Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200676312 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:29:00 đến ngày 2020-07-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,345,952,845 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường cũ bằng BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 3.103,46 | m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1.029,285 | m3 |
| 3 | Lu lèn mặt đường sau khi đào | Theo hồ sơ thiết kế | 31,035 | 100m2 |
| 4 | Trải cán cấp phối đá dăm loại I nền đường, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,308 | 100m3 |
| 5 | Trải 1 lớp giấy dầu ngăn cách | Theo hồ sơ thiết kế | 31,035 | 100m2 |
| 6 | Đổ BTXM đá 1x2 M300 mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 425,474 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 10km (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,293 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất lắp đặt cống D400, D600 bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1.206,287 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 22,427 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kim loại bê tông gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,826 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 70,097 | m3 |
| 5 | Ván khuôn kim loại bê tông ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 25,436 | 100m2 |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 7,587 | tấn |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M150 mối nối cống đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 13,528 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ bê tông mối nối gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 2,262 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch thẻ mối nối cống vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,316 | m3 |
| 10 | Tô vữa M75 mối nối cống dày 2 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 329,28 | m2 |
| 11 | Đắp cát lưng cống, hông cống bằng đầm cóc, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,027 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đảm bảo giao thông, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,335 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 500 | cái |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 551 | cái |
| 15 | Lắp đặt gối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 229 | cái |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 249 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 10km (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 8,728 | 100m3 |
| 18 | Đào đất xây hầm ga bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 409,021 | m3 |
| 19 | Khối lượng bê tông mối nối bên ngoài 1x2 M200 bảo vệ cống hiện hữu vị trí hầm ga Gd1 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,17 | m3 |
| 20 | Ván khuôn phần mối nối bên ngoài hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,017 | 100m2 |
| 21 | Cắt cống hiện hữu xây dựng hầm ga Gd1 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,522 | m |
| 22 | Phá dỡ đoạn cống D600 hiện hữu xây dựng hầm ga Gd1 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,099 | m3 |
| 23 | Đắp cát hông hầm ga bằng đầm cóc K ≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,753 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất đảm bảo giao thông, K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,741 | 100m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 12,068 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,403 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M200 tường hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 78,052 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông tường, đáy hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 7,161 | 100m2 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 khuôn, nắp hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 12,519 | m3 |
| 30 | Ván khuôn kim loại bê tông khuôn hầm ga đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,525 | 100m2 |
| 31 | Gia công cốt thép tròn khuôn, nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 2,257 | tấn |
| 32 | Gia công thép hình bọc cạnh khuôn, nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 4,132 | tấn |
| 33 | Nhúng kẽm cấu kiện thép | Theo hồ sơ thiết kế | 798,17 | kg |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | cái |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện M > 250 kg (khuôn hầm ga) | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | cái |
| 36 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ cự ly 10km (đất cấp III) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,349 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi