Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng hạng mục cấp điện trung thế và TBA, cấp điện hạ thế 0,4KV + chi phí thiết bị + chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200565911-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng hạng mục cấp điện trung thế và TBA, cấp điện hạ thế 0,4KV + chi phí thiết bị + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20190433983
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển đất ủy thác qua quỹ đầu tư phát triển thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 16:00:00 đến ngày 2020-07-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,295,503,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B TRUNG THẾ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m3
2 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m3
4 Gắn mốc báo cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
C TRUNG THẾ - PHẦN ĐIỆN
1 Sứ đứng 24kV cả ty Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 quả
2 Ghíp nhôm 3 bu lông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
3 Xà CDPT, Tk2 (61.28kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,28 kg
4 Xà ĐC+CS (42,6kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,6 kg
5 Xà đỡ phụ 3 sứ (30,53kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,53 kg
6 Ghế thao tác cầu dao phụ tải (118,79kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118,79 kg
7 Thang sắt (43,31kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,31 kg
8 Tay thao tác dao (10,5kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,5 kg
9 Kẹp quai Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
10 Kẹp hotline Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
11 Chụp kẹp quai + kẹp hotline Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
12 Chụp chống sét van Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
13 Colie ôm cáp lên cột (55,2kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,2 kg
14 Dây nhôm lõi thép AC 70 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
15 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV - 3x240mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
16 Ống nhựa xoắn HDPE d195/150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,5 m
17 Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240 mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
18 Dây đồng M35 tiếp địa chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
19 Đầu cốt đồng M35 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
20 Đầu cốt xử lý đồng nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
21 Gạch làm dấu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 viên
22 Cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4 m3
23 Băng báo cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
24 Mốc báo cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
25 Biển tên lộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Biển tên cầu dao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
27 Biển an toàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 Khóa cầu dao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
29 Xe 5 tấn chở thiết bị Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 ca
30 Ca cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 ca
31 Lắp đặt xà thép cho cột tròn đơn <=50kg, xà đầu cáp + chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
32 Lắp đặt xà thép cho cột tròn đơn <=100kg, xà CDPT Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
33 Lắp đặt xà thép cho cột tròn đơn <=50kg, xà đỡ sứ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
34 Lắp đặt sứ trên cột tròn 24kV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 10 sứ
35 Lắp ghế cách điện, thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 tấn
36 Ép đầu cốt <=70mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 10 cái
37 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp đường kính D <= 200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
38 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 15kg/m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
39 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng gạch chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,18 1000 viên
40 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,4 m3
41 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m2
42 Làm đầu cáp khô điện áp 24kV, có tiết diện <=240mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đầu
43 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
D TRUNG THẾ - PHẦN THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH
1 Cầu dao phụ tải ngoài trời (24kV-630A-16kA) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
2 Chống sét van ôxit kim loại (ZnO-22kV) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
3 Xe 5 tấn chở thiết bị Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 ca
4 Ca cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 ca
5 Lắp cầu dao phụ tải 24kV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
6 Lắp chống sét van 24kV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
7 Thí nghiệm Chống sét van, điện áp 10-35kV, 1 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
E TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đất móng trạm biến áp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,29 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1228 100m2
4 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0206 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1104 tấn
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,204 m3
7 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8992 m3
8 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,312 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,686 m3
10 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0117 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0173 tấn
12 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0974 tấn
13 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,08 m3
14 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m3
F TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN ĐIỆN
1 Vỏ trạm Kios kèm quả cầu tản nhiệt và hệ thống chiếu sáng buồng trạm (3 ngăn) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
2 Đầu cáp T-plug 24kV-3x240mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ 3 pha
3 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV (1x240 mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC-24 kV (1x70 mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 m
5 Bộ báo sự cố đầu cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
6 Điện trở sấy 220V AC 60W + cảm biến nhiệt độ cho tủ RMU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
7 Đầu cáp loại Elbow 24kV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
8 Cọc tiếp địa L65x65x6 dài 2,5m + 0,1m tăng cường (15,37kg/cọc) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 153,7 kg
9 Dây dẫn tiếp địa 40x4 -1,256kg/m + d10-0,167kg/m+ bu lông+cờ tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 kg
10 Dây M120 tiếp địa tủ RMU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 m
11 Dây M240 tiếp địa trung tính máy biến áp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 m
12 Đầu cốt đồng M120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đầu
13 Đầu cốt đồng M240 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 đầu
14 Dây dẫn tiếp địa M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
15 Đầu cốt M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
16 Cáp đấu tụ bù hạ thế Cu/PVC-4x50mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 m
17 Ống co ngót 240 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m
18 Thép dùng cho lưới đựng đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82 kg
19 Biển tên lộ lắp trong tủ RMU Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
20 Biển tên trạm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
21 Biển an toàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
22 Biển sơ đồ 1 sợi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Bình bọt chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bình
24 Băng dính cách điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cuộn
25 Khóa của Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
26 Xe 5 tấn chở thiết bị Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 ca
27 Ca cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 ca
28 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <=95mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 1m
29 Làm đầu cáp khô điện áp 24kV, có tiết diện <=240mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 đầu
30 Làm đầu cáp khô điện áp 24kV, có tiết diện <=70mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 đầu
31 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <=240mm2 (cáp hạ thế tổng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88 1m
32 Lắp giá đỡ máy biến áp, vỏ trạm (trọn bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tấn
33 Lưới thép đựng đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0819 tấn
34 Lắp đặt dây đồng (cáp đấu tụ bù) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 1m
35 Lắp biển cấm, biển báo trạm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
36 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 240mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2 10 cái
37 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 50mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8 10 cái
38 Đóng cọc tiếp địa đất cấp III (dài 2.5m) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 10cọc
39 Rải dây tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 10m
40 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <=70mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 1m
41 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <=120mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 1m
42 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <=240mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 1m
43 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 10 cái
44 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 240mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 10 cái
G TRẠM BIẾN ÁP - PHẦN THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH
1 Máy biến áp đầu elbow (1000KVA-22/0,4kV) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
2 Tủ RMU 3 ngăn 24kV trọn bộ (2CD+1MC) (RMU 24kV-200A) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
3 Tủ hạ áp (600V-1600A) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Tụ bù hạ thế (400V-40kVAr) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 tụ
5 Xe 5 tấn chở thiết bị Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 ca
6 Ca cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 ca
7 Lắp MBA 3 pha 22/0,4KV ≥ 750KVA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 máy
8 Lắp tủ điện xoay chiều 3 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
9 Lắp đặt tủ trung thế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
10 Lắp đặt hệ thống tụ bù Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,32 1MVAR
11 Thí nghiệm MBA 3 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 máy
12 Thí nghiệm tụ điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 tụ
13 Thí nghiệm Cầu dao 24kV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
14 Thí nghiệm Rơ le loại dòng điện, kỹ thuật số Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
15 Thí nghiệm Máy biến điện áp cảm ứng 3 pha 22-35KV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 máy
H HẠ THẾ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 561,62 m3
2 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175,5 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,86 100m3
4 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,372 m3
5 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,64 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,19 100m3
7 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,884 m3
8 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,2 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,28 100m3
10 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 m3
11 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,4 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,276 100m3
13 Gắn mốc báo cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450 cái
14 Đào đất công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,747 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6962 tấn
16 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,738 m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0055 100m3
18 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,7 m3
19 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,14 m3
20 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,38 m3
21 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,4 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,54 100m3
23 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,132 m3
24 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m3
26 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,876 m3
27 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1 m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m3
29 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,512 m3
30 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9 m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m3
32 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,63 m3
33 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m3
35 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,24 m3
36 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m3
I HẠ THẾ - PHẦN ĐIỆN
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (4x70mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 139 m
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (4x95mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 344 m
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (4x120mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 385 m
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (4x150mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 383 m
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (4x180mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 288 m
6 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (4x240mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 305 m
7 Hộp đầu cáp hạ thế (không bao gồm đầu cốt) (4x70mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
8 Hộp đầu cáp hạ thế (không bao gồm đầu cốt) (4x95mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
9 Hộp đầu cáp hạ thế (không bao gồm đầu cốt) (4x120mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
10 Hộp đầu cáp hạ thế (không bao gồm đầu cốt) (4x150mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
11 Hộp đầu cáp hạ thế (không bao gồm đầu cốt) (4x180mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
12 Hộp đầu cáp hạ thế (không bao gồm đầu cốt) (4x240mm2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
13 Biển tên tủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
14 Biển an toàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 cái
15 Gạch chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14.202 viên
16 Lưới báo hiệu cáp rộng 0.3m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.578 m
17 Cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 368,1 m3
18 Mốc báo cáp hạ thế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450 cái
19 Ống nhựa chịu lực HDPE f195/150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 567 m
20 Ống nhựa chịu lực HDPE f160/125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.061 m
21 Ống nhựa chịu lực HDPE f130/100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 128 m
22 Khung bệ tủ hạ áp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 696,21 kg
23 Cọc tiếp địa L65x65x6 dài 2,5m + 0,1m tăng cường (15,37kg/cọc) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 707,02 kg
24 Dây tiếp địa phi 10 (2,68kg/1 vị trí) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,64 kg
25 Ống nhựa PVC D21 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,6 m
26 Ống nhựa chịu lực HDPE f32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.399 m
27 Cát đen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,7496 m3
28 Xe 5 tấn chở thiết bị Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 ca
29 Ca cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 ca
30 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d=<150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,89 100m
31 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d=<200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,67 100m
32 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ <=6kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,83 100m
33 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ <=9kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,85 100m
34 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ <=10,5kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,83 100m
35 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ <=12kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 100m
36 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ <=15kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,05 100m
37 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 368,1 m3
38 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,734 100m2
39 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng xếp gạch chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,202 1000v
40 Làm đầu cáp khô hạ thế TD < 70 (3-4 ruột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 đầu
41 Làm đầu cáp khô hạ thế TD < 120 (3-4 ruột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 đầu
42 Làm đầu cáp khô hạ thế TD < 185 (3-4 ruột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 đầu
43 Làm đầu cáp khô hạ thế TD < 240 (3-4 ruột) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 đầu
44 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46 bộ
45 Đóng cọc tiếp địa đất cấp III (dài 2.5m) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,6 10cọc
46 Làm dây tiếp địa, d =8-10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,62 100kg
47 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d=<32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,99 100m
48 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,7496 m3
J HẠ THẾ - PHẦN THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH
1 Tủ hạ áp (pilar) (0,4kV - 400A) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 Tủ
2 Tủ hạ áp (pilar) (0,4kV - 320A) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 Tủ
3 Tủ hạ áp (pilar) (0,4kV - 250A) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 Tủ
4 Tủ hạ áp (pilar) (0,4kV - 200A) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 Tủ
5 Tủ hạ áp (pilar) (0,4kV - 150A) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 Tủ
6 Tủ hạ áp (pilar) (0,4kV - 100A) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 Tủ
7 Xe 5 tấn chở thiết bị Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 ca
8 Ca cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 ca
9 Lắp đặt tủ điện xoay chiều 3 pha Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 tủ
K HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
2 Thí nghiệm cách điện đứng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 cái
3 Thí nghiệm Cáp lực khô 3 ruột, điện áp 1-35kV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 sợi
4 Thí nghiệm Cáp lực khô 1 ruột, điện áp 1-35kV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 sợi
5 Thí nghiệm Cáp lực khô 1 ruột, điện áp ≤1kV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 sợi
6 Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 vị trí
7 Thí nghiệm áp tô mát 3 pha <=100A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 Thí nghiệm áp tô mát 3 pha <300A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
9 Thí nghiệm áp tô mát 3 pha 300A÷500A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
10 Thí nghiệm áp tô mát 3 pha 1000-2000A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
11 Thí nghiệm áp tô mát 3 pha <=100A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
12 Thí nghiệm áp tô mát 3 pha <300A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
13 Thí nghiệm áp tô mát 3 pha 300A÷500A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
14 Thí nghiệm Cáp lực khô 3 ruột, điện áp ≤1kV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 sợi
15 Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa tủ Pilar Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->