Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Công an thành phố Hà Nội

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200700832-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Công an thành phố Hà Nội
Số hiệu KHLCNT 20200624082
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 10:46:00 đến ngày 2020-07-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 844,977,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Các công tác xây dựng
1 Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn cũ trên mặt trần Mục II Chương V, HSMT 746,115 m2
2 Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn cũ trên mặt tường Mục II Chương V, HSMT 362,652 m2
3 Tháo dỡ phào thạch cao bị bong Mục II Chương V, HSMT 13 md
4 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 8 m2
5 Thu dọn, vận chuyển đồ nội thất, thảm nền, phông, kê lại (nhân công bậc 3,0/7) Mục II Chương V, HSMT 4 công
6 Tháo dỡ đá granite ốp cột bị vỡ (gồm nhân công và máy) Mục II Chương V, HSMT 0,33 m2
7 Lắp đặt trần thạch cao chìm, tấm thạch cao dầy 9mm (bao gồm vật liệu, sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 8 1m2
8 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 202,168 m2
9 Lắp đặt phào kép (bao gồm vật liệu, sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 18,5 md
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 746,115 m2
11 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 362,652 m2
12 Lắp đặt đèn hắt thường Led chiếu sáng 2 đầu 12 mắt Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
13 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục II Chương V, HSMT 0,33 m2
14 Bơm keo sử lý chống thấm, dột mái tôn Mục II Chương V, HSMT 310,764 m2
15 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, HSMT 5,723 100m2
16 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Mục II Chương V, HSMT 13,913 100m2
17 Tháo dỡ giấy dán tường cũ Mục II Chương V, HSMT 228,567 m2
18 Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trần Mục II Chương V, HSMT 374,098 m2
19 Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 127,594 m2
20 Tháo dỡ khóa cửa xuống tầng hầm (nhân công bậc 3,5/7) Mục II Chương V, HSMT 0,5 công
21 Tháo dỡ, di chuyển bàn ghế, thảm trải nền để thi công và lắp đặt hoàn trả mặt bằng (nhân công bậc 3,0/7) Mục II Chương V, HSMT 2 công
22 Dán giấy trang trí vào tường Mục II Chương V, HSMT 228,567 m2
23 Thay phào thạch cao (Bao gồm vật liệu + nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 6 md
24 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 94,592 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 374,098 m2
26 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 127,594 m2
27 Bơm keo, sửa chữa vị trí thấm mặt đá granite (Bao gồm vật liêu + nhân công) Mục II Chương V, HSMT 7 vị trí
28 Lắp tay co thủy lực cửa tầng hầm (Bao gồm vật liệu + nhân công) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
29 Gia công cột bằng thép hình để chống đỡ cây xanh tại sân trước nhà A Mục II Chương V, HSMT 0,126 tấn
30 Lắp dựng cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,126 tấn
31 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 16,51 m2
32 Tháo dỡ quạt thông gió trên trần Mục II Chương V, HSMT 3 cái
33 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 3,3 m2
34 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 4,8 m2
35 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 5,9 m
36 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
37 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (ga thoát nước sàn) Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
38 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 11,52 m2
39 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 4,32 m2
40 Tháo dỡ phào gỗ Mục II Chương V, HSMT 6 md
41 Tháo dỡ mặt bàn đá granite bồn rửa tay trước cửa phòng Hội trường tầng 2 (nhân công bậc 3,0/7) Mục II Chương V, HSMT 1 công
42 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
43 Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 41,152 m2
44 Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 117,596 m2
45 Thu dọn, vận chuyển đồ nội thất phòng Hội trường (nhân công bậc 3,0/7) Mục II Chương V, HSMT 2 công
46 Tháo dỡ giấy dán tường trong phòng hội trường Mục II Chương V, HSMT 4,88 m2
47 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,926 m3
48 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 1,926 m3
49 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 1,926 m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục II Chương V, HSMT 0,019 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục II Chương V, HSMT 0,019 100m3
52 Lắp đặt trần thạch cao chịu nước, Khung xương chìm, tấm chịu nước dầy 4mm (bao gồm sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 16,51 m2
53 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 4,8 1m2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 4,189 m2
55 Vệ sinh đầu cổ ống thoát nước, chèn cao su trương nở, bơm vật liệu chống thấm để xử lý chống thấm (bao gồm: Vật liệu+nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 12 cái
56 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 4,32 m2
57 Quét dung dịch chống thấm nền nhà vệ sinh (quét 3 lớp) Mục II Chương V, HSMT 8,64 m2
58 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 4,32 m2
59 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 1,28 m2
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 (tận dụng gạch lát đã có) Mục II Chương V, HSMT 7,2 m2
61 Lắp đặt chậu xí bệt (tận dụng chậu + xí bệt) Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
62 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (tận dụng chậu + phụ kiện) Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi (tận dụng vòi cũ) Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
64 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục II Chương V, HSMT 8 cái
65 Dán giấy trang trí vào tường Mục II Chương V, HSMT 4,88 m2
66 Thay phào gỗ, phào kép (Bao gồm vật liệu + nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 6 md
67 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 45,088 m2
68 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 35,969 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 113,66 m2
70 Cửa đi hệ FA4400: cửa đi 2 cánh mở trượt khung nhôm kính dày 6,38mm (bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 3,3 m2
71 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Mục II Chương V, HSMT 3 cái
72 Lắp đặt bộ đèn tuýp led 60x120/72w, âm trần Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
73 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 1 cái
74 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, HSMT 2 cái
75 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 4 cái
76 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, HSMT 15 m
77 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, HSMT 15 m
79 Kê lại đồ nội thất phòng Hội trường Mục II Chương V, HSMT 2 công
80 Tháo dỡ tủ bếp nấu cơm để di chuyển vị trí mới Mục II Chương V, HSMT 2 cái
81 Tháo dỡ tủ lạnh bảo ôn Mục II Chương V, HSMT 2 cái
82 Tháo dỡ, di chuyển và lắp đặt lại tủ điện, lắp nổi, độ cao của tủ điện < 2m Mục II Chương V, HSMT 1 tủ
83 Tháo dỡ, di chuyển và lắp đặt lại aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
84 Tủ cảnh báo rò điện 3 pha 15kw Ngưỡng tác động : 42Vac (theo tiêu chuẩn an toàn điện Việt Nam). Kích thước : 400x300x150 (mm). Trọng lượng : 4(kg). Điện áp hoạt động : 100~265 Vac. Công suất : 1w. Tần số : 50/60Hz. Còi báo : 95dB Mục II Chương V, HSMT 1 Cái
85 Lắp đặt mới tủ điện, độ cao của tủ điện < 2m Mục II Chương V, HSMT 1 tủ
86 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II Chương V, HSMT 2 cái
87 Lắp Cầu chì 250V/2A Mục II Chương V, HSMT 6 hộp
88 Lắp đặt đèn tín hiệu 220V/5W Mục II Chương V, HSMT 6 bộ
89 Lắp đặt Dây dẫn điện 1x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
90 Lắp đặt Hộp điều khiển cảm ứng (điều khiển thời gian cho tủ nấu cơm) Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
91 Lắp đặt dây dẫn điện 4 ruột 4x16mm2 Mục II Chương V, HSMT 24 m
92 Lắp đặt ống nhựa vặn xoắn ĐK D=48mm, bảo hộ dây dẫn Mục II Chương V, HSMT 12 m
93 Di chuyển, lắp đặt tủ bếp nấu sang vị trí mới Mục II Chương V, HSMT 1 tủ
94 Bảo dưỡng tủ nấu cơm, thay khay tạo nhiệt Mục II Chương V, HSMT 12 bộ
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm Mục II Chương V, HSMT 0,12 100m
97 Tháo dỡ trần Mục II Chương V, HSMT 171,933 m2
98 Tháo dỡ vách ngăn khu vệ sinh tầng 2, 3 Mục II Chương V, HSMT 55,356 m2
99 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
100 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
101 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục II Chương V, HSMT 56,138 m2
102 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, HSMT 56,138 m2
103 Phá dỡ lớp trạc xỉ tôn nền khu vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 8,42 m3
104 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, HSMT 17,128 m2
105 Tháo dỡ đường ống thoát nước đi ngầm dưới nền nhà (nhân công bậc 3,0/7) Mục II Chương V, HSMT 3 công
106 Tháo dỡ giấy dán tường hành lang, khu sảnh tầng 1 Mục II Chương V, HSMT 68,522 m2
107 Tháo dỡ gương treo tường, lắp lại và tháo dỡ phào gỗ ốp chân tường Mục II Chương V, HSMT 1 công
108 Thu dọn, vận chuyển đồ nội thất khu đại sảnh, xếp hoàn trả Mục II Chương V, HSMT 3 công
109 Tháo dỡ tấm gỗ ốp tường khu đại sảnh tầng 1 Mục II Chương V, HSMT 92,208 m2
110 Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 242,729 m2
111 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 250,87 m2
112 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mục II Chương V, HSMT 14,791 m3
113 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 17,613 m3
114 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mục II Chương V, HSMT 17,613 m3
115 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục II Chương V, HSMT 17,613 m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục II Chương V, HSMT 0,176 100m3
117 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mục II Chương V, HSMT 0,176 100m3
118 Lắp đặt trần thạch cao chịu nước, Khung xương chìm, tấm chịu nước dầy 4mm (bao gồm sơn bả và nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 171,933 m2
119 Lắp dựng vách ngăn chịu nước dày 12mm, khu vệ sinh tầng 2,3, lắp mới 20% (bao gồm cả phụ kiện inox 304 Hoode và nhân công lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 11,071 m2
120 Lắp dựng vách ngăn khu vệ sinh tầng 2,3 (tận dụng lại 80%) Mục II Chương V, HSMT 44,285 m2
121 Vận chuyển vách ngăn từ dưới lên trên cao Mục II Chương V, HSMT 1,661 10m2
122 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, HSMT 8,42 m3
123 Rải lưới thép mạ kẽm (bao gồm vật liệu+nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 56,138 m2
124 Láng nền sàn có đánh màu, dày 4cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, HSMT 112,274 m2
125 Vận chuyển vật liệu lên cao - cát các loại, than xỉ Mục II Chương V, HSMT 9,062 m3
126 Quét dung dịch chống thấm nền nhà vệ sinh (3 lớp) Mục II Chương V, HSMT 71,362 m2
127 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, HSMT 56,138 m2
128 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 17,128 1m2
129 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại Mục II Chương V, HSMT 7,327 10m2
130 Dán giấy trang trí vào tường trát vữa Mục II Chương V, HSMT 68,522 m2
131 Thi công tường ốp gỗ ván công nghiệp (Bao gồm vật liệu, nhân công lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 92,208 m2
132 Sản xuất và lắp đặt phào gỗ tự nhiên chân tường, cao 10cm Mục II Chương V, HSMT 31,82 m
133 Sửa lại cửa đi bằng kính cường lực (bao gồm nhân công và phụ kiện) Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
134 Đèn trang trí âm trần, Downligh: Led downligh AT11 9W khoét trần 110 Mục II Chương V, HSMT 18 bộ
135 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu chữa cháy, spinkler Mục II Chương V, HSMT 3,8 10 đầu
136 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 68,027 m2
137 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 226,755 m2
138 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 266,844 m2
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống D110mm Mục II Chương V, HSMT 0,32 100m
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống D90mm Mục II Chương V, HSMT 0,45 100m
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m
142 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút D110mm Mục II Chương V, HSMT 12 cái
143 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút D90mm Mục II Chương V, HSMT 16 cái
144 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút D60mm Mục II Chương V, HSMT 35 cái
145 Lắp đặt chậu xí bệt (tận dụng chậu cũ, lắp lại) Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
146 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 8 cái
147 Lắp đặt lại phụ kiện nhà vệ sinh (tận dụng) Mục II Chương V, HSMT 8 cái
148 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (tận dụng chậu cũ, lắp lại) Mục II Chương V, HSMT 8 bộ
149 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi xả rửa nền Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
150 Lắp đặt phễu thu d 90mm KT 120x120, inox 304 Mục II Chương V, HSMT 12 cái
151 Vệ sinh chóa đèn ốp trần cũ Mục II Chương V, HSMT 16 cái
152 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, HSMT 4 cái
153 Lắp đặt Công tắc 2 hạt+mặt có miếng dán đỏ Mục II Chương V, HSMT 2 cái
154 Lắp đặt hộp công tắc, hộp ổ cắm Mục II Chương V, HSMT 6 hộp
155 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V, HSMT 2,325 100m2
156 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Mục II Chương V, HSMT 2,325 100m2
157 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm Mục II Chương V, HSMT 15,611 m2
158 Công kẻ chữ "lên xe, xuống xe" (nhân công bậc 3,0/7) Mục II Chương V, HSMT 2 công
159 Tháo dỡ đá granite các vị trí bong, vỡ để sửa lại (nhân công bậc 3,0/7) Mục II Chương V, HSMT 4 công
160 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V, HSMT 1,8 m2
161 Công tác ốp, lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp sử dụng keo dán Mục II Chương V, HSMT 3,28 m2
162 Phòng chống mối mặt tường khu đại sảnh Mục II Chương V, HSMT 52,2 m2
163 Tháo dỡ cửa đi ra ban công phòng hội trường tầng 7 nhà 8 tầng Mục II Chương V, HSMT 2,2 m2
164 Tháo dỡ khuôn cửa đi Mục II Chương V, HSMT 0,044 m3
165 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, trát má cửa Mục II Chương V, HSMT 2,068 m2
166 Cửa đi hệ FA4400: cửa đi 1 cánh (pano kính) khung nhôm kính dày 6,38mm (bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 2,2 m2
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống D25mm, ống thoát nước ngưng điều hòa (phòng hội trường). Mục II Chương V, HSMT 0,075 100m
168 Vệ sinh, thông tắc thoát nước ban công Mục II Chương V, HSMT 1 công
169 Thay phào thạch cao (Bao gồm vật liệu + nhân công lắp đặt) Mục II Chương V, HSMT 16 md
170 Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường Mục II Chương V, HSMT 242,174 m2
171 Vệ sinh, cạo bỏ lớp sơn cũ trên mặt trần Mục II Chương V, HSMT 136,9 m2
172 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục II Chương V, HSMT 41,07 1m2
173 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 136,9 1m2
174 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 244,242 1m2
175 Sửa chữa cửa đi 2 cánh phòng làm việc ban chính trị Mục II Chương V, HSMT 2 cánh
176 Thay khóa cửa đi 2 cánh phòng làm việc ban chính trị (Khóa thông phòng tay gạt, mạ hợp kim, chìa khóa và trụ xoay bằng đồng) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
177 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Mục II Chương V, HSMT 0,44 10m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->