Gói thầu: Số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 08:49:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,845,163,861 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỤM 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Y/C Chương V | 115,48 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo Y/C Chương V | 1,1548 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn | Theo Y/C Chương V | 14,51 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo Y/C Chương V | 0,1451 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo Y/C Chương V | 2,1584 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo Y/C Chương V | 1,1804 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Theo Y/C Chương V | 0,9779 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Y/C Chương V | 18,404 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng rãnh | Theo Y/C Chương V | 1,064 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo Y/C Chương V | 36,808 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, vữa XM mác 75 | Theo Y/C Chương V | 62,692 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố rãnh | Theo Y/C Chương V | 2,8444 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Y/C Chương V | 1,1365 | tấn |
| 14 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo Y/C Chương V | 24,5866 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấn đan rãnh | Theo Y/C Chương V | 1,1458 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh | Theo Y/C Chương V | 3,1273 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo Y/C Chương V | 21,608 | m3 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo Y/C Chương V | 352 | cấu kiện |
| 19 | Trát tường trong rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Y/C Chương V | 354,73 | m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo Y/C Chương V | 51,54 | m3 |
| B | CỤM 6 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Y/C Chương V | 314,76 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo Y/C Chương V | 3,1476 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn | Theo Y/C Chương V | 48,53 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo Y/C Chương V | 0,4853 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo Y/C Chương V | 3,6895 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo Y/C Chương V | 1,4361 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Theo Y/C Chương V | 2,2534 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Y/C Chương V | 40,7005 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng rãnh | Theo Y/C Chương V | 2,3459 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo Y/C Chương V | 81,401 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, vữa XM mác 75 | Theo Y/C Chương V | 139,972 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố rãnh | Theo Y/C Chương V | 6,26 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo Y/C Chương V | 2,4903 | tấn |
| 14 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo Y/C Chương V | 53,4462 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấn đan rãnh | Theo Y/C Chương V | 2,5087 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh | Theo Y/C Chương V | 6,8956 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo Y/C Chương V | 47,183 | m3 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo Y/C Chương V | 781 | cấu kiện |
| 19 | Trát tường trong rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Y/C Chương V | 792,03 | m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo Y/C Chương V | 82,33 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi