Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200701092-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200701009
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-02 16:13:00 đến ngày 2020-07-12 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,157,581,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tháo dỡ hiện trạng
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 212,6264 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2446 tấn
3 Phá dỡ tường gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0727 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 62,16 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 411,942 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,002 m3
7 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,064 m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0534 tấn
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,68 m2
10 Phá dỡ tường gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,8221 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1971 m3
12 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 227,5976 m2
13 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3426 tấn
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,0939 m3
B Kết cấu
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38,8875 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2281 100m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,3352 m3
4 Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,7014 m3
5 Ván khuôn móng cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9626 100m2
6 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8495 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6858 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2303 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0442 tấn
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6977 100m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 92,2875 m3
12 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,8819 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7456 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,366 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0885 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,6262 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,4002 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1716 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,3963 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,941 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2377 m3
22 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8351 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3278 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0879 tấn
25 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2107 m3
26 Ván khuôn cầu thang thường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,913 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2341 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0457 tấn
29 Bê tông nền M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,7557 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 73,4385 m3
31 Ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,2355 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,1147 tấn
C Kiến trúc
1 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 121,9425 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,401 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,6146 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 206,0498 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 547,3083 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 402,8231 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29,2185 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 167,872 m2
9 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 597,6 m2
10 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 77,0078 m
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 685,4462 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.384,8816 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 734,2015 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 59,9349 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 59,9349 m2
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,81 m3
17 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,553 m2
18 Tay vịn cầu thang 60x40cm nhóm IV (không bao gồm con tiện) (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, sơn PU hoặc véc ni, chưa bao gồm phụ kiện: bản lề, khóa, chốt...) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,24 m
19 Gia công lan can Inox 201 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,619 tấn
20 Bản mã 100x100x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,536 kg
21 Vít nở liên kết Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64 cái
22 Lắp dựng lan can sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,7471 m2
23 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0284 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0284 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 121,0853 1m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,1537 100m2
27 Tôn úp nóc khổ 600, dày 0,47mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63,36 m
28 Khuôn cửa đơn KT: 60x 140 mm, nhóm IV- nhóm VI Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 171,84 m
29 Khuôn cửa đơn KT: 60x 140 mm, nhóm IV- nhóm VI Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 483,54 m
30 Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính nhóm IV, V, dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, sơn PU hoặc véc ni. chưa bao gồm phụ kiện: bản lề, khóa, chốt...) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 189,1766 m2
31 Phào nẹp khuôn nhóm IV, KT:12x60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 171,84 m
32 Phào nẹp khuôn nhóm IV, KT: 12x60mm = 720 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 483,54 0.0
33 Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No1- VT2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23 cái
34 Bản lề 65 NO- No1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 402 cái
35 Vách kính mặt dựng thông tầng giấu đố, kính dán an toàn dày 8,38mm (sử dụng bao che mặt ngoài công trình) hệ Xingfa 65x90mm, nhôm dày 2,5mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật (nếu có) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,2348 0.0
36 Hoa sắt vuông 12x12, trọng lượng 18kg/m2÷ 22 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 161,745 m2
D Điện
1 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.313 m
2 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 808 m
3 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 454 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 m
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.411 m
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 208 m
8 Lắp đặt quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
12 Lắp đặt công tắc 2 chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45 bộ
14 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25 bộ
15 Lắp đặt các automat 2 pha MCCB 100A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha MCCB 63A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt các automat 2 pha MCCB 63A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 25A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 cái
19 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 25A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29 cái
22 Lắp đặt tủ điện 800x600x200mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
23 Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
24 Lắp đặt hộp aptomat 6 Module Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13 hộp
25 Lắp đặt hộp chia ngả Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 86 hộp
26 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1 100m3 đất nguyên thổ
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1 100m3
28 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
29 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
30 Gia công, đóng cọc chống sét Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cọc
31 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70 m
32 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d40x4mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25 m
33 Sứ chống dột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
34 Hộp kiểm tra 20x20cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
E Nước
1 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bể
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,65 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,32 100m
6 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 25m; đường kính ống 90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,574 100 m
9 Cầu chắn rác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
F Tường rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,542 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3328 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,75 m3
4 Xây móng bằng gạch xây không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,16 m3
5 Xây móng bằng gạch xây không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,22 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,155 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch xây không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 31,4357 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 305,6015 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 305,6015 m2
G Nhà để xe
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0916 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,7646 m3
3 Gia công cột bằng thép hình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3953 tấn
4 Lắp cột thép các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3953 tấn
5 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1929 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1929 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,7537 1m2
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4477 100m2
9 Tôn úp nóc khổ 600, dày 0.45mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48,77 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->