Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Phát triển và chống quá tải lưới điện khu vực huyện Hàm Tân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Phát triển và chống quá tải lưới điện khu vực huyện Hàm Tân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670295 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 18:12:00 đến ngày 2020-07-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,547,409,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA XDM | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M14a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 10 | Móng |
| 2 | Móng M14- BT | nt | 1 | Móng |
| 3 | Móng M14-BT2 | nt | 8 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại trụ 14m | nt | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ tiếp địa cho LA (DZ TT 3 pha) | nt | 3 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 | nt | 27 | Trụ |
| 3 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế (trụ 12m, trụ 14m) | nt | 8 | Bộ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 11 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 7 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép 3000 tháp đầu trụ : THAP 2 | nt | 1 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 184 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 đấu nối LBFCO | nt | 12 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 | nt | 2.827 | mét |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | nt | 11 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 1 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 4 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 9 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 61 | bộ |
| 9 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 42 | chuỗi |
| 10 | Bộ giáp níu dây pha ACX 50mm2 | nt | 42 | cái |
| 11 | Kẹp WR lèo dây 150mm | nt | 4 | cái |
| 12 | Kẹp Tiếp địa công tác | nt | 3 | cái |
| 13 | Kẹp WR lèo dây 240mm | nt | 12 | cái |
| 14 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 12 | cái |
| 15 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 dây trung tính | nt | 0,924 | km |
| 16 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 2,772 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K | nt | 6 | cái |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 9 | bộ |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA XDM | |||
| H | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M12a | nt | 9 | Móng |
| 2 | Móng MG1-12 | nt | 2 | Móng |
| 3 | Móng MG2-12 | nt | 4 | Móng |
| 4 | Móng M12- BT | nt | 5 | Móng |
| 5 | Móng M12- BT2 | nt | 3 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | nt | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa cho LA (DZ TT 1 pha)+giá chữ T | nt | 1 | Bộ |
| I | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 30 | Trụ |
| J | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ xà đơn lệch L75x75x8 dài 0,8m lắp trụ kép: X8-ĐL.2 | nt | 1 | Bộ |
| K | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp CXV -25mm2 | nt | 3 | m |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 190 | kg |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 đấu nối LBFCO | nt | 7 | mét |
| 4 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 | nt | 975 | mét |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 17 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 1 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 3 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 9 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | nt | 4 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 6 | bộ |
| 11 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 9 | bộ |
| 12 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | nt | 3 | chuỗi |
| 13 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 9 | chuỗi |
| 14 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế (trụ 12m, trụ 14m) | nt | 7 | Bộ |
| 15 | Boulon 16x350/80+ 2 long đền vuông 50x50x2.5 | nt | 4 | bộ |
| 16 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 2 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR (25-50/25-50) | nt | 12 | cái |
| 18 | Kẹp ép WR (120-240/120-240) | nt | 2 | cái |
| 19 | Bộ giáp níu dây pha ACX 50mm2 | nt | 12 | cái |
| 20 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | nt | 2 | bộ |
| 21 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 6 | cái |
| 22 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 4 | cái |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 dây trung tính | nt | 0,956 | km |
| 24 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 0,956 | km |
| 25 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,003 | km |
| L | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá chữ T | nt | 4 | cái |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 1 | bộ |
| M | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP XDM | |||
| N | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 15 | Móng |
| 2 | Móng M8-BT (Trụ đơn Góc, Dừng) | nt | 4 | Móng |
| 3 | Móng MG1- 8 | nt | 3 | Móng |
| 4 | Móng MG2- 8 | nt | 1 | Móng |
| 5 | Móng M8-BT2 | nt | 3 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 5 | Bộ |
| O | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 30 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ hạ thế | nt | 4 | Bộ |
| P | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 991 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 từ MCCB lên lưới | nt | 24 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 93 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 28 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 17 | cái |
| 6 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 31 | cái |
| 7 | Nối bọc cách điện IPC 70-95 | nt | 6 | cái |
| 8 | Nối bọc cách điện IPC 95-35 | nt | 93 | cái |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 18 | cái |
| 10 | Kẹp WR (25-50/70-95) | nt | 24 | cái |
| 11 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 5 | cái |
| 12 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 26 | bộ |
| 13 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 9 | cái |
| 14 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 5 | bộ |
| 15 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 9 | cái |
| 16 | Băng keo cách điện | nt | 2 | cuộn |
| 17 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 0,972 | km |
| 18 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,093 | km |
| Q | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP | |||
| R | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 19 | Móng |
| 2 | Móng M8-BT (Trụ đơn Góc, Dừng) | nt | 4 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 3 | Bộ |
| S | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 23 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ móng neo xuống 12-2 | nt | 4 | Bộ |
| T | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 1.591 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 từ MCCB lên lưới | nt | 32 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 141 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 45 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 3x70mm2 | nt | 15 | cái |
| 6 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 5 | cái |
| 7 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 24 | bộ |
| 8 | Boulon móc 16x300/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 30 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x500/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | bộ |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 24 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 8 | cái |
| 12 | Kẹp WR (25-50/70-95) | nt | 14 | cái |
| 13 | Cái nối bọc cách điện (IPC 70-95) | nt | 6 | cái |
| 14 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 141 | cái |
| 15 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 47 | cái |
| 16 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 1,56 | km |
| 17 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,141 | km |
| U | PHẦN TBA | |||
| 1 | XDM Trạm 1x25kVA | nt | 5 | TBA |
| 2 | XDM Trạm 1x50kVA | nt | 8 | TBA |
| 3 | XDM Trạm 3x25kVA | nt | 3 | TBA |
| V | PHẦN THÁO LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| W | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m | nt | 1 | trụ |
| X | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Rack 3 sứ | nt | 3 | bộ |
| 2 | Bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | nt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi