Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 190 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 14:52:00 đến ngày 2020-07-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,827,243,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 950,107 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,057 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,444 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,275 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,513 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 157,934 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,083 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,233 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,104 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,197 | tấn |
| 11 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,888 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,377 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,229 | tấn |
| 14 | Cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,602 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93,5 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,194 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,472 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,385 | tấn |
| 19 | Đào móng bể, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,115 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,058 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,123 | 100m3 |
| 22 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,034 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m2 |
| 24 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,617 | m3 |
| 25 | Ván khuôn đáy bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,162 | tấn |
| 27 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,106 | tấn |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,264 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,648 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,99 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,75 | m2 |
| 32 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,638 | m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,898 | m3 |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,099 | tấn |
| 36 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 37 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,561 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,581 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,25 | tấn |
| 40 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,456 | tấn |
| 41 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,872 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,582 | m3 |
| 43 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,572 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,805 | tấn |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,195 | tấn |
| 46 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,286 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 157,605 | m3 |
| 48 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,11 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,349 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,868 | m3 |
| 51 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,68 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,929 | m3 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,256 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,737 | tấn |
| 56 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,257 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,637 | m3 |
| 58 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | tấn |
| 60 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,456 | tấn |
| 61 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,166 | m3 |
| 62 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,799 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,948 | tấn |
| 64 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,398 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,398 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 423,008 | m2 |
| 67 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,185 | 100m2 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 275,606 | m3 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (tường thu hồi) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,31 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (tường vệ sinh) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,048 | m3 |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Lan can) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,912 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Lan can) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,029 | m3 |
| 73 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Khu WC) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,553 | m3 |
| 74 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,451 | m3 |
| 75 | Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,151 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m2 |
| 77 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Tam cấp) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,401 | m3 |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 (Bậc cầu thang) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,148 | m3 |
| 79 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,03 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m3 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,128 | 100m2 |
| 82 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,328 | 100m3 |
| 83 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,432 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Chân tường) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,64 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.083,336 | m2 |
| 86 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.433,203 | m2 |
| 87 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 840,001 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 744,907 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.366,706 | m2 |
| 90 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 760,836 | m2 |
| 91 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 151,5 | m |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.163,976 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4.384,817 | m2 |
| 94 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 186,256 | m2 |
| 95 | Quét chống thấm mái định mức 1,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 232,784 | m2 |
| 96 | Chống thẩm cổ ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 97 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,641 | m2 |
| 98 | Nắp tôn che cửa lên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 99 | Bậc thép lên mái fi 20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 100 | Lắp dựng trụ cầu thang bằng INOX | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 101 | Sản xuất lan can Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,747 | tấn |
| 102 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 129,093 | m2 |
| 103 | Lắp đặt râu thép D10 liên kết lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 397,02 | cái |
| 104 | Sản xuất khung đỡ chậu rửa bằng INOX | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,093 | tấn |
| 105 | Lắp đặt khung đỡ chậu rửa bằng INOX | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,093 | tấn |
| 106 | SX cửa đi cửa nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,125 | m2 |
| 107 | SX cửa đi cửa nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,3 | m2 |
| 108 | SX cửa sổ cửa nhôm hệ, loại cửa sổ lùa, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 121,5 | m2 |
| 109 | SX cửa sổ cửa nhôm hệ, loại cửa sổ hất, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 110 | SX vách kính nhôm hệ, loại kính dày 6.38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm, cộng 150.000 tiền chênh kính) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,155 | m2 |
| 111 | SX vách kính nhôm hệ, loại kính dày 6.38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm, cộng 150.000 tiền chênh kính) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,92 | m2 |
| 112 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,155 | m2 |
| 113 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,197 | tấn |
| 114 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 162 | m2 |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,864 | m2 |
| 116 | Làm vách ngăn nhà vệ sinh bằng chất liệu Compact Phenolic dày 12mm (Bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,714 | m2 |
| 117 | Gia công, lắp đặt lam chắn nắng Aluminum Austrong C85 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,712 | m2 |
| 118 | Trần thạch cao chịu nước, khung xương nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,594 | m2 |
| 119 | Lắp đặt trần thạch cao chịu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,594 | m2 |
| 120 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67,907 | m2 |
| 121 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,266 | m2 |
| 122 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,87 | m2 |
| 123 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 226,368 | m2 |
| 124 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,576 | m2 |
| 125 | Lát nền, sàn, kích thước gạch KT 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,188 | m2 |
| 126 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.324,82 | m2 |
| 127 | Lát nền, sàn bằng gạch 150x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,6 | m2 |
| 128 | Lắp đặt các loại bộ đèn chiếu sáng lớp học led tube bóng đơn thủy tinh (1X18)W+ cần treo thả | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | bộ |
| 129 | Lắp đặt các loại đèn chiếu sáng bảng bóng đèn LED TUBE T8 1 bóng 1.2m (1x18W) + cần conson | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn Led Downlight D110/9W, 220V, lắp âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn led ốp trần D LN03L 270/14W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | bộ |
| 132 | Lắp đặt Quạt trần cánh nhôm sải 1,4m - 1x75W/220V + hộp số điều chỉnh tốc độ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 133 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường công suất 1x50W/220V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 134 | Lắp đặt quạt thông gió KT300x300-1x28W, 220V lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 136 | Lắp đặt chân đế công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | hộp |
| 137 | Lắp đặt mặt che công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 138 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 139 | Lắp đặt chân đế công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | hộp |
| 140 | Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 142 | Lắp đặt chân đế công tắc 3 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | hộp |
| 143 | Lắp đặt mặt che công tắc 3 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | hộp |
| 146 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 147 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71 | cái |
| 148 | Lắp đặt chân đế ổ cắm 3 chấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71 | hộp |
| 149 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71 | cái |
| 150 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt chân đế ổ cắm 3 chấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | hộp |
| 152 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 153 | MCB 10A-1P, ICU=4.5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 154 | MCB 16A-1P, ICU =4.5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 155 | MCB 20A-1P, ICU =6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 156 | MCB 32A-2P, ICU =6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 157 | MCCB 50A-3P, ICU =10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 158 | MCCB 125A-3P, ICU=18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 159 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | hộp |
| 160 | Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 450x300x150 mm lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 161 | Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 550x400x200 mm lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 162 | Cáp điện CU/XLPE/PVC-0.6/1KV-(4x10)mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 163 | Dây dẫn Cu/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 321 | m |
| 164 | Dây dẫn Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.160 | m |
| 165 | Dây dẫn Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5.540 | m |
| 166 | Dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2, dây tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 167 | Dây dẫn Cu/PVC - 1x6mm2 . Dây tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 321 | m |
| 168 | Dây dẫn Cu/PVC - 1x2.5mm2. Dây tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.080 | m |
| 169 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 170 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 306 | m |
| 171 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 920 | m |
| 172 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.075 | m |
| 173 | Lắp đặt hộp nối KT 160x160x80mm, lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | hộp |
| 174 | Lắp đặt hộp nối KT 110x110x50mm, lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | hộp |
| 175 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | hộp |
| 176 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 530 | hộp |
| 177 | Móc treo quạt trần D14, L=900mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 178 | Đào đất đặt dây chống sét có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,2 | m3 |
| 179 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,282 | 100m3 |
| 180 | Gia công kim thu sét đường kính d16; H=1200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 181 | Lắp đặt kim thu sét đường kính D16, H=1200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 182 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cọc |
| 183 | Dây thu sét mái thép tròn D10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,5 | m |
| 184 | Dây dẫn thép mái tròn D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | m |
| 185 | Thanh thép dẹt tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 186 | Chân bật gắn tường dây D10, L=150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | cái |
| 187 | Kẹp kiểm tra | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 188 | Bulông đai ốc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 189 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 192 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 193 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 194 | Bộ van xả tiểu nhấn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 195 | Lắp đặt si phông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 196 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 198 | Lắp đặt si phông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 199 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 200 | Lắp đặt kệ kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 201 | Lắp đặt phễu thu Inox DN80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 202 | Lắp đặt vòi rửa gạt tay D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 203 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3,5m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 204 | Lắp đặt van phao điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh PN10, đường kính ống D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh PN10, đường kính ống D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh PN10, đường kính ống D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh PN10 đường kính ống D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh PN10 đường kính ống D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | 100m |
| 211 | Van chặn PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 212 | Van chặn PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 221 | Cút nhựa ren trong PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 222 | Cút nhựa ren trong PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78 | cái |
| 223 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 227 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 228 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D40x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39 | cái |
| 230 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 ren trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 231 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20x20 ren trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 232 | Tê đều thép tráng kẽm D15x15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 233 | Rắc co nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 234 | Rắc co nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 235 | Lắp nút bịt nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 236 | Lắp nút bịt nhựa PPRD32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 237 | Lắp nút bịt nhựa PPRD25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 238 | Lắp nút bịt nhựa PPRD20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128 | cái |
| 239 | Lắp đặt kép đúc thép tráng kẽm D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt kép đúc thép tráng kẽm D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 241 | Kép Inox D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73 | cái |
| 242 | Măng sông PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 243 | Măng sông PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 244 | Măng sông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 245 | Măng sông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 246 | Măng sông PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 247 | Măng sông nhựa PPR ren trong D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 248 | Măng sông nhựa PPR ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 249 | Dây nối mềm D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 250 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x2.5)mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 251 | Lắp đặt ống gen bảo hộ dây dẫn PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 252 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 CLASS 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,66 | 100m |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 CLASS 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 CLASS 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | 100m |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 CLASS 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | 100m |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 CLASS 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 257 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 258 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 259 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46 | cái |
| 260 | Lắp đăt chếch 135 uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81 | cái |
| 261 | Cút 90 u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 262 | Cút 90 u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 263 | Cút 90 u.PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 264 | Cút 90 u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 265 | Y nhựa uPVC D110/110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 266 | Y nhựa PVC D90/90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 267 | Y nhựa PVC D75/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 268 | Tê cân u.PVC D110/110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 269 | Tê thu u.PVC D110/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 270 | Tê thu u.PVC D75/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 271 | Côn thu u.PVC D90/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 272 | Tê kiểm tra uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 273 | Tê kiểm tra uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 274 | Bịt thông tắc uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 275 | Bịt thông tắc uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 276 | Lắp đặt si phông uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 277 | Măng sông nhựa uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 278 | Măng sông nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 279 | Măng sông nhựa uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 280 | Măng sông nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 281 | Măng sông nhựa uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 282 | Lắp đặt ống thoát nước mưa uPVC D90 CLASS2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,62 | 100m |
| 283 | Lắp đăt cút nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 284 | Lắp đặt chếch 135 uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 285 | Lắp đặt cút uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 286 | Phễu thu nước DN80 + rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 287 | Măng sông nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41 | cái |
| 288 | Đai thép giữ ống D90 dày 2.5x1.2 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 64 | cái |
| 289 | Vít nở nhựa M8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 128 | cái |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.937 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,37 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 225,815 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi để đắp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23.297,439 | m3 |
| D | SÂN BÊ TÔNG, SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,724 | 100m3 |
| 2 | Lớp nilong chống mất nước nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.445 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 255,5 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 133,5 | m3 |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro 400x400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.555 | m2 |
| E | BỒN CÂY, BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào móng bồn cây, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 188,895 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,889 | 100m3 |
| 3 | Mua đá bó vỉa cong bồn cây KT150x100x250mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 528 | viên |
| 4 | Lắp đặt đá bó vỉa cong bồn cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 132 | m |
| 5 | Mua đá bó vỉa bồn cây KT150x100x700mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 156,114 | viên |
| 6 | Lắp đặt đá bó vỉa bồn cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 109,28 | m |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,218 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,741 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,169 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,051 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,324 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,629 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,163 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | tấn |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,944 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,172 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,955 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,087 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,134 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,139 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,624 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,209 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,194 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | tấn |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,138 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,327 | m3 |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,102 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,102 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,232 | m2 |
| 34 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,636 | m3 |
| 35 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,318 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,182 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,15 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,268 | m2 |
| 39 | Kẻ chỉ lõm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,56 | md |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Chân tường) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,266 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,428 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,492 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,129 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,4 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,28 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,694 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102,021 | m2 |
| 48 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái: | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,251 | m2 |
| 49 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,473 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,473 | m2 |
| 51 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,393 | 100m2 |
| 52 | SX cửa đi cửa nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,08 | m2 |
| 53 | SX cửa sổ cửa nhôm hệ, loại cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện đi kèm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,88 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,149 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,53 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,742 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt bộ đèn LED TUBE T8 1 bóng 1.2m (1x18W), 220V gắn tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt chân đế công tắc 3 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 62 | Lắp đặt mặt che công tắc 3 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu, lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt chân đế ổ cắm 3 chấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 65 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 66 | MCB 10A-1P, ICU=4.5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 67 | MCB 16A-1P, ICU =4.5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 68 | MCB 20A-2P, ICU =4.5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 69 | MCB 25A-2P, ICU =6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 70 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 71 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 72 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 73 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 74 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 75 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 76 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 78 | Lắp đăt cút nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 79 | Phễu thu nước DN80 + rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| G | NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng nhà để xe, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,335 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,588 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m2 |
| 8 | Khung móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 9 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,944 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,486 | m3 |
| 11 | Bu lông đặt trong bê tông M16x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,667 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,667 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,073 | m2 |
| 15 | Gia công giằng mái thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,142 | tấn |
| 16 | Lắp dựng giằng mái thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,142 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,349 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,349 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | m2 |
| 20 | Sản xuất bản mã | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,203 | tấn |
| 21 | Lắp dựng bản mã | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,203 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,938 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | md |
| 25 | Máng tôn thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | m |
| 26 | Phễu thu + rọ cầu chắn rác DN80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 30 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| H | NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng nhà để xe, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,894 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,093 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,076 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,862 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,106 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,7 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,456 | 100m2 |
| 8 | Khung móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 9 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,745 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,186 | m3 |
| 11 | Bu lông đặt trong bê tông M16x500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 152 | cái |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,113 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,113 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,443 | m2 |
| 15 | Gia công giằng mái thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,51 | tấn |
| 16 | Lắp dựng giằng thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,51 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,5 | m2 |
| 20 | Sản xuất mặt bích đặc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,644 | tấn |
| 21 | Lắp dựng mặt bích | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,644 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,14 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,223 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | md |
| 25 | Máng tôn thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 26 | Phễu thu + rọ cầu chắn rác DN80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | quả |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 30 | Cô lê sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| I | BỂ CHỨA | |||
| 1 | Đào móng bể chưa, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175,673 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,676 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,081 | 100m3 |
| 4 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,414 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,049 | 100m2 |
| 6 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,402 | m3 |
| 7 | Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,11 | tấn |
| 8 | Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,882 | tấn |
| 9 | Cốt thép đáy bể, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,533 | tấn |
| 10 | Bê tông thành bể, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,014 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,384 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,118 | tấn |
| 13 | Cốt thép thành bể, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,61 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,274 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,051 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,825 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn nắp bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,276 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép sàn nắp bể, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,428 | tấn |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | tấn |
| 22 | Quét nhựa bitum vào tường 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,272 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, (Lần 1) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,272 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (Lần 2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,272 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,914 | m2 |
| 26 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,186 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,08 | m2 |
| 28 | Sản xuất thang Inox lên bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | tấn |
| 29 | Lắp đặt thang Inox lên bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | tấn |
| 30 | Gioăng cao su chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 123,12 | m |
| 31 | Tôn che nắp bể, có khung xương | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | m2 |
| J | NHÀ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,525 | 100m2 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,751 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,977 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,092 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | tấn |
| 7 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,114 | m3 |
| 9 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,242 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,137 | m3 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,857 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,733 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,2 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,6 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,857 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,533 | m2 |
| 19 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,424 | m2 |
| 20 | Đắp cát nền nhà trạm bơm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,21 | m3 |
| 21 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,21 | m3 |
| 22 | Sản xuất gia công cửa đi pano kính: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 5mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,967 | m2 |
| 23 | Bù kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,816 | m2 |
| 24 | SX khuôn cửa 80 bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,09 | m |
| 25 | Sản xuất gia công cửa sổ: Đố cửa làm bằng thép hộp định hình mạ kẽm; kính dày 5mm KT cửa theo yêu cầu, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 26 | Bù kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,65 | m2 |
| 27 | SX khuôn cửa 80 bằng thép tấm dày 1.5 mm; KT 80x60x1,5mm, khuôn sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8 | m |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,127 | m2 |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,864 | m2 |
| 32 | Sản xuất thang Inox lên nhà bơm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | tấn |
| 33 | Lắp đặt thang Inox lên nhà bơm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | tấn |
| 34 | Lắp đặt đèn tuýp led 1 bóng T8 dài 1.2m (1x18)W + máng chống ẩm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt chân đế công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 37 | Lắp đặt mặt che công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt chân đế ổ cắm 3 chấu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 40 | Lắp đặt mặt che ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | MCB 10A-1P, ICU=4.5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 42 | MCB 16A-1P, ICU =4.5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 43 | MCB 20A-2P, ICU=6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 44 | MCB 32A-3P, ICU=10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt bộ công tắc tơ + rơle nhiệt 20A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 46 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 mm lắp nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 47 | Dây điện Cu/PVC/PVC 1x2,5 mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 48 | Dây điện Cu/PVC/PVC 1x1,5 mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 49 | Dây điện Cu/PVC - 1x2.5mm2. Dây tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 50 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 51 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt ống gen nhựa mềm PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 53 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 54 | Hộp đấu nối KT: 110x110x80 lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | hộp |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch nhựa 90 uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt phễu thu + rọ chắn rác DN80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| K | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,944 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,211 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,305 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,057 | 100m3 |
| 5 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,583 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | 100m2 |
| 7 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,474 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,104 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,624 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,057 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,904 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,165 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,127 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,478 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,255 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,082 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,202 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,876 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | tấn |
| 22 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,419 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,638 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,455 | m3 |
| 25 | Đắp họa tiết lồi trang trí trụ cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 26 | Xẻ rãnh ốp đá granite 20x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,6 | md |
| 27 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,424 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,322 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,322 | m2 |
| 30 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,829 | m2 |
| 31 | Sản xuất khung thép biển hiệu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | tấn |
| 32 | Lắp đặt khung thép biển hiệu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,52 | m2 |
| 34 | Nẹp nhôm 30x30 dày 2mm màu vàng đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,96 | md |
| 35 | Nền biển trường bằng tấm Mica dày 5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,924 | m2 |
| 36 | Chữ hộp bằng Mica | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,924 | m2 |
| 37 | Lắp đặt đường ray cánh cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,14 | m |
| 38 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 20x20 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,577 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,02 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,771 | m2 |
| 41 | Chi tiết hoa sắt bảo vệ trên đỉnh cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 42 | Chi tiết hoa sắt trang trí giữa cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 43 | Lắp dựng tấm tôn cánh cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m2 |
| L | CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,862 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m3 |
| 4 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,288 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m2 |
| 6 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,145 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,057 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,971 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,382 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,052 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,793 | m3 |
| 16 | Đắp họa tiết lồi trang trí trụ cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 17 | Xẻ rãnh ốp đá granite 20x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | md |
| 18 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,24 | m2 |
| 19 | Đắp vữa đỉnh trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt đường ray cánh cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | m |
| 21 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 20x20 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,334 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,7 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,051 | m2 |
| 24 | Chi tiết hoa sắt bảo vệ trên đỉnh cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 25 | Lắp dựng tấm tôn cánh cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,16 | m2 |
| M | TƯỜNG RÀO THOÁNG | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,667 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,411 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,406 | 100m3 |
| 4 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,609 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,142 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,774 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,639 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,55 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,284 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,047 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,377 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,758 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,88 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,22 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,518 | m2 |
| 17 | Đắp vữa đầu trụ tường rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 158,618 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,24 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,65 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,65 | m2 |
| N | TƯỜNG RÀO ĐẶC | |||
| 1 | Đào móng tường rào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.470,33 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,202 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,501 | 100m3 |
| 4 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,58 | 100m2 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 596,965 | m3 |
| 7 | Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Dmax <=6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,109 | 100m3 |
| 8 | Vải địa kỹ thuật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,1 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,45 | 100m |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,95 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,479 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,209 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,325 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,238 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,816 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,484 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.015,762 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 153,7 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 333,34 | m2 |
| 20 | Đắp vữa đầu trụ tường rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115 | cái |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.502,802 | m2 |
| O | ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp ngầm hạ thế lõi đồng 4 ruột CU/XLPE/DSTA/PVC-0.6/1KV-4x120mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp ngầm hạ thế lõi đồng 4 ruột CU/XLPE/DSTA/PVC-0.6/1KV-4x35mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp ngầm hạ thế lõi đồng 4 ruột CU/XLPE/DSTA/PVC-0.6/1KV-4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp ngầm hạ thế lõi đồng 4 ruột CU/XLPE/DSTA/PVC-0.6/1KV-4x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC-0.6/1KV-2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 1 ruột CU/XLPE/PVC-0.6/1KV-1x70mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | m |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 1 ruột CU/XLPE/PVC-0.6/1KV-1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 1 ruột CU/XLPE/PVC-0.6/1KV-1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE - DN105/80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE - DN65/50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,77 | 100m |
| 11 | Lắp đặt phụ kiện ống nhựa xoắn HDPE DN105/80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt phụ kiện ống nhựa xoắn HDPE DN65/50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 13 | Aptomat 1 pha 2 cực 20A, ICU=6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | Aptomat 1 pha 2 cực 32A, ICU=6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Aptomat 1 pha 2 cực 63A, ICU=6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 16 | Aptomat 3 pha 3 cực 32A, ICU=10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | Aptomat 3 pha 3 cực 75A, ICU=18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 18 | Aptomat 3 pha 3 cực 125A, ICU=18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 19 | Aptomat 3 pha 3 cực 250A, ICU=36kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 20 | Cầu chì sứ xoáy 2A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 21 | Đèn báo pha 220V, 3W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 22 | Đồng hồ đo Von 0 đến 450V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Khóa chuyển mạch đo von 3 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Đồng hồ đo dòng điện (Ampe) 500/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 25 | Máy biến dòng hạ thế 250/5A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt thanh cái đồng 25x3 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng bọc nhựa M120 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng bọc nhựa M35 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng bọc nhựa M25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng bọc nhựa M6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 31 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0.4/1KV loại 70-120mm2, 4 sợi cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 32 | Đai ốp cột Inox + khóa đai | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 33 | Chụp nhựa cao su chống nước HDPE-DN105/80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt tủ điện kim loại sơn tĩnh điện KT:1000x800x350 mm (Kèm phụ kiện) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 35 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Hộp công tơ điện 3 pha Composite ép nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 37 | Cọc tiếp đất L63x63x6, L=2.5M | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cọc |
| 38 | Lắp đặt thanh cái đồng 40x4mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 39 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,535 | m3 |
| 40 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,679 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,225 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | 100m3 |
| 43 | Mua gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.449 | viên |
| 44 | Mua băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 161 | m |
| 45 | Mốc báo cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,1 | cái |
| 46 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,296 | m3 |
| 47 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,684 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m3 |
| 49 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,692 | m3 |
| 50 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | 100m2 |
| 51 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,349 | m3 |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,063 | tấn |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,732 | m3 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,856 | m2 |
| 56 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m2 |
| 57 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,192 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2X4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 205 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 205 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE - DN40/30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,92 | 100m |
| 64 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,4 | m3 |
| 65 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,85 | m3 |
| 66 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,191 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,183 | 100m3 |
| 68 | Mua gạch không nung | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.530 | viên |
| 69 | Mua băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170 | m |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,822 | m3 |
| 71 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | 100m3 |
| 73 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,94 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,168 | 100m2 |
| 75 | Khung móng M16x240x240x525 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 76 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cọc |
| 77 | Dây dẫn thép mái tròn D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,4 | m |
| 78 | Tai bắt tiếp địa, sắt dẹt dày 4mm, KT 40x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 79 | Cột thép tròn liền cần đơn 8m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 80 | Bóng Led 100W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 81 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66 | m |
| 82 | Bảng điện cửa cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 83 | Cầu đấu dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 84 | Aptomat 1 pha 5A-250V | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 85 | Bulông + Êcu M8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 86 | Bulông+Êcu M12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 87 | Đầu cos M12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà PVC D16 luồn dây lên đèn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66 | m |
| P | RÃNH ĐẶT ỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Cắt đường bê tông hiện trạng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | md |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đặt ống cấp nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,22 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,198 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,164 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,198 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | m3 |
| 8 | Máy bơm nước sinh hoạt, Q=6m3/h; H=40m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 9 | Rọ hút máy bơm D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 10 | Van phao điện bơm tự động (đặt tại bể nước ngầm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 17 | Van khóa 1 chiều D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 18 | Van khóa 2 chiều D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 19 | Van khóa 2 chiều D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 20 | Rắc co D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 21 | Rắc co D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa PPR, đường kính nút bịt d=50mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa PPR, đường kính nút bịt d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 24 | Lắp nút bịt nhựa PPR, đường kính nút bịt d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Măng sông nhựa PPR ren trong D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 26 | Măng sông nhựa PPR ren trong D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 27 | Măng sông PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 28 | Măng sông PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73 | cái |
| 29 | Kép thép tráng kẽm D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 30 | Kép thép tráng kẽm D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 31 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 310 | m |
| 32 | Ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,85 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống gen nhựa PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 34 | Lắp đặt tê gang BB-D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt bích thép D100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt bịt bích thép D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cặp bích |
| 37 | Lắp đặt van 2 chiều BB-D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 1 chiều BB-D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt lọc cặn BB-D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt đồng hồ đo nước BBH-D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 41 | Gioăng cao su D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông nối gang D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 43 | Bulông D14 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m |
| 45 | Lắp đặt BU, đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt măng sông thép mạ kẽm D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 47 | Van phao D100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống HDPE PN10-D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | 100m |
| 49 | Đầu nối bích HDPE D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút hàn HDPE D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| Q | THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,043 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước B400, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 189,618 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,775 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II để tận dụng san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,362 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,432 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,575 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,111 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,468 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,743 | tấn |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,7 | m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,56 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,16 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 217,866 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70,9 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,71 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,582 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,136 | tấn |
| 18 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 185 | cái |
| R | MƯƠNG ĐẶT CỐNG D500 | |||
| 1 | Đào mương đặt cống, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,037 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, đất cấp II, để tận dụng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m3 |
| 5 | Lắp dựng đế cống D500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 6 | Lắp dựng cống D500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5 | m |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 8 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi