Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200670177-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Hùng Tiến
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200666555
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 09:05:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,755,805,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC SỐ 1 + 2
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,4472 100m2
2 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,54 m2
3 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 225,0817 m2
4 Tháo dỡ xà gồ BTCT mái chống nóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 56 cấu kiện
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22, tường thu hồi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4763 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7199 m3
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,865 m2
8 Cắt tường xây gạch bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,1 1m
9 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,965 m2
10 Phá lớp vữa trát tường trong nhà + tường hành lang ( Chiều cao phá dỡ vữa trát 0.75m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 209,4899 m2
11 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 293,7235 m2
12 Phá dỡ gạch lát nền trong nhà + hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 385,8589 m2
13 Phá dỡ vữa trát, láng granitô bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,3045 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 682,3365 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 329,5525 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 181,7175 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 235,0262 m2
18 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110,524 m2
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,0262 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5T (Vận chuyển phế thải đến Thôn Hà Phong xã Thắng Thủy) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,0262 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0009 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0127 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1923 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,147 100m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,2192 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5465 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0986 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0008 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0095 tấn
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,009 100m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2097 m3
32 Lát nền bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 387,7039 m2
33 Công tác ốp gạch vào chân cao 0.12cm tường, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,2936 m2
34 Trát tường tầng mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 156,9915 m2
35 Đắp quốc huy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
36 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,01 m
37 Láng sê nô mái, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,865 m2
38 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9432 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9432 tấn
40 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3662 100m2
41 Ke chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 350 cái
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 128,5539 m2
43 Trát hèm má cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 59,4624 m2
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 293,7235 m2
45 Láng granitô tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,3045 m2
46 Trát granitô mũi bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,1 m
47 Vệ sinh + mài lại bậc cầu thang Granito Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,16 m2
48 Quét dầu bóng bậc cầu thang, tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 43,4645 m2
49 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 870,3528 m2
50 Quét vôi 3 nước trắng, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 566,7462 m2
51 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 490,201 m2
52 Quét 2 nước xi măng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 142,2315 m2
53 Vật liệu cửa đi pano gỗ kính, gỗ nhóm IV (chưa bao gồm công lắp dựng và sơn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,8 m2
54 Vật liệu cửa sổ pano gỗ kính, gỗ nhóm IV (Chưa bao gồm công lắp dựng và sơn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,616 m2
55 Sơn cửa đi panô gỗ kính 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,6 m2
56 Sơn cửa sổ gỗ kính 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 101,232 m2
57 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,416 m2 cấu kiện
58 Lắp bản lề inox cho cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72 bộ
59 Lắp bản lề inox cho cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 144 bộ
60 Lắp đặt Khóa cửa đi pa nô gỗ kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 bộ
61 Lắp móc gió Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48 cái
62 Lắp chốt ngang, dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66 cái
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110,524 m2
64 Lắp đặt quạt trần + chiết áp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
65 Lắp đặt đèn lốp trần D300 bóng led 11W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
66 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 bộ
67 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 bộ
68 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
69 Tủ điện Sino âm tường 6 Module Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 bộ
70 Tủ điện KT 300x200x150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
71 Tủ điện KT 500x300x200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
72 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, hộp automat <=60x80mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48 hộp
73 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, hộp automat <=100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 hộp
74 Lắp đặt mặt công tắc đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
75 Lắp đặt mặt công tắc đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
76 Lắp đặt mặt công tắc ba Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
77 Lắp đặt mặt công tắc hai chiều Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
78 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33 cái
79 Lắp đặt hạt công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
80 Lắp đặt aptomat MBC 2P 10A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
81 Lắp đặt aptomat MBC 2P 20A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
82 Lắp đặt aptomat MBC 2P 32A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
83 Lắp đặt aptomat MBC 2P 50A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
84 Lắp đặt aptomat MBC 2P 75A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
85 Lắp đặt aptomat MBC 2P 125A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
86 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 345 m
87 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 980 m
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 160 m
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 85 m
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 350 m
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 685 m
93 Lắp đặt ống uPVC-C2 bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4 100m
94 Lắp đặt đầu nối thẳng uPVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
95 Lắp đặt cút chếch uPVC bằng phương pháp dán keo d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
96 Lắp đặt cút góc uPVC bằng phương pháp dán keo d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
97 Lắp đặt quả cầu chắn rác Inox DN90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
98 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
99 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
100 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45 m
101 Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
102 Bulong M14 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
103 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,9936 m2
104 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 125,35 m
105 Phá lớp vữa trát tường trong nhà + tường hành lang ( Chiều cao phá dỡ 0.8m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 188,076 m2
106 Đục lớp vữa láng mái hành lang, tại vị trí trục 4,6 rộng 1m xử lý vết nứt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7 m2
107 Phá dỡ nền gạch men hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,83 m2
108 Phá dỡ vữa trát, láng granitô bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,6901 m2
109 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 536,7966 m2
110 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200,7875 m2
111 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,2853 m3
112 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5T (Vận chuyển phế thải đến Thôn Hà Phong xã Thắng Thủy) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,2853 m3
113 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5598 m3
114 Trát hèm má cửa sau khi xây chèn, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,036 m2
115 Lát nền hành lang tầng 1 bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,83 m2
116 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 188,076 m2
117 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7 m2
118 Láng sê nô mái, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7 m2
119 Trát láng granitô tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,6901 m2
120 Trát granitô mũi bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,9 m
121 Vật liệu cửa đi pano gỗ kính, gỗ nhóm IV (chưa bao gồm công lắp dựng và sơn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,22 m2
122 Vật liệu cửa sổ gỗ kính, gỗ nhóm IV (chưa bao gồm công lắp dựng và sơn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,608 m2
123 Vật liệu khuôn ô thoáng cửa 130X60, gỗ nhóm IV (chưa bao gồm công lắp dựng và sơn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 67,62 m
124 Vật liệu nẹp khuôn ô thoáng gỗ nhóm IV (chưa bao gồm công lắp đặt và sơn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 62,04 m
125 Lắp dựng khuôn ô thoáng cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 67,62 m cấu kiện
126 GC kính trắng dày 5mm ánh sáng cửa (bao gồm cả nẹp kính) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,181 m2
127 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,828 m2 cấu kiện
128 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,181 m2 cấu kiện
129 Sơn cửa panô gỗ kính 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 67,656 m2
130 Sơn gỗ 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,2478 m2
131 Lắp bản lề inox cho cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 bộ
132 Lắp bản lề inox cho cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 bộ
133 Lắp đặt Khóa cửa đi pa nô gỗ kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
134 Lắp đặt móc gió cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
135 Lắp đặt chốt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
136 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 188,076 m2
137 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 925,3601 m2
B HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,1 m2
2 Tháo dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 67,49 m2
3 Phá dỡ cột trụ cổng gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,436 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,907 m3
5 Tháo dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,192 m2
6 Phá dỡ cột trụ tường bao gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3513 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,6943 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,6943 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1376 100m3
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,059 m3
11 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2813 100m
12 Vét bùn đầu cọc tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,375 m3
13 Đắp cát phủ đầu cọc tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,375 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100, móng trụ cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,375 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200, bê tông móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,7325 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1493 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0634 100m2
18 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,522 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,1895 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0663 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0663 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,08 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0312 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1374 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ trụ cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,12 100m2
26 Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3955 m3
27 Trát trụ cổng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,782 m2
28 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,18 m2
29 Gia công lắp dựng, cổng bằng thép hộp 50x50x2, nan hộp 20x20x1.5, chân bịt tôn dày 2mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,475 m2
30 Bản lề chân xoay + Tay goong trên cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
31 Khóa + then cài cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
32 Tay cầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
33 Chốt cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
34 Sơn tĩnh điện cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 219,7301 kg
35 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,782 m2
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1376 100m3
37 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,8988 m3
38 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2813 100m
39 Vét bùn đầu cọc tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,375 m3
40 Đắp cát phủ đầu cọc tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,375 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100, móng trụ cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,375 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,7325 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1493 tấn
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0634 100m2
45 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,522 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,1895 m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,31 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0663 100m3
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,08 m3
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0312 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1374 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ trụ cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,12 100m2
53 Xây gạch không nung, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3955 m3
54 Trát trụ cổng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,782 m2
55 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,18 m2
56 Gia công lắp dựng, cổng bằng thép hộp 50x50x2, nan hộp 20x20x1.5, chân bịt tôn dày 2mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,475 m2
57 Bản lề chân xoay + Tay goong trên cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
58 Khóa + then cài cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
59 Tay cầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
60 Chốt cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
61 Sơn tĩnh điện cánh cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 219,7301 kg
62 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,782 m2
63 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,0812 m3
64 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3052 100m3
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng tường bao, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7687 m3
66 Xây gạch không nung, xây móng tường bao, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,4971 m3
67 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,2629 m3
68 Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6851 m3
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,3874 m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1821 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1821 100m3
72 Xây gạch không nung, xây tường bao, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,0479 m3
73 Xây gạch không nung, xây trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8786 m3
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, giằng tường bao, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1889 m3
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2319 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0708 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3166 tấn
78 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 111,6998 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,2273 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 62,9 m
81 Sản xuất hàng rào sắt đặc 14x14mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,87 m2
82 Sơn hoa sắt tường bao 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 97,74 m2
83 Lắp dựng hoa sắt tường bao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,87 m2
84 Lắp đặt mũi mác bằng gang đúc hoa sắt tường bao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 366 cái
85 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 159,9271 m2
86 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,97 m2
87 Chữ biển hiệu trụ sở Đảng ủy xã bọc chữ aluminium cỡ chữ nhỏ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19 chữ
88 Chữ biển hiệu trụ sở Đảng ủy xã bọc chữ aluminium cỡ chữ to Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 chữ
89 Tháo dỡ tấm đan rãnh, ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cấu kiện
90 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4882 m3
91 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0347 100m3
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,84 m3
93 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng rãnh thoát nước, hố ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,128 100m2
94 Xây gạch không nung, xây tường rãnh thoát nước, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2609 m3
95 Xây gạch không nung, xây tường ga, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2954 m3
96 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,5256 m2
97 Láng rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,128 m2
98 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5 m3
99 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,15 100m2
100 Lắp đặt tấm đan ga, rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110 cái
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,085 100m
102 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7221 m3
103 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3108 m3
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,144 m3
105 Xây gạch không nung, xây tường bồn hoa, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,7214 m3
106 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,024 m2
107 Công tác ốp gạch thẻ vào tường, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,68 m2
108 Đổ đất màu tường bồn cây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,7248 m3
109 Đắp cát tôn nền sân, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2919 100m3
110 Tôn nền sân bằng cấp phối đá Base Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6943 100m3
111 Lớp nilong chống mất nước xi măng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 930,6608 m2
112 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 128,3491 m3
113 Làm khe giãn sân bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,23 10m
114 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 701,56 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->