Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Xây dựng tuyến trung thế nối tuyến kết vòng tuyến 473HT và 474HT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200679854-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Xây dựng tuyến trung thế nối tuyến kết vòng tuyến 473HT và 474HT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200669798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 21:35:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,133,215,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XDM | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M14- BT | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 2 | Móng |
| 2 | Móng M18- BT | nt | 1 | Móng |
| 3 | Móng MG2-18 | nt | 1 | Móng |
| 4 | Móng MG2-22 | nt | 3 | Móng |
| 5 | Móng M18-BT2 | nt | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại thiết bị 6 cọc | nt | 1 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa chống sét (LA 3 pha) | nt | 1 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 | nt | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 18m- F1100 | nt | 5 | Trụ |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 22m - F1400 | nt | 6 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 2200: TG-2200 | nt | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ xà composite cân dài 2m lắp trụ đơn (X24-Đ.C)(tsd) | nt | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép dài 2,4m lắp trụ PI 20m kép (X24-KP) | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép 18m L75x75x8 dài 2m: X20.K-K20 | nt | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép 20m L75x75x8 dài 2.4m: X24.K-K20 | nt | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 2200: TG-2200 | nt | 2 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp CX -185mm2 | nt | 21 | m |
| 2 | Cáp CX -25mm2 | nt | 11 | m |
| 3 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH185 | nt | 951,7 | mét |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-120/19 | nt | 151,9 | kg |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | nt | 3 | bộ |
| 6 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | nt | 6 | bộ |
| 7 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào bắt xà : NTH-X | nt | 2 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 2 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 26 | bộ |
| 10 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 15 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV kép lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 6 | chuỗi |
| 12 | Bộ ghép trụ (trụ 18m, 20m) | nt | 5 | Bộ |
| 13 | Bộ giáp níu dây pha AC 185mm2 | nt | 24 | cái |
| 14 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 16 | cái |
| 15 | Đầu cosse ép Cu mạ - 25mm2 - lỗ 14 | nt | 1 | cái |
| 16 | Đầu Cosse ép Cu 185mm2 | nt | 12 | cái |
| 17 | Đầu cosse ép Cu-AL 185mm2 | nt | 6 | cái |
| 18 | Kẹp tiếp địa + chụp cách điện | nt | 6 | cái |
| 19 | Băng keo cách điện trung thế | nt | 7 | cuộn |
| 20 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 0,1 | kg |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-185 | nt | 0,933 | km |
| 22 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-120 | nt | 0,311 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | DS-24KV-630A 3 pha | nt | 2 | Bộ |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 9 | bộ |
| 3 | FCO 27kV - 100A + Chì 3K + Giá chữ T + sứ tăng cường FCO | nt | 1 | Bộ |
| 4 | LBS-24KV-630A 3 pha (VTTB A cấp) | nt | 1 | cái |
| 5 | Biến điện áp 12700/230V (VTTB A cấp) | nt | 1 | cái |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO | |||
| H | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M12- BT | nt | 2 | Móng |
| 2 | Móng MG2-14 | nt | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa chống sét (LA 3 pha) | nt | 1 | Bộ |
| I | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 | nt | 4 | Trụ |
| J | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà composite cân dài 2m lắp trụ đơn (X24-Đ.C)(tsd) | nt | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ xà kép composite 2400 trụ Pi tim 1400: X24KP | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 1 | Bộ |
| K | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH185 | nt | 1.202,6 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-120/19 | nt | 192 | kg |
| 3 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | nt | 3 | bộ |
| 4 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | nt | 1 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 15 | bộ |
| 6 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV kép lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 3 | chuỗi |
| 7 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế (trụ 12m, trụ 14m) | nt | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ giáp níu dây pha AC 185mm2 | nt | 3 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | cái |
| 10 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 34 | cái |
| 11 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 12 | cái |
| 12 | Kẹp tiếp địa + chụp cách điện | nt | 3 | cái |
| 13 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 0,1 | kg |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế | nt | 9 | cuộn |
| 15 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-185 | nt | 1,179 | km |
| 16 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-120 | nt | 0,393 | km |
| L | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 3 | bộ |
| M | PHẦN THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XDM | |||
| O | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | nt | 2 | trụ |
| 2 | Tháo hạ Trụ BTLT 12m | nt | 4 | trụ |
| 3 | Bộ xà kép composit 2,4m | nt | 1 | bộ |
| 4 | Tháo các bộ chằng (dây néo) | nt | 1 | bộ |
| P | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Bộ xà đơn composit 2,4m | nt | 1 | bộ |
| 2 | Sứ đứng 15-24kV + ty ( SĐU ) | nt | 3 | bộ |
| 3 | Chuổi sứ treo polymer vào xà | nt | 3 | bộ |
| Q | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | |||
| R | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ Trụ BTLT 12m | nt | 1 | trụ |
| 2 | Tháo các bộ chằng (dây néo) | nt | 2 | bộ |
| 3 | Bộ xà kép composit 2,4m | nt | 2 | bộ |
| 4 | Chuổi sứ treo polymer vào xà | nt | 6 | bộ |
| 5 | Tháo hạ, căng dây AC 70mm2 | nt | 0,393 | km |
| 6 | Tháo hạ, căng dây AC 120mm2 | nt | 1,179 | km |
| S | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | nt | 2 | trụ |
| 2 | Sứ đứng 15-24kV + ty ( SĐU ) | nt | 3 | bộ |
| 3 | Chuổi sứ treo polymer vào xà | nt | 6 | bộ |
| 4 | Bộ xà đơn composit 2,4m | nt | 1 | bộ |
| 5 | Bộ xà kép composit 2,4m | nt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi