Gói thầu: Gói thầu XL09 2020: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200685569-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu XL09 2020: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200670865
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 11:56:00 đến ngày 2020-07-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,427,516,547 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN VẬT TƯ- THIẾT BỊ A CẤP
B PHẦN THIẾT BỊ
C Đường dây trên không
1 Cầu dao phụ tải 24kV/630A NT 5 bộ
2 Chống sét van 24kV 15 bộ
D Thiết bị đóng cắt tụ 22kV
1 Biến dòng điện 1P-24kV-600/1A 1 bộ
2 Biến điện áp 2 cực VT-23/0,11kV-75VA 1 bộ
3 Thiết bị đóng cắt chân không 1 bộ
4 Bộ điều khiển đóng cắt tụ bù trung thế 1 bộ
5 Hộp đấu dây trung gian 1 hộp
6 Tụ bù trung thế 12,7kV-200kVAr 3 bình
E Trạm biến áp
1 Máy biến áp 22/0,4- 560kVA 1 máy
F PHẦN VẬT TƯ
G Đường dây trên không
1 Dây thép C35 (TL: 0,2297kg/m) 9.033 m
2 Cáp nhôm AC70 4.186 m
3 Cáp nhôm AC120 8.137 m
4 Cáp nhômAC150 13.519 m
5 Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-150mm2 2.723 m
6 Ghíp nhôm 3 bulong AC 25-240mm2 362 cái
7 Đầu cốt AM -150 63 cái
8 Đầu cốt AM120 1lỗ 24 cái
9 Đầu cốt ép M70 39 cái
10 Sứ đứng 24kV+ty 142 quả
11 Sứ bát thủy tinh IIC70 384 bát
12 Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 1.440 bát
13 Phụ kiện chuỗi đỡ đơn dây AC 192 bộ
14 Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC 294 bộ
15 Phụ kiện chuỗi néo kép dây AC 36 bộ
16 Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) 114 bộ
17 Cầu chì tự rơi 22kV-200A-12kA/s 1 bộ
18 Dây chì 31,5A 1 bộ
19 Dây đồng mềm M50 mm2 34 m
20 Dây đồng mềm M35mm2 102 m
21 Đầu cốt đồng M120 17 cái
22 Đầu cốt đồng M35 51 cái
23 Đầu cốt đồng M50 31 cái
24 ống nhựa xoắn HDPE d=35/25 690 m
25 Dây giáp buộc đầu sứ đơn 48 sợi
26 Cột bê tông ly tâm LT20/13, cột có lỗ bắt xà 11 cột
27 Cột bê tông ly tâm LT18/12, cột có lỗ bắt xà 42 cột
28 Cột bê tông ly tâm LT16/11, cột có lỗ bắt xà 91 cột
H Trạm biến áp
1 Cầu chì tự rơi 22kV-200A-12kA/s 2 bộ
2 Dây chì 50A 1 bộ
3 Dây chì 31,5A 1 bộ
4 Sứ đứng 24kV + ty mạ 156 quả
5 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 249 m
6 Đầu cốt đồng M50 159 cái
7 Kẹp quai và kẹp hotline 11 bộ 3 pha
8 Dây giáp buộc đầu sứ đơn 66 sợi
9 Cột bê tông ly tâm LT14/9.2, cột liền, cột có lỗ bắt xà 2 cột
10 Cột bê tông ly tâm LT12/9.0, cột có lỗ bắt xà 1 cột
I Cáp ngầm
1 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 432,28 m
2 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 161,6 m
3 Đầu cáp 24kV-XLPE ngoài trời 3x240-CU 6 bộ
4 Đầu cáp 24kV-XLPE ngoài trời 3x50-CU 2 bộ
5 ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 374 m
6 ống nhựa xoắn HDPE d=130/100 143 m
J TỤ BÙ
1 Dây đồng mềm M120mm2 6 m
2 Dây đồng mềm M35mm2 99 m
3 ống nhựa xoắn HDPE d=40/30 90 m
4 Đầu cốt đồng M35 27 cái
5 Đầu cốt đồng M120 1 lỗ 9 cái
K PHẦN B THỰC HIỆN
L PHẦN B THỰC HIỆN THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP
M PHẦN THIẾT BỊ
N Đường dây trên không
1 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất loại <=35kV 6 bộ
2 Lắp đặt chống sét van <=35kV-3 pha 15 bộ
3 Lắp đặt máy biến dòng điện loại <=35kV 1 bộ
4 Lắp đặt máy biến điện áp <=35 kV 3 pha độc lập 1 bộ
5 Lắp đặt hệ thống dàn tụ bù cấp điện áp 6-35kV -Trên cột 0,6 MVar
O Trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 750 kVA 1 máy
P PHẦN VẬT TƯ
Q Đường dây trên không
1 Rải căng dây chống sét bằng thủ công tiết diện dây <=35mm2 8,85 km
2 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=70mm2 4,1 km
3 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=120mm2 7,97 km
4 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=150mm2 13,25 km
5 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=150mm2 (Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-150mm2 2,66 km
6 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =150mm2 63 đầu
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 24 đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 70mm2 39 đầu
9 Lắp đặt chuỗi sứ đỡ dây dẫn loại =< 5 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 20m 192 chuỗi
10 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn loại =< 5 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 20m 408 chuỗi
11 Lắp đặt chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn loại =< 2x5 bát, Chiều cao lắp đặt sứ =< 20m 36 chuỗi
12 Lắp đặt sứ đứng ở cột tròn, trên cột, Loại sứ 15 đến 22KV 142 sứ
13 Lắp đặt cầu chì 35(22)kV 1 bộ
14 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 34 m
15 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M35 102 m
16 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 17 đầu
17 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 82 đầu
18 Lắp đặt ống HDPE <=D100 69 m
19 Dựng cột bằng thủ công, Chiều cao cột =< 16 m 49 vị trí
20 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<18 m 20 vị trí
21 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<20 m 5 vị trí
22 Dựng cột bằng thủ công, Chiều cao cột =< 16 m(dựng cột kép) 21 vị trí
23 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<18 m(dựng cột kép) 11 vị trí
24 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<20 m(dựng cột kép) 3 vị trí
R Trạm biến áp
1 Lắp đặt cầu chì 35(22)kV 2 bộ
2 Lắp đặt sứ đứng cấp điện áp 10-35 kV 156 cái
3 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m (Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 249 m
4 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 159 đầu
5 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M120 6 m
6 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) (Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M35 99 m
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 27 đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 9 đầu
9 Lắp đặt ống HDPE <=D100 90 m
10 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 12 m 1 cột
11 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 14 m 2 cột
S Cáp ngầm
1 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m 374 m
2 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m 54 m
3 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m 143 m
4 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m 17 m
5 Làm đầu cáp khô 22KV-3 pha , Cáp có tiết diện <= 240mm2 6 đầu
6 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 2 đầu
7 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 18 đầu
8 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 6 đầu
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp, d<=200mm (Ống nhựa xoắn HDPE D195/150) 374 m
10 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp, d<=150mm (Ống nhựa xoắn HDPE D130/100) 143 m
T PHẦN VẬT TƯ B CẤP, B THỰC HIỆN
U Đường dây trên không
1 Xà X2N1C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép dọc(gông cột) (TL: 48,42 kg/bộ x 36bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 36 bộ
2 Xà X2N1C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép ngang (gông cột) (TL: 51,862 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
3 Xà X2N2C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép dọc (gông cột) (TL: 85,647 kg/bộ x 29bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 29 bộ
4 Xà X2N2C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép ngang (gông cột) (TL: 75,657 kg/bộ x 11bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 11 bộ
5 Xà X2N1C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT đơn (TL: 38,479 kg/bộ x 12bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 12 bộ
6 Xà xuyên tâm X2N1C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT đơn (TL: 36,584 kg/bộ x 64bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 64 bộ
7 Xà X2N2C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT đơn (TL: 69,22 kg/bộ x 66bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 66 bộ
8 Xà X2N3 bắt sứ đứng 24kV trên cột LT đơn (TL: 69,105 kg/bộ x 3bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
9 Xà X2N3 bắt sứ đứng 24kV trên cột LT kép ngang (TL: 78,288 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
10 Xà X2N3C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép dọc (gông cột) (TL: 106,596 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
11 Xà X2N3C bắt sứ chuỗi 24kV trên cột LT kép ngang (gông cột) (TL: 90,924 kg/bộ x 2bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
12 Xà trung gian 1P 24kV trên cột LT đơn (TL: 12,149 kg/bộ x 86bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 86 bộ
13 Xà trung gian 2P 24kV trên cột LT đơn (TL: 25,715 kg/bộ x 2bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
14 Xà đỡ SI 24kV trên cột LT đơn (TL: 31,78 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
15 Xà đỡ chống sét van- đầu cáp 24kV trên cột LT đơn (TL: 17,477 kg/bộ x 4bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
16 Xà đỡ CSV 24kV trên cột LT đơn (TL: 17,057 kg/bộ x 9bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 9 bộ
17 Xà đỡ CD cách ly 24kV trên cột LT đơn (TL: 38,16 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
18 Xà đỡ CDPT 24kV trên cột LT đơn (TL: 68,33 kg/bộ x 6bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
19 Xà đỡ TI trên cột LT đơn (TL: 63,371 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
20 Xà đỡ TU trên cột LT đơn (TL: 57,139 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
21 Giá đỡ tụ bù trung thế trên cột (TL: 53,7 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
22 Cổ dề bắt sứ chuỗi thủy tinh CS1 (TL: 9,3 kg/bộ x 42bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 42 bộ
23 Cổ dề bắt sứ chuỗi thủy tinh CS2 (TL: 8,3 kg/bộ x 18bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 18 bộ
24 Chụp cột 2,7m cột kép (TL: 66,437 kg/bộ x 2bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
25 Ghế cách điện thao tác cầu dao (TL: 74,052 kg/bộ x 6bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
26 Ghế cách điện thao tác SI (TL: 74,25 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
27 Thang trèo cột LT đơn (TL: 33,7 kg/bộ x 7bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
28 Gông cột LT16 (TL: 59,03 kg/bộ x 21bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 21 bộ
29 Gông cột LT18 (TL: 84,8 kg/bộ x 11bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 11 bộ
30 Gông cột LT20 (TL: 84,8 kg/bộ x 3bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
31 Xà đỡ dây chống sét cột đơn (TL: 6,479 kg/bộ x 84bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 84 bộ
32 Xà đỡ dây chống sét cột kép (TL: 7,714 kg/bộ x 24bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 24 bộ
33 Giá đỡ cáp trung thế lên cột (TL: 27,9 kg/bộ x 6bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
V Dây dẫn và phụ kiện
1 Dây điều khiển 0,6/1kV-Cu/PVC-1x4mm2 Chương V Hồ sơ mời thầu 120 m
2 Ghíp nhôm IPC 24kV (70-240mm2) Chương V Hồ sơ mời thầu 27 cái
3 Ống nối dây AC150 Chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
4 Đồng thanh M50x5(2,225kg/m) (đấu cầu dao phụ tải) Chương V Hồ sơ mời thầu 12 m
5 Khóa đỡ dây chống sét Chương V Hồ sơ mời thầu 86 cái
6 Khóa néo dây chống sét Chương V Hồ sơ mời thầu 105 cái
7 Biển báo an toàn Chương V Hồ sơ mời thầu 9 cái
8 Biển tên lộ Chương V Hồ sơ mời thầu 141 cái
9 Chụp SI (bộ 3 pha) Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
10 Tiếp địa cột trung thế (TL: 16,79kg/bộ x 108bộ) Mạ kẽm nhúng nóng 108 bộ
11 Khóa đai thép Chương V Hồ sơ mời thầu 1.104 cái
12 Đai thép không gỉ Chương V Hồ sơ mời thầu 1.104 m
13 Dây tiếp địa thép d10 Chương V Hồ sơ mời thầu 3.848 m
14 Móng cột MT-6 Chương V Hồ sơ mời thầu 49 móng
15 Móng cột MTK-6 Chương V Hồ sơ mời thầu 21 móng
16 Móng cột MT-8 Chương V Hồ sơ mời thầu 20 móng
17 Móng MTK-8 Chương V Hồ sơ mời thầu 11 móng
18 Móng MT-10 Chương V Hồ sơ mời thầu 5 móng
19 Móng MTK-10 Chương V Hồ sơ mời thầu 3 móng
20 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2.5m, đất cấp I 787,5 m
21 Vận chuyển đất cấp 2 bằng ô tô tự đổ cự ly 2km 606,04 m3
W Trạm biến áp
1 Xà X2 bắt sứ đứng 24kV trên cột LT đơn (TL: 70,92 kg/bộ x 8bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 8 bộ
2 Xà xuyên tâm X2N3 bắt sứ đứng 24kV trên cột LT đơn (TL: 61,668 kg/bộ x 4bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
3 Xà đầu trạm ngang tuyến 2,8m (TL: 71,442 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
4 Xà đầu trạm ngang tuyến 2,6m (TL: 68,482 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
5 Xà đầu trạm ngang tuyến xuyên tâm 2,4m (TL: 54,68 kg/bộ x 2bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi - CSV 2,8m (TL: 71,442 kg/bộ x 2bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi - CSV 2,6m (TL: 68,482 kg/bộ x 3bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
8 Xà đỡ cầu chì tự rơi - CSV 2,4m (TL: 54,68 kg/bộ x 4bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
9 Xà xuyên tâm đỡ sứ trung gian trạm treo 2,4m (TL: 23,29 kg/bộ x 5bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 5 bộ
10 Xà đỡ sứ trung gian trạm treo 2,8m (TL: 35,716 kg/bộ x 7bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
11 Xà đỡ sứ trung gian trạm treo 2,4m (TL: 34,236 kg/bộ x 10bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 10 bộ
12 Gía đỡ cáp hạ thế mặt máy (TL: 4,82 kg/bộ x 2bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
13 Giá đỡ MBA trạm treo 2,6m (TL: 231,1 kg/bộ x 1bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
14 Giá đỡ MBA trạm treo 2,4m (TL: 223,34 kg/bộ x 2bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
15 Ghế thao tác trạm treo 2,4m (TL: 209,32 kg/bộ x 3bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
16 Thang trèo (TL: 33,7 kg/bộ x 5bộ) Chương V Hồ sơ mời thầu 5 bộ
17 Chụp sứ cao thế MBA (bộ 3pha) Chương V Hồ sơ mời thầu 16 bộ
18 Biển an toàn phản quang Chương V Hồ sơ mời thầu 9 cái
19 Biên tên trạm phản quang Chương V Hồ sơ mời thầu 9 cái
20 Cọc tiếp địa L63x63x6 (TL:14,3kg/cọc) Chương V Hồ sơ mời thầu 12 cọc
21 Thép dẹt 40x4-TL:1,26kg/m (dây trục tiếp địa)x30m Chương V Hồ sơ mời thầu 30 m
22 Thép dẹt 25x4-TL:0,79kg/m (dây nhánh tiếp địa)x10m Chương V Hồ sơ mời thầu 10 m
23 Dây thép tiếp địa D10 (TL: 0,617kg/m)x102m Chương V Hồ sơ mời thầu 102 m
24 MT2 (Dùng cho cột 12M) Chương V Hồ sơ mời thầu 1 móng
25 MT4 (Dùng cho cột 14M) Chương V Hồ sơ mời thầu 2 móng
26 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2.5m, đất cấp I Chương V Hồ sơ mời thầu 625 m
27 Xây móng bằng đá hộc chiều dầy <=60cm Chương V Hồ sơ mời thầu 8,2 m3
28 Vận chuyển đất cấp 2 bằng ô tô tự đổ cự ly 2km Chương V Hồ sơ mời thầu 27,496 m3
X Cáp ngầm
1 Gạch đặc 220x105x60 Chương V Hồ sơ mời thầu 4.437 viên
2 Cát đen đổ nền Chương V Hồ sơ mời thầu 170,952 m3
3 Băng báo hiệu cáp Chương V Hồ sơ mời thầu 493 m
4 Mốc báo hiệu cáp Chương V Hồ sơ mời thầu 33 viên
5 Hoàn trả đường BTXM cũ Chương V Hồ sơ mời thầu 168 m2
Y Tháo dỡ, thu hồi, lắp đặt lại
Z Đường dây trung thế
AA Phần thiết bị
1 Tháo dao cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV 5 bộ
2 Tháo chống sét van 3P, điện áp <= 35kV 11 bộ
3 Tháo tụ bù trên cột, điện áp 6-35kV 0,3 MVAr
4 Di chuyển dao cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV 1 bộ
5 Di chuyển chống sét van 3P, điện áp <= 35kV 4 bộ
6 Di chuyển bộ cảnh báo sự cố đường dây 3 bộ
7 Tháo, lắp Recloser <= 35kV- 3P 1 máy
AB Phần vật liệu
1 Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột 429 sứ
2 Tháo chuỗi cách điện silicon, đỡ đơn, điện áp <= 35kV 131 chuỗi
3 Tháo sứ chuỗi <= 5 bát 96 chuỗi
4 Tháo hạ xà <= 50 kg trên cột đỡ 75 bộ
5 Tháo hạ xà <= 100 kg trên cột đỡ 157 bộ
6 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=12m 95 cột
7 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=14m 9 cột
8 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=16m 6 cột
9 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 120mm2 18,201 km
10 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 9,797 km
11 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 35mm2 6,622 km
12 Di chuyển xà <= 100 kg trên cột đỡ 6 bộ
AC Phần trạm biến áp
AD Phần thiết bị
1 Tháo MBA 6-15/0,4kV dưới mặt đất, công suất <= 500kVA 1 máy
2 Tháo, lắp MBA 22-35/0,4kV trên cột, công suất <= 250kVA 5 máy
3 Di chuyển chống sét van 3P, điện áp <= 35kV 9 bộ
4 Di chuyển tủ hạ thế 3P 4 tủ
AE Phần vật liệu
1 Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột 133 sứ
2 Tháo hạ xà <= 100 kg trên cột đỡ 58 bộ
3 Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 70mm2 78 m
4 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 204 m
5 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=10m 5 cột
6 Di chuyển cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV 7 bộ 3 pha
7 Di chuyển xà <= 140 kg trên cột đỡ 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->