Gói thầu: Gói thầu XL09 2020: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL09 2020: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 11:56:00 đến ngày 2020-07-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,427,516,547 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ- THIẾT BỊ A CẤP | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| C | Đường dây trên không | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV/630A NT | 5 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 24kV | 15 | bộ | |
| D | Thiết bị đóng cắt tụ 22kV | |||
| 1 | Biến dòng điện 1P-24kV-600/1A | 1 | bộ | |
| 2 | Biến điện áp 2 cực VT-23/0,11kV-75VA | 1 | bộ | |
| 3 | Thiết bị đóng cắt chân không | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ điều khiển đóng cắt tụ bù trung thế | 1 | bộ | |
| 5 | Hộp đấu dây trung gian | 1 | hộp | |
| 6 | Tụ bù trung thế 12,7kV-200kVAr | 3 | bình | |
| E | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4- 560kVA | 1 | máy | |
| F | PHẦN VẬT TƯ | |||
| G | Đường dây trên không | |||
| 1 | Dây thép C35 (TL: 0,2297kg/m) | 9.033 | m | |
| 2 | Cáp nhôm AC70 | 4.186 | m | |
| 3 | Cáp nhôm AC120 | 8.137 | m | |
| 4 | Cáp nhômAC150 | 13.519 | m | |
| 5 | Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-150mm2 | 2.723 | m | |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bulong AC 25-240mm2 | 362 | cái | |
| 7 | Đầu cốt AM -150 | 63 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 24 | cái | |
| 9 | Đầu cốt ép M70 | 39 | cái | |
| 10 | Sứ đứng 24kV+ty | 142 | quả | |
| 11 | Sứ bát thủy tinh IIC70 | 384 | bát | |
| 12 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 | 1.440 | bát | |
| 13 | Phụ kiện chuỗi đỡ đơn dây AC | 192 | bộ | |
| 14 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | 294 | bộ | |
| 15 | Phụ kiện chuỗi néo kép dây AC | 36 | bộ | |
| 16 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) | 114 | bộ | |
| 17 | Cầu chì tự rơi 22kV-200A-12kA/s | 1 | bộ | |
| 18 | Dây chì 31,5A | 1 | bộ | |
| 19 | Dây đồng mềm M50 mm2 | 34 | m | |
| 20 | Dây đồng mềm M35mm2 | 102 | m | |
| 21 | Đầu cốt đồng M120 | 17 | cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng M35 | 51 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng M50 | 31 | cái | |
| 24 | ống nhựa xoắn HDPE d=35/25 | 690 | m | |
| 25 | Dây giáp buộc đầu sứ đơn | 48 | sợi | |
| 26 | Cột bê tông ly tâm LT20/13, cột có lỗ bắt xà | 11 | cột | |
| 27 | Cột bê tông ly tâm LT18/12, cột có lỗ bắt xà | 42 | cột | |
| 28 | Cột bê tông ly tâm LT16/11, cột có lỗ bắt xà | 91 | cột | |
| H | Trạm biến áp | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV-200A-12kA/s | 2 | bộ | |
| 2 | Dây chì 50A | 1 | bộ | |
| 3 | Dây chì 31,5A | 1 | bộ | |
| 4 | Sứ đứng 24kV + ty mạ | 156 | quả | |
| 5 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 249 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | 159 | cái | |
| 7 | Kẹp quai và kẹp hotline | 11 | bộ 3 pha | |
| 8 | Dây giáp buộc đầu sứ đơn | 66 | sợi | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm LT14/9.2, cột liền, cột có lỗ bắt xà | 2 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm LT12/9.0, cột có lỗ bắt xà | 1 | cột | |
| I | Cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | 432,28 | m | |
| 2 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 | 161,6 | m | |
| 3 | Đầu cáp 24kV-XLPE ngoài trời 3x240-CU | 6 | bộ | |
| 4 | Đầu cáp 24kV-XLPE ngoài trời 3x50-CU | 2 | bộ | |
| 5 | ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 | 374 | m | |
| 6 | ống nhựa xoắn HDPE d=130/100 | 143 | m | |
| J | TỤ BÙ | |||
| 1 | Dây đồng mềm M120mm2 | 6 | m | |
| 2 | Dây đồng mềm M35mm2 | 99 | m | |
| 3 | ống nhựa xoắn HDPE d=40/30 | 90 | m | |
| 4 | Đầu cốt đồng M35 | 27 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng M120 1 lỗ | 9 | cái | |
| K | PHẦN B THỰC HIỆN | |||
| L | PHẦN B THỰC HIỆN THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP | |||
| M | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| N | Đường dây trên không | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất loại <=35kV | 6 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35kV-3 pha | 15 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt máy biến dòng điện loại <=35kV | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt máy biến điện áp <=35 kV 3 pha độc lập | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt hệ thống dàn tụ bù cấp điện áp 6-35kV -Trên cột | 0,6 | MVar | |
| O | Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA | 1 | máy | |
| P | PHẦN VẬT TƯ | |||
| Q | Đường dây trên không | |||
| 1 | Rải căng dây chống sét bằng thủ công tiết diện dây <=35mm2 | 8,85 | km | |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=70mm2 | 4,1 | km | |
| 3 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=120mm2 | 7,97 | km | |
| 4 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=150mm2 | 13,25 | km | |
| 5 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=150mm2 (Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-150mm2 | 2,66 | km | |
| 6 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =150mm2 | 63 | đầu | |
| 7 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 | 24 | đầu | |
| 8 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 70mm2 | 39 | đầu | |
| 9 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ dây dẫn loại =< 5 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 20m | 192 | chuỗi | |
| 10 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn loại =< 5 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 20m | 408 | chuỗi | |
| 11 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn loại =< 2x5 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 20m | 36 | chuỗi | |
| 12 | Lắp đặt sứ đứng ở cột tròn, trên cột, Loại sứ 15 đến 22KV | 142 | sứ | |
| 13 | Lắp đặt cầu chì 35(22)kV | 1 | bộ | |
| 14 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 | 34 | m | |
| 15 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M35 | 102 | m | |
| 16 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 | 17 | đầu | |
| 17 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | 82 | đầu | |
| 18 | Lắp đặt ống HDPE <=D100 | 69 | m | |
| 19 | Dựng cột bằng thủ công, Chiều cao cột =< 16 m | 49 | vị trí | |
| 20 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<18 m | 20 | vị trí | |
| 21 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<20 m | 5 | vị trí | |
| 22 | Dựng cột bằng thủ công, Chiều cao cột =< 16 m(dựng cột kép) | 21 | vị trí | |
| 23 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<18 m(dựng cột kép) | 11 | vị trí | |
| 24 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<20 m(dựng cột kép) | 3 | vị trí | |
| R | Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt cầu chì 35(22)kV | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng cấp điện áp 10-35 kV | 156 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m (Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 249 | m | |
| 4 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | 159 | đầu | |
| 5 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M120 | 6 | m | |
| 6 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M35 | 99 | m | |
| 7 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | 27 | đầu | |
| 8 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 | 9 | đầu | |
| 9 | Lắp đặt ống HDPE <=D100 | 90 | m | |
| 10 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 12 m | 1 | cột | |
| 11 | Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 14 m | 2 | cột | |
| S | Cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m | 374 | m | |
| 2 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m | 54 | m | |
| 3 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | 143 | m | |
| 4 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m | 17 | m | |
| 5 | Làm đầu cáp khô 22KV-3 pha , Cáp có tiết diện <= 240mm2 | 6 | đầu | |
| 6 | Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 | 2 | đầu | |
| 7 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | 18 | đầu | |
| 8 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | 6 | đầu | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp, d<=200mm (Ống nhựa xoắn HDPE D195/150) | 374 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp, d<=150mm (Ống nhựa xoắn HDPE D130/100) | 143 | m | |
| T | PHẦN VẬT TƯ B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| U | Đường dây trên không | |||
| 1 | Xà X2N1C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép dọc(gông cột) (TL: 48,42 kg/bộ x 36bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 36 | bộ |
| 2 | Xà X2N1C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép ngang (gông cột) (TL: 51,862 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 3 | Xà X2N2C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép dọc (gông cột) (TL: 85,647 kg/bộ x 29bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 29 | bộ |
| 4 | Xà X2N2C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép ngang (gông cột) (TL: 75,657 kg/bộ x 11bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 5 | Xà X2N1C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT đơn (TL: 38,479 kg/bộ x 12bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 6 | Xà xuyên tâm X2N1C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT đơn (TL: 36,584 kg/bộ x 64bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 64 | bộ |
| 7 | Xà X2N2C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT đơn (TL: 69,22 kg/bộ x 66bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 66 | bộ |
| 8 | Xà X2N3 bắt sứ đứng 24kV trên cột LT đơn (TL: 69,105 kg/bộ x 3bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 9 | Xà X2N3 bắt sứ đứng 24kV trên cột LT kép ngang (TL: 78,288 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 10 | Xà X2N3C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép dọc (gông cột) (TL: 106,596 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 11 | Xà X2N3C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép ngang (gông cột) (TL: 90,924 kg/bộ x 2bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 12 | Xà trung gian 1P 24kV trên cột LT đơn (TL: 12,149 kg/bộ x 86bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 86 | bộ |
| 13 | Xà trung gian 2P 24kV trên cột LT đơn (TL: 25,715 kg/bộ x 2bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ SI 24kV trên cột LT đơn (TL: 31,78 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ chống sét van- đầu cáp 24kV trên cột LT đơn (TL: 17,477 kg/bộ x 4bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 16 | Xà đỡ CSV 24kV trên cột LT đơn (TL: 17,057 kg/bộ x 9bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 17 | Xà đỡ CD cách ly 24kV trên cột LT đơn (TL: 38,16 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ CDPT 24kV trên cột LT đơn (TL: 68,33 kg/bộ x 6bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 19 | Xà đỡ TI trên cột LT đơn (TL: 63,371 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ TU trên cột LT đơn (TL: 57,139 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 21 | Giá đỡ tụ bù trung thế trên cột (TL: 53,7 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 22 | Cổ dề bắt sứ chuỗi thủy tinh CS1 (TL: 9,3 kg/bộ x 42bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 42 | bộ |
| 23 | Cổ dề bắt sứ chuỗi thủy tinh CS2 (TL: 8,3 kg/bộ x 18bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 18 | bộ |
| 24 | Chụp cột 2,7m cột kép (TL: 66,437 kg/bộ x 2bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 25 | Ghế cách điện thao tác cầu dao (TL: 74,052 kg/bộ x 6bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 26 | Ghế cách điện thao tác SI (TL: 74,25 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 27 | Thang trèo cột LT đơn (TL: 33,7 kg/bộ x 7bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 28 | Gông cột LT16 (TL: 59,03 kg/bộ x 21bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 21 | bộ |
| 29 | Gông cột LT18 (TL: 84,8 kg/bộ x 11bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 30 | Gông cột LT20 (TL: 84,8 kg/bộ x 3bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 31 | Xà đỡ dây chống sét cột đơn (TL: 6,479 kg/bộ x 84bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 84 | bộ |
| 32 | Xà đỡ dây chống sét cột kép (TL: 7,714 kg/bộ x 24bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 33 | Giá đỡ cáp trung thế lên cột (TL: 27,9 kg/bộ x 6bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| V | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Dây điều khiển 0,6/1kV-Cu/PVC-1x4mm2 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 120 | m |
| 2 | Ghíp nhôm IPC 24kV (70-240mm2) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 27 | cái |
| 3 | Ống nối dây AC150 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 4 | Đồng thanh M50x5(2,225kg/m) (đấu cầu dao phụ tải) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 5 | Khóa đỡ dây chống sét | Chương V Hồ sơ mời thầu | 86 | cái |
| 6 | Khóa néo dây chống sét | Chương V Hồ sơ mời thầu | 105 | cái |
| 7 | Biển báo an toàn | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 8 | Biển tên lộ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 141 | cái |
| 9 | Chụp SI (bộ 3 pha) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 10 | Tiếp địa cột trung thế (TL: 16,79kg/bộ x 108bộ) | Mạ kẽm nhúng nóng | 108 | bộ |
| 11 | Khóa đai thép | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1.104 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1.104 | m |
| 13 | Dây tiếp địa thép d10 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3.848 | m |
| 14 | Móng cột MT-6 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 49 | móng |
| 15 | Móng cột MTK-6 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 21 | móng |
| 16 | Móng cột MT-8 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 20 | móng |
| 17 | Móng MTK-8 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 11 | móng |
| 18 | Móng MT-10 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | móng |
| 19 | Móng MTK-10 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | móng |
| 20 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2.5m, đất cấp I | 787,5 | m | |
| 21 | Vận chuyển đất cấp 2 bằng ô tô tự đổ cự ly 2km | 606,04 | m3 | |
| W | Trạm biến áp | |||
| 1 | Xà X2 bắt sứ đứng 24kV trên cột LT đơn (TL: 70,92 kg/bộ x 8bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 2 | Xà xuyên tâm X2N3 bắt sứ đứng 24kV trên cột LT đơn (TL: 61,668 kg/bộ x 4bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 3 | Xà đầu trạm ngang tuyến 2,8m (TL: 71,442 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 4 | Xà đầu trạm ngang tuyến 2,6m (TL: 68,482 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 5 | Xà đầu trạm ngang tuyến xuyên tâm 2,4m (TL: 54,68 kg/bộ x 2bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - CSV 2,8m (TL: 71,442 kg/bộ x 2bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - CSV 2,6m (TL: 68,482 kg/bộ x 3bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - CSV 2,4m (TL: 54,68 kg/bộ x 4bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 9 | Xà xuyên tâm đỡ sứ trung gian trạm treo 2,4m (TL: 23,29 kg/bộ x 5bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 10 | Xà đỡ sứ trung gian trạm treo 2,8m (TL: 35,716 kg/bộ x 7bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian trạm treo 2,4m (TL: 34,236 kg/bộ x 10bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 12 | Gía đỡ cáp hạ thế mặt máy (TL: 4,82 kg/bộ x 2bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 13 | Giá đỡ MBA trạm treo 2,6m (TL: 231,1 kg/bộ x 1bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 14 | Giá đỡ MBA trạm treo 2,4m (TL: 223,34 kg/bộ x 2bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác trạm treo 2,4m (TL: 209,32 kg/bộ x 3bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 16 | Thang trèo (TL: 33,7 kg/bộ x 5bộ) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 17 | Chụp sứ cao thế MBA (bộ 3pha) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 18 | Biển an toàn phản quang | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 19 | Biên tên trạm phản quang | Chương V Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 20 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (TL:14,3kg/cọc) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cọc |
| 21 | Thép dẹt 40x4-TL:1,26kg/m (dây trục tiếp địa)x30m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 30 | m |
| 22 | Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m (dây nhánh tiếp địa)x10m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 23 | Dây thép tiếp địa D10 (TL: 0,617kg/m)x102m | Chương V Hồ sơ mời thầu | 102 | m |
| 24 | MT2 (Dùng cho cột 12M) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | móng |
| 25 | MT4 (Dùng cho cột 14M) | Chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | móng |
| 26 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2.5m, đất cấp I | Chương V Hồ sơ mời thầu | 625 | m |
| 27 | Xây móng bằng đá hộc chiều dầy <=60cm | Chương V Hồ sơ mời thầu | 8,2 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất cấp 2 bằng ô tô tự đổ cự ly 2km | Chương V Hồ sơ mời thầu | 27,496 | m3 |
| X | Cáp ngầm | |||
| 1 | Gạch đặc 220x105x60 | Chương V Hồ sơ mời thầu | 4.437 | viên |
| 2 | Cát đen đổ nền | Chương V Hồ sơ mời thầu | 170,952 | m3 |
| 3 | Băng báo hiệu cáp | Chương V Hồ sơ mời thầu | 493 | m |
| 4 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V Hồ sơ mời thầu | 33 | viên |
| 5 | Hoàn trả đường BTXM cũ | Chương V Hồ sơ mời thầu | 168 | m2 |
| Y | Tháo dỡ, thu hồi, lắp đặt lại | |||
| Z | Đường dây trung thế | |||
| AA | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tháo dao cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | 5 | bộ | |
| 2 | Tháo chống sét van 3P, điện áp <= 35kV | 11 | bộ | |
| 3 | Tháo tụ bù trên cột, điện áp 6-35kV | 0,3 | MVAr | |
| 4 | Di chuyển dao cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | 1 | bộ | |
| 5 | Di chuyển chống sét van 3P, điện áp <= 35kV | 4 | bộ | |
| 6 | Di chuyển bộ cảnh báo sự cố đường dây | 3 | bộ | |
| 7 | Tháo, lắp Recloser <= 35kV- 3P | 1 | máy | |
| AB | Phần vật liệu | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột | 429 | sứ | |
| 2 | Tháo chuỗi cách điện silicon, đỡ đơn, điện áp <= 35kV | 131 | chuỗi | |
| 3 | Tháo sứ chuỗi <= 5 bát | 96 | chuỗi | |
| 4 | Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột đỡ | 75 | bộ | |
| 5 | Tháo hạ xà <= 100 kg trên cột đỡ | 157 | bộ | |
| 6 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=12m | 95 | cột | |
| 7 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=14m | 9 | cột | |
| 8 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=16m | 6 | cột | |
| 9 | Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 120mm2 | 18,201 | km | |
| 10 | Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | 9,797 | km | |
| 11 | Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 35mm2 | 6,622 | km | |
| 12 | Di chuyển xà <= 100 kg trên cột đỡ | 6 | bộ | |
| AC | Phần trạm biến áp | |||
| AD | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tháo MBA 6-15/0,4kV dưới mặt đất, công suất <= 500kVA | 1 | máy | |
| 2 | Tháo, lắp MBA 22-35/0,4kV trên cột, công suất <= 250kVA | 5 | máy | |
| 3 | Di chuyển chống sét van 3P, điện áp <= 35kV | 9 | bộ | |
| 4 | Di chuyển tủ hạ thế 3P | 4 | tủ | |
| AE | Phần vật liệu | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột | 133 | sứ | |
| 2 | Tháo hạ xà <= 100 kg trên cột đỡ | 58 | bộ | |
| 3 | Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | 78 | m | |
| 4 | Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 | 204 | m | |
| 5 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=10m | 5 | cột | |
| 6 | Di chuyển cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV | 7 | bộ 3 pha | |
| 7 | Di chuyển xà <= 140 kg trên cột đỡ | 4 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi