Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới hạ áp nông thôn huyện Hàm Thuận Bắc năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới hạ áp nông thôn huyện Hàm Thuận Bắc năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670163 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 16:52:00 đến ngày 2020-07-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,222,977,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DƯỜNG DÂY | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng MG2- 12 | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặc tính VTTB | 1 | Móng |
| 2 | Móng M12a | nt | 55 | Móng |
| 3 | Móng M12-BT | nt | 21 | Móng |
| 4 | Móng M12-BTK | nt | 30 | Móng |
| 5 | Móng bê tông- M14BTK | nt | 5 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 24 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa chống sét LA 1 pha | nt | 12 | Bộ |
| D | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-7,2KN | nt | 138 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m-8,5KN | nt | 10 | Trụ |
| E | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ kép: X20.Đ2 | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | nt | 4 | Bộ |
| 6 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | nt | 11 | Bộ |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 1.173,3 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 6.017 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 đấu nối LBFCO | nt | 30 | mét |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 72 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 3 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 17 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 49 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | nt | 7 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 40 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 65 | bộ |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | nt | 15 | chuỗi |
| 12 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 49 | chuỗi |
| 13 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 34 | Bộ |
| 14 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 48 | cái |
| 15 | Kẹp WR (25-50/25-50) | nt | 4 | cái |
| 16 | Kẹp WR (50-95/120-240) | nt | 17 | cái |
| 17 | Đầu cosse ép 50mm2 | nt | 21 | cái |
| 18 | Kẹp quai ép tiếp địa công tác + chụp cách điện | nt | 10 | cái |
| 19 | Bộ giáp níu dây pha AC 50mm2 | nt | 65 | cái |
| 20 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 4 | kg |
| 21 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 12 | cái |
| 22 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 5,899 | km |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 5,899 | km |
| G | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp | nt | 12 | Bộ |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 9 | Bộ |
| H | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA | |||
| I | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M12a | nt | 10 | Móng |
| 2 | Móng M12-BT | nt | 17 | Móng |
| 3 | Móng M12-BTK | nt | 14 | Móng |
| 4 | Móng M14- BT | nt | 1 | Móng |
| 5 | Móng bê tông- M14BTK | nt | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 8 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa chống sét LA 3 pha | nt | 3 | Bộ |
| J | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-7,2KN | nt | 55 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m-8,5KN | nt | 3 | Trụ |
| K | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 13 | Bộ |
| 3 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 21 | Bộ |
| 4 | Bộ xà đơn bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ.2 | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 7 | Bộ |
| 6 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 8 | Bộ |
| 7 | Bộ xà composite đơn cân 2,4m lắp LBFCO- X2,4Đ LFCO | nt | 1 | Bộ |
| L | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 429 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 6.597 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 đấu nối LBFCO | nt | 39 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 | nt | 5 | mét |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 27 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 6 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 6 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 14 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 184 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 1 | bộ |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 57 | chuỗi |
| 12 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 15 | Bộ |
| 13 | Kẹp quai ép tiếp địa công tác + chụp cách điện | nt | 10 | cái |
| 14 | Bộ giáp níu dây pha AC 50mm2 | nt | 60 | cái |
| 15 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 10 | cái |
| 16 | Kẹp WR (50-95/120-240) | nt | 14 | cái |
| 17 | Kẹp WR (25-50/25-50) | nt | 8 | cái |
| 18 | Đầu cosse ép 50mm2 | nt | 18 | cái |
| 19 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 12 | cái |
| 20 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 2 | kg |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 2,156 | km |
| 22 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 6,468 | km |
| M | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K | nt | 12 | Bộ |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 9 | Bộ |
| N | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| O | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 86 | Móng |
| 2 | Móng M8BT(góc, dừng) | nt | 39 | Móng |
| 3 | Móng M10- BT | nt | 1 | Móng |
| 4 | Móng M8- BT2 | nt | 32 | Móng |
| 5 | Móng M10a | nt | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 29 | Bộ |
| P | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN | nt | 189 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - 5,2KN | nt | 2 | Trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ đôi 8,4m | nt | 32 | Bộ |
| Q | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 5.871 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 xuống CB | nt | 96 | mét |
| 3 | Cáp Duplex DuCV2x6mm2 | nt | 7 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu hộp phân phối | nt | 489 | mét |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 119 | cái |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 100 | cái |
| 7 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 489 | cái |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 57 | cái |
| 9 | Móc đôi cáp ABC | nt | 7 | cái |
| 10 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 136 | bộ |
| 11 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 12 | cái |
| 12 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 36 | cái |
| 13 | Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 8 | bộ |
| 14 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 163 | bộ |
| 15 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 48 | cái |
| 16 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 22 | cái |
| 17 | Kẹp WR (25-50/25-50) | nt | 22 | cái |
| 18 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,489 | km |
| 19 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 5,852 | km |
| R | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA | |||
| S | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 7 | Móng |
| 2 | Móng M8BT(góc, dừng) | nt | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu hỗn hợp | nt | 3 | Bộ |
| T | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN | nt | 8 | Trụ |
| U | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 344 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 xuống CB | nt | 16 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 427 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB | nt | 8 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino | nt | 72 | mét |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 8 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 6 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 13 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 5 | cái |
| 10 | Móc đôi cáp ABC | nt | 2 | cái |
| 11 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 12 | bộ |
| 12 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 14 | cái |
| 13 | Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 4 | bộ |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 6 | cái |
| 15 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 4 | cái |
| 16 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 2 | cái |
| 17 | Kẹp WR (25-50/25-50) | nt | 4 | cái |
| 18 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 2 | cái |
| 19 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 72 | cái |
| 20 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 6 | cái |
| 21 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 24 | bộ |
| 22 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,072 | km |
| 23 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 0,353 | km |
| 24 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 0,427 | km |
| V | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP CẢI TẠO | |||
| W | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 17 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 7 | Móng |
| 3 | Móng M8BT(góc, dừng) | nt | 5 | Móng |
| 4 | Móng M8- BT2 | nt | 8 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu hỗn hợp | nt | 7 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 8 | Bộ |
| X | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN | nt | 45 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ đôi 8,4m | nt | 8 | Bộ |
| Y | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 552 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 xuống CB | nt | 8 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 226 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino | nt | 281 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V- CV50 mm2 từ máy xuống CB | nt | 18 | mét |
| 6 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 1.650 | mét |
| 7 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB | nt | 56 | mét |
| 8 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 388 | mét |
| 9 | Cáp Duplex DuCV2x6mm2 | nt | 13 | mét |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 38 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 31 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 25 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 22 | cái |
| 14 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 290 | cái |
| 15 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 40 | cái |
| 16 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 4 | cái |
| 17 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 10 | cái |
| 18 | Kẹp WR (25-50/25-50) | nt | 4 | cái |
| 19 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 10 | cái |
| 20 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 38 | bộ |
| 21 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 60 | cái |
| 22 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 10 | cái |
| 23 | Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 4 | bộ |
| 24 | Móc đôi cáp ABC | nt | 3 | cái |
| 25 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 28 | cái |
| 26 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 87 | bộ |
| 27 | Ống nhựa xoắn d105/80 | nt | 16 | m |
| 28 | Côllier 30x3 kẹp ống D114 loại A2 | nt | 6 | cái |
| 29 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 0,549 | km |
| 30 | Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 0,222 | km |
| 31 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 0,38 | km |
| 32 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 1,674 | km |
| 33 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,281 | km |
| Z | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| AA | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 86 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 5 | Móng |
| 3 | Móng M8BT(góc, dừng) | nt | 55 | Móng |
| 4 | Móng M8- BT2 | nt | 34 | Móng |
| 5 | Móng M10a | nt | 2 | Móng |
| 6 | Móng M10- BT | nt | 4 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu hỗn hợp | nt | 3 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại hiện hữu độc lập | nt | 1 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 38 | Bộ |
| AB | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN | nt | 214 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - 5,2KN | nt | 6 | Trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ đôi 8,4m | nt | 34 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng lệch hạ thế | nt | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ móng neo lệch 12-2 | nt | 2 | Bộ |
| AC | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 5.267 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 xuống CB | nt | 72 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 446 | mét |
| 4 | Cáp Duplex DuCV2x6mm2 | nt | 241 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 đấu xuống Domino | nt | 804 | mét |
| 6 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 3.090 | mét |
| 7 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 xuống CB | nt | 72 | mét |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 127 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 104 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 60 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 54 | cái |
| 12 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 110 | cái |
| 13 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 809 | cái |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 118 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 221 | bộ |
| 16 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 36 | cái |
| 17 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 42 | cái |
| 18 | Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 16 | bộ |
| 19 | Móc đôi cáp ABC | nt | 9 | cái |
| 20 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 262 | cái |
| 21 | Kẹp WR (25-50/25-50) | nt | 14 | cái |
| 22 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 14 | cái |
| 23 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 14 | cái |
| 24 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 14 | cái |
| 25 | Ống nhựa xoắn d105/80 | nt | 6 | m |
| 26 | Côllier 30x3 kẹp ống D114 loại A2 | nt | 3 | cái |
| 27 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,804 | km |
| 28 | Kéo dây nhôm ABC 4x50mm2 | nt | 0,437 | km |
| 29 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 5,236 | km |
| 30 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 3,101 | km |
| AD | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xây dựng mới TBA 1x25kVA | nt | 1 | trạm |
| 2 | Xây dựng mới TBA 1x37,5kVA | nt | 12 | trạm |
| 3 | Xây dựng mới TBA 1x50kVA | nt | 2 | trạm |
| 4 | Xây dựng mới TBA 3x37,5kVA | nt | 1 | trạm |
| 5 | Xây dựng mới TBA 3x50kVA | nt | 5 | trạm |
| 6 | Di dời TBA 1x50kVA | nt | 2 | trạm |
| 7 | Chuyển đấu nối TBA 1x50kVA từ 1 pha 2 dây lên 1 pha 3 dây | nt | 1 | trạm |
| AE | PHẦN THÁO LẮP LẠI VÀ THÁO THU HỒI | |||
| AF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA | |||
| AG | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng | nt | 2 | Vị trí |
| AH | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| AI | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ BTV 6,5m | nt | 4 | Trụ |
| AJ | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP CẢI TẠO | |||
| AK | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng (bao gồm toàn bộ điện kế và vật tư phụ kiện kèm theo) | nt | 7 | Vị trí |
| AL | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ BTV 6,5m | nt | 3 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 0,465 | km |
| 3 | Tháo thu hồi dây AV 50mm2 | nt | 1,338 | km |
| 4 | Tháo thu hồi dây AV 70mm2 | nt | 0,68 | km |
| 5 | Tháo thu hồi dây AC 70mm2 | nt | 0,872 | km |
| AM | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| AN | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ BTV 6,5m | nt | 119 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi trụ BTLT 6,5m | nt | 9 | trụ |
| 3 | Tháo thu hồi dây AV 50mm2 | nt | 7,393 | km |
| 4 | Tháo thu hồi dây AV 70mm2 | nt | 0,26 | km |
| 5 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 7,927 | km |
| AO | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng (bao gồm toàn bộ điện kế và vật tư phụ kiện kèm theo) | nt | 61 | Vị trí |
| AP | PHẦN CHUYỂN ĐẤU NỐI TBA 1x50KVA TỪ 1 PHA 2 DÂY LÊN 1 PHA 3 DÂY | |||
| 1 | Tháo thu hồi dây CV120mm2 | nt | 29 | mét |
| 2 | Tháo thu hồi MCCB 2 cực 690V-250A | nt | 1 | cái |
| 3 | Tháo thu hồi biến dòng 600V-250/5A | nt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi