Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới hạ áp nông thôn huyện Hàm Thuận Bắc năm 2019

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200681626-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Thuận
Tên gói thầu Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới hạ áp nông thôn huyện Hàm Thuận Bắc năm 2019
Số hiệu KHLCNT 20200670163
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 16:52:00 đến ngày 2020-07-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,222,977,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN DƯỜNG DÂY
B ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA
C Phần móng và tiếp địa
1 Móng MG2- 12 Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặc tính VTTB 1 Móng
2 Móng M12a nt 55 Móng
3 Móng M12-BT nt 21 Móng
4 Móng M12-BTK nt 30 Móng
5 Móng bê tông- M14BTK nt 5 Móng
6 Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ nt 24 Bộ
7 Bộ tiếp địa chống sét LA 1 pha nt 12 Bộ
D Phần trụ
1 Trụ bê tông ly tâm 12m-7,2KN nt 138 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 14m-8,5KN nt 10 Trụ
E Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ nt 1 Bộ
2 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ kép: X20.Đ2 nt 1 Bộ
3 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL nt 1 Bộ
4 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL nt 1 Bộ
5 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL nt 4 Bộ
6 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL nt 11 Bộ
F Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 nt 1.173,3 kg
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 6.017 mét
3 Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 đấu nối LBFCO nt 30 mét
4 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U nt 72 bộ
5 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 nt 3 bộ
6 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U nt 17 bộ
7 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 nt 49 bộ
8 Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) nt 7 bộ
9 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) nt 40 bộ
10 Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) nt 65 bộ
11 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 nt 15 chuỗi
12 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 nt 49 chuỗi
13 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 34 Bộ
14 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 48 cái
15 Kẹp WR (25-50/25-50) nt 4 cái
16 Kẹp WR (50-95/120-240) nt 17 cái
17 Đầu cosse ép 50mm2 nt 21 cái
18 Kẹp quai ép tiếp địa công tác + chụp cách điện nt 10 cái
19 Bộ giáp níu dây pha AC 50mm2 nt 65 cái
20 Dây nhôm buộc cổ sứ A70 nt 4 kg
21 Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO nt 12 cái
22 Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 nt 5,899 km
23 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 5,899 km
G Thiết bị đường dây
1 LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp nt 12 Bộ
2 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp nt 9 Bộ
H ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA
I Phần móng và tiếp địa
1 Móng M12a nt 10 Móng
2 Móng M12-BT nt 17 Móng
3 Móng M12-BTK nt 14 Móng
4 Móng M14- BT nt 1 Móng
5 Móng bê tông- M14BTK nt 1 Móng
6 Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ nt 8 Bộ
7 Bộ tiếp địa chống sét LA 3 pha nt 3 Bộ
J Phần trụ
1 Trụ bê tông ly tâm 12m-7,2KN nt 55 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 14m-8,5KN nt 3 Trụ
K Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ nt 1 Bộ
2 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL nt 13 Bộ
3 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL nt 21 Bộ
4 Bộ xà đơn bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ.2 nt 1 Bộ
5 Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K nt 7 Bộ
6 Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 nt 8 Bộ
7 Bộ xà composite đơn cân 2,4m lắp LBFCO- X2,4Đ LFCO nt 1 Bộ
L Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 nt 429 kg
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 6.597 mét
3 Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 đấu nối LBFCO nt 39 mét
4 Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 nt 5 mét
5 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U nt 27 bộ
6 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 nt 6 bộ
7 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U nt 6 bộ
8 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 nt 14 bộ
9 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) nt 184 bộ
10 Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) nt 1 bộ
11 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X nt 57 chuỗi
12 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 15 Bộ
13 Kẹp quai ép tiếp địa công tác + chụp cách điện nt 10 cái
14 Bộ giáp níu dây pha AC 50mm2 nt 60 cái
15 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 10 cái
16 Kẹp WR (50-95/120-240) nt 14 cái
17 Kẹp WR (25-50/25-50) nt 8 cái
18 Đầu cosse ép 50mm2 nt 18 cái
19 Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO nt 12 cái
20 Dây nhôm buộc cổ sứ A70 nt 2 kg
21 Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 nt 2,156 km
22 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 6,468 km
M Thiết bị đường dây
1 LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K nt 12 Bộ
2 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp nt 9 Bộ
N ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA
O Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 86 Móng
2 Móng M8BT(góc, dừng) nt 39 Móng
3 Móng M10- BT nt 1 Móng
4 Móng M8- BT2 nt 32 Móng
5 Móng M10a nt 1 Móng
6 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 29 Bộ
P Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN nt 189 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 10.5m - 5,2KN nt 2 Trụ
3 Bộ ghép trụ đôi 8,4m nt 32 Bộ
Q Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x50mm2 nt 5.871 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x50mm2 xuống CB nt 96 mét
3 Cáp Duplex DuCV2x6mm2 nt 7 mét
4 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu hộp phân phối nt 489 mét
5 Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 nt 119 cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 nt 100 cái
7 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 489 cái
8 Nắp bịt đầu cáp nt 57 cái
9 Móc đôi cáp ABC nt 7 cái
10 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 136 bộ
11 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 12 cái
12 Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 36 cái
13 Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 8 bộ
14 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 163 bộ
15 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 48 cái
16 Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 nt 22 cái
17 Kẹp WR (25-50/25-50) nt 22 cái
18 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,489 km
19 Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 nt 5,852 km
R ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA
S Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 7 Móng
2 Móng M8BT(góc, dừng) nt 1 Móng
3 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 1 Bộ
4 Tiếp địa lặp lại hiện hữu hỗn hợp nt 3 Bộ
T Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN nt 8 Trụ
U Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x50mm2 nt 344 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x50mm2 xuống CB nt 16 mét
3 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 427 mét
4 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB nt 8 mét
5 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino nt 72 mét
6 Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 nt 8 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 nt 6 cái
8 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 13 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 5 cái
10 Móc đôi cáp ABC nt 2 cái
11 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 12 bộ
12 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 14 cái
13 Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 4 bộ
14 Nắp bịt đầu cáp nt 6 cái
15 Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 nt 4 cái
16 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 2 cái
17 Kẹp WR (25-50/25-50) nt 4 cái
18 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 2 cái
19 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 72 cái
20 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 6 cái
21 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 24 bộ
22 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,072 km
23 Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 nt 0,353 km
24 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 0,427 km
V ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP CẢI TẠO
W Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 17 Móng
2 Móng M8BT nt 7 Móng
3 Móng M8BT(góc, dừng) nt 5 Móng
4 Móng M8- BT2 nt 8 Móng
5 Tiếp địa lặp lại hiện hữu hỗn hợp nt 7 Bộ
6 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 8 Bộ
X Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN nt 45 Trụ
2 Bộ ghép trụ đôi 8,4m nt 8 Bộ
Y Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x50mm2 nt 552 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x50mm2 xuống CB nt 8 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x50mm2 nt 226 mét
4 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino nt 281 mét
5 Cáp đồng bọc 600V- CV50 mm2 từ máy xuống CB nt 18 mét
6 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 1.650 mét
7 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB nt 56 mét
8 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 nt 388 mét
9 Cáp Duplex DuCV2x6mm2 nt 13 mét
10 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 38 cái
11 Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 nt 31 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 nt 25 cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 22 cái
14 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 290 cái
15 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 40 cái
16 Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 nt 4 cái
17 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 10 cái
18 Kẹp WR (25-50/25-50) nt 4 cái
19 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 10 cái
20 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 38 bộ
21 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 60 cái
22 Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 10 cái
23 Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 4 bộ
24 Móc đôi cáp ABC nt 3 cái
25 Nắp bịt đầu cáp nt 28 cái
26 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 87 bộ
27 Ống nhựa xoắn d105/80 nt 16 m
28 Côllier 30x3 kẹp ống D114 loại A2 nt 6 cái
29 Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 nt 0,549 km
30 Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 nt 0,222 km
31 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 nt 0,38 km
32 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 1,674 km
33 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,281 km
Z ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO
AA Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 86 Móng
2 Móng M8BT nt 5 Móng
3 Móng M8BT(góc, dừng) nt 55 Móng
4 Móng M8- BT2 nt 34 Móng
5 Móng M10a nt 2 Móng
6 Móng M10- BT nt 4 Móng
7 Tiếp địa lặp lại hiện hữu hỗn hợp nt 3 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại hiện hữu độc lập nt 1 Bộ
9 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 38 Bộ
AB Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN nt 214 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 10.5m - 5,2KN nt 6 Trụ
3 Bộ ghép trụ đôi 8,4m nt 34 Bộ
4 Bộ chằng lệch hạ thế nt 2 Bộ
5 Bộ móng neo lệch 12-2 nt 2 Bộ
AC Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x50mm2 nt 5.267 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x50mm2 xuống CB nt 72 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x50mm2 nt 446 mét
4 Cáp Duplex DuCV2x6mm2 nt 241 mét
5 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino nt 804 mét
6 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 3.090 mét
7 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB nt 72 mét
8 Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 nt 127 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 nt 104 cái
10 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 60 cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 54 cái
12 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 110 cái
13 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 809 cái
14 Nắp bịt đầu cáp nt 118 cái
15 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 221 bộ
16 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 36 cái
17 Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 42 cái
18 Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 16 bộ
19 Móc đôi cáp ABC nt 9 cái
20 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 262 cái
21 Kẹp WR (25-50/25-50) nt 14 cái
22 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 14 cái
23 Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 nt 14 cái
24 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 14 cái
25 Ống nhựa xoắn d105/80 nt 6 m
26 Côllier 30x3 kẹp ống D114 loại A2 nt 3 cái
27 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,804 km
28 Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 nt 0,437 km
29 Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 nt 5,236 km
30 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 3,101 km
AD PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xây dựng mới TBA 1x25kVA nt 1 trạm
2 Xây dựng mới TBA 1x37,5kVA nt 12 trạm
3 Xây dựng mới TBA 1x50kVA nt 2 trạm
4 Xây dựng mới TBA 3x37,5kVA nt 1 trạm
5 Xây dựng mới TBA 3x50kVA nt 5 trạm
6 Di dời TBA 1x50kVA nt 2 trạm
7 Chuyển đấu nối TBA 1x50kVA từ 1 pha 2 dây lên 1 pha 3 dây nt 1 trạm
AE PHẦN THÁO LẮP LẠI VÀ THÁO THU HỒI
AF PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA
AG Tháo lắp lại
1 Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng nt 2 Vị trí
AH PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA
AI Tháo thu hồi
1 Tháo thu hồi trụ BTV 6,5m nt 4 Trụ
AJ PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP CẢI TẠO
AK Tháo lắp lại
1 Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng (bao gồm toàn bộ điện kế và vật tư phụ kiện kèm theo) nt 7 Vị trí
AL Tháo thu hồi
1 Tháo thu hồi trụ BTV 6,5m nt 3 trụ
2 Tháo thu hồi dây AC 50mm2 nt 0,465 km
3 Tháo thu hồi dây AV 50mm2 nt 1,338 km
4 Tháo thu hồi dây AV 70mm2 nt 0,68 km
5 Tháo thu hồi dây AC 70mm2 nt 0,872 km
AM PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO
AN Tháo thu hồi
1 Tháo thu hồi trụ BTV 6,5m nt 119 trụ
2 Tháo thu hồi trụ BTLT 6,5m nt 9 trụ
3 Tháo thu hồi dây AV 50mm2 nt 7,393 km
4 Tháo thu hồi dây AV 70mm2 nt 0,26 km
5 Tháo thu hồi dây AC 50mm2 nt 7,927 km
AO Tháo lắp lại
1 Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng (bao gồm toàn bộ điện kế và vật tư phụ kiện kèm theo) nt 61 Vị trí
AP PHẦN CHUYỂN ĐẤU NỐI TBA 1x50KVA TỪ 1 PHA 2 DÂY LÊN 1 PHA 3 DÂY
1 Tháo thu hồi dây CV120mm2 nt 29 mét
2 Tháo thu hồi MCCB 2 cực 690V-250A nt 1 cái
3 Tháo thu hồi biến dòng 600V-250/5A nt 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->