Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình XDM tuyến trung thế 2 mạch cấp điện khu vực Ngã 3 Cây Đào xã Hàm Đức, huyện Hàm Thuận Bắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình XDM tuyến trung thế 2 mạch cấp điện khu vực Ngã 3 Cây Đào xã Hàm Đức, huyện Hàm Thuận Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 18:00:00 đến ngày 2020-07-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,263,839,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,000,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XDM | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M14-2a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 39 | Móng |
| 2 | Móng MG1-14 | nt | 2 | Móng |
| 3 | Móng MG2-14 | nt | 38 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 17 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa cho bộ chống sét-LA | nt | 8 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa thiết bị 6 cọc | nt | 4 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 | nt | 117 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 42 | Bộ |
| 2 | Bộ xà đơn bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2m: X20Đ.2 | nt | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.K | nt | 12 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m bắt trụ kép: X20.K2 | nt | 12 | Bộ |
| 5 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | nt | 45 | Bộ |
| 6 | Bộ xà đơn bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ.2 | nt | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 12 | Bộ |
| 8 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 12 | Bộ |
| 9 | Bộ xà kép cân dài 2,4m trụ Pi kép- XH24K.K | nt | 9 | Bộ |
| 10 | Bộ xà đơn cân dài 2,4m trụ Pi kép- XH24Đ.K | nt | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ xà kép cân dài 3,6m trụ Pi kép- XH36K.K | nt | 2 | Bộ |
| 12 | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 1400: TG-1400 | nt | 5 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 11,9 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH240 | nt | 21.493,4 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-240 | nt | 3.354,3 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc 24KV CX 240mm2 | nt | 72 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 24KV CX 25mm2 | nt | 37,5 | mét |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 47 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 14 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 6 | bộ |
| 9 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 15 | bộ |
| 10 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-240 bắt vào xà: Nth-X | nt | 2 | bộ |
| 11 | Bộ khóa néo dây trung hòa (185-240) vào trụ ghép: Nth-T2 | nt | 26 | bộ |
| 12 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | nt | 13 | bộ |
| 13 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 432 | bộ |
| 14 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 55 | bộ |
| 15 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ : CĐT P-T | nt | 6 | chuỗi |
| 16 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 14 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 162 | chuỗi |
| 18 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 38 | Bộ |
| 19 | Khóa néo dây pha 50mm2 | nt | 20 | cái |
| 20 | Bộ giáp níu dây 240mm2 | nt | 162 | cái |
| 21 | Khóa néo dây pha 50mm2 | nt | 20 | cái |
| 22 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 140 | cái |
| 23 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 18 | cái |
| 24 | Đầu Cosse ép Cu 240mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 66 | cái |
| 25 | Đầu Cosse ép Cu-al 240mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 96 | cái |
| 26 | Kẹp quai ép AC240 + kẹp hotline C25 + chụp cách điện | nt | 5 | bộ |
| 27 | Kẹp tiếp địa + chụp cách điện | nt | 18 | bộ |
| 28 | Băng keo cách điện trung thế | nt | 80 | cuộn |
| 29 | Ống nối dây AC 50mm2 | nt | 20 | cái |
| 30 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 1,6 | kg |
| 31 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACX-240 | nt | 21,072 | km |
| 32 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-240 | nt | 3,512 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | Recloser 24kV-630A + giá đỡ + TU 1 pha (VTTB A cấp) | nt | 2 | bộ |
| 2 | LBS-24KV-630A 3 pha + giá đỡ + TU 1 pha (VTTB A cấp) | nt | 3 | cái |
| 3 | Thiết bị báo sự cố (VTTB A cấp) | nt | 12 | bộ |
| 4 | DS-24KV-630A 3 pha | nt | 9 | Bộ |
| 5 | FCO 27kV - 100A + Chì 3K + Giá chữ T + sứ tăng cường FCO | nt | 5 | bộ |
| 6 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 54 | bộ |
| G | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại nhánh rẽ trung thế khách hàng (1 pha, 3 pha) | nt | 15 | nhánh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi