Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200686194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200677009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-01 10:13:00 đến ngày 2020-07-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,601,417,781 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC GIAO THÔNG | |||
| C | Mặt đường | |||
| 1 | BTNN hạt mịn dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,45 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,45 | 100m2 |
| 3 | Bù đá 0x4 nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,48 | 100m3 |
| 4 | Lu cán lòng đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,33 | 100m2 |
| 5 | Đào lòng đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,11 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Hệ số Máy TC:6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,11 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (3km tiếp theo) (Hệ số Máy TC:3) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,11 | 100m3/1km |
| D | Vỉa hè, bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 vỉa hè dày 8cm | Theo hồ sơ thiết kế | 34,23 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại II, móng vỉa hè dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,43 | 100m3 |
| 3 | Bù đá 0x4 vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m3 |
| 4 | Đá 0x4 dưới chân bó vỉa dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,13 | 100m3 |
| 5 | Lu cán nền vỉa hè, bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 5,53 | 100m2 |
| 6 | Đào vỉa hè, dưới chân bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 110,87 | m3 |
| 7 | BT đá 1x2M300 bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 23,84 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 4,36 | 100m2 |
| 9 | BT đá 1x2M150 lót móng bó vỉa dày 6cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,54 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,43 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,12 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Hệ số Máy TC:6;) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,12 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (3km tiếp theo) (Hệ số Máy TC:3) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,12 | 100m3/1km |
| E | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D400 (Hệ số NC:1,15;Hệ số Máy TC:1,15) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,59 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống cống D600 (Hệ số NC:1,15;Hệ số Máy TC:1,15) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,428 | 100m |
| 3 | Lắp đặt gối cống D400(<100kg) | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | cái |
| 4 | Lắp đặt gối cống D600(<250kg) | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 5 | Lắp đặt khuôn HG 1,2x1,2m (> 250kg) | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 6 | Lắp đặt nắp HG 0,9x0,9m (< 250kg) | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 7 | Lắp đặt máng HG 1,2x1,2m (< 100kg) | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 8 | Lắp đặt lưỡi HG 1,2x1,2m (< 50kg) | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 9 | Vữa xm M75 mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 8,3 | m2 |
| 10 | Cốt thép tròn (KNML,LCR) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,997 | tấn |
| 11 | Gia công thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 1,584 | T |
| 12 | Cốt thép đúc gối cống D<10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,411 | T |
| 13 | BT đá 1 x 2 M200 KNML | Theo hồ sơ thiết kế | 5,49 | m3 |
| 14 | BT đá 1 x 2 M250 hầm ga đổ tại chổ | Theo hồ sơ thiết kế | 25,66 | m3 |
| 15 | BT đá 1 x 2 M300 máng chắn đất | Theo hồ sơ thiết kế | 2,59 | m3 |
| 16 | BT đá 1x2 M150 lót móng hố ga dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2 | m3 |
| 17 | BT đá 1x2M150 gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,89 | m3 |
| 18 | Ván khuôn BT đúc sẵn KNML | Theo hồ sơ thiết kế | 1,041 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn BT hầm ga đổ tại chổ: | Theo hồ sơ thiết kế | 2,688 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn máng chắn đất | Theo hồ sơ thiết kế | 0,471 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,484 | 100m2 |
| 22 | Đắp cát long cống | Theo hồ sơ thiết kế | 3,207 | 100m3 |
| 23 | Cát lót móng hố ga dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,082 | 100m3 |
| 24 | Đào đất cấp III cống (80% máy) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,886 | 100m3 |
| 25 | Đào đất cấp III cống (20% nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế | 72,15 | m3 |
| 26 | Đào đất cấp III hố ga (80% máy) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,902 | 100m3 |
| 27 | Đào đất cấp III hố ga (20% nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế | 22,56 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 4,735 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Hệ số Máy TC:6) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,735 | 100m3/1km |
| 30 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (3km tiếp theo) (Hệ số Máy TC:3) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,735 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi