải tạo 2 TBA 75kVA | |||
| 1 | Tháo thu hồi MCCB 2 cực 690V- 400A | nt | 2 | cái |
| 2 | Tháo thu hồi biến dòng hạ thế 600-400/5A | nt | 2 | cái |
| 3 | Tháo thu hồi dây đồng, đồng bọc 120mm2 | nt | 64 | m |
| AH | Thùng 13 thùng đựng điện kế | |||
| 1 | Tháo thu hồi thùng đựng điện kế | nt | 13 | thùng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi