Gói thầu: Xây lắp 02 công trình: Trồng xen trụ trung áp nhằm tăng cường chịu lực và Cải tạo, xây dựng mới đường dây trung áp 22kV từ trụ 25C-80 tuyến 478TB đến trụ 116B tuyến 473TB.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200686421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp 02 công trình: Trồng xen trụ trung áp nhằm tăng cường chịu lực và Cải tạo, xây dựng mới đường dây trung áp 22kV từ trụ 25C-80 tuyến 478TB đến trụ 116B tuyến 473TB. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200669417 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 15:54:00 đến ngày 2020-07-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,537,754,567 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: Trồng xen trụ trung áp nhằm tăng cường chịu lực | |||
| B | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| C | HẠNG MỤC 2: Xây lắp công trình "Trồng xen trụ trung áp nhằm tăng cường chịu lực" | |||
| D | Khu vực thành phố Tây Ninh | |||
| E | Phần trụ và móng trụ | |||
| F | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (03 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| G | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (18 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| H | Trụ BTLT 10,5m - F320 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (22 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cột |
| I | Móng đà cản M14-a (03 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,39 | m3 |
| J | Móng đà cản M12-2a (18 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,48 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | m3 |
| K | Móng đà cản M10,5a (22 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,56 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | m3 |
| L | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch TP) (09 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM (Lệch TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| M | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (08 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| N | Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| O | Bộ đà U 2m kép tháp đầu trụ (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| P | Bộ Toppin thẳng 800mm (22 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 4 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| Q | Bộ rack 2 sứ (28 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| R | Bộ rack 4 sứ (09 bộ) | |||
| 1 | Rack 4 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| S | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (06 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| T | Cách điện đứng 24kV loại sứ (63 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | sứ |
| U | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | Sợi |
| 2 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (150) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Sợi |
| 3 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 4 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| V | Khu vực thành phố Tây Ninh (bổ sung) | |||
| W | Phần trụ và móng trụ | |||
| X | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (27 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cột |
| Y | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng thủ công (07 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| Z | Móng đà cản M14-2a (34 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,56 | m3 |
| AA | Bê tông tái lập mặt trên vỉa hè sau khi trồng trụ (07 móng) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | m3 |
| 2 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | m3 |
| AB | Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn (34 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| AC | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (34 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| AD | Bộ rack 2 sứ (25 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| AE | Bộ rack 4 sứ (02 bộ) | |||
| 1 | Rack 4 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AF | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (07 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| AG | Cách điện đứng 24kV loại sứ (207 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | sứ |
| AH | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (185) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | Sợi |
| 2 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| AI | Khu vực huyện Gò Dầu | |||
| AJ | Phần trụ và móng trụ | |||
| AK | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (10 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| AL | Trụ BTLT 10,5m - F320 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (82 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cột |
| AM | Móng đà cản M12-2a (02 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,72 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| AN | Móng đà cản M12a (08 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,64 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m3 |
| AO | Móng đà cản M10-a (82 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,36 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,5 | m3 |
| AP | Phần xà - toppin | |||
| AQ | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (02 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| AR | Bộ xà đỡ thẳng + Sứ đứng 24kV (90 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Bộ |
| AS | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (92 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| AT | Bộ Rack 2 sứ (92 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| AU | Cách điện đứng 24kV loại sứ (06 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sứ |
| AV | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Sợi |
| 2 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 3 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368 | cái |
| AW | Khu vực huyện Gò Dầu (bổ sung) | |||
| AX | Phần trụ và móng trụ | |||
| AY | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| AZ | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (23 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cột |
| BA | Móng đà cản M14-a (02 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | m3 |
| BB | Móng đà cản M12-2a (23 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,78 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,42 | m3 |
| BC | Phần xà - toppin | |||
| BD | Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn (04 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| BE | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (11 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| BF | Xà 2,0m- 2 ốp đơn (10 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| BG | Bộ xà đỡ thẳng + Sứ đứng 24kV (10 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| BH | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (42 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| BI | Bộ Rack 2 sứ (05 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| BJ | Bộ Rack 3 sứ (17 bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| BK | Cách điện đứng 24kV loại sứ (65 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | sứ |
| BL | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Sợi |
| 2 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 3 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| BM | Khu vực huyện Gò Dầu Lộ ra Thạnh Đức) | |||
| BN | Phần trụ và móng trụ | |||
| BO | Trụ BTLT 16m - F1000 đơn, dựng bằng thủ công (70 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 16 m - F 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cột |
| BP | Móng bêtông cho trụ BTLT đơn 16m (70 móng) | |||
| 1 | Bêtông tươi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,4x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | kg |
| 4 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | m2 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m3 |
| BQ | Phần xà - toppin | |||
| BR | Xà 2,0m- 2 ốp đơn (70 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Bộ |
| BS | Xà 1,4m- 2 ốp đơn (210 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-1400MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 840 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 840 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 1,4 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | Bộ |
| BT | Bộ xà đỡ thẳng + Sứ đứng polymer 24kV (70 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 4 | Cách điện đứng polymer 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | sứ |
| 6 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Bộ |
| BU | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (140 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | bộ |
| BV | Sứ đứng polymer 24kV (140 bộ) | |||
| 1 | Cách điện đứng polymer 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | sứ |
| BW | Cách điện đứng 24kV loại sứ (420 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | sứ |
| BX | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | Sợi |
| 2 | Nắp chụp sứ đứng 24KV loại đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | cái |
| 3 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 4 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| BY | Khu vực huyện Châu Thành | |||
| BZ | Phần trụ và móng trụ | |||
| CA | Trụ BTLT 14m - F650 đơn, dựng bằng thủ công + cơ giới (05 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| CB | Móng đà cản M'14-2a (05 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7 | m3 |
| CC | Phần xà - toppin | |||
| CD | Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin (05 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| CE | Xà 2,4m- 4 ốp đơn (05 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| CF | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (05 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| CG | Bộ sứ đứng 24kV (30 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | sứ |
| CH | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Nhôm vụn kiềng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 2 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 3 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Sơn xịt đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 5 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| CI | Khu vực huyện Tân Châu | |||
| CJ | Phần móng trụ - móng neo - tiếp địa | |||
| CK | Móng trụ BTLT 12m 01 đà cản BTCT 1,2m M_a (57 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,06 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,1 | m3 |
| CL | Móng trụ BTLT 10,5m 01 đà cản BTCT 1,2m M_a (18 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,64 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| CM | Móng trụ ghép BTLT 10,5m (móng bê tông) (02 móng) | |||
| 1 | Bê tông tươi Mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,84 | M³ |
| 2 | Ván khuôn 4x0,4x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 4 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | m2 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,22 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| CN | Móng trụ ghép BTLT 12m (móng bê tông) (05 móng) | |||
| 1 | Bê tông tươi Mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | M³ |
| 2 | Ván khuôn 4x0,4x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | kg |
| 4 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m2 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| CO | Móng trụ ghép BTLT 14m (móng bê tông) (01 móng) | |||
| 1 | Bê tông tươi Mac 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | M³ |
| 2 | Ván khuôn 4x0,4x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | kg |
| 4 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,95 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,434 | m3 |
| CP | Bộ móng chằng lệch (02 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,114 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,414 | m3 |
| CQ | Chống sét lặp lại đường dây 1 pha + Tiếp địa lặp lại trong thân trụ (03 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuồn |
| 7 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Long đền tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | kg |
| 15 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lọ |
| 16 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 19 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 20 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 21 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 22 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 23 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,2 | mét |
| CR | Chống sét lặp lại đường dây 3 pha + Tiếp địa lặp lại trong thân trụ (03 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuồn |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Long đền tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5 | kg |
| 12 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lọ |
| 13 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 15 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 16 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 17 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 18 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 19 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,4107 | mét |
| CS | Phần trụ | |||
| CT | Trụ BTLT 10,5m dựng bằng cơ giới + thủ công (18 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| CU | Trụ BTLT 10,5m dựng bằng cơ giới và thủ công (trụ ghép) (02 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| CV | Trụ BTLT 12m dựng bằng cơ giới và thủ công (trụ ghép) (05 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 8 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| CW | Trụ BTLT 12m-F540 dựng bằng cơ giới + thủ công (54 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cột |
| CX | Trụ BTLT 12m-F540 dựng bằng thủ công (03 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| CY | Trụ BTLT 14m dựng bằng cơ giới và thủ công (trụ ghép) (01 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| CZ | Trụ BTLT 12m (thu hồi) bằng cơ giới + thủ công (01 trụ) | |||
| 1 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| DA | Trụ BLR 10,5m (thu hồi) bằng cơ giới + thủ công (03 trụ) | |||
| 1 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| DB | Trụ BTLT 7,5m (thu hồi) bằng cơ giới + thủ công (36 trụ) | |||
| 1 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cột |
| DC | Phần đà và neo | |||
| DD | Bộ xà kép lắp trụ ghép XIT 2,4m (02 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| DE | Bộ đà 2m - 2 ốp đỡ thẳng (28 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 4 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| DF | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m (18 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| DG | Bộ chằng lệch (02 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| 7 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Máng che cáp chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| DH | Phần cách điện đường dây | |||
| DI | Bộ Rack U đỡ dây trung hòa (135 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 4 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | bộ |
| DJ | Toppin thẳng 800 (60 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cái |
| 4 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| DK | Sứ đứng +Ty sứ (182 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | sứ |
| DL | Bộ đỡ cáp ABC2x50 TA (06 bộ) | |||
| 1 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp đỡ cáp ABC loại < 4x70 (dùng cho sửa chữa thay thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| DM | Bộ đỡ cáp ABC 3x50 TA (06 bộ) | |||
| 1 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp đỡ cáp ABC loại < 4x70 (dùng cho sửa chữa thay thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| DN | Tháo Rack U dừng dây (02 bộ) | |||
| 1 | Tháo sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| DO | Phần tháo gỡ và lắp lại (01 bộ) | |||
| 1 | Tháo gỡ hộp 1 điện kế (chưa bao gồm điện kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Tháo gỡ hộp 2 điện kế (chưa bao gồm điện kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Tháo gỡ hộp 4-6 điện kế (chưa bao gồm điện kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| DP | Phần dây sứ và phụ kiện (01 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x600 (lắp đà trụ 210/1 tuyến 478TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Bu lông mắt 16x500 (lắp sứ chuỗi polymer trụ 169/16 tuyến 472TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 (lắp MBA trụ 169/16 tuyến 472TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 5 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | sợi |
| 6 | Giáp buộc đầu sứ đôi composite - Cách điện Polymer (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sợi |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | sợi |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | mét |
| 11 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | cái |
| 12 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 13 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 14 | Sơn xịt đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | chai |
| 15 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 16 | Long đền vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 17 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| DQ | Khu vực huyện Tân Châu (Thala) | |||
| DR | Phần móng trụ - móng neo | |||
| DS | Móng trụ BTLT 22m (03 móng) | |||
| 1 | Ống cống D1800-L2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ống |
| 2 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp IV (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,074 | m3 |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7 | m3 |
| DT | Móng trụ BTLT 20m (01 móng) | |||
| 1 | Ống cống D1800-L2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 2 | Móng bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,95 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp IV (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,358 | m3 |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,95 | m3 |
| DU | Bộ móng chằng xuống (08 móng) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 22- 3000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp IV (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m3 |
| DV | Phần trụ | |||
| DW | Trụ BTLT 22mF1300 dựng bằng thủ công (03 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 22m lực đầu trụ 1300kgf (gốc 10m, ngọn 12m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột > 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| DX | Trụ BTLT 20mF1300 dựng bằng thủ công (01 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 20m lực đầu trụ 1300kgf (gốc 8m, ngọn 12m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| DY | Phần xà | |||
| DZ | Bộ đà lệch (tầng trên cùng) (04 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-800MM (01 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 6 | Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 0,8m- 1ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| EA | Xà sắt 2,4 mét - 4 ốp đơn lắp trên trụ 18-22m (tầng trên cùng) (04 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| EB | Xà sắt 2,4 mét - 4 ốp đôi lắp trên trụ 18-22m (tầng giữa) (04 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| EC | Xà sắt 2,4 mét - 4 ốp đôi lắp trên trụ 18-22m(tầng dưới) (04 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Bu lông 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| ED | Phần cách điện và neo | |||
| EE | Bộ Rack U đỡ dây trung hòa trụ 20-22m (04 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| EF | Sứ đứng +Ty sứ (48 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | sứ |
| EG | Cách điện treo Polymer 24kV (24 bộ) | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Giáp níu dừng dây nhôm bọc lõi thép 24kV-240mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| EH | Cách điện treo thủy tinh (12 bộ) | |||
| 1 | Cách điện treo thủy tinh (loại 3 bát sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 2 | Kẹp đỡ góc dây AC240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt bát sứ trong một chuỗi <= 5 bát chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| EI | Bộ chằng xuống (08 bộ) | |||
| 1 | Cô-dê neo phi 207 (2 mảnh- PL8x100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 4 | Thanh nối 6x60x410 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Cáp thép TK 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | mét |
| 7 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 8 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Máng che cáp chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| EJ | Phần phụ kiện và nhân công | |||
| EK | Phụ kiện (01 bộ) | |||
| 1 | Nắp chụp sứ đứng 24KV loại đôi thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Giáp buộc đầu sứ đôi dây nhôm bọc lõi thép 24kV - 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| EL | Nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Vận chuyển cột BT, Cự ly <=300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3 | tấn |
| EM | Khu vực huyện Tân Biên | |||
| EN | Phần trụ và móng trụ | |||
| EO | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (108 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | trụ |
| EP | Trụ BTLT 10,5m - F320 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (26 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | trụ |
| EQ | Móng đà cản M12-a (108 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,64 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,4 | m3 |
| ER | Móng đà cản M10-a (26 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,48 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5 | m3 |
| ES | Phần xà - toppin | |||
| ET | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (01 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| EU | Bộ xà đỡ thẳng toppin 800 (132 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 528 | cái |
| 4 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | Bộ |
| EV | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (277 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277 | bộ |
| EW | Cách điện đứng 24kV loại sứ (161 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | sứ |
| EX | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 2 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Sơn xịt đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chai |
| 4 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đầu |
| EY | Khu vực thị xã Hòa Thành | |||
| EZ | Phần trụ và móng trụ | |||
| FA | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (42 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cột |
| FB | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| FC | Trụ BTLT 14m - F650 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| FD | Trụ BTLT 10,5m - F320 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (01 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| FE | Trụ BTLT 10,5m - F320 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| FF | Móng bêtông trụ ghép 10,5m (01 móng) | |||
| 1 | Bêtông tươi MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | m3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,4x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | kg |
| 4 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m2 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,11 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| FG | Móng bêtông trụ ghép 12m (02 móng) | |||
| 1 | Bêtông tươi MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,4x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 4 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | m2 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| FH | Móng bêtông trụ ghép 14m (02 móng) | |||
| 1 | Bêtông tươi MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,4x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 4 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,868 | m3 |
| FI | Móng đà cản M12a (42 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,36 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6 | m3 |
| FJ | Móng đà cản M10,5-a (02 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| FK | Phần xà - toppin | |||
| FL | Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn lắp trụ ghép (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| FM | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép lắp trụ đơn (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| FN | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép lắp trụ ghép (04 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| FO | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép lắp trên đà U kép trụ ghép (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| FP | Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn lắp trụ đơn (07 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| FQ | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (02 bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| FR | Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin (34 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 2 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| FS | Bộ đà U 2m kép tháp đầu trụ ghép (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| FT | Toppin 800 thẳng (02 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| FU | Bộ néo trung hoà trụ ghép (02 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| FV | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (01 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| FW | Bộ rack 4 + sứ trụ đơn (43 bộ) | |||
| 1 | Rack 4 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | bộ |
| FX | Bộ rack 3 + sứ trụ ghép (02 bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| FY | Bộ rack 3 + sứ trụ đơn (02 bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| FZ | Bộ dừng trung hòa AC120 trụ ghép (01 bộ) | |||
| 1 | Khoá néo ngừng dây ACSR<br/>95-150mm2 (5U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông mắt 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| GA | Bộ cách điện treo polymer 24kV-120kN (17 bộ) | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| GB | Cách điện đứng 24kV loại sứ (143 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | sứ |
| GC | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 2 | Ống nối dây ACSR 185/29 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Sơn xịt đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chai |
| 8 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Bu lông mắt 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 12 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Bu lông VRS 14x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 15 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 16 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | bộ |
| 17 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294 | mét |
| 18 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | cái |
| 19 | Giáp níu dây bọc 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Giáp níu dây bọc 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 21 | Giáp níu dây bọc 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 22 | Giáp níu dây bọc 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 23 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (185) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 24 | Giá đỡ đầu cáp ngầm 3x300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Đầu cáp ngầm 3M co nguội ngoài trời dây 185 (1 bộ 3 đầu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Collier sắt 30x3 trụ BTLT lắp ống 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Ống sắt tráng kẽm Ø114x2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 28 | Ống xoắn HDPE phi 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 29 | Keo silicon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=120mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | Km |
| 31 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=185mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | Km |
| 32 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| GD | Nhân công phần tháo gỡ lắp lại | |||
| 1 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cột |
| 2 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 4 | Tháo xà L75x75x8 2 m- 2 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Tháo đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Tháo xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (tháo néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| GE | Khu vực huyện Dương Minh Châu | |||
| GF | Phần trụ và móng trụ | |||
| GG | Trụ BTLT 16m - F1000 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (02 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 16 m - F 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Coliier ghép trụ BTLT 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| GH | Trụ BTLT 16m - F1000 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (32 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 16 m - F 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cột |
| GI | Móng ghép bêtông trụ 16m (02 móng) | |||
| 1 | Bêtông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,4x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 4 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,24 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,928 | m3 |
| 7 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| GJ | Móng đà cản M16-2b (32 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 4 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | cái |
| 5 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 6 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,4 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,76 | m3 |
| GK | Phần xà sứ - cách điện | |||
| GL | Bộ Toppin thẳng 800 + Cách điện đứng 24kV (25 bộ) | |||
| 1 | Toppin thẳng 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 4 | Cách điện đứng polymer 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | sứ |
| 6 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Bộ |
| GM | Bộ U đỡ dây (26 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| GN | Khoá néo ngừng dây ACSR 185-240mm2 (5U) (06 bộ) | |||
| 1 | Khoá néo ngừng dây ACSR<br/>185-240mm2 (5U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| GO | Bộ sứ chuỗi polymer (giáp níu 240) (18 chuỗi) | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc 240mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 4 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| GP | Xà XIT 2m-2 ốp (25 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Bộ |
| GQ | Xà L75x75x8-1400MM - 2 ốp (75 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-1400MM - 02 ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 1,4 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Bộ |
| GR | Xà XIN 2,4m-4 ốp (tim trụ 1,4m) (04 bộ) | |||
| 1 | Đà kép L75x75x8 - 2400MM (4 ốp) tim trụ 1,4M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| GS | Phần dây dẫn, phụ kiện (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc 240mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite - Cách điện Polymer (240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | Sợi |
| 5 | Cách điện đứng polymer 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218 | bộ |
| 6 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 7 | Biển chỉ danh số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 8 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | mét |
| 9 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cuộn |
| 11 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218 | sứ |
| 12 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| GT | Phần tháo gỡ | |||
| GU | Nhổ trụ BTLT 14m (thu hồi) (07 trụ) | |||
| 1 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| GV | Tháo xà U-2m tháp trụ (thu hồi) (14 bộ) | |||
| 1 | Tháo đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| GW | Tháo xà XIT 1,2m-2 ốp (21 bộ) | |||
| 1 | Tháo xà L75x75x8 1,2m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| GX | Tháo xà XIT 2m-2 ốp (07 bộ) | |||
| 1 | Tháo xà L75x75x8 2m - 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| GY | Tháo Toppin (07 bộ) | |||
| 1 | Tháo toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| GZ | Tháo Sứ đứng 24kV (42 bộ) | |||
| 1 | Tháo sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | sứ |
| HA | Tháo Cách điện đứng 24kV (21 bộ) | |||
| 1 | Tháo sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | sứ |
| HB | Phần lắp lại | |||
| HC | Lắp lại Xà XIT 1,2m (21 bộ) | |||
| 1 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 4 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| HD | Lắp lại Xà XIT 2m-2 ốp (07 bộ) | |||
| 1 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 4 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| HE | Lắp lại Topping thẳng 800 (07 bộ) | |||
| 1 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| HF | Lắp lại sứ đứng 24kV (42 bộ) | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | sứ |
| HG | Lắp lại cách điện đứng 24kV (21 bộ) | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | sứ |
| HH | CÔNG TRÌNH: Cải tạo, xây dựng mới đường dây trung áp 22kV từ trụ 25C/80 tuyến 478TB đến trụ 116B tuyến 473TB | |||
| HI | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| HJ | HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH: Cải tạo, xây dựng mới đường dây trung áp 22kV từ trụ 25C/80 tuyến 478TB đến trụ 116B tuyến 473TB | |||
| HK | PHẦN MÓNG + TIẾP ĐỊA | |||
| HL | Móng trụ BTLT 14m 02 đà cản BTCT 1,2m M14_2a (58 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 580 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,7 | m3 |
| HM | Móng trụ BTLT 14m (móng bê tông trụ 14m ghép PI) (8 bộ) | |||
| 1 | Betong tươi đá 1x2 (mac 200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6 | m³ |
| 2 | Ván ép đóng cốt pha 20x300x4000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6 | Tấm |
| 3 | Đinh thép dài 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,496 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| HN | Móng trụ BTLT 14m (móng bêtông trụ 14m ghép) (27 bộ) | |||
| 1 | Betong tươi đá 1x2 (mac 200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,27 | m³ |
| 2 | Ván ép đóng cốt pha 20x300x4000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,4 | Tấm |
| 3 | Đinh thép dài 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | Kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,975 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,15 | m3 |
| HO | Móng trụ BTLT 16m (móng bê tông trụ 16m đơn) (19 bộ) | |||
| 1 | Betong tươi đá 1x2 (mac 200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | m³ |
| 2 | Ván ép đóng cốt pha 20x300x4000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,5 | Tấm |
| 3 | Đinh thép dài 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | Kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,14 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m3 |
| HP | Móng trụ BTLT 16m (móng bê tông trụ 16m ghép) (4 bộ) | |||
| 1 | Betong tươi đá 1x2 (mac 200) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m3 |
| 2 | Ván ép đóng cốt pha 20x300x4000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | Tấm |
| 3 | Đinh thép dài 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,76 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| HQ | Tiếp địa lặp lại trụ 16m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (5 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 70 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 7 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,865 | m3 |
| 8 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,865 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cọc |
| 10 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đầu |
| 11 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 12 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mét |
| HR | Tiếp địa lặp lại ĐD trụ 14m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (10 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 2 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 70 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 7 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,73 | m3 |
| 8 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,73 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cọc |
| 10 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | đầu |
| 11 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 12 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | mét |
| HS | Tiếp địa LA cho đường dây trụ 14m ghép (8 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 3 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 6 | Ống xoắn HDPE Thăng Long TFP phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 7 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 8 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cọc |
| 10 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | mét |
| 11 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,984 | m3 |
| 12 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,984 | m3 |
| HT | Tiếp địa LA cho đường dây trụ 16m ghép (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 6 | Ống xoắn HDPE Thăng Long TFP phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | mét |
| 7 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 10 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | mét |
| 11 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,373 | m3 |
| 12 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,373 | m3 |
| HU | Tiếp địa lặp lại (trong thân trụ 14m, 16m) cho đường dây tận dụng hệ thống tiếp đất của LA (9 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| HV | Tiếp địa DS lắp trụ 14m ghép (3 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 6 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 7 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 8 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-95/70-95 (Split-bolt 3/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Cosse ép đồng 70 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Ống xoắn HDPE Thăng Long TFP phi 25/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | mét |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đầu |
| 12 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,119 | m3 |
| 13 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,119 | m3 |
| 14 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | mét |
| HW | Nối đất thiết bị (LBS, REC) (2 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | kg |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-95/70-95 (Split-bolt 3/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Ống nhựa tròn ĐK 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 7 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Cosse ép đồng 70 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| 11 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| HX | Tiếp địa sâu 40m (LBS, REC) (2 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,92 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | lọ |
| 5 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mét |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| HY | PHẦN TRỤ | |||
| HZ | Trụ BTLT 14m F650 đơn dựng bằng cơ giới + thủ công (58 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cột |
| IA | Trụ BTLT 14m ghép (43 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 850 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 5 | Bu lông VRS 22x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344 | cái |
| 7 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 8 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cột |
| IB | Trụ BTLT 16mF1100 đơn dựng bằng cơ giới + thủ công (19 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 16 m - F 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cột |
| IC | Trụ BTLT 16m F1100 ghép (4 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 16 m - F 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | trụ |
| 2 | Cô dê ghép trụ 16m D350 + 4 BL 16x100 (2 mảnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Cô dê ghép trụ 16m D285 + 4 BL 16x100 (2 mảnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Cô dê ghép trụ 16m D240 + 4 BL 16x100 (2 mảnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 6 | Lắp cổ dê chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| ID | PHẦN ĐÀ | |||
| IE | Thanh giằng (chông1 gió) trụ PI ghép (8 bộ) | |||
| 1 | Thanh chống gíó L75x75x8-3000 MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 2 | Bu lông 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cô-dê neo phi 207 (2 mảnh- PL8x100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Cô-dê neo phi 195 (2 mảnh- PL8x100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | cái |
| 7 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 8 | Lắp xà dừng trụ II L75x75x8 2,4m- 4 ốp tim trụ 1,4m (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| IF | Đà sắt 2,4 mét - 4 ốp kép (lắp trụ đơn) (20 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| IG | Đà sắt 2,4 mét - 4 ốp kép (lắp trụ ghép) (7 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| IH | Đà 2,4 mét (4 ốp) tim trụ 1,4m kép lắp trụ PI ghép 14m (8 bộ) | |||
| 1 | Đà kép L75x75x8 - 2400MM (4 ốp ) tim trụ 1,4M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 6 | Lắp xà dừng trụ II L75x75x8 2,4m- 4 ốp tim trụ 1,4m (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| II | Bộ xà 2,4m - 4 ốp kép đỡ thẳng, trụ ghép 16m (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| IJ | Đà sắt 2,4 mét - 4 ốp đơn (lắp trụ 16m đơn) lắp LA trụ DTG (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| IK | Đà 2,4 mét (4 ốp) tim trụ 1,4m_ trụ PI ghép 14m đơn lắp trụ ghép (lắp LA) (8 bộ) | |||
| 1 | Đà đơn L75x75x8 - 2400MM (4 ốp ) tim trụ 1,4M | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 4 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| IL | Đà 2,0m -3 ốp (Lệch toàn phần) đơn lắp trụ đơn (77 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM (Lệch TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | cái |
| 4 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | Bộ |
| IM | Đà 2,0m -3 ốp (Lệch toàn phần) kép lắp trụ đơn (7 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt lệch V75x75x8 - 2000MM (XIG) LTP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 4 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) kép trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| IN | PHẦN CÁCH ĐIỆN: | |||
| IO | Bộ cách điện treo polymer (132 bộ) | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | cái |
| 3 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | bộ |
| IP | Giáp níu dừng dây dây ACXH 240mm² (126 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 240mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | Bộ |
| IQ | Giáp níu dừng dây ACX 50mm² hiện hữu (6 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| IR | Sứ đứng 24kV + Ty sứ (442 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442 | sứ |
| IS | Bộ dừng dây trung hòa trụ ghép (AC120mm2) (22 bộ) | |||
| 1 | Khoá néo ngừng dây ACSR 95-150mm2 (5U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | Bu lông mắt 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| IT | Bộ dừng dây trung hòa trụ đơn (AC120mm2) (6 bộ) | |||
| 1 | Khoá néo ngừng dây ACSR 95-150mm2 (5U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| IU | Bộ Rack U đỡ dây trung hòa trụ đơn (83 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | cái |
| 4 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | bộ |
| IV | Bộ Rack U đỡ dây trung hòa trụ ghép (20 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| IW | Giáp buộc đầu sứ đơn (232 bộ) | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232 | Sợi |
| IX | Giáp buộc đầu sứ đôi (45 bộ) | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Sợi |
| IY | Giáp buộc cổ sứ đôi (60 bộ) | |||
| 1 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite - Cách điện Polymer (240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| IZ | PHẦN PHỤ KIỆN, DÂY DẪN | |||
| JA | Lắp LBS và tủ vào trụ (1 bộ) | |||
| 1 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Cô-dê gắn thùng điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Lắp cổ dê chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| JB | Lắp MBA cấp nguồn và FCO cho LBS (1 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 7 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 10 | Dây chì (Fuse Link) 3A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | sợi |
| 11 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 12 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT (và giá đỡ MBA cấp nguồn trên trụ BTLT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| JC | Phần dây đấu nối vào LBS (1 bộ) | |||
| 1 | Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bu lông Inox 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 (120-240/ 120 -240 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 5 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| JD | Lắp REC và tủ vào trụ ( 1 bộ) | |||
| 1 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Cô-dê gắn thùng điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Lắp cổ dê chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| JE | Lắp MBA cấp nguồn và FCO cho REC (1 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 7 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 10 | Dây chì (Fuse Link) 3A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 11 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 12 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT (và giá đỡ MBA cấp nguồn trên trụ BTLT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| JF | Phần dây đấu nối vào REC (1 bộ) | |||
| 1 | Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bu lông Inox 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 (120-240/ 120 -240 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 5 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| JG | Lắp DS 3 pha vào trụ (3 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 12x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Long đền vuông ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| JH | Phần dây đấu nối DS 3 pha (3 bộ) | |||
| 1 | Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Bu lông Inox 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 (120-240/ 120 -240 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 5 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đầu |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| JI | Lắp LTD 1 pha vào trụ (3 bộ) | |||
| 1 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Khánh néo (Tăng cường lực LTD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cuộn |
| 5 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| JJ | Phần dây đấu nối LTD 1 pha (3 bộ) | |||
| 1 | Cosse ép đồng 185 mm2 (2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bu lông Inox 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 (120-240/ 120 -240 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 5 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 6 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| JK | Dây dẫn cho đường dây ( 1 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 120mm² (471Kg/Km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.198 | kg |
| 2 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 120mm² (471Kg/Km) (Độ võng theo VB 1318) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | kg |
| 3 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=240mm2 (độ cao >=10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,001 | Km |
| 4 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=120mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,667 | Km |
| JL | Phụ kiện (1 bộ) | |||
| 1 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 929 (120-240/ 120 -240 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 2 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 (120-240 /25 -70 mm²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Kẹp quai A 185-240 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Bu lông mắt 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 8 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 9 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 10 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 696 | cái |
| 11 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464 | cái |
| 12 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 240mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 120mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cuộn |
| 15 | Dầu chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Chai |
| 16 | Sơn xịt đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chai |
| 17 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 18 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 19 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 20 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 21 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 22 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | bộ |
| JM | PHẦN THU HỒI | |||
| JN | Thu hồi trụ BTLT 7,5m (1 bộ) | |||
| 1 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| JO | Thu hồi trụ BTLT 10,5m (42 bộ) | |||
| 1 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=10m và trụ BTLT 10,5m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cột |
| JP | Thu hồi trụ BTLT 12m (1 bộ) | |||
| 1 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| JQ | Tháo thu hồi cách điện treo polymer (10 bộ) | |||
| 1 | Tháo cách điện polymer đỡ dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| JR | Tháo thu hồi cách điện đứng sứ và polymer (73 bộ) | |||
| 1 | Tháo sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | sứ |
| JS | Tháo thu hồi toppin 800mm đơn trên cột BTLT (57 bộ) | |||
| 1 | Tháo gỡ toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Bộ |
| JT | Tháo thu hồi giá T đỡ FCO trên cột (2 bộ) | |||
| 1 | Tháo giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| JU | Tháo thu hồi xà cân 2m - 2 ốp (5 bộ) | |||
| 1 | Tháo xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| JV | Thu hồi đà 2,4m - 4 ốp kép (2 bộ) | |||
| 1 | Tháo xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| JW | Thu hồi đà 2,4m - 4 ốp đơn (1 bộ) | |||
| 1 | Tháo xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| JX | Tháo thu hồi đà sắt U 2m tháp đầu trụ (5 bộ) | |||
| 1 | Tháo đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| JY | Tháo thu hồi FCO, LBFCO (5 bộ) | |||
| 1 | Tháo gỡ LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| JZ | Tháo hạ thu hồi dây dẫn (1 bộ) | |||
| 1 | Tháo hạ dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,116 | Km |
| 2 | Tháo hạ dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4524 | Km |
| KA | Tháo thu hồi bộ dây chằng xuống (12 bộ) | |||
| 1 | Tháo dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| KB | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | DS 3 pha 24KV 630A OD ( lắp trụ đơn ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer (đóng cắt MBA cấp nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 4 | LTD 24KV 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy cắt LBS, Recloser dùng khí, điện áp ≤ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 6 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời không tiếp đất, điện áp ≤ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi