Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 09:01:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,542,230,324 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG TRỤ VÀ TIẾP ĐỊA-MÓNG TRỤ BÊ TÔNG TRỤ PI 18 MÉT (MBTPI-18) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng > 3 m, sâu ≤ 2 m, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ có đà cản) | Theo E-HSMT | 11,386 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo E-HSMT | 7,615 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo E-HSMT | 3,36 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG TRỤ VÀ TIẾP ĐỊA-HỐ GA (1,2X1,2X1,2) VÀ TẤM ĐAN HỐ GA | |||
| 1 | Mốc cảnh báo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 2 | Nút Loe HDPE Ø260/200 | Theo E-HSMT | 18 | Cái |
| 3 | Nút Loe HDPE Ø85/65 | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Ống nhựa PVC Ø90 dày 3,8mm | Theo E-HSMT | 1,5 | Mét |
| 5 | Trát nền, Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Theo E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo E-HSMT | 5,58 | m3 |
| 8 | Đào đất | Theo E-HSMT | 16,92 | m3 |
| 9 | Đắp đất | Theo E-HSMT | 5,4 | m3 |
| C | PHẦN MÓNG TRỤ VÀ TIẾP ĐỊA-MƯƠNG CÁP NGẦM TRUNG ÁP ĐƯỜNG DÂY 3 MẠCH CHO 01 MÉT (MƯƠNG MỚI) | |||
| 1 | Ống nhựa gân HDPE f260/200 dày 4mm | Theo E-HSMT | 177 | Mét |
| 2 | Ống nhựa gân HDPE f85/65 dày 2,1mm | Theo E-HSMT | 177 | Mét |
| 3 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 59 | mét |
| 4 | Gạch làm dấu 40x40x3 | Theo E-HSMT | 332,2 | viên |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤ 89 | Theo E-HSMT | 177 | mét |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤ 200 | Theo E-HSMT | 177 | mét |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo E-HSMT | 70,8 | m3 |
| 8 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 60,18 | m3 |
| D | PHẦN MÓNG TRỤ VÀ TIẾP ĐỊA-MƯƠNG CÁP NGẦM TRUNG ÁP ĐƯỜNG DÂY 3 MẠCH CHO 01 MÉT (MƯƠNG HIỆN HỮU) | |||
| 1 | Ống nhựa gân HDPE f260/200 dày 4mm | Theo E-HSMT | 1.290 | Mét |
| 2 | Ống nhựa gân HDPE f85/65 dày 2,1mm | Theo E-HSMT | 1.290 | Mét |
| 3 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 430 | mét |
| 4 | Gạch làm dấu 40x40x3 | Theo E-HSMT | 2.420,9 | viên |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤ 89 | Theo E-HSMT | 1.290 | mét |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤ 200 | Theo E-HSMT | 1.290 | mét |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤ 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo E-HSMT | 331,1 | m3 |
| 8 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 253,7 | m3 |
| E | PHẦN MÓNG TRỤ VÀ TIẾP ĐỊA-KHOAN CÁP NGẦM BĂNG ĐƯỜNG ĐƯỜNG DÂY 3 MẠCH | |||
| 1 | Khoan cáp ngầm xuyên đường ống fi260/200 (bằng Rôbot) | Theo E-HSMT | 498 | mét |
| F | PHẦN MÓNG TRỤ VÀ TIẾP ĐỊA-KHOAN CÁP NGẦM BĂNG ĐƯỜNG DÂY NGUỘI | |||
| 1 | Khoan cáp ngầm xuyên đường ống fi 130 (bằng Rôbot) | Theo E-HSMT | 166 | mét |
| G | PHẦN MÓNG TRỤ VÀ TIẾP ĐỊA-TIẾP ĐẤT LẶP LẠI TRUNG ÁP TRỤ 18M 1 MẠCH (TĐLLTA-18) | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR909 | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 2 | C25 | Theo E-HSMT | 4,83 | Kg |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 9 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Theo E-HSMT | 3 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 9 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 0,6 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 12 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 15 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,875 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,875 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤ 25 | Theo E-HSMT | 9 | mét |
| 17 | ÉP đầu cốt ≤ 50mm2 | Theo E-HSMT | 3 | đầu cốt |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện | Theo E-HSMT | 23,4 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5 đến 2,5m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 9 | cọc |
| H | PHẦN MÓNG TRỤ VÀ TIẾP ĐỊA-TRỤ ĐIỆN BTLT PI DÀI 18M (BTLT-PI-18) | |||
| 1 | Trụ BTLT 18m | Theo E-HSMT | 2 | Trụ |
| 2 | Thanh chống gió V8x75x75x2150 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 3 | Bulon 16x60 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 4 | Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350 (bắt chống gió trụ II) | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Bulon 16x100 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 6 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 18 | Cái |
| 7 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2m bố trí nằm ngang(52,32kg) | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Dựng cột beton ≤ 18m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 2 | cột |
| I | PHẦN MÓNG TRỤ VÀ TIẾP ĐỊA-HÌNH THỨC TRỤ ĐẤU NỐI 3 PHA CÓ LẮP 3 DS (ĐN-3DS) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 3 | Cây |
| 2 | Bulon 16x400 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 3 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 18 | Cái |
| 4 | Nối ép nhôm WR909 | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Lắp bộ đà néo dừng 3 pha 2,4m bố trí nằm ngang (63,15kg) | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| J | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 2 | CV 150 | Theo E-HSMT | 2.078 | Mét |
| 3 | Cáp ngầm trung thế CXV-S-DATA-1x300mm2-22KV | Theo E-HSMT | 8.321 | Mét |
| 4 | Đầu cáp ngầm 1 pha 300 mm2 (OD) | Theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 5 | Đầu cáp ngầm 1 pha 300 mm2 (ID) | Theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ đầu cáp trung thế + bulon | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Cosse ép Cu 150mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Ống nhựa gân HDPE f260/200 dày 4mm | Theo E-HSMT | 489 | Mét |
| 9 | Ống nhựa gân HDPE f85/65 dày 2,1mm | Theo E-HSMT | 9 | Mét |
| 10 | Ống sắt tráng kẽm F168 dày 5.16mm | Theo E-HSMT | 18 | Mét |
| 11 | Ống nhựa gân HDPE f130/100 dày 4mm | Theo E-HSMT | 184 | Mét |
| 12 | Code kẹp trụ sắt dẹt 8x80 Ø350-Ø168 (bắt ống sắt cáp ngầm) | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 13 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 9 | mét |
| 14 | Mốc cảnh báo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 13 | cái |
| 15 | Code bắt cáp ngầm Ø310-Ø160 | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 16 | Bảng tên tuyến cáp ngầm | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Thẻ thứ tự pha | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 18 | Decal số trụ Trung, Hạ áp | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Bảng tôn Nguy hiểm | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Kéo rải và Lắp đặt cố định đường cáp ngầm, loại cáp ≤ 4,5kg/m | Theo E-HSMT | 8.321 | mét |
| 21 | Kéo rải và Lắp đặt cố định đường cáp ngầm, loại cáp ≤ 2kg/m | Theo E-HSMT | 2.078 | mét |
| 22 | ÉP đầu cốt ≤ 150mm2 | Theo E-HSMT | 6 | đầu cốt |
| 23 | lắp mới đầu cáp ngầm tiếp diện ≤ 300mm2 khô điện áp 10-15kV (1p) | Theo E-HSMT | 24 | đầu cáp |
| 24 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp > 100 | Theo E-HSMT | 18 | m3 |
| K | THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT-PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LA 18KV cách điện composite + chụp | Theo E-HSMT | 9 | Cái |
| 2 | Bass L + I | Theo E-HSMT | 9 | Bộ |
| 3 | DS 1P 24KV cách điện polymer | Theo E-HSMT | 9 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van điện áp ≤ 35KV (1p) | Theo E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Lắp đặt dao cách ly tiếp đất 1 phía 1 pha ngoài trời (1p) | Theo E-HSMT | 9 | bộ |
| L | THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT-PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | CX 240 | Theo E-HSMT | 45 | Mét |
| 2 | Giá lắp 03 DS 1 pha | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 4 | Bulon 16x150 | Theo E-HSMT | 18 | Cây |
| 5 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 48 | Cái |
| 6 | Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện ≤ 240mm2 | Theo E-HSMT | 45 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi