Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới điện hạ áp nông thôn huyện Tánh Linh năm 2019

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200681193-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Thuận
Tên gói thầu Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp và phát triển lưới điện phân phối ở các khu vực tiếp nhận lưới điện hạ áp nông thôn huyện Tánh Linh năm 2019
Số hiệu KHLCNT 20200670223
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 17:00:00 đến ngày 2020-07-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,375,421,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 142,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung thế 1 pha XDM
B Phần móng và tiếp địa
1 Móng M12a Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB 33 Móng
2 Móng M12- BT nt 5 Móng
3 Móng M12-BT2 nt 19 Móng
4 Móng M14- BT2 nt 2 Móng
5 Tiếp địa lặp lại trụ 12m nt 9 Bộ
6 Tiếp địa LA đường dây nt 1 Bộ
C Phần trụ
1 Trụ bê tông ly tâm 12m-720kgf nt 76 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 14m- 850kgf nt 4 Trụ
D Phần xà, néo
1 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ nt 2 Bộ
2 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL nt 26 Bộ
3 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL nt 5 Bộ
4 Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K nt 1 Bộ
5 Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-C nt 2 Bộ
6 Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 nt 2 Bộ
E Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm lõi thép As-50/8 [As/ACSR] nt 596 kg
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm 24kV (ACXH50/8) nt 3.058 mét
3 Dây nhôm lõi thép chống thấm 24kV (ACXH50/8) đấu nối LBFCO nt 38 mét
4 Cáp đồng chống thấm cách điện XLPE hoặc EPR 24KV [CX(CR)25mm2] nt 43,5 mét
5 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U nt 39 bộ
6 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 nt 3 bộ
7 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U nt 8 bộ
8 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 nt 26 bộ
9 Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) cho dây CHX50 nt 2 bộ
10 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) cho dây CHX50 nt 40 bộ
11 Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) cho dây CHX50 nt 11 bộ
12 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 nt 7 chuỗi
13 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 nt 23 chuỗi
14 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X nt 4 chuỗi
15 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 21 Bộ
16 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 18 cái
17 Kẹp WR (25-70/120-240) nt 12 cái
18 Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 nt 12 cái
19 Kẹp tiếp địa + chụp cách điện nt 10 cái
20 Bộ giáp níu dây pha ACX 50mm2 nt 34 cái
21 Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 nt 25 cái
22 Dây nhôm buộc cổ sứ A70 nt 3 kg
23 Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO nt 10 cái
24 Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 nt 2,998 km
25 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 3,036 km
F Thiết bị đường dây
1 Cầu chì tự rơi cắt tải (LBFCO) 15/22kV loại cách điện polymer LBFCO 15/22kV - 100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp nt 10 cái
2 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp cho đường dây+ giá lắp nt 1 bộ
G Phần đường dây trung thế 3 pha XDM
H Phần móng và tiếp địa
I Phần trụ
J Phần xà, néo
K Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp đồng chống thấm cách điện XLPE hoặc EPR 24KV [CX(CR)25mm2] nt 54 mét
2 Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 nt 18 cái
L Phần đường dây trung thế 3 pha Di Dời
M Phần móng và tiếp địa
1 Móng M14- BT nt 5 Móng
2 Móng M14- BT2 nt 6 Móng
3 Móng M18- BT nt 2 Móng
4 Móng M18- BT2 nt 1 Móng
5 Móng MKPI4-18 nt 2 Móng
6 Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ nt 3 Bộ
7 Tiếp địa LA đường dây nt 1 Bộ
N Phần trụ
1 Trụ bê tông ly tâm 14m- 850kgf nt 17 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 18m- 1100kgf nt 12 Trụ
O Phần xà, néo
1 Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL nt 3 Bộ
2 Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ nt 4 Bộ
3 Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K nt 5 Bộ
4 Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 nt 1 Bộ
5 Bộ xà kép cho trụ 18m : X-24K-18 nt 1 Bộ
6 Bộ xà ghép trụ 18m nt 6 Bộ
7 Bộ thanh giằng trụ Pi tim 2200: G-27KP-18m nt 10 Bộ
8 Bộ thanh giằng trụ Pi tim 3300: X-33KP2-T18 nt 2 Bộ
P Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Dây nhôm lõi thép chống thấm 24kV (ACXH50/8) nt 36,7 mét
2 Dây nhôm lõi thép chống thấm 24kV (ACXH240/32) nt 2.635 mét
3 Cáp nhôm lõi thép As-50/8 [As/ACSR] nt 7 kg
4 Cáp nhôm lõi thép As-150/19 [As/ACSR] nt 484,8 kg
5 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 nt 6 bộ
6 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU-(24kV) cho dây CHX 185 nt 81 bộ
7 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U nt 4 bộ
8 Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T nt 12 bộ
9 Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-T2 nt 1 bộ
10 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X nt 13 chuỗi
11 Chuỗi sứ treo Polyme kép 24kV lắp vào xà : CĐT P-X2 nt 21 chuỗi
12 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế nt 6 Bộ
13 Bộ giáp níu dây pha ACX 50mm2 nt 4 Bộ
14 Giáp níu dây pha cỡ dây 240mm2 nt 27 Bộ
15 Kẹp WR (95-150/120-240) nt 16 cái
16 Kẹp WR (120-240/120-240) nt 20 cái
17 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 9 cái
18 Dây nhôm buộc cổ sứ A70 nt 1 kg
19 Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 nt 0,036 km
20 Kéo dây nhôm lõi thép AC-150 nt 0,858 km
21 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 nt 0,036 km
22 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-240 nt 2,583 km
Q Thiết bị đường dây
1 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp cho đường dây nt 3 bộ
R Phần đường dây hạ thế độc lập 1 pha XDM
S Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 75 Móng
2 Móng M8aa nt 7 Móng
3 Móng M8BT nt 16 Móng
4 Móng M8- BT2 nt 17 Móng
5 Móng M10BT nt 3 Móng
6 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 26 Bộ
T Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN nt 132 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 10.5m - 5,2KN nt 3 Trụ
3 Bộ chằng xuống hạ thế nt 8 Bộ
4 Bộ móng neo xuống 12-2 nt 8 Bộ
U Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 mét 249 mét
2 Cáp đồng bọc 600V- CV50 từ MCCB lên lưới nt 131 mét
3 Cáp đồng bọc 600V- CV70 nt 82 mét
4 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 4.108 mét
5 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 cáp lên TBA nt 22 mét
6 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 90 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 68 cái
8 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 249 cái
9 Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 nt 6 cái
10 Nắp bịt đầu cáp nt 63 cái
11 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 7 cái
12 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 112 bộ
13 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 17 cái
14 Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 23 cái
15 Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 1 bộ
16 BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 nt 17 bộ
17 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 83 cái
18 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 102 cái
19 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 8 cái
20 Đầu cosse Cu 50mm2 nt 16 cái
21 Đầu cosse Cu 70mm2 nt 10 cái
22 Kẹp WR (25-70/120-240) nt 88 cái
23 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 30 cái
24 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 4,05 km
25 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,25 km
26 Kéo dây đồng bọc 50mm2 nt 0,13 km
27 Kéo dây nhôm bọc 70mm2 nt 0,08 km
V Phần đường dây hạ thế hỗn hợp 1 pha XDM
W Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 19 Móng
2 Móng M8- BT2 nt 2 Móng
3 Tiếp địa bổ sung đường dây hạ thế hỗn hợp nt 14 Bộ
4 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 1 Bộ
X Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN nt 23 Trụ
2 Bộ chằng khoảng cách: CK-C nt 1 Bộ
Y Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 nt 1.009 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 cáp lên TBA nt 32 mét
3 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 3.785 mét
4 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 cáp lên TBA nt 98 mét
5 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 nt 99 mét
6 Cáp thép DC-TK35 nt 33 mét
7 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 118 cái
8 Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 nt 11 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 42 cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 nt 7 cái
11 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 8 cái
12 Móc đôi cáp ABC 120mm2 nt 1 cái
13 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 70 bộ
14 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 94 cái
15 Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 2 cái
16 Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 4 bộ
17 BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 nt 2 bộ
18 Nắp bịt đầu cáp nt 42 cái
19 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 26 cái
20 Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 nt 4 cái
21 Kẹp WR (25-70/120-240) nt 8 cái
22 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 28 cái
23 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 99 cái
24 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 12 cái
25 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 32 cái
26 Kéo dây nhôm ABC 3x120mm2 nt 1,02 km
27 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 3,807 km
28 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,099 km
Z Phần đường dây hạ thế độc lập 3 pha XDM
AA Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 34 Móng
2 Móng M8BT nt 7 Móng
3 Móng M8- BT2 nt 13 Móng
4 Móng M10BT nt 1 Móng
5 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 10 Bộ
AB Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN nt 67 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 10.5m - 5,2KN nt 1 Trụ
AC Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 nt 165 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 nt 1.829 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 cáp lên TBA nt 16 mét
4 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 48 cái
5 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 29 cái
6 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 165 cái
7 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 8 cái
8 Kẹp WR (25-70/120-240) nt 24 cái
9 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 52 bộ
10 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 6 cái
11 Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 13 cái
12 BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 nt 13 bộ
13 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 6 cái
14 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 40 cái
15 Nắp bịt đầu cáp nt 32 cái
16 Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 43 cái
17 Băng keo cách điện cho kẹp WR nt 4 cái
18 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 6 cái
19 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 nt 1,809 km
20 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,165 km
AD Phần đường dây hạ thế độc lập cải tạo
AE Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 10 Móng
2 Móng M8aa nt 1 Móng
3 Móng M8BT nt 8 Móng
4 Móng M8- BT2 nt 7 Móng
5 Móng M10BT nt 8 Móng
6 Tiếp địa lặp lại 3 cọc trụ hiện hữu nt 8 Bộ
7 Tiếp địa bổ sung đường dây hạ thế hỗn hợp nt 56 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC nt 9 Bộ
AF Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN nt 33 Trụ
2 Trụ bê tông ly tâm 10.5m - 5,2KN nt 8 Trụ
3 Bộ chằng xuống hạ thế nt 1 Bộ
4 Bộ chằng khoảng cách: CK-C nt 1 Bộ
5 Bộ móng neo xuống 12-2 nt 1 Bộ
AG Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 nt 676 mét
2 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 cáp lên TBA nt 40 mét
3 Cáp nhôm ABC 3x120mm2 nt 1.670 mét
4 Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 nt 40 mét
5 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 nt 7.970 mét
6 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 cáp lên TBA nt 80 mét
7 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 nt 9.355 mét
8 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 cáp lên TBA nt 24 mét
9 Cáp thép DC-TK35 nt 29 mét
10 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 416 cái
11 Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 nt 64 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 243 cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 nt 28 cái
14 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 nt 232 cái
15 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 nt 60 cái
16 Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 nt 136 cái
17 Nắp bịt đầu cáp nt 253 cái
18 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 28 cái
19 Móc đôi cáp ABC 120mm2 nt 8 cái
20 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 634 bộ
21 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 67 cái
22 Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 12 cái
23 BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 nt 7 bộ
24 Hộp phân phối 9 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) nt 14 cái
25 Kẹp WR (25-70/120-240) nt 16 cái
26 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 22 cái
27 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 29 cái
28 Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 nt 13 cái
29 Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 nt 0,66 km
30 Kéo dây nhôm ABC 3x120mm2 nt 1,68 km
31 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 nt 7,89 km
32 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 nt 9,2 km
33 Kéo dây đồng bọc 25mm2 nt 0,04 km
AH Phần đường dây hạ thế hỗn hợp cải tạo
AI Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8a nt 1 Móng
2 Tiếp địa bổ sung đường dây hạ thế hỗn hợp nt 11 Bộ
3 Tiếp địa lặp lại 3 cọc trụ hiện hữu nt 1 Bộ
AJ Phần trụ, néo
1 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - 3KN nt 1 Trụ
2 Bộ chằng khoảng cách: CK-C nt 1 Bộ
AK Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 nt 2.563 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 cáp lên TBA nt 64 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 nt 864 mét
4 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 cáp lên TBA nt 33 mét
5 Cáp thép DC-TK35 nt 46 mét
6 Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 nt 25 cái
7 Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 nt 60 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 nt 23 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 nt 6 cái
10 Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 nt 8 cái
11 Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 nt 32 cái
12 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 nt 6 cái
13 Kẹp WR (50-70/50-70) nt 8 cái
14 Kẹp WR (25-70/120-240) nt 16 cái
15 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 46 bộ
16 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 nt 64 cái
17 Móc đôi cáp ABC 70mm2 nt 2 cái
18 Móc đôi cáp ABC 120mm2 nt 2 cái
19 Nắp bịt đầu cáp nt 44 cái
20 Kéo dây nhôm ABC 4x120mm2 nt 2,577 km
21 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 nt 0,879 km
AL Phần trạm biến áp
1 XDM TBA 1x25kVA nt 1 Trạm
2 XDM TBA 1x37,5kVA nt 10 Trạm
3 XDM TBA 1x50kVA nt 5 Trạm
4 XDM TBA 3x50kVA nt 1 Trạm
5 XDM TBA 3x37,5kVA nt 2 Trạm
6 Tháo lắp lại TBA 3x50kVA (di dời qua trụ khác) nt 1 Trạm
7 Tháo lắp lại TBA 3x25kVA (di dời qua trụ khác) nt 1 Trạm
8 NCS TBA 1x25kVA -> 1x50kVA nt 1 Trạm
9 NCS TBA 1x50kVA ->3x37,5kVA nt 1 Trạm
10 NCS TBA 1x75kVA -> 3x50kVA nt 2 Trạm
AM Phần tháo thu hồi, tháo lắp lại
AN Phần đường dây trung thế cải tạo
AO Tháo lắp lại
1 Tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng nt 15 cái
AP Tháo thu hồi
1 Tháo hạ Trụ BTLT 8,5m nt 2 trụ
2 Tháo hạ Trụ BTLT 12m nt 12 trụ
3 Tháo hạ Trụ BTLT 14m nt 4 trụ
4 Bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) nt 3 bộ
5 Bộ xà đơn cân 2m (X-20K) nt 2 bộ
6 Bộ xà kép cân 3,6m (X-36K) nt 2 bộ
7 Bộ xà kép cân 2,4m (X-24K) nt 4 bộ
8 Bộ xà kép cân 2,4m (X-24Đ) nt 3 bộ
9 Bộ xà kép cân 2,4m (X-24KP) nt 2 bộ
10 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) nt 46 bộ
11 Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) nt 3 bộ
12 Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh góc ( SĐG ) nt 1 bộ
13 Chuổi sứ treo polymer vào trụ nt 3 bộ
14 Chuổi sứ treo polymer vào xà nt 21 bộ
15 Tháo hạ, căng dây AC 150mm2 nt 0,78 km
16 Tháo hạ, căng dây AC240mm2 nt 2,34 km
AQ Phần đường dây hạ thế hỗn hợp cải tạo
AR Tháo lắp lại
AS Tháo thu hồi
1 Tháo hạ, căng dây AV 95mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 4,593 km
2 Tháo hạ, căng dây C38mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 2,946 km
3 Tháo hạ, căng dây C25mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 2,541 km
AT Phần đường dây hạ thế độc lập cải tạo
AU Tháo lắp lại
AV Tháo thu hồi
1 Tháo hạ, căng dây AV 70mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 5,684 km
2 Tháo hạ, căng dây AV 95mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 0,188 km
3 Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 24,404 km
4 Tháo hạ, căng dây C38mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 6,741 km
5 Tháo hạ, căng dây C22mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 2,048 km
6 Trụ BTLT 7,5m nt 10 trụ
7 Tháo các bộ chằng (dây néo) nt 4 bộ
8 Rack 2 sứ nt 16 bộ
AW Phần đường dây hạ thế hỗn hợp 1 pha
AX Tháo lắp lại
AY Tháo thu hồi
1 Tháo hạ, căng dây C25mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 1,507 km
2 Tháo hạ, căng dây AV 50mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 2,171 km
3 Tháo hạ, căng dây C35mm2 (bao gồm phụ kiện đấu nối khách hàng) nt 0,167 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->