Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây lắp trạm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200683595-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Xây lắp trạm
Số hiệu KHLCNT 20200377555
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 11:47:00 đến ngày 2020-07-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,454,762,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN CÔNG VIỆC DO NHÀ THẦU THỰC HIỆN: VẬT LIỆU XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
B RẢI ĐÁ SÂN TRẠM
1 Thu gom và rải đá 1x2 sân trạm ( tính nhân công ) Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-01 và Tập 2 của E-HSMT 621 m3
2 Mua đá 1x2 sân trạm ( tính vật tư chuyển đến công trình ) Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-01 và Tập 2 của E-HSMT 34,5 m3
C MÓNG CỘT CỔNG 220KV, 110kV:
1 MÓNG CỘT CỔNG 220KV MTC 2-1: 4CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ <br/>đính kèm trong E-HSMT 4 móng
2 MÓNG CỘT CỔNG 220KV MTC 2-2 : 4CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 4 móng
3 MÓNG CỘT CỔNG 110KV MTC 1-1 : 2CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 2 móng
D MÓNG THIẾT BỊ :
1 MÓNG MÁY BIẾN THẾ LỰC 220KV : 1CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ <br/>đính kèm trong E-HSMT 1 móng
2 MÓNG BIẾN THẾ TỰ DÙNG LOẠI 1: 1CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 1 móng
3 MÓNG MÁY CẮT 220KV : 1CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 1 móng
4 MÓNG MÁY CẮT 110KV :2CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 2 móng
5 MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220KV :2CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 2 móng
6 MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 110KV : 6CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 6 móng
7 MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 220KV :3CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 3 móng
8 MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 110KV : 6CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 6 móng
9 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV :3CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 3 móng
10 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 110KV :6CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 6 móng
11 MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 110KV :6CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 6 móng
12 MÓNG CHỐNG SÉT VAN 220KV :3CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 3 móng
13 MÓNG CHỐNG SÉT VAN 110KV :3CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 3 móng
14 MÓNG SỨ ĐỠ 220KV : 10 CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 10 móng
15 MÓNG SỨ ĐỠ 110KV :10CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 10 móng
16 MÓNG MÁY CẮT 24KV :1CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 1 móng
17 MÓNG DAO CÁCH LY 24KV :1CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 1 móng
18 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN KẾT HỢP CHỐNG SÉT 24KV : 1CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 1 móng
19 MÓNG BIẾN ĐIỆN THẾ 24KV :1CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 1 móng
20 MÓNG SỨ ĐỠ 24KV : 3CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 3 móng
21 MÓNG TỦ DẤU DÂY MK : 4CK Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 4 móng
E CUNG CẤP THÉP HÌNH MẠ KẼM THÀNH PHẨM ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH { Đơn giá thép hình mạ kẽm được tính toán trên khối lượng thép tinh đã gia công hoàn chỉnh (chưa mạ kẽm, chưa bu long liên kết ), nhà thầu phải tính toán, chào giá trên khối lượng thép tinh phải bao gồm công tác mạ kẽm và bu long liên kết}
F TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-09-1/4 và Tập 2 của E-HSMT 0,9273 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-09-1/4 và Tập 2 của E-HSMT 0,9842 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-09-1/4 và Tập 2 của E-HSMT 0,12 100m
G TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 110KV : 6CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-1/5 và Tập 2 của E-HSMT 1,784 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-1/5 và Tập 2 của E-HSMT 1,8943 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-1/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,27 100m
H TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 110KV : 6CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-1/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,9898 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-1/5 và Tập 2 của E-HSMT 1,0535 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-1/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,18 100m
I TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 220KV H=4,5M : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-09-4/4 và Tập 2 của E-HSMT 0,855 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-09-4/4 và Tập 2 của E-HSMT 0,907 Tấn
J TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 110KV, H=3M : 3CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,3878 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,4128 Tấn
K TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV H=3.3M : 6CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-09-2/4 và Tập 2 của E-HSMT 1,1036 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-09-2/4 và Tập 2 của E-HSMT 1,1742 Tấn
L TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 220KV H=2.7M : 4CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-09-3/4 và Tập 2 của E-HSMT 0,5394 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-09-3/4 và Tập 2 của E-HSMT 0,5755 Tấn
M TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 110KV H=3,3M : 6CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-4/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,9511 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-4/5 và Tập 2 của E-HSMT 1,0084 Tấn
N TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 110KV H=2,5M : 4CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-3/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,4477 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-10-3/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,4754 Tấn
O TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 24KV : 1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-1/10 đến 2/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,2437 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-1/10 đến 2/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,2617 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-1/10 đến 2/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,0225 100m
P TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN THẾ 24KV : 1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-3/10 đến 4/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,1353 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-3/10 đến 4/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,1445 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-3/10 đến 4/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,023 100m
Q TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT 24KV :1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-5/10 đến 6/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,1502 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-5/10 đến 6/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,1638 Tấn
R TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 24KV H=4,45 M: 1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-9/10 đến 10/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,3057 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-9/10 đến 10/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,3259 Tấn
S TRỤ ĐỠ SỨ ĐỠ 24KV H=2,25 M: 2CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-7/10 đến 8/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,2947 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-11-7/10 đến 8/10 và Tập 2 của E-HSMT 0,3152 Tấn
T TRỤ ĐỠ BIẾN THẾ TỰ DÙNG LOẠI 1 : 1CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-12-1/3 đến 2/3 và Tập 2 của E-HSMT 0,2012 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-12-1/3 đến 2/3 và Tập 2 của E-HSMT 0,2195 Tấn
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC Ø 60 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-12-1/3 đến 2/3 và Tập 2 của E-HSMT 0,015 100m
U XÀ THÉP 220KV : 6 XÀ
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-02-1/9 đến 9/9 và Tập 2 của E-HSMT 9,2027 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-02-1/9 đến 9/9 và Tập 2 của E-HSMT 10,203 Tấn
V TRỤ THÉP 220kV : 8 TRỤ
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-02-1/9 đến 9/9 và Tập 2 của E-HSMT 19,6211 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-02-1/9 đến 9/9 và Tập 2 của E-HSMT 21,8245 Tấn
W XÀ THÉP 110KV : 3 XÀ
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-03-1/7 đến 7/7 và Tập 2 của E-HSMT 2,4119 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-03-1/7 đến 7/7 và Tập 2 của E-HSMT 2,6229 Tấn
X TRỤ THÉP 110kV : 2 TRỤ
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-03-1/7 đến 7/7 và Tập 2 của E-HSMT 2,5601 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-03-1/7 đến 7/7 và Tập 2 của E-HSMT 2,8716 Tấn
Y BẢNG THỨ TỰ PHA CHO THANH CÁI : 21CK
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-14-1/1 và Tập 2 của E-HSMT 0,0672 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-14-1/1 và Tập 2 của E-HSMT 0,0707 Tấn
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-14-1/1 và Tập 2 của E-HSMT 7,98 m2
Z SƠN CHỈ DANH THIẾT BỊ ( MÁY CẮT, DAO CÁCH LY, BIẾN DÒNG BIẾN ĐIỆ N ÁP ,CHỐNG SÉT ), LƯỠI DAO TIẾP ĐIẠ CHO DAO CÁCH LY
1 Sơn trục truyền động, lưỡi dao tiếp địa cho dao cách ly Tập 2 của E-HSMT 17,3492 m2
2 Sơn chỉ danh thiết bị máy cắt, dao cách ly, chống sét, biến dòng điện, biến điện thế Tập 2 của E-HSMT 8,5 m2
AA HỆ THỐNG MƯƠNG CÁP
1 MƯƠNG CÁP M30 (Chiều rộng 300) L =98m Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ <br/>đính kèm trong E-HSMT 1 Hệ thống
2 MƯƠNG CÁP M50 (Chiều rộng 500) L=227,32m Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 1 Hệ thống
3 MƯƠNG CÁP M120 (Chiều rộng 1200) L=41,3m Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 1 Hệ thống
4 MƯƠNG CÁP M50 QĐ (Chiều rộng 500) L=4m x3=12m Khối lượng chi tiết xem trong bản vẽ đính kèm trong E-HSMT 1 Hệ thống
AB CÁC CHI TIẾT GÁC NẮP MƯƠNG CÁP
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-04-1/5 đến 5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,1686 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-04-1/5 đến 5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,1775 Tấn
3 Cung cấp bu lông các loại Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-04-1/5 đến 5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,0063 Tấn
4 Lắp đặt boulon Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-04-1/5 đến 5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,0064 Tấn
5 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE, đường kính ống 85/65mm, dày 2,2mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-04-1/5 đến 5/5 và Tập 2 của E-HSMT 1 100m
6 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE, đường kính ống 130/100mm, dày 2,2mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-04-1/5 đến 5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,5 100m
7 Bê tông dầm đá 1x2 B20 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-04-1/5 đến 5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,243 m3
8 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-04-1/5 đến 5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,0237 Tấn
AC MÁNG CÁP MÁY BIẾN THẾ ( 1 máy )
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-04-1/5 đến 5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,1602 Tấn
2 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-XD-04-1/5 đến 5/5 và Tập 2 của E-HSMT 0,1686 Tấn
AD HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY : (Tất cả ống cấp nước phòng cháy chữa cháy và phụ kiện được mạ kẽm 2 mặt và được sơn dầu màu đỏ )
AE 1. Mặt bằng bố trí chung :
1 Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 600 m
2 Cung cấp và lắp đặt ống thép DN25mm bảo vệ dây , dày 1mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,6 100m
AF 2. Hệ thống báo cháy và phun sương :(1 dàn phun sương)
AG 2a. Thiết bị chữa cháy :
1 Cung cấp và lắp đặt van chặn DN100mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 2 cái
2 Cung cấp và lắp đặt van bướm DN100mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 cái
3 Cung cấp và lắp đặt van chặn DN 50 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 2 cái
4 Cung cấp và lắp đặt van chặn DN 25 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 cái
5 Cung cấp và lắp đặt van tràn (Deluge DV 1) Ø = 100mm (Bao gồm phụ kiện trọn gói) Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt ống thép DN100mm dày 4,78mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,4 100m
7 Cung cấp và lắp đặt ống thép DN65mm dày 3,5mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1,29 100m
8 Cung cấp và lắp đặt ống thép DN50mm dày 2,5mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,03 100m
9 Cung cấp và lắp đặt ống thép DN25mm dày 1mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,06 100m
10 Cung cấp và lắp đặt ống thép DN21mm dày 1mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,4 100m
11 Cung cấp và lắp đặt đầu phun sương 46 lít/phút ,40m H2O Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 36 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt đầu phun sương 52 lít/phút ,40m H2O Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 5 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 DN100mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 8 cái
14 Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 DN65mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 13 cái
15 Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 DN50mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 2 cái
16 Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 DN25mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 82 cái
17 Cung cấp và lắp đặt tê DN100x100 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 7 cái
18 Cung cấp và lắp đặt tê DN100x65x65 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 4 cái
19 Cung cấp và lắp đặt tê DN65x65 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 cái
20 Cung cấp và lắp đặt tê DN50x50 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 2 cái
21 Cung cấp và lắp đặt bích thép DN 100 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 20 cặp bích
22 Cung cấp và lắp đặt bích thép DN 65 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 16 cặp bích
23 Cung cấp boulon các loại Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,0258 Tấn
24 Lắp đặt boulon các loại Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,0262 Tấn
25 Cung cấp và lắp đặt Amiăng cho tấm dày 3mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 2 m2
26 Cung cấp thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1,1 Tấn
27 Lắp đặt thép hình mạ kẽm thành phẩm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1,1579 Tấn
28 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa, đồng mềm 50mm2 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 40 m
29 Cung cấp và lắp đặt đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
AH 2b. Thiết bị báo cháy :
1 Cung cấp và lắp đặt đầu báo nhiệt ngoài trời vỏ chống nổ Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 4 Cái
2 Cung cấp và lắp đặt Module điều khiển Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 2 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt Module kiểm soát thiết bị không địa chỉ Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 3 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Module bảo vệ ngắn mạch Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 2 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 400 m
6 Cung cấp và lắp đặt ống thép DN25mm bảo vệ dây Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,4 100m
7 Cung cấp và lắp đặt kẹp ống STK DN25 dày 1mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 20 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, dây, 100x100mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 2 hộp
9 Cung cấp và lắp đặt chuông báo cháy +nút ấn báo cháy +đèn nhấp nháy loại ngoài trời Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng module báo cháy ngoải trời Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 hộp
AI 3. Chi tiết gối đỡ ống :
1 Đào đất Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đắp đất và vận chuyển đất thừa đi đổ ra khỏi trạm (Nhà thầu tự tìm nơi để đổ kể cả phí môi trường) Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1
3 Béton lót M100 đá 4x6: Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,24 m3
4 Béton móng đá 1x2 B20 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,72 m3
5 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,0328 Tấn
6 Cung cấp boulon các loại Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,0208 Tấn
7 Lắp đặt boulon Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 0,0211 Tấn
AJ 4. Sơ dồ điều khiển tủ Module tại nhà điều khiển:
1 Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng Module báo cháy Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
2 Cung cấp và lắp đặt Còi báo động + đèn báo màu Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu 2 ruột 2x1,5mm2 Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 300 m
4 Cung cấp và lắp đặt Module đầu vào địa chỉ Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 2 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Module đầu ra địa chỉ Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Rờ le trung gian Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện lắp đặt Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1 Trọnbộ
AK ĐÀO ĐẮP ĐẤT TIỆP ĐỊA
1 Đào đất tiếp địa Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1
2 Đấp đất tiếp địa Tập 3: Bản vẽ số 420012G-TR-PCCC-01 đến 420012G-TR-PCCC-08 và Tập 2 của E-HSMT 1
AL PHẦN ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP
AM PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP (A CÂP), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
AN THIẾT BỊ 220KV
1 Máy cắt 245kV-2000A, truyền động 3P, bao gồm:<br/> - Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên-1 bình<br/> - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị- Sắt hình mạ kẽm-1 bộ<br/> - Kẹp cực thiết bị -cho cỡ dây 2xAAC630-6 bộ<br/>- Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa máy cắt vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
2 Dao cách ly 3 pha, 220kV-2000A, tiếp đất 2 phía, bao gồm: - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị- Sắt hình mạ kẽm-1 bộ - Kẹp cực thiết bị -cho cỡ dây 1xAAC630-6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa dao cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
3 Dao cách ly 3 pha, 220kV-2000A, tiếp đất 1 phía bên trái, bao gồm: - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị- Sắt hình mạ kẽm-1 bộ - Kẹp cực thiết bị-cho cỡ dây 1xAAC630-1 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa dao cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
4 Dao cách ly 1 pha, 220kV-2000A, không dao tiếp đất, bao gồm: - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị- Sắt hình mạ kẽm 3 bộ - Kẹp cực thiết bị -cho cỡ dây 1xAAC63 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa dao cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
5 Biến dòng điện 220kV, bao gồm: - Kẹp cực thiết bị- Cho cỡ dây 1xAAC630-6bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa Biến dòng điện vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
6 Chống sét van 192kV/10kA và bộ đếm sét , bao gồm: - Kẹp cực thiết bị-Cho cỡ dây 1xAAC330- 3 bộ - Kẹp cực thiết bị-Cho cỡ dây 2xAAC630- 3 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa chống sét vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 6 Bộ
7 Sứ đứng 245kV/10kN, trong đó: - Kẹp đỡ loại 1- Cho cỡ dây 1xAAC630-10 bộ Tập 2 của E-HSMT 10 Bộ
AO Dây dẫn, ống dẫn và phụ kiện phía 220kV
1 Chuỗi sứ treo 220kV, 70kN, 31mm/kV<br/>Phụ kiện : nối 20 bát sứ, đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để treo 2xAAC900 Tập 2 của E-HSMT 6 Bộ
2 Chuỗi sứ treo 220kV, 70kN, 31mm/kV Phụ kiện : nối 20 bát sứ, đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để treo 1xAAC630 Tập 2 của E-HSMT 6 Bộ
3 Chuỗi sứ néo 220kV, 120kN, 31mm/kV Phụ kiện : nối 20 bát sứ, đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để néo 2xAAC900 Tập 2 của E-HSMT 12 Bộ
4 Chuỗi sứ néo 220kV, 120kN, 31mm/kV Phụ kiện : nối 20 bát sứ, đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để néo 1xAAC630 Tập 2 của E-HSMT 12 Bộ
5 Dây dẫn AAC330, theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 Tập 2 của E-HSMT 30 m
6 Dây dẫn AAC630, theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 Tập 2 của E-HSMT 530 m
7 Dây dẫn AAC900, theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 Tập 2 của E-HSMT 490 m
8 Kẹp rẽ nhánh T loại ép từ dây 2xAAC900 qua dây 1xAAC630 Tập 2 của E-HSMT 6 Cái
9 Kẹp rẽ nhánh T loại ép từ dây 1xAAC630 qua dây 1xAAC630 Tập 2 của E-HSMT 3 Cái
10 Kẹp rẽ nhánh T loại ép từ dây 1xAAC630 qua dây 1xAC330 Tập 2 của E-HSMT 3 Cái
11 Kẹp định vị 2 dây loại thẳng cỡ dây 2xAAC900, khoảng cách 200mm Tập 2 của E-HSMT 80 Cái
AP THIẾT BỊ 110KV
1 Máy cắt 123kV<br/> - Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên - 1 bình<br/> - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm-1 bộ<br/> - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 2xAAC630 - 6 bộ<br/>- Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa máy cắt vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
2 Máy cắt 123kV - Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên - 1 bình - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm-1 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 1xAAC900 - 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa máy cắt vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
3 Dao cách ly, 123kV/3P, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm - 1 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 2xAAC630 - 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa dao cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
4 Dao cách ly, 123kV/3P, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm - 1 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 1xAAC900 - 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa dao cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
5 Dao cách ly, 123kV/3P, tiếp đất 1 phía bên trái - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm - 1 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 2xAAC630 - 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa dao cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
6 Dao cách ly, 123kV/3P, tiếp đất 1 phía bên trái - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm - 1 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 1xAAC900 - 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa doa cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
7 Dao cách ly, 123kV/3P, không dao tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm - 1 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 2xAAC630 - 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa dao cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
8 Dao cách ly, 123kV/3P, không dao tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm - 1 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 1xAAC900 - 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa dao cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
9 Dao cách ly, 123kV/1P, không dao tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm - 3 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 2xAAC630 - 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa doa cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
10 Dao cách ly, 123kV/1P, không tiếp đất - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm - 3 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 1xAAC900 - 3 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa dao cách ly vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
11 Biến điện áp kiểu tụ 123kV - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 2xAAC630 - 3 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa biến điện áp vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
12 Biến điện áp kiểu tụ 123kV - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 2xAAC900 - 3 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa biến điện áp vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
13 Biến dòng điện 123kV/1P - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 2xAAC630 - 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa biến dòng điện vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
14 Biến dòng điện 123kV/1P - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 1xAAC900 - 6 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa biến dòng điện vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
15 Chống sét van 96kV/10kA và bộ đếm sét - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 1xAAC330 - 3 bộ - Trọn bộ cùng các phụ kiện để hoàn tất đưa chống sét vào vận hành Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
16 Sứ đứng 123kV/10kN - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 2xAAC630 - 5 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây 1xAAC900 - 5 bộ Tập 2 của E-HSMT 10 Bộ
AQ Dây dẫn, ống dẫn và phụ kiện phía 110kV
1 Chuỗi sứ treo 110kV, 70kN, 31mm/kV<br/>Phụ kiện: nối 9 bát sứ, đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để treo 2xAAC630 Tập 2 của E-HSMT 12 Bộ
2 Chuỗi sứ treo 110kV, 70kN, 31mm/kV Phụ kiện: nối 9 bát sứ, đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để treo AAC900 Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
3 Chuỗi sứ treo 110kV, 70kN, 31mm/kV Phụ kiện : nối 9 bát sứ, đấu nối vào xà dạng maní, đầu nối vào dây dẫn phù hợp để néo 2xAAC630 Tập 2 của E-HSMT 12 Bộ
4 Dây dẫn AAC330, theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 Tập 2 của E-HSMT 18 m
5 Dây dẫn AAC630, theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 Tập 2 của E-HSMT 750 m
6 Dây dẫn AAC900, theo TCVN 64883:1999 hoặc IEC 61089 Tập 2 của E-HSMT 690 m
7 Kẹp rẽ nhánh T loại ép từ dây 2xAAC900 đến dây 2xAAC630 Tập 2 của E-HSMT 9 Cái
8 Kẹp rẽ nhánh T loại ép từ dây 2xAAC900 đến dây 1xAAC900 Tập 2 của E-HSMT 9 Cái
9 Kẹp rẽ nhánh T loại ép từ dây AAC900 qua dây AAC900 Tập 2 của E-HSMT 3 Cái
10 Kẹp rẽ nhánh T loại ép từ dây 2xAAC630 qua dây AC330 Tập 2 của E-HSMT 3 Cái
11 Kẹp rẽ nhánh T loại ép từ dây 2xAAC630 đến dây 2xAAC630 Tập 2 của E-HSMT 3 Cái
12 Kẹp định vị dây thẳng cở dây 2xAAC630, khoảng cách 200mm Tập 2 của E-HSMT 120 Cái
AR THIẾT BỊ VẬT LIỆU 22kV
1 Máy cắt 24kV/3P/630A<br/> - Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên - 1 bình<br/> - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm - 1 bộ<br/> - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây M-185mm2 - 6bộ Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
2 Dao cách ly, 22kV/3P/630A/2ES, tiếp đất 2 phía - Giá đỡ đi kèm theo thiết bị - Sắt hình mạ kẽm - 1 bộ - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây M-185mm2 - 6 bộ Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
3 Biến điện áp 24kV - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây M-185mm2 - 3 bộ Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
4 Biến dòng điện 24kV, loại ngoài trời, 1 pha, 24kV, 25kA/1s 50-100/1-1A, 0.5/5P20; 15/30VA - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây M-185mm2 - 6 bộ Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
5 Biến dòng điện 24kV, loại ngoài trời, 1 pha, 24kV, 25kA/1s 1000-2000/1A; 5P20; 30VA - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây M-185mm2 - 6 bộ Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
6 Chống sét van 30kV/10kA và bộ đếm sét - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây M-185mm2 - 3 bộ Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
7 Sứ đứng 24kV/10kN - Kẹp cực thiết bị - cho cỡ dây M-185mm2 - 6 bộ Tập 2 của E-HSMT 6 Bộ
8 Dây đồng bọc 24kV, XLPE/PVC-185mm2 Tập 2 của E-HSMT 105 m
AS PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP (B CÂP) VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
AT THIẾT BỊ KHÁC
1 Máy biến áp tự dùng 23/0,4kV-250kVA<br/>- Đầu ra phía 22kV phù hợp để đấu dây M-185mm2 - 3 bộ<br/>- Đầu ra phía 0,4kV máy biến áp phù hợp để đấu 3x1CxPVC/Cu/PVC-250mm2 + 1CxPVC/Cu/PVC-150mm2 - 1 bộ Tập 2 của E-HSMT 1 Máy
AU VẬT LIỆU CHO LƯỚI NỐI ĐẤT
1 Dây sắt mạ kẽm Ф16 Tập 2 của E-HSMT 200 m
2 Cọc sắt mạ kẽm Ф22 - dài 5m Tập 2 của E-HSMT 21 Cọc
3 Dây đồng 240 mm2, bọc PVC-600V Tập 2 của E-HSMT 22 m
4 Dây đồng 120 mm2, bọc PVC-600V Tập 2 của E-HSMT 60 m
5 Dây đồng 120mm2, trần Tập 2 của E-HSMT 500 m
6 Dây đồng 120mm2, trần Tập 2 của E-HSMT 250 m
7 Dây đồng 50mm2, trần Tập 2 của E-HSMT 150 m
8 Đầu cosse ép cỡ dây 240mm2 Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
9 Đầu cosse ép Cỡ dây 120mm2 Tập 2 của E-HSMT 400 Cái
10 Đầu cosse ép cỡ dây 50mm2 Tập 2 của E-HSMT 120 Cái
11 Mối hàn hóa nhiệt các loại Tập 2 của E-HSMT 600 mối
12 Kẹp cố định dây cỡ dây 120mm2 Tập 2 của E-HSMT 200 Cái
13 Bu lông + đai ốc Tập 2 của E-HSMT 200 Bộ
AV VẬT LIỆU CHO CHỐNG SÉT
1 Cáp thép tráng kẽm Tập 2 của E-HSMT 230 m
2 Chuỗi néo dây chống sét Tập 2 của E-HSMT 12 Bộ
3 Đầu cosse ép Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
4 Bu lông, đai ốc Tập 2 của E-HSMT 12 Bộ
AW THIẾT BỊ VẬT TƯ DÀNH CHO CHIẾU SÁNG SÂN TRẠM
1 Đèn LED 220V-150W, trọn bộ cùng bóng đèn, chụp, chóa, khung định vị, vật tư lắp đèn vào trụ giàn Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
2 Đèn LED 220V-250W, trọn bộ cùng bóng đèn, chụp, chóa, khung định vị, vật tư lắp đèn vào trụ giàn Tập 2 của E-HSMT 7 bộ
3 Cầu chì hạ thế 220VAC-10A Tập 2 của E-HSMT 10 cái
4 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x6mm2 Tập 2 của E-HSMT 400 m
5 Dây dẫn PVC/PVC/Cu-2x4mm2 Tập 2 của E-HSMT 100 m
6 Ống sắt tráng kẽm Ф21 Tập 2 của E-HSMT 30 m
7 Nối ống sắt Ф21 Tập 2 của E-HSMT 10 cái
8 Ống nhựa PVC Ф21 Tập 2 của E-HSMT 50 m
9 Nối ống PVC Ф21 Tập 2 của E-HSMT 10 cái
10 Co ống PVC Ф21 Tập 2 của E-HSMT 10 cái
11 Hộp nối dây + domino 600V - Cỡ dây 14mm2 -30A Tập 2 của E-HSMT 5 cái
12 Kẹp cố định ống sắt Ф21 Tập 2 của E-HSMT 10 cái
AX HỆ THỐNG GIÁM SÁT CAMERA QUAN SÁT VÀ CẢNH BÁO CHỐNG ĐỘT NHẬP
1 Camera quan sát ngoài trời, màu, tốc độ cao, ống kính zoom 30 lần, nguồn 24VAC, quay quét 360 độ, chuẩn ONVIP, IP66, trọn bộ cùng bộ chuyển nguồn 220VAC/24VAC, bộ nhận và điều khiển chân quay, camera, chân đế để định vị trên trụ giàn thép Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
2 Cáp mạng CAT6 tín hiệu, điều khiển camera Tập 2 của E-HSMT 10 m
3 Dây cấp nguồn camera PVC/AL/Cu 3Cx2.5mm2, bọc giáp nhôm hoặc đồng Tập 2 của E-HSMT 250 cái
4 Cáp quang multimode loại 2 sợi Tập 2 của E-HSMT 24 m
5 Hộp nối dây Tập 2 của E-HSMT 2 Hộp
6 Bộ media converter chuyển đổi quang-điện Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
7 Ống thép xoắn Ф27 Tập 2 của E-HSMT 10 m
8 Ống HDPE Ф21, F100 Tập 2 của E-HSMT 240 m
9 ODF 4 port, SC (kèm phụ kiện) Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
10 Dây nhảy quang Tập 2 của E-HSMT 2 sợi
11 Hộp Camera ngoài trời chống nước Tập 2 của E-HSMT 1 hộp
12 CB cấp nguồn 10A Tập 2 của E-HSMT 1 cái
AY VẬT TƯ VÀ PHỤ KIỆN ĐI CÁP NHỊ THỨ CHO MÁY CẮT VÀ DAO CÁCH LY
1 Ống nhựa PVC F 120 (trọn bộ nối, co ống) Tập 2 của E-HSMT 500 m
2 Băng keo cách điện trung thế 24kV Tập 2 của E-HSMT 5 Cuộn
AZ PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI
1 Máy phát diesel 150kVA Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
2 Dây dẫn Tập 2 của E-HSMT 20 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->