Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200676633-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện An Lão
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200673128
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch vốn đầu tư công hằng năm của huyện An Lão
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 14:14:00 đến ngày 2020-07-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,391,427,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bụi cây, đào bụi tre Chương V, E-HSMT + TK BVTC 5 bụi
2 Chặt cây D<=60 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 5 cây
3 Đào gốc cây, D <=60 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 5 gốc cây
4 Di chuyển cột điện Chương V, E-HSMT + TK BVTC 1 cột
5 Phá dỡ tường gạch Chương V, E-HSMT + TK BVTC 5,85
6 Đào móng tường cũ Chương V, E-HSMT + TK BVTC 2,4
7 Đào hữu cơ Chương V, E-HSMT + TK BVTC 322,37 m3
8 Đào bùn Chương V, E-HSMT + TK BVTC 346,73 m3
9 Đánh cấp Chương V, E-HSMT + TK BVTC 162,92 m3
10 Đào khuôn cũ + đào nền đường Chương V, E-HSMT + TK BVTC 46,53 m3
11 Đào khuôn đường mới Chương V, E-HSMT + TK BVTC 1.093,87 m3
12 Đắp đất K95 lề đường, nền đường Chương V, E-HSMT + TK BVTC 2.736,1 m3
13 Vật liệu đất núi Chương V, E-HSMT + TK BVTC 2.447,467
14 Vận chuyển đất thừa đổ đi Chương V, E-HSMT + TK BVTC 1.410,48 m3
15 Đóng cọc tre gia cố chân taluy Chương V, E-HSMT + TK BVTC 92,806 100m
16 Phên nứa H=1.0m Chương V, E-HSMT + TK BVTC 473,5
B MẶT ĐƯỜNG TÔN TẠO
1 Lớp nhũ tương axít tiêu chuẩn 1,5kg/m2 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 32,771 100m²
2 Láng nhựa 3 lớp T/C 5.5 kg/m2 dày 4,5 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 32,771 100m²
3 Lớp đá dăm nước lớp trên dày 15 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 32,771 100m²
4 Lớp đá dăm 4x6 TH bù vênh dày tb 6cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 2,019 100m3
5 Cuốc chân đinh mặt đường cũ Chương V, E-HSMT + TK BVTC 32,771 100m²
C MẶT ĐƯỜNG MỞ MỚI
1 Lớp nhũ tương a xít tiêu chuẩn 1,5kg/m2 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 24,299 100m²
2 Láng nhựa 3 lớp T/C 5.5 kg/m2 dày 4,5 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 24,299 100m²
3 Lớp đá dăm nước lớp trên dày 15 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 24,299 100m²
4 Lớp đá dăm 4x6 TH lớp dưới dày 10 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 24,299 100m²
5 Lớp đá dăm 4x6 TH lớp dưới dày 15 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 24,299 100m²
6 Lớp đất cấp phối Kavet dày 30cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 7,29 100m³
D MẶT ĐƯỜNG VUỐT NỐI
1 Lớp nhũ tương axít tiêu chuẩn 1,5kg/m2 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,835 100m²
2 Láng nhựa 3 lớp T/C 5.5 kg/m2 dày 4,5 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,835 100m²
3 Lớp đá dăm nước lớp trên dày 15 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,835 100m²
E CỐNG THOÁT NƯỚC D600
1 Phá dỡ cống cũ Chương V, E-HSMT + TK BVTC 6 m
2 Đào đất Chương V, E-HSMT + TK BVTC 99,67
3 Lấp đất hai bên cống K95 bằng đất tận dụng Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,652 100m³
4 Đá 4x6 lót móng dày 10cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 4,41
5 Bê tông M150 đá 2x4 móng cống+chèn cống Chương V, E-HSMT + TK BVTC 10,14
6 Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D600 - TC Chương V, E-HSMT + TK BVTC 49 đoạn ống
7 Ván khuôn móng, chèn cống Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,245 100m²
8 Vận chuyển đất thừa đổ đi Chương V, E-HSMT + TK BVTC 34,49 m3
9 Đá 4x6 lót móng dày 10cm Phía đầu cống 1,012
10 Xây gạch chỉ đặc VXM M75 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 6,497
11 Trát vữa XM M75 dày 1,5cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 27,131
F CỐNG HỘP
1 Đắp đê quai xanh bằng đất tận dụng Chương V, E-HSMT + TK BVTC 98,67
2 Phá đê quai xanh Chương V, E-HSMT + TK BVTC 98,67
3 Đắp đất Kavet làm móng đường tạm, B=3m Đường tạm phục vụ thi công 210,378 m3
4 Vật liệu đất Kavet để đắp Chương V, E-HSMT + TK BVTC 237,727
5 Đắp lớp cấp phối đá dăm dày 15cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,086 100m³
6 Đóng cọc tre L=2.8m, T/c 5cọc/md Gia cố chân taluy 12,8 100m
7 Phên nứa H=2.0m Chương V, E-HSMT + TK BVTC 128
8 Phá bỏ đường tạm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 218,928 m3
9 Phá dỡ cống cũ Chương V, E-HSMT + TK BVTC 11,175
10 Đào đất móng cống Thân cống hộp 23,86
11 Đắp đất núi K95 hai bên cống Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,239 100m³
12 Vật liệu đất núi mua mới Chương V, E-HSMT + TK BVTC 26,962
13 Đóng cọc tre Chương V, E-HSMT + TK BVTC 22,04 100m
14 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 3,53
15 Đệm cát đen đầu cọc dày 10cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 3,53
16 Lớp đệm đá 4x6 dày 10 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 3,53
17 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 dày 10 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 3,53
18 Sản xuất lắp dựng ván khuôn móng cống Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,015 100m²
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép D10 BTCT thân cống, gờ lan can, cột lan can 0,009 tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép D ≤ 18 mm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 3,059 tấn
21 Sản xuất lan can thép Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,178 tấn
22 Lắp dựng lan can Chương V, E-HSMT + TK BVTC 2,632 m2
23 Sản xuất lắp dựng ván khuôn Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,569 100m2
24 Đổ bê tông M300 đá 1x2 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 27,42
25 Vận chuyển đất thừa đổ đi Chương V, E-HSMT + TK BVTC 23,86 m3
26 Đóng cọc tre Đầu cống 32,68 100m
27 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 5,23
28 Đệm cát đen đầu cọc dày 10cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 5,23
29 Đá 4x6 lót móng dày 10cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 5,23
30 Bê tông móng M150 đá 2x4 dày 10 cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 5,23
31 Bê tông sân cống M200 đá 2x4 dày 15cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 3,9 m3
32 Bê tông móng, tường cánh, tường chắn M200 đá 2x4 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 39,89 m3
33 Ván khuôn móng, tường cánh, tường chắn, trụ đỡ Chương V, E-HSMT + TK BVTC 1,086 100m2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép D10 Trụ đỡ chống xô mương hoàn trả 0,013 tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép D<=18 mm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,071 tấn
36 Bê tông trụ đỡ mác M200 đá 1x2 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,39 m3
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép D<=10 mm Hoàn trả máng thủy lợi BTCT 0,005 tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép D>10 mm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,219 tấn
39 Bê tông máng thủy lợi mác M300 đá 1x2 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 19,2 m3
40 Đá 4x6 lót móng dày 10cm Hoàn trả mương thủy lợi xây gạch chỉ 2,92 m3
41 Bê tông lót M150 đá 2x4, dày 10cm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 5,84 m3
42 Xây gạch chỉ tường 220 vữa xi măng mác M75 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 9,12 m3
43 Trát trong và ngoài tường vữa xi măng mác M75 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 82,94 m2
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép D<=10 mm Thang chống tường 0,013 tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép D<=18 mm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,019 tấn
46 Bê tông thanh chống tường mác M200 đá 1x2 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,26 m3
47 Ván khuôn bê tông thanh chống tường Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,038 100m2
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép D<=10 mm Tấm đan lắp đặt lối đi nội đồng 0,013 tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép D<=18 mm Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,015 tấn
50 Đổ bê tông tấm đan mác M200 đá 1x2 Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,79 m3
51 Ván khuôn tấm đan Chương V, E-HSMT + TK BVTC 0,028 100m2
52 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng 495 kg Chương V, E-HSMT + TK BVTC 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->