Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới điện hạ áp nông thôn huyện Tánh Linh năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới điện hạ áp nông thôn huyện Tánh Linh năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 17:00:00 đến ngày 2020-07-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,375,421,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 142,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế 1 pha XDM | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M12a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 33 | Móng |
| 2 | Móng M12- BT | nt | 5 | Móng |
| 3 | Móng M12-BT2 | nt | 19 | Móng |
| 4 | Móng M14- BT2 | nt | 2 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | nt | 9 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa LA đường dây | nt | 1 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-720kgf | nt | 76 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- 850kgf | nt | 4 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | nt | 26 | Bộ |
| 3 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | nt | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-C | nt | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 | nt | 2 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép As-50/8 [As/ACSR] | nt | 596 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm 24kV (ACXH50/8) | nt | 3.058 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm 24kV (ACXH50/8) đấu nối LBFCO | nt | 38 | mét |
| 4 | Cáp đồng chống thấm cách điện XLPE hoặc EPR 24KV [CX(CR)25mm2] | nt | 43,5 | mét |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 39 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 3 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 8 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 26 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) cho dây CHX50 | nt | 2 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) cho dây CHX50 | nt | 40 | bộ |
| 11 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) cho dây CHX50 | nt | 11 | bộ |
| 12 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | nt | 7 | chuỗi |
| 13 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 23 | chuỗi |
| 14 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 4 | chuỗi |
| 15 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 21 | Bộ |
| 16 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 18 | cái |
| 17 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 12 | cái |
| 18 | Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 | nt | 12 | cái |
| 19 | Kẹp tiếp địa + chụp cách điện | nt | 10 | cái |
| 20 | Bộ giáp níu dây pha ACX 50mm2 | nt | 34 | cái |
| 21 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 25 | cái |
| 22 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 3 | kg |
| 23 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 10 | cái |
| 24 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 2,998 | km |
| 25 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 3,036 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO) 15/22kV loại cách điện polymer LBFCO 15/22kV - 100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp | nt | 10 | cái |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp cho đường dây+ giá lắp | nt | 1 | bộ |
| G | Phần đường dây trung thế 3 pha XDM | |||
| H | Phần móng và tiếp địa | |||
| I | Phần trụ | |||
| J | Phần xà, néo | |||
| K | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng chống thấm cách điện XLPE hoặc EPR 24KV [CX(CR)25mm2] | nt | 54 | mét |
| 2 | Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 | nt | 18 | cái |
| L | Phần đường dây trung thế 3 pha Di Dời | |||
| M | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M14- BT | nt | 5 | Móng |
| 2 | Móng M14- BT2 | nt | 6 | Móng |
| 3 | Móng M18- BT | nt | 2 | Móng |
| 4 | Móng M18- BT2 | nt | 1 | Móng |
| 5 | Móng MKPI4-18 | nt | 2 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 3 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa LA đường dây | nt | 1 | Bộ |
| N | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 14m- 850kgf | nt | 17 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 18m- 1100kgf | nt | 12 | Trụ |
| O | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | nt | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép cho trụ 18m : X-24K-18 | nt | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ xà ghép trụ 18m | nt | 6 | Bộ |
| 7 | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 2200: G-27KP-18m | nt | 10 | Bộ |
| 8 | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 3300: X-33KP2-T18 | nt | 2 | Bộ |
| P | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép chống thấm 24kV (ACXH50/8) | nt | 36,7 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm 24kV (ACXH240/32) | nt | 2.635 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép As-50/8 [As/ACSR] | nt | 7 | kg |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép As-150/19 [As/ACSR] | nt | 484,8 | kg |
| 5 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 6 | bộ |
| 6 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU-(24kV) cho dây CHX 185 | nt | 81 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 4 | bộ |
| 8 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | nt | 12 | bộ |
| 9 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-T2 | nt | 1 | bộ |
| 10 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 13 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme kép 24kV lắp vào xà : CĐT P-X2 | nt | 21 | chuỗi |
| 12 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 6 | Bộ |
| 13 | Bộ giáp níu dây pha ACX 50mm2 | nt | 4 | Bộ |
| 14 | Giáp níu dây pha cỡ dây 240mm2 | nt | 27 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR (95-150/120-240) | nt | 16 | cái |
| 16 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 20 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 9 | cái |
| 18 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 1 | kg |
| 19 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 0,036 | km |
| 20 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-150 | nt | 0,858 | km |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 0,036 | km |
| 22 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-240 | nt | 2,583 | km |
| Q | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp cho đường dây | nt | 3 | bộ |
| R | Phần đường dây hạ thế độc lập 1 pha XDM | |||
| S | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 75 | Móng |
| 2 | Móng M8aa | nt | 7 | Móng |
| 3 | Móng M8BT | nt | 16 | Móng |
| 4 | Móng M8- BT2 | nt | 17 | Móng |
| 5 | Móng M10BT | nt | 3 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 26 | Bộ |
| T | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN | nt | 132 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - 5,2KN | nt | 3 | Trụ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 8 | Bộ |
| 4 | Bộ móng neo xuống 12-2 | nt | 8 | Bộ |
| U | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | mét | 249 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc 600V- CV50 từ MCCB lên lưới | nt | 131 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV70 | nt | 82 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 4.108 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 cáp lên TBA | nt | 22 | mét |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 90 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 68 | cái |
| 8 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 249 | cái |
| 9 | Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 | nt | 6 | cái |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 63 | cái |
| 11 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 7 | cái |
| 12 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 112 | bộ |
| 13 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 17 | cái |
| 14 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 23 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | bộ |
| 16 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 17 | bộ |
| 17 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 83 | cái |
| 18 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 102 | cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 8 | cái |
| 20 | Đầu cosse Cu 50mm2 | nt | 16 | cái |
| 21 | Đầu cosse Cu 70mm2 | nt | 10 | cái |
| 22 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 88 | cái |
| 23 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 30 | cái |
| 24 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 4,05 | km |
| 25 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,25 | km |
| 26 | Kéo dây đồng bọc 50mm2 | nt | 0,13 | km |
| 27 | Kéo dây nhôm bọc 70mm2 | nt | 0,08 | km |
| V | Phần đường dây hạ thế hỗn hợp 1 pha XDM | |||
| W | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 19 | Móng |
| 2 | Móng M8- BT2 | nt | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa bổ sung đường dây hạ thế hỗn hợp | nt | 14 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 1 | Bộ |
| X | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN | nt | 23 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 1 | Bộ |
| Y | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | nt | 1.009 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 cáp lên TBA | nt | 32 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 3.785 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 cáp lên TBA | nt | 98 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 99 | mét |
| 6 | Cáp thép DC-TK35 | nt | 33 | mét |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 118 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 11 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 42 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 7 | cái |
| 11 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 8 | cái |
| 12 | Móc đôi cáp ABC 120mm2 | nt | 1 | cái |
| 13 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 70 | bộ |
| 14 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 94 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | cái |
| 16 | Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 4 | bộ |
| 17 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 2 | bộ |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 42 | cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 26 | cái |
| 20 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 4 | cái |
| 21 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 8 | cái |
| 22 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 28 | cái |
| 23 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 99 | cái |
| 24 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 12 | cái |
| 25 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 32 | cái |
| 26 | Kéo dây nhôm ABC 3x120mm2 | nt | 1,02 | km |
| 27 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 3,807 | km |
| 28 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,099 | km |
| Z | Phần đường dây hạ thế độc lập 3 pha XDM | |||
| AA | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 34 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 7 | Móng |
| 3 | Móng M8- BT2 | nt | 13 | Móng |
| 4 | Móng M10BT | nt | 1 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 10 | Bộ |
| AB | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN | nt | 67 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - 5,2KN | nt | 1 | Trụ |
| AC | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 165 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 1.829 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 cáp lên TBA | nt | 16 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 48 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 29 | cái |
| 6 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 165 | cái |
| 7 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 8 | cái |
| 8 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 24 | cái |
| 9 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 52 | bộ |
| 10 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 6 | cái |
| 11 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 13 | cái |
| 12 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 13 | bộ |
| 13 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 6 | cái |
| 14 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 40 | cái |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 32 | cái |
| 16 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 43 | cái |
| 17 | Băng keo cách điện cho kẹp WR | nt | 4 | cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 6 | cái |
| 19 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 1,809 | km |
| 20 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,165 | km |
| AD | Phần đường dây hạ thế độc lập cải tạo | |||
| AE | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 10 | Móng |
| 2 | Móng M8aa | nt | 1 | Móng |
| 3 | Móng M8BT | nt | 8 | Móng |
| 4 | Móng M8- BT2 | nt | 7 | Móng |
| 5 | Móng M10BT | nt | 8 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc trụ hiện hữu | nt | 8 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa bổ sung đường dây hạ thế hỗn hợp | nt | 56 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | nt | 9 | Bộ |
| AF | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN | nt | 33 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - 5,2KN | nt | 8 | Trụ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ móng neo xuống 12-2 | nt | 1 | Bộ |
| AG | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 676 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 cáp lên TBA | nt | 40 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | nt | 1.670 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 40 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 7.970 | mét |
| 6 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 cáp lên TBA | nt | 80 | mét |
| 7 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 9.355 | mét |
| 8 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 cáp lên TBA | nt | 24 | mét |
| 9 | Cáp thép DC-TK35 | nt | 29 | mét |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 416 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 64 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 243 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 28 | cái |
| 14 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 232 | cái |
| 15 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 60 | cái |
| 16 | Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 | nt | 136 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 253 | cái |
| 18 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 28 | cái |
| 19 | Móc đôi cáp ABC 120mm2 | nt | 8 | cái |
| 20 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 634 | bộ |
| 21 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 67 | cái |
| 22 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 12 | cái |
| 23 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | nt | 7 | bộ |
| 24 | Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 14 | cái |
| 25 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 16 | cái |
| 26 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 22 | cái |
| 27 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 29 | cái |
| 28 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 13 | cái |
| 29 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 0,66 | km |
| 30 | Kéo dây nhôm ABC 3x120mm2 | nt | 1,68 | km |
| 31 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 7,89 | km |
| 32 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 9,2 | km |
| 33 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,04 | km |
| AH | Phần đường dây hạ thế hỗn hợp cải tạo | |||
| AI | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 1 | Móng |
| 2 | Tiếp địa bổ sung đường dây hạ thế hỗn hợp | nt | 11 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc trụ hiện hữu | nt | 1 | Bộ |
| AJ | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN | nt | 1 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 1 | Bộ |
| AK | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 2.563 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 cáp lên TBA | nt | 64 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 864 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 cáp lên TBA | nt | 33 | mét |
| 5 | Cáp thép DC-TK35 | nt | 46 | mét |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 25 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 60 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 23 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 6 | cái |
| 10 | Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 | nt | 8 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 32 | cái |
| 12 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 6 | cái |
| 13 | Kẹp WR (50-70/50-70) | nt | 8 | cái |
| 14 | Kẹp WR (25-70/120-240) | nt | 16 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 46 | bộ |
| 16 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 64 | cái |
| 17 | Móc đôi cáp ABC 70mm2 | nt | 2 | cái |
| 18 | Móc đôi cáp ABC 120mm2 | nt | 2 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 44 | cái |
| 20 | Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 | nt | 2,577 | km |
| 21 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 0,879 | km |
| AL | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | XDM TBA 1x25kVA | nt | 1 | Trạm |
| 2 | XDM TBA 1x37,5kVA | nt | 10 | Trạm |
| 3 | XDM TBA 1x50kVA | nt | 5 | Trạm |
| 4 | XDM TBA 3x50kVA | nt | 1 | Trạm |
| 5 | XDM TBA 3x37,5kVA | nt | 2 | Trạm |
| 6 | Tháo lắp lại TBA 3x50kVA (di dời qua trụ khác) | nt | 1 | Trạm |
| 7 | Tháo lắp lại TBA 3x25kVA (di dời qua trụ khác) | nt | 1 | Trạm |
| 8 | NCS TBA 1x25kVA -> 1x50kVA | nt | 1 | Trạm |
| 9 | NCS TBA 1x50kVA ->3x37,5kVA | nt | 1 | Trạm |
| 10 | NCS TBA 1x75kVA -> 3x50kVA | nt | 2 | Trạm |
| AM | Phần tháo thu hồi, tháo lắp lại | |||
| AN | Phần đường dây trung thế cải tạo | |||
| AO | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng | nt | 15 | cái |
| AP | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ Trụ BTLT 8,5m | nt | 2 | trụ |
| 2 | Tháo hạ Trụ BTLT 12m | nt | 12 | trụ |
| 3 | Tháo hạ Trụ BTLT 14m | nt | 4 | trụ |
| 4 | Bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | nt | 3 | bộ |
| 5 | Bộ xà đơn cân 2m (X-20K) | nt | 2 | bộ |
| 6 | Bộ xà kép cân 3,6m (X-36K) | nt | 2 | bộ |
| 7 | Bộ xà kép cân 2,4m (X-24K) | nt | 4 | bộ |
| 8 | Bộ xà kép cân 2,4m (X-24Đ) | nt | 3 | bộ |
| 9 | Bộ xà kép cân 2,4m (X-24KP) | nt | 2 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 46 | bộ |
| 11 | Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) | nt | 3 | bộ |
| 12 | Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh góc ( SĐG ) | nt | 1 | bộ |
| 13 | Chuổi sứ treo polymer vào trụ | nt | 3 | bộ |
| 14 | Chuổi sứ treo polymer vào xà | nt | 21 | bộ |
| 15 | Tháo hạ, căng dây AC 150mm2 | nt | 0,78 | km |
| 16 | Tháo hạ, căng dây AC240mm2 | nt | 2,34 | km |
| AQ | Phần đường dây hạ thế hỗn hợp cải tạo | |||
| AR | Tháo lắp lại | |||
| AS | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ, căng dây AV 95mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 4,593 | km |
| 2 | Tháo hạ, căng dây C38mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 2,946 | km |
| 3 | Tháo hạ, căng dây C25mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 2,541 | km |
| AT | Phần đường dây hạ thế độc lập cải tạo | |||
| AU | Tháo lắp lại | |||
| AV | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 5,684 | km |
| 2 | Tháo hạ, căng dây AV 95mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 0,188 | km |
| 3 | Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 24,404 | km |
| 4 | Tháo hạ, căng dây C38mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 6,741 | km |
| 5 | Tháo hạ, căng dây C22mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 2,048 | km |
| 6 | Trụ BTLT 7,5m | nt | 10 | trụ |
| 7 | Tháo các bộ chằng (dây néo) | nt | 4 | bộ |
| 8 | Rack 2 sứ | nt | 16 | bộ |
| AW | Phần đường dây hạ thế hỗn hợp 1 pha | |||
| AX | Tháo lắp lại | |||
| AY | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ, căng dây C25mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 1,507 | km |
| 2 | Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 2,171 | km |
| 3 | Tháo hạ, căng dây C35mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) | nt | 0,167 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi