Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp và phát triển lưới điện khu vực huyện Hàm Thuận Bắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200677939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo nâng cấp và phát triển lưới điện khu vực huyện Hàm Thuận Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671083 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 16:24:00 đến ngày 2020-07-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,613,254,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DƯỜNG DÂY | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng MG1- 12 | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặc tính VTTB | 10 | Móng |
| 2 | Móng MG2- 12 | nt | 26 | Móng |
| 3 | Móng M12a | nt | 31 | Móng |
| 4 | Móng M14a | nt | 2 | Móng |
| 5 | Móng MG2-14 | nt | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 9 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa trụ lắp LA chống sét đường dây trung thế 1 pha | nt | 3 | Bộ |
| D | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 93 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m-F850 | nt | 4 | Trụ |
| E | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | nt | 1 | Bộ |
| 3 | Giá chữ T lắp LA (chống sét đường dây) | nt | 3 | Bộ |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 582 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 2.986 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV-CX25 | nt | 6 | mét |
| 4 | Bộ 3m ACX50+2 đầu cosse Cu-Al 50mm2 | nt | 2 | bộ |
| 5 | Bộ 1,5m ACX50+1 đầu cosse Cu-Al 50mm2 | nt | 4 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 43 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-U2 | nt | 11 | bộ |
| 8 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 6 | bộ |
| 9 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 27 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | nt | 21 | bộ |
| 11 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 5 | bộ |
| 12 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 39 | bộ |
| 13 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | nt | 6 | chuỗi |
| 14 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 27 | chuỗi |
| 15 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế 12m | nt | 26 | Bộ |
| 16 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế 14m | nt | 1 | Bộ |
| 17 | Trạm 1x25kVA chuyển đấu nối 1P2D lên 1P3D | nt | 2 | Trạm |
| 18 | Trạm 1x37,5kVA chuyển đấu nối 1P2D lên 1P3D | nt | 1 | Trạm |
| 19 | Trạm 1x50kVA chuyển đấu nối 1P2D lên 1P3D | nt | 3 | Trạm |
| 20 | Trạm 1x100kVA chuyển đấu nối 1P2D lên 1P3D | nt | 1 | Trạm |
| 21 | Khóa néo dây pha 50mm2 | nt | 2 | cái |
| 22 | Kẹp nối ép WR lèo dây pha 50-70/50-70 | nt | 52 | cái |
| 23 | Kẹp quai A (35-50) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 + chụp cách điện | nt | 22 | cái |
| 24 | Bộ giáp níu dây pha AC 50mm2 | nt | 32 | cái |
| 25 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 3 | kg |
| 26 | Kẹp quai ép dây ACXH50 + nắp chụp (tiếp địa chờ) | nt | 8 | bộ |
| 27 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 6 | cái |
| 28 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | nt | 2,927 | km |
| 29 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | nt | 2,927 | km |
| G | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K + giá lắp | nt | 6 | Bộ |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp (chống sét đường dây) | nt | 3 | Bộ |
| H | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| I | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 79 | Móng |
| 2 | Móng M8aa | nt | 50 | Móng |
| 3 | Móng MG1-8 | nt | 8 | Móng |
| 4 | Móng MG2-8 | nt | 62 | Móng |
| 5 | Móng MG1-14 | nt | 5 | Móng |
| 6 | Móng MG2-14 | nt | 3 | Móng |
| 7 | Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 54 | Bộ |
| J | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 252 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 | nt | 11 | Trụ |
| 3 | Bộ ghép trụ đôi 8,4m | nt | 62 | Bộ |
| 4 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế 14m | nt | 3 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 9 | Bộ |
| 6 | Bộ chằng lệch hạ thế | nt | 7 | Bộ |
| 7 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ móng neo xuống 12-2 | nt | 9 | Bộ |
| 9 | Bộ móng neo lệch 12-2 | nt | 7 | Bộ |
| K | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 7.191 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 (đấu nối xuống CB trạm) | nt | 56 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 634 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 172 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 101 | cái |
| 6 | Nối bọc cách điện IPC 95-70 | nt | 156 | cái |
| 7 | Giá móc đôi | nt | 19 | cái |
| 8 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 160 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 20 | cái |
| 10 | Boulon móc 16x350+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 71 | cái |
| 11 | Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 3 | bộ |
| 12 | Kẹp WR (50-70/70-95) | nt | 14 | cái |
| 13 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 (đấu domino) | nt | 642 | cái |
| 14 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 14 | cái |
| 15 | Rack 3 sứ + 3 sứ ống chỉ + 2 boulon 16x350 + 4 longden d18 50x50x2,5 | nt | 7 | bộ |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp 50mm2 | nt | 108 | cái |
| 17 | Cáp thép DC-TK35 | nt | 42 | mét |
| 18 | Hộp phân phối 6 cực không CB | nt | 211 | cái |
| 19 | Đai thép và khóa đai | nt | 422 | bộ |
| 20 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 7,106 | km |
| 21 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,634 | km |
| L | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA | |||
| M | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 5 | Móng |
| 2 | Móng M10a | nt | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại ngoài trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 2 | Bộ |
| N | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 5 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 | nt | 1 | Trụ |
| 3 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 1 | Bộ |
| O | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 1.057 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 (đấu nối xuống CB trạm) | nt | 32 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 96 | mét |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 28 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 11 | cái |
| 6 | Giá móc đôi | nt | 2 | cái |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp 50mm2 | nt | 15 | cái |
| 8 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 10 | bộ |
| 9 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 24 | cái |
| 10 | Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 3 | bộ |
| 11 | Kẹp WR (50-70/70-95) | nt | 8 | cái |
| 12 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 (đấu domino) | nt | 99 | cái |
| 13 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 8 | cái |
| 14 | Nối bọc cách điện IPC 95-70 | nt | 24 | cái |
| 15 | Kẹp nhôm 2 rãnh song song A35-50 to A35-50 | nt | 12 | cái |
| 16 | Cáp thép DC-TK35 | nt | 38 | mét |
| 17 | Hộp phân phối 6 cực không CB | nt | 32 | cái |
| 18 | Đai thép và khóa đai | nt | 64 | bộ |
| 19 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 1,068 | km |
| 20 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,096 | km |
| P | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP CẢI TẠO | |||
| Q | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 2 | Móng |
| 2 | Móng M8aa | nt | 1 | Móng |
| 3 | Móng M10a | nt | 1 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại ngoài trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 15 | Bộ |
| R | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 3 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m - F520 | nt | 1 | Trụ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng khoảng cách: CK-C | nt | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ móng neo xuống 12-2 | nt | 1 | Bộ |
| S | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 65 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 1.469 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 (đấu nối xuống CB trạm) | nt | 24 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 (đấu nối xuống CB trạm) | nt | 16 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 (đấu nối xuống CB trạm) | nt | 8 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 199 | mét |
| 7 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 1.682 | mét |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 37 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 33 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 1 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 2 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 12 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 18 | cái |
| 14 | Nối bọc cách điện IPC 95-70 | nt | 124 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 42 | bộ |
| 16 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 52 | cái |
| 17 | Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 1 | bộ |
| 18 | Kẹp WR (50-70/70-95) | nt | 12 | cái |
| 19 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 (đấu domino) | nt | 316 | cái |
| 20 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 6 | cái |
| 21 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 4 | cái |
| 22 | Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 | nt | 2 | cái |
| 23 | Giá móc đôi | nt | 5 | cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp 50mm2 | nt | 21 | cái |
| 25 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | nt | 30 | cái |
| 26 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | nt | 3 | cái |
| 27 | Cáp thép DC-TK35 | nt | 218 | mét |
| 28 | Hộp phân phối 6 cực không CB | nt | 23 | cái |
| 29 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp LV-ABC50 | nt | 3 | cái |
| 30 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp LV-ABC70 | nt | 3 | cái |
| 31 | Đai thép và khóa đai | nt | 48 | bộ |
| 32 | Kẹp nhôm 2 rãnh song song A35-50 to A35-50 | nt | 80 | cái |
| 33 | Kéo dây nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 0,072 | km |
| 34 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 1,464 | km |
| 35 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 1,665 | km |
| 36 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,199 | km |
| T | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| U | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 14 | Móng |
| 2 | Móng M8aa | nt | 9 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại ngoài trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 6 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại trong trụ ĐDHT cáp ABC | nt | 6 | Bộ |
| V | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | nt | 23 | Trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | nt | 11 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng lệch hạ thế | nt | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ móng neo xuống 12-2 | nt | 11 | Bộ |
| 5 | Bộ móng neo lệch 12-2 | nt | 1 | Bộ |
| W | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 22 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 (đấu nối xuống CB trạm) | nt | 24 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 (đấu nối xuống CB trạm) | nt | 8 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 1.518 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 454 | mét |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 13 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 50mm2 | nt | 5 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 34 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 16 | cái |
| 10 | Nối bọc cách điện IPC 95-70 | nt | 18 | cái |
| 11 | Nối bọc cách điện IPC 95-95 | nt | 12 | cái |
| 12 | Giá móc đôi | nt | 2 | cái |
| 13 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 58 | bộ |
| 14 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 10 | cái |
| 15 | Boulon móc 16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 6 | bộ |
| 16 | Kẹp WR (50-70/70-95) | nt | 8 | cái |
| 17 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 (đấu domino) | nt | 153 | cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 6 | cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 2 | cái |
| 20 | Nắp bịt đầu cáp 50mm2 | nt | 3 | cái |
| 21 | Nắp bịt đầu cáp 70mm2 | nt | 15 | cái |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | nt | 6 | cái |
| 23 | Đai thép và khóa đai | nt | 42 | bộ |
| 24 | Ống nối căng bọc cách điện cho cáp LV-ABC70 | nt | 3 | cái |
| 25 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 1,496 | km |
| 26 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,022 | km |
| 27 | Kéo dây nhôm ABC 3x50mm2 | nt | 0,469 | km |
| X | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xây dựng mới TBA 1x25kVA (cáp LV-ABC xuống CB) | nt | 4 | trạm |
| 2 | Xây dựng mới TBA 1x25kVA (cáp CV phát lên) | nt | 2 | trạm |
| 3 | Xây dựng mới TBA 1x37,5kVA (cáp LV-ABC xuống CB) | nt | 3 | trạm |
| 4 | Xây dựng mới TBA 1x37,5kVA (cáp CV phát lên) | nt | 5 | trạm |
| 5 | Xây dựng mới TBA 1x50kVA (cáp LV-ABC xuống CB) | nt | 1 | trạm |
| 6 | Xây dựng mới TBA 1x50kVA (cáp CV phát lên) | nt | 1 | trạm |
| 7 | Di dời TBA 1x50kVA | nt | 1 | trạm |
| 8 | Di dời TBA 1x50kVA (chuyển đấu nối từ 1 pha 2 dây lên 1 pha 3 dây) | nt | 1 | trạm |
| Y | PHẦN THÁO LẮP LẠI VÀ THÁO THU HỒI | |||
| Z | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA | |||
| AA | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại chuỗi sứ treo polymer vào trụ | nt | 2 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại bộ néo dây TH vào trụ (Nth- U) | nt | 2 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại FCO 24kV- 100A | nt | 2 | bộ |
| AB | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| AC | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ BTLT 8,5m | nt | 1 | Trụ |
| 2 | Tháo thu hồi dây AV 50mm2 | nt | 0,042 | km |
| 3 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 0,042 | km |
| AD | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP 1 PHA | |||
| AE | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi dây AV 50mm2 | nt | 0,076 | km |
| 2 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 0,038 | km |
| AF | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ HỖN HỢP CẢI TẠO | |||
| AG | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ sắt Pi 90- dài 6m | nt | 1 | Trụ |
| 2 | Tháo thu hồi Rack 3 sứ | nt | 74 | bộ |
| 3 | Tháo thu hồi dây AV 50mm2 | nt | 2,048 | km |
| 4 | Tháo thu hồi dây AV 70mm2 | nt | 0,602 | km |
| 5 | Tháo thu hồi dây AV 95mm2 | nt | 0,128 | km |
| 6 | Tháo thu hồi dây CV 14mm2 | nt | 0,287 | km |
| 7 | Tháo thu hồi dây CV 25mm2 | nt | 4,599 | km |
| 8 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 0,984 | km |
| AH | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại hộp phân phối hạ thế | nt | 2 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng (bao gồm toàn bộ điện kế và vật tư phụ kiện kèm theo) | nt | 2 | Vị trí |
| AI | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP CẢI TẠO | |||
| AJ | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ sắt Pi 90- dài 6m | nt | 23 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi Trụ BTLT 8,5m | nt | 22 | trụ |
| 3 | Tháo thu hồi Rack 2 sứ | nt | 35 | bộ |
| 4 | Tháo thu hồi Rack 3 sứ | nt | 26 | bộ |
| 5 | Tháo thu hồi dây AV 50mm2 | nt | 1,116 | km |
| 6 | Tháo thu hồi dây CV 25mm2 | nt | 2,451 | km |
| 7 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 1,116 | km |
| AK | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại trụ BTLT 8,5m | nt | 9 | trụ |
| 2 | Tháo lắp lại dây ABC 3x 50mm2 | nt | 0,492 | km |
| 3 | Tháo lắp lại kẹp treo, kẹp ngừng cáp 50mm2 | nt | 15 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại hộp phân phối hạ thế | nt | 33 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại nhánh rẽ khách hàng (bao gồm toàn bộ điện kế và vật tư phụ kiện kèm theo) | nt | 47 | vị trí |
| 6 | Tháo lắp lại Rack 3 sứ | nt | 16 | bộ |
| 7 | Tháo lắp lại dây AV 50mm2 | nt | 1,148 | km |
| 8 | Tháo lắp lại dây AC 50mm2 | nt | 0,574 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi