Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200700941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Điện Biên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Giáo dục và đào tạo năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 10:36:00 đến ngày 2020-07-08 10:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,863,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯỜNG LÓI | |||
| B | NHÀ SỐ 1 + 2 (NHÀ Ở GIÁO VIÊN + NHÀ Ở HỌC SINH) ( TRƯỜNG PTDTBT TH XÃ MƯỜNG LÓI ) | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Xem chương V | 0,8829 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Xem chương V | 121,7509 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ,lanh tô, má cửa, trong nhà | Xem chương V | 255,523 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 63,8146 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 27,44 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 94,66 | m2 |
| 7 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 1,4622 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chương V | 75,708 | m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,3728 | 100m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Xem chương V | 7,4962 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 7,5 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 0,198 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 121,7509 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 276,2452 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 63,814 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 22,04 | m |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 171,19 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 276,25 | m2 |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x50x1.4mm | Xem chương V | 0,3441 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,3441 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Xem chương V | 1,4622 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,1763 | tấn |
| 23 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,1763 | tấn |
| 24 | Làm trần tôn giả gỗ | Xem chương V | 91,1736 | m2 |
| 25 | Phào trần tôn | Xem chương V | 77,98 | m |
| 26 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 143,4088 | 1m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 53,08 | m2 cấu kiện |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 0,9712 | m3 |
| 29 | Trát bậc tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,4176 | m2 |
| 30 | Láng granitô bậc tam cấp | Xem chương V | 9,4176 | m2 |
| 31 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 13,08 | m |
| 32 | Lắp đặt ống PVC D90 | Xem chương V | 0,09 | 100m |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450 mm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 75,708 | m2 |
| 35 | Đai neo giữ ống | Xem chương V | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt aptomat 16A | Xem chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chương V | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 1 | bảng |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Xem chương V | 3 | cái |
| 43 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chương V | 3,456 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 0,0346 | 100m3 |
| 45 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 4 | cọc |
| 46 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Xem chương V | 15 | m |
| 47 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Xem chương V | 30 | m |
| 48 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 30 | cái |
| 51 | Mối nối kiểm tra | Xem chương V | 2 | Cái |
| 52 | Bu lông 12x30 | Xem chương V | 4 | cái |
| 53 | Đệm chì lá | Xem chương V | 2 | bộ |
| C | NHÀ SỐ 3 (NHÀ BÁN TRÚ HỌC SINH) (NHÀ Ở GIÁO VIÊN + NHÀ Ở HỌC SINH) ( TRƯỜNG PTDTBT TH XÃ MƯỜNG LÓI ) | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Xem chương V | 1,3811 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Xem chương V | 98,8861 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ,lanh tô, má cửa, trong nhà | Xem chương V | 163,314 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 58,6612 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 70,2119 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 15,54 | m2 |
| 7 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 0,8514 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,9588 | 100m2 |
| 9 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 8,2992 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 8,3 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch đất nung (5x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 1,2144 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 70,2119 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 70,21 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 113,9381 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 10,912 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 168,83 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 10,8512 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 12,144 | m2 |
| 19 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Xem chương V | 9,702 | 1m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 22,64 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 159,1672 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 179,681 | m2 |
| 23 | Sản xuất dầm trần thép | Xem chương V | 0,1571 | tấn |
| 24 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,1571 | tấn |
| 25 | Làm trần tôn giả gỗ | Xem chương V | 65,2344 | m2 |
| 26 | Phào trần tôn | Xem chương V | 79,32 | m |
| 27 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x1.8 | Xem chương V | 41,7 | m |
| 28 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 41,7 | m |
| 29 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 5,376 | m2 |
| 30 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 6,348 | m2 |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,0471 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 6,348 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 19,5485 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 11,724 | m2 cấu kiện |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,5192 | m3 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 14,7312 | m2 |
| 37 | Láng granitô bậc tam cấp | Xem chương V | 14,7312 | m2 |
| 38 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 30,69 | m |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,2161 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,2161 | tấn |
| 41 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,8514 | 100m2 |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chương V | 3,168 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 0,0317 | 100m3 |
| 44 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 4 | cọc |
| 45 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Xem chương V | 16 | m |
| 46 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Xem chương V | 29 | m |
| 47 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 49 | Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 28 | cái |
| 50 | Mối nối kiểm tra | Xem chương V | 2 | Cái |
| 51 | Bu lông 12x30 | Xem chương V | 4 | cái |
| 52 | Đệm chì lá | Xem chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x60mm | Xem chương V | 3 | hộp |
| 54 | Lắp đặt các aptomat 32A | Xem chương V | 1 | cái |
| 55 | Tủ điện tổng 200x300x150mm, tôn dày 2mm sơn tĩnh điện | Xem chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt các aptomat 16A | Xem chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chương V | 6 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chương V | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm | Xem chương V | 3 | bảng |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Xem chương V | 10 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 100 | m |
| 65 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Xem chương V | 3 | cái |
| D | NHÀ SỐ 4 (NHÀ BAN GIÁM HIỆU) (NHÀ Ở GIÁO VIÊN + NHÀ Ở HỌC SINH) ( TRƯỜNG PTDTBT TH XÃ MƯỜNG LÓI ) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Xem chương V | 91,4523 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ,lanh tô, má cửa, trong nhà | Xem chương V | 76,836 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 65,564 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 256,6148 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 97,641 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 28,5 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chương V | 103,2 | m |
| 8 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 18,42 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông | Xem chương V | 5,1588 | m3 |
| 10 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Xem chương V | 17,2 | m |
| 11 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 1,188 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,5955 | 100m2 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Xem chương V | 7,2108 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 7,211 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 97,641 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 97,64 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 113,4563 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 14,52 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 76,84 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 16,104 | m2 |
| 21 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Xem chương V | 12,936 | 1m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 29,4675 | 1m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 29,24 | m |
| 24 | Xây bờ chảy bằng gạch chỉ | Xem chương V | 17,2 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 233,853 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 256,6188 | m2 |
| 27 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x1.8 | Xem chương V | 103,68 | m |
| 28 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 103,68 | m |
| 29 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 9,792 | m2 |
| 30 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 23,832 | m2 |
| 31 | SX hoa sắt cửa | Xem chương V | 0,1522 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 18,864 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 15,3933 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 33,624 | m2 cấu kiện |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 22,1198 | m2 |
| 36 | Láng granitô tam cấp | Xem chương V | 22,1198 | m2 |
| 37 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 16,385 | m |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,2868 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,2868 | tấn |
| 40 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 1,188 | 100m2 |
| 41 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chương V | 4,224 | m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 0,0422 | 100m3 |
| 43 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 4 | cọc |
| 44 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Xem chương V | 19 | m |
| 45 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Xem chương V | 32 | m |
| 46 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 48 | Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 34 | cái |
| 49 | Mối nối kiểm tra | Xem chương V | 2 | Cái |
| 50 | Bu lông 12x30 | Xem chương V | 4 | cái |
| 51 | Đệm chì lá | Xem chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Xem chương V | 0,27 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút PVC D90 | Xem chương V | 12 | cái |
| 54 | Đai neo giữ ống | Xem chương V | 24 | cái |
| 55 | Cầu chắn rác D125 | Xem chương V | 6 | Cái |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chương V | 2 | bộ |
| E | NHÀ SỐ 5 (NHÀ BAN GIÁM HIỆU) (NHÀ Ở GIÁO VIÊN + NHÀ Ở HỌC SINH) ( TRƯỜNG PTDTBT TH XÃ MƯỜNG LÓI ) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần, tường, cột, trụ, ngoài nhà | Xem chương V | 182,9706 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm, trần, tường, cột, trụ, trong nhà | Xem chương V | 148,4848 | m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,5657 | 100m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 182,971 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 148,485 | m2 |
| F | NHÀ SỐ 6 (NHÀ LỚP HỌC) (NHÀ Ở GIÁO VIÊN + NHÀ Ở HỌC SINH) ( TRƯỜNG PTDTBT TH XÃ MƯỜNG LÓI ) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ,ngoài nhà | Xem chương V | 189,3015 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ,lanh tô, má cửa, trong nhà | Xem chương V | 265,584 | m2 |
| 3 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Xem chương V | 1,056 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Xem chương V | 32,88 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chương V | 6,9017 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Xem chương V | 16,4 | m |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,9444 | 100m2 |
| 8 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 1,6848 | 100m2 |
| 9 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 7,8792 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 7,88 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 189,3 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 265,58 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 189,3 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 265,58 | m2 |
| 15 | Sản xuất dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,2818 | tấn |
| 16 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,2818 | tấn |
| 17 | Làm trần tôn giả gỗ | Xem chương V | 117,0512 | m2 |
| 18 | Phào trần tôn | Xem chương V | 110,56 | m |
| 19 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x1.8 | Xem chương V | 123,28 | m |
| 20 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 123,28 | m |
| 21 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 10,9312 | m2 |
| 22 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 28,4928 | m2 |
| 23 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,2026 | tấn |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 28,4928 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 47,0042 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 39,424 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 45,99 | m2 |
| 28 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Xem chương V | 16,4 | m |
| 29 | Trát bậc tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 23,0265 | m2 |
| 30 | Láng granitô bậc tam cấp | Xem chương V | 23,0265 | m2 |
| 31 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 65,79 | m |
| 32 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,3732 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,3732 | tấn |
| 34 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 1,6848 | 100m2 |
| 35 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chương V | 6,912 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 37 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 7 | cọc |
| 38 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Xem chương V | 31 | m |
| 39 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Xem chương V | 52 | m |
| 40 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 3 | cái |
| 42 | Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 54 | cái |
| 43 | Mối nối kiểm tra | Xem chương V | 3 | Cái |
| 44 | Bu lông 12x30 | Xem chương V | 6 | cái |
| 45 | Đệm chì lá | Xem chương V | 3 | bộ |
| G | NHÀ SỐ 7 (NHÀ LỚP HỌC) (NHÀ Ở GIÁO VIÊN + NHÀ Ở HỌC SINH) ( TRƯỜNG PTDTBT TH XÃ MƯỜNG LÓI ) | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ,ngoài nhà | Xem chương V | 86,758 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ,lanh tô, má cửa, trong nhà | Xem chương V | 76,836 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, sê nô | Xem chương V | 65,564 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 256,6148 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 97,641 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 28,5 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Xem chương V | 103,2 | m |
| 8 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 18,42 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông | Xem chương V | 5,1588 | m3 |
| 10 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Xem chương V | 17,2 | m |
| 11 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 1,188 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,5955 | 100m2 |
| 13 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 5,6756 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 5,68 | m3 |
| 15 | Lót vữa tạo phẳng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 97,641 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 97,64 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 108,762 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 14,52 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 76,84 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 16,104 | m2 |
| 21 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Xem chương V | 12,936 | 1m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 36,84 | 1m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 29,24 | m |
| 24 | Xây bờ chảy bằng gạch chỉ | Xem chương V | 17,2 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 194,314 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 256,6188 | m2 |
| 27 | Khuôn cửa thép hộp 40x80x1.8 | Xem chương V | 103,68 | m |
| 28 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 103,68 | m cấu kiện |
| 29 | Cửa đi thép hộp | Xem chương V | 9,792 | m2 |
| 30 | Cửa sổ thép hộp | Xem chương V | 23,832 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | Xem chương V | 0,1522 | tấn |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 18,864 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 15,3933 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 33,624 | m2 cấu kiện |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 22,1198 | m2 |
| 36 | Láng granitô bậc tam cấp | Xem chương V | 22,1198 | m2 |
| 37 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 16,385 | m |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,2868 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,2868 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 1,188 | 100m2 |
| 41 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chương V | 4,224 | m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 0,0422 | 100m3 |
| 43 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 4 | cọc |
| 44 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Xem chương V | 19 | m |
| 45 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Xem chương V | 32 | m |
| 46 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chương V | 2 | cái |
| 48 | Đai sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 34 | cái |
| 49 | Mối nối kiểm tra | Xem chương V | 2 | Cái |
| 50 | Bu lông 12x30 | Xem chương V | 4 | cái |
| 51 | Đệm chì lá | Xem chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ống PVC D90 | Xem chương V | 0,27 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút PVC D90 | Xem chương V | 12 | cái |
| 54 | Đai neo giữ ống | Xem chương V | 24 | cái |
| 55 | Cầu chắn rác D125 | Xem chương V | 6 | Cái |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Xem chương V | 2 | bộ |
| H | NHÀ ĂN (NHÀ Ở GIÁO VIÊN + NHÀ Ở HỌC SINH) ( TRƯỜNG PTDTBT TH XÃ MƯỜNG LÓI ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 3,92 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Xem chương V | 0,25 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,132 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Xem chương V | 1,12 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,0255 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 4,34 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V | 0,204 | tấn |
| 8 | Thép bản dày 6 mm | Xem chương V | 34,0062 | kg |
| 9 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,2779 | tấn |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,2779 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V | 0,1792 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,1792 | tấn |
| 13 | Sản xuất dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,1737 | tấn |
| 14 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Xem chương V | 0,1737 | tấn |
| 15 | Làm trần tôn giả gỗ | Xem chương V | 102,96 | m2 |
| 16 | Phào trần tôn | Xem chương V | 42 | m |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 95,799 | m2 |
| 18 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,42mm | Xem chương V | 1,0956 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nóc + máng nước | Xem chương V | 56,2 | md |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,164 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút PVC D90 | Xem chương V | 12 | cái |
| 22 | Đai neo giữ ống | Xem chương V | 20 | cái |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Xem chương V | 86,8 | m2 |
| I | PHU LUÔNG | |||
| J | LÁT SÂN ( TRƯỜNG PTDTBT THCS XÃ PHU LUÔNG ) | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | Xem chương V | 4 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | Xem chương V | 4 | gốc cây |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem chương V | 1 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Xem chương V | 1 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 1 | m3 |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông | Xem chương V | 951 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 66,57 | m3 |
| 8 | Lát sân bằng gạch TERAZO 400x400 | Xem chương V | 951 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi