Gói thầu: Xây lắp 02 công trình: Trồng xen trụ trung áp nhằm tăng cường chịu lực và Cải tạo, xây dựng mới đường dây trung áp 22kV từ trụ 25C-80 tuyến 478TB đến trụ 116B tuyến 473TB.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200686421-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tây Ninh
Tên gói thầu Xây lắp 02 công trình: Trồng xen trụ trung áp nhằm tăng cường chịu lực và Cải tạo, xây dựng mới đường dây trung áp 22kV từ trụ 25C-80 tuyến 478TB đến trụ 116B tuyến 473TB.
Số hiệu KHLCNT 20200669417
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản và vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 15:54:00 đến ngày 2020-07-12 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,537,754,567 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TRÌNH: Trồng xen trụ trung áp nhằm tăng cường chịu lực
B HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình 12 Tháng
C HẠNG MỤC 2: Xây lắp công trình "Trồng xen trụ trung áp nhằm tăng cường chịu lực"
D Khu vực thành phố Tây Ninh
E Phần trụ và móng trụ
F Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (03 trụ)
1 Trụ BTLT 14 m - F 650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
G Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (18 trụ)
1 Trụ BTLT 12 m - F 540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cột
H Trụ BTLT 10,5m - F320 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (22 trụ)
1 Trụ BTLT 10,5 m - F 320 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cột
I Móng đà cản M14-a (03 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
2 Bu lông VRS 22x650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,39 m3
J Móng đà cản M12-2a (18 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
2 Bu lông VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,48 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,72 m3
K Móng đà cản M10,5a (22 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
2 Bu lông VRS 22x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,56 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5 m3
L Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch TP) (09 bộ)
1 Đà sắt V 75x75x8-2000MM (Lệch TP ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
M Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (08 bộ)
1 Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
N Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin (01 bộ)
1 Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 TOPPIN THẲNG 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
6 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
O Bộ đà U 2m kép tháp đầu trụ (01 bộ)
1 Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Bu lông 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bu lông VRS 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
P Bộ Toppin thẳng 800mm (22 bộ)
1 TOPPIN THẲNG 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 cái
4 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
Q Bộ rack 2 sứ (28 bộ)
1 Rack 2 (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 bộ
R Bộ rack 4 sứ (09 bộ)
1 Rack 4 (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
S Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (06 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
T Cách điện đứng 24kV loại sứ (63 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 sứ
U Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ)
1 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 Sợi
2 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (150) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Sợi
3 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
4 Biển số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
5 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 mét
6 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 cái
V Khu vực thành phố Tây Ninh (bổ sung)
W Phần trụ và móng trụ
X Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (27 trụ)
1 Trụ BTLT 14 m - F 650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cột
Y Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng thủ công (07 trụ)
1 Trụ BTLT 14 m - F 650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
Z Móng đà cản M14-2a (34 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
2 Bu lông VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 340 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,5 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,56 m3
AA Bê tông tái lập mặt trên vỉa hè sau khi trồng trụ (07 móng)
1 Bê tông đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,01 m3
2 Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,01 m3
AB Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn (34 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 272 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Bộ
AC Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (34 bộ)
1 Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Bộ
AD Bộ rack 2 sứ (25 bộ)
1 Rack 2 (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
AE Bộ rack 4 sứ (02 bộ)
1 Rack 4 (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 4 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AF Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (07 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
AG Cách điện đứng 24kV loại sứ (207 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 sứ
AH Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ)
1 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (185) Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 Sợi
2 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
3 Biển số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
4 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 mét
5 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 cái
AI Khu vực huyện Gò Dầu
AJ Phần trụ và móng trụ
AK Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (10 trụ)
1 Trụ BTLT 12 m - F 540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cột
AL Trụ BTLT 10,5m - F320 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (82 trụ)
1 Trụ BTLT 10,5 m - F 320 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cột
AM Móng đà cản M12-2a (02 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
2 Bu lông VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,72 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,08 m3
AN Móng đà cản M12a (08 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Bu lông VRS 22x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,64 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m3
AO Móng đà cản M10-a (82 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cái
2 Bu lông VRS 22x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,36 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,5 m3
AP Phần xà - toppin
AQ Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (02 bộ)
1 Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
AR Bộ xà đỡ thẳng + Sứ đứng 24kV (90 bộ)
1 TOPPIN THẲNG 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 cái
4 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
5 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
6 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 sứ
7 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Bộ
AS Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (92 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 bộ
AT Bộ Rack 2 sứ (92 bộ)
1 Rack 2 (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 368 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 bộ
AU Cách điện đứng 24kV loại sứ (06 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sứ
AV Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ)
1 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Sợi
2 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
3 Biển số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
4 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 368 mét
5 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 368 cái
AW Khu vực huyện Gò Dầu (bổ sung)
AX Phần trụ và móng trụ
AY Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ)
1 Trụ BTLT 14 m - F 650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
AZ Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (23 trụ)
1 Trụ BTLT 12 m - F 540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cột
BA Móng đà cản M14-a (02 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Bu lông VRS 22x650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,26 m3
BB Móng đà cản M12-2a (23 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
2 Bu lông VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,78 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,42 m3
BC Phần xà - toppin
BD Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn (04 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
BE Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (11 bộ)
1 Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
BF Xà 2,0m- 2 ốp đơn (10 bộ)
1 Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
2 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
BG Bộ xà đỡ thẳng + Sứ đứng 24kV (10 bộ)
1 TOPPIN THẲNG 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
4 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
5 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
6 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 sứ
7 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
BH Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (42 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
BI Bộ Rack 2 sứ (05 bộ)
1 Rack 2 (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
BJ Bộ Rack 3 sứ (17 bộ)
1 Rack 3 (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
BK Cách điện đứng 24kV loại sứ (65 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 sứ
BL Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ)
1 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 Sợi
2 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
3 Biển số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
4 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 mét
5 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
BM Khu vực huyện Gò Dầu Lộ ra Thạnh Đức)
BN Phần trụ và móng trụ
BO Trụ BTLT 16m - F1000 đơn, dựng bằng thủ công (70 trụ)
1 Trụ BTLT 16 m - F 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cột
BP Móng bêtông cho trụ BTLT đơn 16m (70 móng)
1 Bêtông tươi Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,9 m3
2 Ván khuôn 4x0,4x0,018m Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 tấm
3 Đinh 5 phân Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 kg
4 Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 336 m2
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9 m3
BQ Phần xà - toppin
BR Xà 2,0m- 2 ốp đơn (70 bộ)
1 Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
2 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Bộ
BS Xà 1,4m- 2 ốp đơn (210 bộ)
1 Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-1400MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 bộ
2 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 840 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 840 cái
6 Lắp xà L75x75x8 1,4 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 Bộ
BT Bộ xà đỡ thẳng + Sứ đứng polymer 24kV (70 bộ)
1 TOPPIN THẲNG 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 cái
4 Cách điện đứng polymer 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
5 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 sứ
6 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Bộ
BU Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (140 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 cái
3 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 bộ
BV Sứ đứng polymer 24kV (140 bộ)
1 Cách điện đứng polymer 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 bộ
2 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 sứ
BW Cách điện đứng 24kV loại sứ (420 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 sứ
BX Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ)
1 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (240) Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 Sợi
2 Nắp chụp sứ đứng 24KV loại đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 cái
3 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
4 Biển số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
5 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 mét
6 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 cái
BY Khu vực huyện Châu Thành
BZ Phần trụ và móng trụ
CA Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng thủ công + cơ giới (05 trụ)
1 Trụ BTLT 14 m - F 650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
CB Móng đà cản M'14-2a (05 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
2 Bu lông VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7 m3
CC Phần xà - toppin
CD Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin (05 bộ)
1 Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
2 TOPPIN THẲNG 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
3 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
4 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
6 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
7 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
8 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
CE Xà 2,4m- 4 ốp đơn (05 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
4 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
CF Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (05 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
CG Bộ sứ đứng 24kV (30 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 sứ
CH Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ)
1 Nhôm vụn kiềng sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
2 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 mét
3 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
4 Sơn xịt đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chai
5 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
6 Biển số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
CI Khu vực huyện Tân Châu
CJ Phần móng trụ - móng neo - tiếp địa
CK Móng trụ BTLT 12m 01 đà cản BTCT 1,2m M_a (57 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
2 Bu lông VRS 22x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,06 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,1 m3
CL Móng trụ BTLT 10,5m 01 đà cản BTCT 1,2m M_a (18 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
2 Bu lông VRS 22x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,64 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 m3
CM Móng trụ ghép BTLT 10,5m (móng bê tông) (02 móng)
1 Bê tông tươi Mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,84
2 Ván khuôn 4x0,4x0,018m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 tấm
3 Đinh 5 phân Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
4 Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,96 m2
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 m3
CN Móng trụ ghép BTLT 12m (móng bê tông) (05 móng)
1 Bê tông tươi Mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5
2 Ván khuôn 4x0,4x0,018m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 tấm
3 Đinh 5 phân Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 kg
4 Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4 m2
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m3
CO Móng trụ ghép BTLT 14m (móng bê tông) (01 móng)
1 Bê tông tươi Mac 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3
2 Ván khuôn 4x0,4x0,018m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,95 tấm
3 Đinh 5 phân Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 kg
4 Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m2
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,95 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,434 m3
CP Bộ móng chằng lệch (02 bộ)
1 CỌC NEO DK 18*2M4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,114 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,414 m3
CQ Chống sét lặp lại đường dây 1 pha + Tiếp địa lặp lại trong thân trụ (03 bộ)
1 LA 18kV - 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
2 Nắp chụp LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuồn
7 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
8 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
9 Cosse ép đồng 70 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Bu lông 12x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
11 Long đền tròn ĐK 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
13 Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
14 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5 kg
15 Thuốc hàn cablewell 45F-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 lọ
16 Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
17 Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
19 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu
20 Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
21 Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
22 Khoan tiếp địa sâu Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 mét
23 Kéo rãi dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,2 mét
CR Chống sét lặp lại đường dây 3 pha + Tiếp địa lặp lại trong thân trụ (03 bộ)
1 LA 18kV - 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
2 Nắp chụp LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
3 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuồn
4 Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
5 Cosse ép đồng 70 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Bu lông 12x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Long đền tròn ĐK 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
8 Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5 kg
12 Thuốc hàn cablewell 45F-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 lọ
13 Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
14 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
15 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu
16 Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
17 Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
18 Khoan tiếp địa sâu Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 mét
19 Kéo rãi dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,4107 mét
CS Phần trụ
CT Trụ BTLT 10,5m dựng bằng cơ giới + thủ công (18 trụ)
1 Trụ BTLT 10,5 m - F 320 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cột
CU Trụ BTLT 10,5m dựng bằng cơ giới và thủ công (trụ ghép) (02 trụ)
1 Trụ BTLT 10,5 m - F 320 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 trụ
2 Bu lông VRS 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Bu lông VRS 16x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
6 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
CV Trụ BTLT 12m dựng bằng cơ giới và thủ công (trụ ghép) (05 trụ)
1 Trụ BTLT 12 m - F 540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 trụ
2 Bu lông VRS 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
4 Bu lông VRS 16x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
5 Bu lông VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
6 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
7 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
8 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cột
CW Trụ BTLT 12m-F540 dựng bằng cơ giới + thủ công (54 trụ)
1 Trụ BTLT 12 m - F 540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cột
CX Trụ BTLT 12m-F540 dựng bằng thủ công (03 trụ)
1 Trụ BTLT 12 m - F 540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
CY Trụ BTLT 14m dựng bằng cơ giới và thủ công (trụ ghép) (01 trụ)
1 Trụ BTLT 14 m - F 650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
2 Bu lông VRS 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Bu lông VRS 16x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Bu lông VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
8 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
CZ Trụ BTLT 12m (thu hồi) bằng cơ giới + thủ công (01 trụ)
1 Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
DA Trụ BLR 10,5m (thu hồi) bằng cơ giới + thủ công (03 trụ)
1 Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
DB Trụ BTLT 7,5m (thu hồi) bằng cơ giới + thủ công (36 trụ)
1 Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cột
DC Phần đà và neo
DD Bộ xà kép lắp trụ ghép XIT 2,4m (02 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Bu lông VRS 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
DE Bộ đà 2m - 2 ốp đỡ thẳng (28 bộ)
1 Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
3 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
4 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 224 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
DF Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m (18 bộ)
1 Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
3 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
4 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
DG Bộ chằng lệch (02 bộ)
1 Bu lông mắt 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Yếm thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Cáp thép TK 35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 mét
7 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Kẹp dây chằng 3/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
9 Máng che cáp chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
11 Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
DH Phần cách điện đường dây
DI Bộ Rack U đỡ dây trung hòa (135 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 cái
3 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 cái
4 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 bộ
DJ Toppin thẳng 800 (60 bộ)
1 TOPPIN THẲNG 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
3 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
4 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Bộ
DK Sứ đứng +Ty sứ (182 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 sứ
DL Bộ đỡ cáp ABC2x50 TA (06 bộ)
1 Bu lông móc 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Lắp đặt kẹp đỡ cáp ABC loại < 4x70 (dùng cho sửa chữa thay thế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
DM Bộ đỡ cáp ABC 3x50 TA (06 bộ)
1 Bu lông móc 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Lắp đặt kẹp đỡ cáp ABC loại < 4x70 (dùng cho sửa chữa thay thế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
DN Tháo Rack U dừng dây (02 bộ)
1 Tháo sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
DO Phần tháo gỡ và lắp lại (01 bộ)
1 Tháo gỡ hộp 1 điện kế (chưa bao gồm điện kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Tháo gỡ hộp 2 điện kế (chưa bao gồm điện kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
3 Tháo gỡ hộp 4-6 điện kế (chưa bao gồm điện kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
DP Phần dây sứ và phụ kiện (01 bộ)
1 Bu lông VRS 16x600 (lắp đà trụ 210/1 tuyến 478TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Bu lông mắt 16x500 (lắp sứ chuỗi polymer trụ 169/16 tuyến 472TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bu lông 16x300 (lắp MBA trụ 169/16 tuyến 472TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
5 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 sợi
6 Giáp buộc đầu sứ đôi composite - Cách điện Polymer (50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
7 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 sợi
8 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 sợi
9 Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 324 mét
11 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 324 cái
12 Biển số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 cái
13 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 cái
14 Sơn xịt đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 chai
15 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
16 Long đền vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 cái
17 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
DQ Khu vực huyện Tân Châu (Thala)
DR Phần móng trụ - móng neo
DS Móng trụ BTLT 22m (03 móng)
1 Ống cống D1800-L2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 ống
2 Móng bêtông MAC200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7 m3
3 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp IV (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,074 m3
4 Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7 m3
DT Móng trụ BTLT 20m (01 móng)
1 Ống cống D1800-L2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
2 Móng bêtông MAC200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,95 m3
3 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp IV (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,358 m3
4 Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,95 m3
DU Bộ móng chằng xuống (08 móng)
1 CỌC NEO DK 22- 3000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Đà cản BTCT - 1,5 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp IV (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m3
6 Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m3
DV Phần trụ
DW Trụ BTLT 22mF1300 dựng bằng thủ công (03 trụ)
1 Trụ BTLT 22m lực đầu trụ 1300kgf (gốc 10m, ngọn 12m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột > 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
DX Trụ BTLT 20mF1300 dựng bằng thủ công (01 trụ)
1 Trụ BTLT 20m lực đầu trụ 1300kgf (gốc 8m, ngọn 12m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
DY Phần xà
DZ Bộ đà lệch (tầng trên cùng) (04 bộ)
1 Đà sắt V 75x75x8-800MM (01 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
6 Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
7 Lắp xà L75x75x8 0,8m- 1ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
EA Xà sắt 2,4 mét - 4 ốp đơn lắp trên trụ 18-22m (tầng trên cùng) (04 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
EB Xà sắt 2,4 mét - 4 ốp đôi lắp trên trụ 18-22m (tầng giữa) (04 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Bu lông VRS 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
EC Xà sắt 2,4 mét - 4 ốp đôi lắp trên trụ 18-22m(tầng dưới) (04 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
3 Bu lông 16x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
4 Bu lông VRS 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
6 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
7 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
ED Phần cách điện và neo
EE Bộ Rack U đỡ dây trung hòa trụ 20-22m (04 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Bu lông 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
EF Sứ đứng +Ty sứ (48 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 sứ
EG Cách điện treo Polymer 24kV (24 bộ)
1 Cách điện treo Polymer 24kV 120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
2 Giáp níu dừng dây nhôm bọc lõi thép 24kV-240mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
3 Móc treo chữ U DK 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
4 Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
EH Cách điện treo thủy tinh (12 bộ)
1 Cách điện treo thủy tinh (loại 3 bát sứ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
2 Kẹp đỡ góc dây AC240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 Móc treo chữ U DK 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
4 Lắp đặt bát sứ trong một chuỗi <= 5 bát chiều cao <=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
EI Bộ chằng xuống (08 bộ)
1 Cô-dê neo phi 207 (2 mảnh- PL8x100) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Bu lông 16x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
4 Thanh nối 6x60x410 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Yếm thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
6 Cáp thép TK 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 mét
7 Kẹp dây chằng 3/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
8 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
9 Máng che cáp chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
10 Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
EJ Phần phụ kiện và nhân công
EK Phụ kiện (01 bộ)
1 Nắp chụp sứ đứng 24KV loại đôi thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
2 Giáp buộc đầu sứ đôi dây nhôm bọc lõi thép 24kV - 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
EL Nhân công (01 bộ)
1 Vận chuyển cột BT, Cự ly <=300m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3 tấn
EM Khu vực huyện Tân Biên
EN Phần trụ và móng trụ
EO Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (108 trụ)
1 Trụ BTLT 12 m - F 540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 trụ
EP Trụ BTLT 10,5m - F320 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (26 trụ)
1 Trụ BTLT 10,5 m - F 320 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 trụ
EQ Móng đà cản M12-a (108 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 cái
2 Bu lông VRS 22x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,64 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,4 m3
ER Móng đà cản M10-a (26 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
2 Bu lông VRS 22x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,48 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5 m3
ES Phần xà - toppin
ET Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (01 bộ)
1 Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
EU Bộ xà đỡ thẳng toppin 800 (132 bộ)
1 TOPPIN THẲNG 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 528 cái
4 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 Bộ
EV Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (277 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 277 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 277 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 277 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 554 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 277 bộ
EW Cách điện đứng 24kV loại sứ (161 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 161 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 161 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 161 sứ
EX Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ)
1 Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 kg
2 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Sơn xịt đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 chai
4 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 đầu
EY Khu vực thị xã Hòa Thành
EZ Phần trụ và móng trụ
FA Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (42 trụ)
1 Trụ BTLT 12 m - F 540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cột
FB Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ)
1 Trụ BTLT 12 m - F 540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 trụ
2 Bu lông VRS 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Bu lông VRS 16x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
6 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
FC Trụ BTLT 14m - F650 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ)
1 Trụ BTLT 14 m - F 650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 trụ
2 Bu lông VRS 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Bu lông VRS 16x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
6 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
FD Trụ BTLT 10,5m - F320 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (01 trụ)
1 Trụ BTLT 10,5 m - F 320 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
2 Bu lông VRS 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Bu lông VRS 16x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
6 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
FE Trụ BTLT 10,5m - F320 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ)
1 Trụ BTLT 10,5 m - F 320 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
FF Móng bêtông trụ ghép 10,5m (01 móng)
1 Bêtông tươi MAC200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 m3
2 Ván khuôn 4x0,4x0,018m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 tấm
3 Đinh 5 phân Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 kg
4 Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,48 m2
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,11 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 m3
FG Móng bêtông trụ ghép 12m (02 móng)
1 Bêtông tươi MAC200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
2 Ván khuôn 4x0,4x0,018m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 tấm
3 Đinh 5 phân Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
4 Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,96 m2
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,44 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m3
FH Móng bêtông trụ ghép 14m (02 móng)
1 Bêtông tươi MAC200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
2 Ván khuôn 4x0,4x0,018m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9 tấm
3 Đinh 5 phân Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
4 Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,868 m3
FI Móng đà cản M12a (42 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
2 Bu lông VRS 22x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,36 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,6 m3
FJ Móng đà cản M10,5-a (02 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Bu lông VRS 22x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
FK Phần xà - toppin
FL Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn lắp trụ ghép (01 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Bu lông VRS 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
FM Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép lắp trụ đơn (01 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bu lông VRS 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
FN Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép lắp trụ ghép (04 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Bu lông VRS 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
FO Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép lắp trên đà U kép trụ ghép (01 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
FP Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn lắp trụ đơn (07 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
FQ Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (02 bộ)
1 Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
FR Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin (34 bộ)
1 Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 bộ
2 TOPPIN THẲNG 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
3 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 cái
4 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 408 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Bộ
7 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Bộ
FS Bộ đà U 2m kép tháp đầu trụ ghép (01 bộ)
1 Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
FT Toppin 800 thẳng (02 bộ)
1 TOPPIN THẲNG 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
FU Bộ néo trung hoà trụ ghép (02 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
FV Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (01 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
FW Bộ rack 4 + sứ trụ đơn (43 bộ)
1 Rack 4 (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 4 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 bộ
FX Bộ rack 3 + sứ trụ ghép (02 bộ)
1 Rack 3 (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
FY Bộ rack 3 + sứ trụ đơn (02 bộ)
1 Rack 3 (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
FZ Bộ dừng trung hòa AC120 trụ ghép (01 bộ)
1 Khoá néo ngừng dây ACSR<br/>95-150mm2 (5U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Móc treo chữ U DK 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Bu lông mắt 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
GA Bộ cách điện treo polymer 24kV-120kN (17 bộ)
1 Cách điện treo Polymer 24kV 120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
2 Móc treo chữ U DK 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
3 Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
GB Cách điện đứng 24kV loại sứ (143 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 143 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 143 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 143 sứ
GC Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ)
1 Cáp nhôm trần lõi thép AC 120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
2 Ống nối dây ACSR 185/29 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
5 Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
7 Sơn xịt đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 chai
8 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Bu lông 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Bu lông mắt 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Bu lông VRS 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
12 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Bu lông VRS 14x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
15 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 bộ
16 Biển số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 bộ
17 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 294 mét
18 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 196 cái
19 Giáp níu dây bọc 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
20 Giáp níu dây bọc 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
21 Giáp níu dây bọc 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
22 Giáp níu dây bọc 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
23 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (185) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sợi
24 Giá đỡ đầu cáp ngầm 3x300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Đầu cáp ngầm 3M co nguội ngoài trời dây 185 (1 bộ 3 đầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Collier sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Ống sắt tráng kẽm Ø114x2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
28 Ống xoắn HDPE phi 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
29 Keo silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
30 Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=120mm2 (độ cao < 10m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 Km
31 Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=185mm2 (độ cao < 10m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 Km
32 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
GD Nhân công phần tháo gỡ lắp lại
1 Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cột
2 Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
3 Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
4 Tháo xà L75x75x8 2 m- 2 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Tháo toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
8 Tháo đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Tháo xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Tháo xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (tháo néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
GE Khu vực huyện Dương Minh Châu
GF Phần trụ và móng trụ
GG Trụ BTLT 16m - F1000 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ)
1 Trụ BTLT 16 m - F 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 trụ
2 Coliier ghép trụ BTLT 16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
GH Trụ BTLT 16m - F1000 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (32 trụ)
1 Trụ BTLT 16 m - F 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cột
GI Móng ghép bêtông trụ 16m (02 móng)
1 Bêtông MAC200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
2 Ván khuôn 4x0,4x0,018m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9 tấm
3 Đinh 5 phân Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
4 Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,24 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,928 m3
7 Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
GJ Móng đà cản M16-2b (32 móng)
1 Đà cản BTCT - 1,5 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
2 Bu lông VRS 22x1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
3 Bu lông VRS 22x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
4 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 cái
5 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
6 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,4 m3
7 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,76 m3
GK Phần xà sứ - cách điện
GL Bộ Toppin thẳng 800 + Cách điện đứng 24kV (25 bộ)
1 Toppin thẳng 800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
4 Cách điện đứng polymer 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
5 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 sứ
6 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Bộ
GM Bộ U đỡ dây (26 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
2 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
5 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
GN Khoá néo ngừng dây ACSR 185-240mm2 (5U) (06 bộ)
1 Khoá néo ngừng dây ACSR<br/>185-240mm2 (5U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Bu lông mắt 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
GO Bộ sứ chuỗi polymer (giáp níu 240) (18 chuỗi)
1 Cách điện treo Polymer 24kV 120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
2 Móc treo chữ U DK 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
3 Giáp níu dây bọc 240mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
4 Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
GP Xà XIT 2m-2 ốp (25 bộ)
1 Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Bộ
GQ Xà L75x75x8-1400MM - 2 ốp (75 bộ)
1 Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-1400MM - 02 ốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 bộ
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 cái
5 Lắp xà L75x75x8 1,4 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 Bộ
GR Xà XIN 2,4m-4 ốp (tim trụ 1,4m) (04 bộ)
1 Đà kép L75x75x8 - 2400MM (4 ốp) tim trụ 1,4M Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Bu lông VRS 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
5 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
GS Phần dây dẫn, phụ kiện (01 bộ)
1 Cáp nhôm trần lõi thép AC 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
2 Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
3 Giáp níu dây bọc 240mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
4 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite - Cách điện Polymer (240) Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 Sợi
5 Cách điện đứng polymer 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 218 bộ
6 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
7 Biển chỉ danh số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
8 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 mét
9 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
10 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cuộn
11 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 218 sứ
12 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
GT Phần tháo gỡ
GU Nhổ trụ BTLT 14m (thu hồi) (07 trụ)
1 Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cột
GV Tháo xà U-2m tháp trụ (thu hồi) (14 bộ)
1 Tháo đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
GW Tháo xà XIT 1,2m-2 ốp (21 bộ)
1 Tháo xà L75x75x8 1,2m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
GX Tháo xà XIT 2m-2 ốp (07 bộ)
1 Tháo xà L75x75x8 2m - 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
GY Tháo Toppin (07 bộ)
1 Tháo toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
GZ Tháo Sứ đứng 24kV (42 bộ)
1 Tháo sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 sứ
HA Tháo Cách điện đứng 24kV (21 bộ)
1 Tháo sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 sứ
HB Phần lắp lại
HC Lắp lại Xà XIT 1,2m (21 bộ)
1 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 cái
4 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
HD Lắp lại Xà XIT 2m-2 ốp (07 bộ)
1 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
4 Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
HE Lắp lại Topping thẳng 800 (07 bộ)
1 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
2 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
3 Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
HF Lắp lại sứ đứng 24kV (42 bộ)
1 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 sứ
HG Lắp lại cách điện đứng 24kV (21 bộ)
1 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 sứ
HH CÔNG TRÌNH: Cải tạo, xây dựng mới đường dây trung áp 22kV từ trụ 25C/80 tuyến 478TB đến trụ 116B tuyến 473TB
HI HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình 12 Tháng
HJ HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH: Cải tạo, xây dựng mới đường dây trung áp 22kV từ trụ 25C/80 tuyến 478TB đến trụ 116B tuyến 473TB
HK PHẦN MÓNG + TIẾP ĐỊA
HL Móng trụ BTLT 14m 02 đà cản BTCT 1,2m M14_2a (58 bộ)
1 Đà cản BTCT - 1,2 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
2 Bu lông VRS 22x1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 cái
3 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 580 cái
4 Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
5 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,4 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,7 m3
HM Móng trụ BTLT 14m (móng bê tông trụ 14m ghép PI) (8 bộ)
1 Betong tươi đá 1x2 (mac 200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,6
2 Ván ép đóng cốt pha 20x300x4000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,6 Tấm
3 Đinh thép dài 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Kg
4 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,496 m3
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m3
HN Móng trụ BTLT 14m (móng bêtông trụ 14m ghép) (27 bộ)
1 Betong tươi đá 1x2 (mac 200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,27
2 Ván ép đóng cốt pha 20x300x4000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,4 Tấm
3 Đinh thép dài 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 Kg
4 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,975 m3
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,15 m3
HO Móng trụ BTLT 16m (móng bê tông trụ 16m đơn) (19 bộ)
1 Betong tươi đá 1x2 (mac 200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5
2 Ván ép đóng cốt pha 20x300x4000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,5 Tấm
3 Đinh thép dài 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5 Kg
4 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,14 m3
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m3
HP Móng trụ BTLT 16m (móng bê tông trụ 16m ghép) (4 bộ)
1 Betong tươi đá 1x2 (mac 200) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,56 m3
2 Ván ép đóng cốt pha 20x300x4000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 Tấm
3 Đinh thép dài 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Kg
4 Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,76 m3
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
HQ Tiếp địa lặp lại trụ 16m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (5 bộ)
1 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 kg
2 Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
3 Bu lông 12x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
4 Long đên tròn ĐK 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
5 Cosse ép đồng 70 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
6 Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
7 Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,865 m3
8 Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,865 m3
9 Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cọc
10 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 đầu
11 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
12 Kéo rãi dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 mét
HR Tiếp địa lặp lại ĐD trụ 14m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (10 bộ)
1 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 kg
2 Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
3 Bu lông 12x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
4 Long đên tròn ĐK 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
5 Cosse ép đồng 70 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
6 Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
7 Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,73 m3
8 Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,73 m3
9 Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cọc
10 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 đầu
11 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
12 Kéo rãi dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 mét
HS Tiếp địa LA cho đường dây trụ 14m ghép (8 bộ)
1 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 kg
2 Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
3 kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
4 Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Ống nhựa tròn ĐK 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 mét
6 Ống xoắn HDPE Thăng Long TFP phi 25/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
7 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
8 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
9 Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cọc
10 Kéo rãi dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 mét
11 Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,984 m3
12 Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,984 m3
HT Tiếp địa LA cho đường dây trụ 16m ghép (1 bộ)
1 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 kg
2 Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
3 kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Ống nhựa tròn ĐK 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
6 Ống xoắn HDPE Thăng Long TFP phi 25/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 mét
7 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
10 Kéo rãi dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 mét
11 Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,373 m3
12 Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,373 m3
HU Tiếp địa lặp lại (trong thân trụ 14m, 16m) cho đường dây tận dụng hệ thống tiếp đất của LA (9 bộ)
1 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 kg
2 kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
3 Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
4 Bu lông 12x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
5 Long đên tròn ĐK 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
6 Cosse ép đồng 70 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
7 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
8 Kéo rãi dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 mét
HV Tiếp địa DS lắp trụ 14m ghép (3 bộ)
1 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5 kg
2 Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
3 Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Ống nhựa tròn ĐK 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 mét
6 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
7 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
8 kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-95/70-95 (Split-bolt 3/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
9 Cosse ép đồng 70 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Ống xoắn HDPE Thăng Long TFP phi 25/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 mét
11 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 đầu
12 Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,119 m3
13 Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,119 m3
14 Kéo rãi dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 mét
HW Nối đất thiết bị (LBS, REC) (2 bộ)
1 Cáp đồng trần xoắn C70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 kg
2 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
3 Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-95/70-95 (Split-bolt 3/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Ống nhựa tròn ĐK 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
7 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
8 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
9 Cosse ép đồng 70 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu
11 Kéo rãi dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 mét
HX Tiếp địa sâu 40m (LBS, REC) (2 bộ)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,92 kg
4 Thuốc hàn cablewell 45F-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 lọ
5 Khoan tiếp địa sâu Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 mét
6 Kéo rãi dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 mét
HY PHẦN TRỤ
HZ Trụ BTLT 14m F650 đơn dựng bằng cơ giới + thủ công (58 bộ)
1 Trụ BTLT 14 m - F 650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cột
IA Trụ BTLT 14m ghép (43 bộ)
1 Trụ BTLT 14 m - F 850 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 trụ
2 Bu lông VRS 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
4 Bu lông VRS 16x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
5 Bu lông VRS 22x1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
6 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 344 cái
7 Long đền vuông ĐK 24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
8 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cột
IB Trụ BTLT 16mF1100 đơn dựng bằng cơ giới + thủ công (19 bộ)
1 Trụ BTLT 16 m - F 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 trụ
2 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cột
IC Trụ BTLT 16m F1100 ghép (4 bộ)
1 Trụ BTLT 16 m - F 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 trụ
2 Cô dê ghép trụ 16m D350 + 4 BL 16x100 (2 mảnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
3 Cô dê ghép trụ 16m D285 + 4 BL 16x100 (2 mảnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Cô dê ghép trụ 16m D240 + 4 BL 16x100 (2 mảnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
6 Lắp cổ dê chiều cao lắp dựng <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
ID PHẦN ĐÀ
IE Thanh giằng (chông1 gió) trụ PI ghép (8 bộ)
1 Thanh chống gíó L75x75x8-3000 MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
2 Bu lông 16x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
3 Bu lông VRS 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Cô-dê neo phi 207 (2 mảnh- PL8x100) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
5 Cô-dê neo phi 195 (2 mảnh- PL8x100) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
6 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 cái
7 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
8 Lắp xà dừng trụ II L75x75x8 2,4m- 4 ốp tim trụ 1,4m (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
IF Đà sắt 2,4 mét - 4 ốp kép (lắp trụ đơn) (20 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
2 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
3 Bu lông VRS 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
4 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 cái
6 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 cái
7 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
IG Đà sắt 2,4 mét - 4 ốp kép (lắp trụ ghép) (7 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
2 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
IH Đà 2,4 mét (4 ốp) tim trụ 1,4m kép lắp trụ PI ghép 14m (8 bộ)
1 Đà kép L75x75x8 - 2400MM (4 ốp ) tim trụ 1,4M Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
2 Bu lông 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
6 Lắp xà dừng trụ II L75x75x8 2,4m- 4 ốp tim trụ 1,4m (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
II Bộ xà 2,4m - 4 ốp kép đỡ thẳng, trụ ghép 16m (1 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Bu lông VRS 16x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
6 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
7 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
IJ Đà sắt 2,4 mét - 4 ốp đơn (lắp trụ 16m đơn) lắp LA trụ DTG (1 bộ)
1 Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
IK Đà 2,4 mét (4 ốp) tim trụ 1,4m_ trụ PI ghép 14m đơn lắp trụ ghép (lắp LA) (8 bộ)
1 Đà đơn L75x75x8 - 2400MM (4 ốp ) tim trụ 1,4M Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
2 Bu lông 16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
4 Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
IL Đà 2,0m -3 ốp (Lệch toàn phần) đơn lắp trụ đơn (77 bộ)
1 Đà sắt V 75x75x8-2000MM (Lệch TP ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 bộ
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 cái
3 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 cái
4 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 cái
5 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 308 cái
6 Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 Bộ
IM Đà 2,0m -3 ốp (Lệch toàn phần) kép lắp trụ đơn (7 bộ)
1 Đà sắt lệch V75x75x8 - 2000MM (XIG) LTP Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
3 Bu lông VRS 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
4 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
5 Long đền tròn ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
6 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
7 Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) kép trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
IN PHẦN CÁCH ĐIỆN:
IO Bộ cách điện treo polymer (132 bộ)
1 Cách điện treo Polymer 24kV 120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
2 Móc treo chữ U DK 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264 cái
3 Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 bộ
IP Giáp níu dừng dây dây ACXH 240mm² (126 bộ)
1 Giáp níu dây bọc 240mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 Bộ
IQ Giáp níu dừng dây ACX 50mm² hiện hữu (6 bộ)
1 Giáp níu dây bọc 50mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
IR Sứ đứng 24kV + Ty sứ (442 bộ)
1 Sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 442 bộ
2 Ty sứ 24kV bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 442 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 442 sứ
IS Bộ dừng dây trung hòa trụ ghép (AC120mm2) (22 bộ)
1 Khoá néo ngừng dây ACSR 95-150mm2 (5U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
2 Móc treo chữ U DK 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
3 Bu lông mắt 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
IT Bộ dừng dây trung hòa trụ đơn (AC120mm2) (6 bộ)
1 Khoá néo ngừng dây ACSR 95-150mm2 (5U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Móc treo chữ U DK 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
3 Bu lông mắt 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
IU Bộ Rack U đỡ dây trung hòa trụ đơn (83 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 cái
2 Bu lông 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166 cái
4 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 bộ
IV Bộ Rack U đỡ dây trung hòa trụ ghép (20 bộ)
1 Rack U (dầy 3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
2 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
4 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
IW Giáp buộc đầu sứ đơn (232 bộ)
1 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (240) Mô tả kỹ thuật theo chương V 232 Sợi
IX Giáp buộc đầu sứ đôi (45 bộ)
1 Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (240) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Sợi
IY Giáp buộc cổ sứ đôi (60 bộ)
1 Giáp buộc cổ sứ đôi Composite - Cách điện Polymer (240) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Bộ
IZ PHẦN PHỤ KIỆN, DÂY DẪN
JA Lắp LBS và tủ vào trụ (1 bộ)
1 Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Bu lông 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Cô-dê gắn thùng điện kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
7 Lắp cổ dê chiều cao lắp dựng <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
JB Lắp MBA cấp nguồn và FCO cho LBS (1 bộ)
1 Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Nắp chụp FCO silicone Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
6 Ống nhựa tròn ĐK 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 mét
7 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
8 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
10 Dây chì (Fuse Link) 3A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 sợi
11 Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 mét
12 Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT (và giá đỡ MBA cấp nguồn trên trụ BTLT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
JC Phần dây đấu nối vào LBS (1 bộ)
1 Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Bu lông Inox 12x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
3 Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 (120-240/ 120 -240 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 mét
5 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu
6 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
JD Lắp REC và tủ vào trụ ( 1 bộ)
1 Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Bu lông 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
4 Bu lông 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Cô-dê gắn thùng điện kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
7 Lắp cổ dê chiều cao lắp dựng <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
JE Lắp MBA cấp nguồn và FCO cho REC (1 bộ)
1 Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Bu lông 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Nắp chụp FCO silicone Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
6 Ống nhựa tròn ĐK 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 mét
7 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
8 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mét
10 Dây chì (Fuse Link) 3A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
11 Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 mét
12 Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT (và giá đỡ MBA cấp nguồn trên trụ BTLT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
JF Phần dây đấu nối vào REC (1 bộ)
1 Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Bu lông Inox 12x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 (120-240/ 120 -240 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 mét
5 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu
6 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
JG Lắp DS 3 pha vào trụ (3 bộ)
1 Bu lông VRS 16x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
2 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
3 Bu lông VRS 12x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
4 Long đền vuông ĐK 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
JH Phần dây đấu nối DS 3 pha (3 bộ)
1 Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
2 Bu lông Inox 12x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
3 Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 (120-240/ 120 -240 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
4 Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 mét
5 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 đầu
6 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
JI Lắp LTD 1 pha vào trụ (3 bộ)
1 Cách điện treo Polymer 24kV 120kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
2 Móc treo chữ U DK 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
3 Khánh néo (Tăng cường lực LTD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cuộn
5 Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
JJ Phần dây đấu nối LTD 1 pha (3 bộ)
1 Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
2 Bu lông Inox 12x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 (120-240/ 120 -240 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
5 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=185mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu
6 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
JK Dây dẫn cho đường dây ( 1 bộ)
1 Cáp nhôm trần lõi thép AC 120mm² (471Kg/Km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.198 kg
2 Cáp nhôm trần lõi thép AC 120mm² (471Kg/Km) (Độ võng theo VB 1318) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 kg
3 Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=240mm2 (độ cao >=10m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,001 Km
4 Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=120mm2 (độ cao < 10m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,667 Km
JL Phụ kiện (1 bộ)
1 Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 (120-240/ 120 -240 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
2 Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
3 Kẹp quai A 185-240 (loại ty) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
4 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
5 Bu lông mắt 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Bu lông 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Long đên vuông ĐK 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
8 Biển số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
9 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
10 Đai thép kẹp ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 696 cái
11 Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 464 cái
12 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 240mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
13 Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 120mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cuộn
15 Dầu chống gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Chai
16 Sơn xịt đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 chai
17 Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
18 Nắp chụp LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
19 Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 mét
20 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 đầu
21 Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đầu
22 Lắp đặt kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 bộ
JM PHẦN THU HỒI
JN Thu hồi trụ BTLT 7,5m (1 bộ)
1 Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
JO Thu hồi trụ BTLT 10,5m (42 bộ)
1 Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cột
JP Thu hồi trụ BTLT 12m (1 bộ)
1 Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
JQ Tháo thu hồi cách điện treo polymer (10 bộ)
1 Tháo cách điện polymer đỡ dây, chiều cao lắp <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
JR Tháo thu hồi cách điện đứng sứ và polymer (73 bộ)
1 Tháo sứ đứng trung thế trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 sứ
JS Tháo thu hồi toppin 800mm đơn trên cột BTLT (57 bộ)
1 Tháo gỡ toppin 800mm đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 Bộ
JT Tháo thu hồi giá T đỡ FCO trên cột (2 bộ)
1 Tháo giá T (L63x63x6) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
JU Tháo thu hồi xà cân 2m - 2 ốp (5 bộ)
1 Tháo xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
JV Thu hồi đà 2,4m - 4 ốp kép (2 bộ)
1 Tháo xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
JW Thu hồi đà 2,4m - 4 ốp đơn (1 bộ)
1 Tháo xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
JX Tháo thu hồi đà sắt U 2m tháp đầu trụ (5 bộ)
1 Tháo đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
JY Tháo thu hồi FCO, LBFCO (5 bộ)
1 Tháo gỡ LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
JZ Tháo hạ thu hồi dây dẫn (1 bộ)
1 Tháo hạ dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,116 Km
2 Tháo hạ dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4524 Km
KA Tháo thu hồi bộ dây chằng xuống (12 bộ)
1 Tháo dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
KB PHẦN THIẾT BỊ
1 DS 3 pha 24KV 630A OD ( lắp trụ đơn ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
2 Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer (đóng cắt MBA cấp nguồn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 LA 18kV - 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
4 LTD 24KV 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Lắp đặt máy cắt LBS, Recloser dùng khí, điện áp ≤ 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
6 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
7 Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->