Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200701092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 16:13:00 đến ngày 2020-07-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,157,581,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tháo dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 212,6264 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2446 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0727 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 62,16 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 411,942 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,002 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 50,064 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0534 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26,8221 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1971 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 227,5976 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3426 | tấn |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 42,0939 | m3 |
| B | Kết cấu | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 38,8875 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2281 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,3352 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 39,7014 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9626 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8495 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6858 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,2303 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,0442 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6977 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 92,2875 | m3 |
| 12 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,8819 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,7456 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,366 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,0885 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 27,6262 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,4002 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1716 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,3963 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,941 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,2377 | m3 |
| 22 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8351 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3278 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0879 | tấn |
| 25 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,2107 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cầu thang thường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,913 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2341 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0457 | tấn |
| 29 | Bê tông nền M150, đá 4x6, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,7557 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 73,4385 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,2355 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,1147 | tấn |
| C | Kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 121,9425 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,401 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20,6146 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 206,0498 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 547,3083 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 402,8231 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 29,2185 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 167,872 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 597,6 | m2 |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 77,0078 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 685,4462 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.384,8816 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 734,2015 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 59,9349 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 59,9349 | m2 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 17 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30,553 | m2 |
| 18 | Tay vịn cầu thang 60x40cm nhóm IV (không bao gồm con tiện) (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, sơn PU hoặc véc ni, chưa bao gồm phụ kiện: bản lề, khóa, chốt...) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,24 | m |
| 19 | Gia công lan can Inox 201 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,619 | tấn |
| 20 | Bản mã 100x100x6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,536 | kg |
| 21 | Vít nở liên kết | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 33,7471 | m2 |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0284 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0284 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 121,0853 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,1537 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc khổ 600, dày 0,47mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 63,36 | m |
| 28 | Khuôn cửa đơn KT: 60x 140 mm, nhóm IV- nhóm VI | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 171,84 | m |
| 29 | Khuôn cửa đơn KT: 60x 140 mm, nhóm IV- nhóm VI | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 483,54 | m |
| 30 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính nhóm IV, V, dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, sơn PU hoặc véc ni. chưa bao gồm phụ kiện: bản lề, khóa, chốt...) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 189,1766 | m2 |
| 31 | Phào nẹp khuôn nhóm IV, KT:12x60mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 171,84 | m |
| 32 | Phào nẹp khuôn nhóm IV, KT: 12x60mm = 720 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 483,54 | 0.0 |
| 33 | Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No1- VT2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 34 | Bản lề 65 NO- No1 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 402 | cái |
| 35 | Vách kính mặt dựng thông tầng giấu đố, kính dán an toàn dày 8,38mm (sử dụng bao che mặt ngoài công trình) hệ Xingfa 65x90mm, nhôm dày 2,5mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật (nếu có) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,2348 | 0.0 |
| 36 | Hoa sắt vuông 12x12, trọng lượng 18kg/m2÷ 22 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 161,745 | m2 |
| D | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.313 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 808 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 454 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống DN20 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.411 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa DN25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 208 | m |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 42 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 70 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 15 | Lắp đặt các automat 2 pha MCCB 100A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha MCCB 63A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 pha MCCB 63A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 25A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 2 pha MCB 25A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 16A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB 10A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện 800x600x200mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp aptomat 6 Module | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13 | hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp chia ngả | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 86 | hộp |
| 26 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 28 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 30 | Gia công, đóng cọc chống sét | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cọc |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d40x4mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 33 | Sứ chống dột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 34 | Hộp kiểm tra 20x20cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| E | Nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 25m; đường kính ống 90mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,574 | 100 m |
| 9 | Cầu chắn rác | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| F | Tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 25,542 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3328 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,75 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xây không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,16 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xây không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,22 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,155 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch xây không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 31,4357 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 305,6015 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 305,6015 | m2 |
| G | Nhà để xe | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0916 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,7646 | m3 |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3953 | tấn |
| 4 | Lắp cột thép các loại | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3953 | tấn |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1929 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1929 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32,7537 | 1m2 |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4477 | 100m2 |
| 9 | Tôn úp nóc khổ 600, dày 0.45mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 48,77 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi