Gói thầu: Gói thầu XL11 2020: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL11 2020: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670644 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 09:40:00 đến ngày 2020-07-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,489,605,097 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| C | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV, ngoài trời | 1 | máy | |
| 2 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-35(22)/0.4kV, ngoài trời | 5 | máy | |
| 3 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 630kVA-35(22)/0.4kV, ngoài trời | 6 | máy | |
| 4 | Chống sét van 35kV-10kA | 13 | bộ | |
| 5 | Tủ hạ thế 600V-630A NT (630A+5x250A+63A) | 9 | tủ | |
| 6 | Tủ hạ thế 600V-1000A NT (1000A+6x250A+100A) | 6 | tủ | |
| 7 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A-36kA/s | 9 | cái | |
| 8 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-630A-50kA/s | 5 | cái | |
| D | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| E | Trạm biến áp | |||
| 1 | Sứ đứng SĐD-35kV (cả ty) | 38 | quả | |
| 2 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120(cho chuỗi néo đơn) | 84 | bát | |
| 3 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | 9 | bộ | |
| 4 | Phụ kiện chuỗi néo kép dây AC | 6 | bộ | |
| 5 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | 30 | m | |
| 6 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 312 | m | |
| 7 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 392 | m | |
| 8 | Dây đồng mềm M120mm2 | 6 | m | |
| 9 | Dây đồng mềm M35 | 42 | m | |
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 1.208 | m | |
| 11 | Dây chảy cầu chì tự rơi 16A | 23 | bộ/3pha | |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bulong AC 25-240mm2 | 6 | cái | |
| 13 | Đầu cốt AM -120mm2 | 128 | cái | |
| 14 | Đầu cốt M240 | 88 | cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng M120 | 116 | cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | 12 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | 104 | cái | |
| F | Đường trục hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | 46 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 114 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 15 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4,3 | 6 | cột | |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 8.566 | m | |
| 6 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 12.688 | m | |
| 7 | Ghíp IPC (120-120) 2BL | 3.454 | bộ | |
| 8 | Móc ốp | 1.382 | bộ | |
| 9 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 64 | bộ | |
| 10 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 | 614 | bộ | |
| 11 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 920 | bộ | |
| 12 | Ống nối cáp bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 52 | cái | |
| G | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| H | Trạm biến áp | |||
| 1 | Chụp cột 3m (TL: 109.8 kg/bộ x 2 bộ) | 2 | bộ | |
| 2 | Xà đón dây X2-35 (TL: 112.35 kg/bộ x 2 bộ) | 2 | bộ | |
| 3 | Xà néo dây XN-35C (TL: 107.84 kg/bộ x 2 bộ) | 2 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 (TL: 35.86 kg/bộ x 2 bộ) | 2 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XSI+CSV-35-2.6 (TL: 62.12 kg/bộ x 2 bộ) | 2 | bộ | |
| 6 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (TL: 28.46 kg/bộ x 1 bộ) | 1 | bộ | |
| 7 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (TL: 22.668 kg/bộ x 16 bộ) | 16 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ máy GĐMBA-35-2.6 (TL: 277.36 kg/bộ x 3 bộ) | 3 | bộ | |
| 9 | Ghế thao tác GTT-35-2.6 (TL: 212.15 kg/bộ x 3 bộ) | 3 | bộ | |
| 10 | Thang sắt (TL: 30.38 kg/bộ x 3 bộ) | 3 | bộ | |
| 11 | Chi tiết tiếp địa trạm (TL: 17.49 kg/bộ x 1 bộ) | 1 | bộ | |
| 12 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | 21 | bộ/3pha | |
| 13 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | 21 | bộ/3pha | |
| 14 | Thanh cái đổng bọc MT40x4 | 13,5 | m | |
| 15 | ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | 12 | m | |
| I | Đường trục hạ thế | |||
| 1 | Công son đỡ cáp vặn xoắn (TL: 10.02 kg/bộ x 1 bộ) | 1 | bộ | |
| 2 | Xà néo cột đơn XNL-1,2m (TL: 1681.68 kg/bộ x 56 bộ) | 56 | bộ | |
| 3 | Xà néo cột đơn XNL-1,5m (TL: 532.7 kg/bộ x 14 bộ) | 14 | bộ | |
| 4 | Xà néo lệch cột đúp ngang XNLĐ-1,5N (TL: 271.32 kg/bộ x 7 bộ) | 7 | bộ | |
| 5 | Xà néo lệch cột đúp dọc XNLĐ-1,5D (TL: 491.4 kg/bộ x 12 bộ) | 12 | bộ | |
| 6 | Tiếp địa lặp lại RLL (TL: 982.8 kg/bộ x 54 bộ) | 54 | bộ | |
| 7 | ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | 135 | m | |
| 8 | Dây nhôm AV-50 | 54 | m | |
| 9 | Đai thép không gỉ | 1.901 | m | |
| 10 | Khóa đai thép | 4.822 | cái | |
| 11 | Băng dính hạ thế dài 10m | 271 | cuộn | |
| 12 | Móng cột M-2 dùng cho cột ly tâm đơn 7,5 | 46 | móng | |
| 13 | Móng cột M-3 dùng cho cột ly tâm đơn 8,5 | 73 | móng | |
| 14 | Móng cột MĐ-3 dùng cho cột ly tâm đúp LT8,5 | 28 | móng | |
| 15 | Móng cột MĐ-4 dùng cho cột ly tâm đúp LT12 | 3 | móng | |
| J | Di chuyển, tháo ra lắp lại | |||
| K | Di chuyển | |||
| L | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 320kVA-35/0.4kV, ngoài trời, trên cột | 8 | máy | |
| 2 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-35/0.4kV, ngoài trời, trên cột | 6 | máy | |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A, ngoài trời | 3 | tủ | |
| M | Tháo ra lắp lại | |||
| N | Trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại cầu chì tự rơi | 2 | bộ | |
| 2 | Tháo ra lắp lại xà đỡ sứ trung gian XTG-35 | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo ra lắp lại dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 27 | m | |
| 4 | Tháo hạ cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)mm2-0,6/1kV | 224 | m | |
| 5 | Lắp lại cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x120)mm2-0,6/1kV | 284 | m | |
| 6 | Lắp lại cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)mm2-0,6/1kV | 56 | m | |
| O | Đường trục hạ thế | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | 216 | m | |
| 2 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | 412 | m | |
| 3 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | 55 | m | |
| 4 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 2.895 | m | |
| P | Phần hòm công tơ | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại hộp phân dây | 46 | hộp | |
| 2 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H1 | 82 | hòm | |
| 3 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H2 | 40 | hòm | |
| 4 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | 97 | hòm | |
| 5 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H6 | 9 | hòm | |
| 6 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha loại H3F | 60 | hòm | |
| 7 | Tháo ra lắp lại hòm tụ bù | 5 | hòm | |
| 8 | Tháo ra lắp lại dây đấu xuống hộp phân dây Alus-4x70mm2 | 138 | m | |
| Q | Thu hồi | |||
| R | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 250kVA-22(10)/0.4kV, ngoài trời | 1 | máy | |
| 2 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 250kVA-35/0.4kV, ngoài trời | 10 | máy | |
| 3 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 320kVA-35/0.4kV, ngoài trời | 1 | máy | |
| 4 | Tủ hạ thế 600V-400A, ngoài trời | 6 | tủ | |
| 5 | Tủ hạ thế 600V-500A, ngoài trời | 6 | tủ | |
| 6 | Tủ hạ thế 600V-630A, ngoài trời | 3 | tủ | |
| 7 | Chống sét van 35kV | 13 | bộ | |
| 8 | Thu hồi xà X2-35 | 2 | bộ | |
| 9 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-35 | 2 | bộ | |
| 10 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp GĐMBA-35 | 3 | bộ | |
| 11 | Thu hồi ghế thao tác GTT-35 | 3 | bộ | |
| 12 | Thu hồi thang sắt | 3 | bộ | |
| 13 | Thu hồi giá đỡ tủ hạ thế | 1 | bộ | |
| 14 | Thu hồi giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | 12 | bộ | |
| 15 | Thu hồi dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | 15 | m | |
| 16 | Thu hồi cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(1x240)mm2-0,6/1kV | 252 | m | |
| 17 | Thu hồi cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(3x185+1x95)mm2-0,6/1kV | 7 | m | |
| 18 | Thu hồi cáp đồng bọc Cu/XLPE/PCV-(3x240+1x120)mm2-0,6/1kV | 14 | m | |
| 19 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 24 | bộ | |
| 20 | Tháo hạ thu hồi ATM 600V-100A-TH | 1 | cái | |
| 21 | Tháo hạ thu hồi ATM 600V-400A-TH | 7 | cái | |
| S | Đường trục hạ thế | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi cột tự đổ 6,5m | 35 | cột | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | 45 | cột | |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m | 28 | cột | |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi cột LT-7,5m | 8 | cột | |
| 5 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | 6.545 | m | |
| 6 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x25-0,6/1kV | 1.218 | m | |
| 7 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV | 207 | m | |
| 8 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | 2.624 | m | |
| 9 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | 1.788 | m | |
| 10 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | 184 | m | |
| 11 | Tháo hạ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | 1.294 | m | |
| 12 | Tháo hạ thu hồi dây AV25 | 168 | m | |
| 13 | Tháo hạ thu hồi cáp AV50 | 441 | m | |
| 14 | Tháo hạ thu hồi cáp A25 | 533 | m | |
| 15 | Tháo hạ thu hồi cáp A50 | 654 | m | |
| 16 | Tháo hạ thu hồi cáp bọc 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-(4x16mm2) | 383 | m | |
| 17 | Tháo hạ thu hồi xà X1-4 | 7 | bộ | |
| 18 | Tháo hạ thu hồi xà X2-4 | 7 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi