Gói thầu: Đào đường, xây dựng mương cáp, tái lập mặt đường phục vụ ngầm hóa lưới điện và cáp viễn thông trên tuyến đường Tạ Quang Bửu (đoạn từ Phạm Hùng đến Quốc Lộ 50)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200670240-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Đào đường, xây dựng mương cáp, tái lập mặt đường phục vụ ngầm hóa lưới điện và cáp viễn thông trên tuyến đường Tạ Quang Bửu (đoạn từ Phạm Hùng đến Quốc Lộ 50) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200577710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty và vốn kích cầu của Thành phố Hồ Chí Minh, vốn ĐTXD năm 2018 của Chi nhánh Công ty Cổ phần Viễn thông FPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 16:55:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,516,057,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 1: Thi công, cung cấp VTTB, cảnh giới giao thông và mua bảo hiểm phần không chuyên điện cho dự án “Ngầm hóa hệ thống lưới điện trên tuyến đường Tạ Quang Bửu (đoạn từ Phạm Hùng đến Quốc Lộ 50)” | |||
| B | Đào mương cáp (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển VTTB, vận chuyển đất thừa phế thải đi đổ, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Cắt bêtông hai mép mương | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.403,28 | 10m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường BTNN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17,8198 | 100m2 |
| 3 | Phá vỡ lớp kết cấu mặt đường BTNN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 59,9424 | m3 |
| 4 | Phá vỡ lớp kết cấu mặt đường Bêtông ximăng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 145,0413 | m3 |
| 5 | Đào lớp đá nền đường bằng máy đào 0,8m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,1414 | 100m3 |
| 6 | Đào lớp đá dăm mương cáp bằng thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 282,0318 | m3 |
| 7 | Đào đất mương cáp bằng máy đào | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,0836 | 100m3 |
| 8 | Đào lớp đất mương cáp bằng thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.020,8175 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát vàng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,5724 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát vàng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20,2085 | 100m3 |
| 11 | Xếp gạch thẻ mương cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.283,07 | m2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, gối đỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,1548 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép đk <= 10mm tấm đan, gối đỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,08 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, gối đỡ đá 1x2, M200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,65 | m3 |
| 15 | Lắp cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công (<= 50kg) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 36 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE d65/50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 74,445 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống HDPE d130/100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84,325 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống HDPE d195/150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27,873 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống HDPE d63 Scada | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,269 | 100m |
| 20 | Lắp đặt nắp bịt ống nhựa HDPE d65/50 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 148,89 | Cái |
| 21 | Lắp đặt nắp bịt ống HDPE d130/100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 84,325 | Cái |
| 22 | Lắp đặt nắp bịt ống HDPE d195/150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27,873 | Cái |
| C | Tái lập mương cáp (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển VTTB, vận chuyển đất thừa phế thải đi đổ, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Trải lớp vải địa kỹ thuật | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17,5811 | 100m2 |
| 2 | Trải băng báo hiệu cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12.708,9 | m |
| 3 | Trải cán đá 0 x 4 lớp trên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,3254 | 100m3 |
| 4 | Trải cán cấp phối đá dăm loại II (lớp dưới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,3984 | 100m3 |
| 5 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,1 kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,1932 | 100m2 |
| 6 | Trải cán BTNNóng hạt trung dày 7cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,1932 | 100m2 |
| 7 | Trải cán BTNNóng hạt mịn dày 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,1932 | 100m2 |
| 8 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22,1972 | 100m2 |
| 9 | Trải cán BTN Nóng hạt mịn dày 5cm cào bóc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17,004 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá 1x 2 mương cáp M300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,8 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 1x 2 mương cáp M150 lát gạch Terrazzo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 127,3746 | m3 |
| 12 | Vữa lót dày 2 cm, M75 (PC40) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.744,43 | m2 |
| 13 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm vữa M75 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2.744,43 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cột mốc cáp ngầm điện lực trên lề | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 161 | cột |
| 15 | Lắp đặt cột mốc cáp ngầm điện lực dưới lòng đường | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 322 | cột |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng công nghệ sơn nóng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 76,8 | m2 |
| D | Xây dựng móng tủ RMU (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển VTTB, vận chuyển đất thừa phế thải đi đổ, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Cắt bêtông hai mép mương khe 1x4 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,503 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,677 | m3 |
| 3 | Đào lớp cấp phối đá dăm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,354 | m3 |
| 4 | Đào đất bệ tủ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 41,93 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bệ tủ đá 4x6 M150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,35 | m3 |
| 6 | Đổ bêtông đáy bệ tủ đá 1x2, M200 (độ sụt 6-8cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,01 | m3 |
| 7 | Bê tông thành bệ tủ đá 1x2 M200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 19,11 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép bệ tủ đk <=10mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,359 | Tấn |
| 9 | GCLD coppha thành bệ tủ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,087 | 100m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 43,659 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống HDPE d195/150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,297 | 100m |
| 12 | Đắp cát hố bệ tủ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7,809 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x 2 mương cáp M150 lát gạch Terrazzo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,058 | m3 |
| 14 | Cung cấp lắp đặt bu lông phi 14 dài 150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 56 | cái |
| 15 | Ốp gạch granít tự nhiên quanh móng trụ trạm( phần trên mặt đất) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 35,81 | m2 |
| E | Xây dựng móng trụ trạm 1 cột tích hợp RMU (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển VTTB, vận chuyển đất thừa phế thải đi đổ, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Cắt bêtông móng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,8 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,903 | m³ |
| 3 | Đào lớp đá dăm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,805 | m³ |
| 4 | Đào đất bệ tủ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 26,173 | m³ |
| 5 | Bê tông lót bệ tủ đá 4x6 M150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,62 | m³ |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,058 | m³ |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép móng <=10mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,061 | Tấn |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép móng <=18mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,767 | Tấn |
| 9 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,281 | 100m² |
| 10 | Lắp đặt ống HDPE d130/100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,4 | 100m |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,938 | m² |
| 12 | Đắp cát hố móng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,432 | m³ |
| 13 | Bê tông đá 1x 2 mương cáp M150 lát gạch Terrazzo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,593 | m³ |
| 14 | Cung cấp lắp đặt bulong phi 18 dài 500 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 15 | Ốp đá vào tường kích thước 70 x 220 mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,48 | m2 |
| F | Xây dựng móng tủ hạ thế (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển VTTB, vận chuyển đất thừa phế thải đi đổ, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Cắt bêtông hai mép mương khe 1x4 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,1 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,41 | m3 |
| 3 | Đào lớp cấp phối đá dăm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,82 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15,51 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bệ tủ đá 4x6 M150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,82 | m3 |
| 6 | Đổ bêtông đáy bệ tủ đá 1x2, M200 (độ sụt 6-8cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,41 | m3 |
| 7 | Bê tông thành bệ tủ đá 1x2 M250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4,7 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép bệ tủ đk <=10mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,833 | tấn |
| 9 | GCLD coppha thành bệ tủ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,609 | 100m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,76 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống HDPE d130/100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,752 | 100m |
| 12 | Đắp cát hố móng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,47 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x 2 mương cáp M150 lát gạch Terrazzo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,94 | m3 |
| 14 | Vữa lót dày 2 cm, M100 lát gạch | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18,8 | m2 |
| 15 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm vữa M75 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18,8 | m2 |
| 16 | Cung cấp lắp đặt bu lông phi 14 dài 150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 188 | cái |
| 17 | Ốp gạch granít tự nhiên quanh móng trụ trạm( phần trên mặt đất) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 16,92 | m2 |
| G | Xây dựng giếng cáp (bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển VTTB, vận chuyển đất thừa phế thải đi đổ, bốc dỡ,…) | |||
| 1 | Cắt bêtông hai mép mương | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,75 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường asphalt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,3 | m3 |
| 3 | Đào lớp đá mặt giếng cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12,6 | m3 |
| 4 | Đào đất mương cáp bằng máy đào 0,8m3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,654 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tràm 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 108,81 | 100m |
| 6 | Đóng cừ Lasen chống sát lỡ - trên cạn chiều dài cọc <12m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,976 | 100m2 |
| 7 | Nhổ cừ Lasen chống sát lỡ - trên cạn (TT10) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,976 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá 4x6 mương cáp M100 lót <250cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10,044 | m3 |
| 9 | Đổ bêtông đáy, thành giếng cáp đá 1x2, M250 (độ sụt 6-8cm) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90,81 | m3 |
| 10 | Cốt thép giếng cáp đk <= d18mm Mặt giếng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,495 | tấn |
| 11 | Cốt thép miệng giếng đk 8mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,422 | tấn |
| 12 | Gia công giá đỡ cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,411 | tấn |
| 13 | GC cốt thép móc cáp đk <= 18mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,22 | tấn |
| 14 | Gia công thép sắt ≤ 14mm đáy, thành, miệng giếng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14,215 | tấn |
| 15 | Gia công ống thép thang cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,133 | Tấn |
| 16 | Cung cấp nắp giếng d950 bằng gang | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Cái |
| 17 | Sơn chống sét nắp mương 3nước | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 23,813 | m2 |
| 18 | Lắp dựng tấm đan giếng cáp ( nắp giếng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,002 | tấn |
| 19 | Ván khuôn bê tông đáy giếng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,241 | 100m2 |
| 20 | GCLD ván khuôn thành giếng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,438 | 100m2 |
| 21 | GCLD ván khuôn mặt giếng cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,675 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn miệng giếng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,115 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d195/150 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,6 | 100m |
| 24 | Đắp cát hố móng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,778 | m3 |
| 25 | Trải lớp vải địa kỹ thuật phân cách giếng cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,23 | 100m2 |
| 26 | Trải cán đá 0x4 mặt giếng, lớp trên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,226 | m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x 2 mương cáp M150 lát gạch Terrazzo | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,53 | m3 |
| 28 | Vữa lót dày 2 cm, M100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,53 | m2 |
| 29 | Tưới BT nhựa lót ,t/c 1 kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9,828 | 10m2 |
| 30 | Rải cán BTNN hạt mịn dày 7cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,556 | 10m2 |
| H | Chi phí cảnh giới, phân luồng điều tiết giao thông Lô 1: Ngầm hóa hệ thống lưới điện trên tuyến đường Tạ Quang Bửu (đoạn từ Phạm Hùng đến Quốc Lộ 50) | |||
| 1 | Chi phí cảnh giới, phân luồng điều tiết giao thông Lô 1 | Theo dự toán được duyệt (Không quá 64.310.400 đồng) | 1 | Khoán |
| I | Phần bảo hiểm xây dựng công trình Lô 1: Ngầm hóa hệ thống lưới điện trên tuyến đường Tạ Quang Bửu (đoạn từ Phạm Hùng đến Quốc Lộ 50) | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Lô 1 | Không quá 0,24% gXD (Trong đó gXD = B+C+D+E+F+G) | 1 | Khoán |
| J | Lô 2: Đào đường, xây dựng mương cáp, tái lập mặt đường tuyến đường Tạ Quang Bửu (đoạn từ Phạm Hùng đến Quốc Lộ 50) | |||
| K | Xây dựng hầm cáp và tủ cáp Đào hố và lắp cát (bao gồm vật tư thiết bị B cấp, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm…) | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 22,86 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền đường xi măng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13,2 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông atphan | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,98 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 xây hầm cáp | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 113,3 | m3 |
| 5 | Phân rải và đầm nén cát bằng thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 25,28 | m3 |
| L | Đổ bê tông hầm và tủ cáp (bao gồm vật tư thiết bị B cấp, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm…) | |||
| 1 | Đổ bê tông bể cáp có cốt thép hầm. S=1320 x 820, H_1350. 1 nắp BTCT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | bể |
| 2 | Đổ bê tông bể cáp có cốt thép hầm. S=1540 x 1320, H_1350. 2 nắp BTCT | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | bể |
| M | Đổ bê tông nắp đan bể cáp (bao gồm vật tư thiết bị B cấp, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm…) | |||
| 1 | Đổ bê tông cốt thép 1 nắp đan. Loại nắp 1 nắp có tái lập gạch | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | bể |
| 2 | Đổ bê tông cốt thép 2 nắp đan. Loại nắp 2 nắp có tái lập gạch | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | bể |
| N | Gia công khuôn nắp thép bể cáp (bao gồm vật tư thiết bị B cấp, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm…) | |||
| 1 | Gia công khuôn miệng bể cáp. Loại bể 1 nắp có tái lập gạch | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | bể |
| 2 | Gia công khuôn miệng bể cáp. Loại bể 2 nắp có tái lập gạch | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | bể |
| O | Thu dọn mặt bằng thi công Xây dựng hầm cáp và tủ cáp | |||
| 1 | Thu gom đất và đổ lên xe (đất*1,22) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 146,74 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa cự ly 1Km đầu tiên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,47 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa cự ly 6Km tiếp theo L<7km | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,47 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa cự ly 3Km tiếp theo L>7km | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,47 | 100m3 |
| P | Xây dựng cống Đào rãnh (bao gồm vật tư thiết bị B cấp, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm…) | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 144,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa dầy 10cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30,24 | m3 |
| 3 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa dày 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5,78 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu nền đường xi măng,gạch | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.520,88 | m2 |
| 5 | Đào rãnh cáp nền đường bằng thủ công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.258,8 | m3 |
| Q | Xây dựng cống lắp đặt ống các loại (bao gồm vật tư thiết bị B cấp, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm…) | |||
| 1 | Lắp ống PVC Ø110 nong 1 đầu, số ống <=3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15,63 | 100m/1ống |
| 2 | Lắp ống PVC Ø110 nong 1 đầu, số ống <=6 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 127,58 | 100m/1ống |
| 3 | Lắp ống PVC Ø110 nong 1 đầu, số ống <=9 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,44 | 100m/1ống |
| 4 | Lắp ống PVC Ø56 nong 1 đầu, số ống <=3 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31,09 | 100m/1ống |
| 5 | Lắp ống PVC Ø56 nong 1 đầu, số ống <=6 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,84 | 100m/1ống |
| 6 | Lắp đặt bộ gá 8P110 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 116 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bộ gá 4110 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.778 | bộ |
| 8 | Lắp đặt tấm bê tông ngăn cách ống VT và Điện lực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.147 | m |
| 9 | Rải băng báo hiệu | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.590 | m |
| 10 | Lắp đặt ống ngoi PVC 50/56mm lên tường nhà | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 168 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống ngoi lên cột PVC 100/110mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | bộ |
| 12 | Lắp đặt nút bịt Ø50mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 168 | cái |
| 13 | Lắp đặt nút bịt Ø110mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | cái |
| R | Thu dọn mặt bằng thi công Xây dựng cống | |||
| 1 | Thu gom đất và đổ lên xe (đất*1,22) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.729,35 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa cự ly 1Km đầu tiên | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17,29 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa cự ly 6Km tiếp theo L<7km | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17,29 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa cự ly 3Km tiếp theo L>7km | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17,29 | 100m3 |
| 5 | Vệ sinh mặt đường bằng cơ giới (mỗi bên 1,5m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 137,61 | 100m2 |
| S | Lắp rãnh và tái lập (bao gồm vật tư thiết bị B cấp, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm…) | |||
| 1 | Trải vải địa kỹ thuật | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10,98 | 100m2 |
| 2 | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống, đầm thủ công (cát pha 6% xi măng) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 934,5 | m3 |
| 3 | Trải và đầm đá dăm cấp phối loại 1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90,03 | m3 |
| 4 | Trải và đầm đá dăm cấp phối loại 2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90,71 | m3 |
| 5 | Tưới lót nhũ tương nhựa TC 1,1kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,02 | 100m2 |
| 6 | Thảm BTNN hạt trung dày 7cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,02 | 100m2 |
| 7 | Tưới lót nhũ tương nhựa TC 0,5kg/m2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3,02 | 100m2 |
| 8 | Thảm BTNN hạt mịn dày 5cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8,8 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,88 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông đá 4x6 M100 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 152,09 | m3 |
| 11 | Lát gạch Terrazzo loại 400x400x30 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.431,44 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi