Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689592-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674097 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 11:04:00 đến ngày 2020-07-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,695,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: San nền | |||
| 1 | Mua đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 53,4392 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp III | Như trên | 53,4392 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Như trên | 53,4392 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Như trên | 57,4167 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất, đất cấp I | Như trên | 0,0289 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Như trên | 4,5773 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Như trên | 0,3609 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp | Như trên | 14,151 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp III | Như trên | 14,151 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Như trên | 14,151 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 12,8645 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp III | Như trên | 4,938 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất cấp III | Như trên | 4,938 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Như trên | 4,938 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 2,9287 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Như trên | 1,404 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như trên | 0,704 | 100m3 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như trên | 4,6799 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Như trên | 0,4431 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Như trên | 102,96 | m3 |
| 16 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Như trên | 80 | m |
| 17 | Nhựa đường làm khe co giãn | Như trên | 20,04 | Kg |
| C | Hạng mục 3: Cấp, thoát nước | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Như trên | 43,07 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Như trên | 42,86 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Như trên | 0,8243 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch BTXM, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Như trên | 158,17 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 921,46 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 29,154 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Như trên | 3,39 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 58,64 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Như trên | 7,978 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như trên | 2,7844 | 100m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Như trên | 1,59 | m3 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 148,61 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Như trên | 752 | cấu kiện |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp III | Như trên | 6,0934 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Như trên | 2,7408 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 0,2074 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d400mm | Như trên | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông, đường kính d400mm | Như trên | 2 | đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Như trên | 1 | mối nối |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp III | Như trên | 0,1674 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Như trên | 0,81 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột | Như trên | 0,0197 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Như trên | 0,81 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cổ hố ga | Như trên | 0,0585 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,5 | m3 |
| 26 | Xây gạch BTXM, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Như trên | 2,29 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 14,96 | m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,0216 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,46 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0536 | tấn |
| 31 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Như trên | 0,1375 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 6 | cấu kiện |
| 33 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 0,0191 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Như trên | 0,0482 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi