Gói thầu: Gói thầu XL10 2020 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL10 2020 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 13:58:00 đến ngày 2020-07-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 778,944,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN A THỰC HIỆN | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| C | ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV/630A NT | 2 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 24kV | 10 | bộ | |
| D | PHẦN VẬT TƯ | |||
| E | ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 16m, chịu lực 13.0, loại cột có lỗ, 2 đoạn | 7 | cột | |
| 2 | Cáp nhôm AC 120 mm2 | 16.499 | m | |
| 3 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-240 | 33 | bộ | |
| 4 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 12 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM95 1 Lỗ | 36 | cái | |
| 6 | Sứ đứng 24kV+ty | 90 | quả | |
| 7 | Sứ bát thủy tinh IIC70 | 234 | bát | |
| 8 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 | 198 | bát | |
| 9 | Phụ kiện chuỗi đỡ đơn dây AC | 117 | bộ | |
| 10 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | 54 | bộ | |
| 11 | Phụ kiện chuỗi néo kép dây AC | 6 | bộ | |
| 12 | Dây đồng mềm M50 mm2 | 80 | m | |
| 13 | Đầu cốt M150 | 10 | cái | |
| 14 | Đầu cốt M50 | 8 | cái | |
| 15 | Đầu cốt ép M70 | 30 | cái | |
| F | ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC W M3*240 mm2 | 308 | m | |
| 2 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*240 NT | 4 | bộ | |
| 3 | ống nhựa xoắn ĐK 195/150 | 207 | m | |
| G | PHẦN B THỰC HIỆN VẬT TƯ A CẤP | |||
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| I | ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất loại <=35kV | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35kV-3 pha | 10 | bộ | |
| J | PHẦN VẬT TƯ | |||
| K | ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| 1 | Dựng cột LT 16 (G6+N10) | 7 | cột | |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng dây AC 120 mm2 | 16.175 | m | |
| 3 | Ép đầu cốt tiết diện cáp 120mm2 | 12 | cái | |
| 4 | Ép đầu cốt tiết diện cáp 95mm2 | 36 | cái | |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng 24kV | 90 | quả | |
| 6 | Lắp đặt chuỗi đỡ đơn dây AC | 117 | chuỗi | |
| 7 | Lắp đặt chuỗi néo đơn dây AC | 54 | chuỗi | |
| 8 | Lắp đặt chuỗi néo kép dây AC | 6 | chuỗi | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng M50 nối đất | 80 | m | |
| 10 | Ép đầu cốt tiết diện cáp 150mm2 | 10 | cái | |
| 11 | Ép đầu cốt tiết diện cáp 50mm2 | 8 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt tiết diện cáp 70mm2 | 30 | cái | |
| L | ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m | 207 | m | |
| 2 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m | 98 | m | |
| 3 | Làm và lắp đặt đầu cáp ngoài trời Cáp 24kV, 3x240mm2 | 4 | đầu | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp, d<=200mm (Ống nhựa xoắn HDPE D195/150) | 207 | m | |
| M | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| N | ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| 1 | Xà X2N3C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT đơn (TL: 69,92 kg/bộ x 1bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà X2C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT đơn (TL: 86,53 kg/bộ x 3bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Xà trung gian 1P 24kV trên cột LT đơn (TL: 12,149 kg/bộ x 14bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 4 | Xà trung gian 2P 24kV trên cột LT đơn (TL: 25,715 kg/bộ x 10bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 5 | Xà trung gian 3P 24kV trên cột LT đơn (TL: 26,124 kg/bộ x 12bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 6 | Xà đỡ chống sét van- đầu cáp 24kV trên cột LT kép (TL: 21,296 kg/bộ x 1bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ chống sét van- đầu cáp 24kV trên cột LT đơn (TL: 17,477 kg/bộ x 1bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ CSV 24kV trên cột LT đơn (TL: 17,057 kg/bộ x 8bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 9 | Xà đỡ CDPT 24kV trên cột LT đơn (TL: 68,33 kg/bộ x 1bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ CDPT 24kV trên cột LT kép (TL: 83,66 kg/bộ x 1bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Ghế cách điện thao tác cầu dao (TL: 74,052 kg/bộ x 1bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Thang trèo cột LT đơn (TL: 33,7 kg/bộ x 1bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Gông cột LT16 (TL: 59,03 kg/bộ x 2bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Xà kèm cột kép (TL: 7,714 kg/bộ x 6bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp trung thế lên cột (TL: 27,9 kg/bộ x 3bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 16 | Đồng thanh M50x5(2,225kg/m) (đấu cầu dao phụ tải) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m |
| 17 | Biển tên lộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 18 | Biển báo an toàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Biển tên cầu dao phụ tải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Biển treo cao trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 21 | Tiếp địa cột trung thế (TL: 16,79kg/bộ x 8bộ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 22 | Dây thép tiếp địa D10 (TL: 0,617kg/m) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 238 | m |
| 23 | Móng cột bê tông ly tâm đơn cao 16m MT-16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 24 | Móng cột bê tông ly tâm kép cao 16m MTK-16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| O | ĐƯỜNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Dây điều khiển 0,6/1kV-Cu/PVC/PVC/Sc-5x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 2 | Gạch đặc 220x105x60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.728 | viên |
| 3 | Cát đen đổ nền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 59,904 | m3 |
| 4 | Băng báo hiệu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 192 | m |
| 5 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | viên |
| 6 | Biển chỉ dẫn cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Sơn chống cháy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| P | THÁO DỠ, THU HỒI, LẮP ĐẶT LẠI | |||
| Q | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| R | ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| 1 | Tháo dao cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo chống sét van 3P, điện áp <= 35kV | 8 | bộ | |
| S | PHẦN VẬT TƯ | |||
| T | ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột | 22 | quả | |
| 2 | Thu hồi Sứ chuỗi đỡ thủy tinh 24kV | 117 | chuỗi | |
| 3 | Thu hồi Sứ chuỗi néo đơn thủy tinh 24kV | 42 | chuỗi | |
| 4 | Thu hồi Sứ chuỗi néo kép thủy tinh 24kV | 6 | chuỗi | |
| 5 | Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột đỡ | 8 | bộ | |
| 6 | Tháo hạ xà <= 100 kg trên cột đỡ | 4 | bộ | |
| 7 | Thu hồi cột LT10 | 1 | cột | |
| 8 | Thu hồi cột LT14 | 1 | cột | |
| 9 | Thu hồi dây AC, tiết diện 95mm2 | 15,501 | km | |
| 10 | Căng lại dây bằng thủ công, dây AC tiết diện 50mm2 | 0,3 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi