Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp các nhánh rẽ 474.1A, 479.7 và nâng từ 1 mạch lên 2 mạch nhánh 476.1ML - Hàm Thuận Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200676589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp các nhánh rẽ 474.1A, 479.7 và nâng từ 1 mạch lên 2 mạch nhánh 476.1ML - Hàm Thuận Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671072 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB của TCT Điện lực Miền Nam cấp cho Công ty Điện lực Bình Thuận và vốn vay thương mại năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 16:35:00 đến ngày 2020-07-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,018,052,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA 1 MẠCH | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng MG1-12 | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 6 | móng |
| 2 | Móng MG2-12 | nt | 12 | móng |
| 3 | Móng M12a | nt | 56 | móng |
| 4 | Móng M12BT | nt | 4 | móng |
| 5 | Móng M14BTK | nt | 2 | móng |
| 6 | Móng M12-2a | nt | 7 | móng |
| 7 | Móng MG2-14 | nt | 3 | móng |
| 8 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 11 | bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 97 | trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m-F850 | nt | 8 | trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 16 | bộ |
| 2 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 62 | bộ |
| 3 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 6 | bộ |
| 4 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.K | nt | 6 | bộ |
| 5 | Bộ (U160x60x5x3000) tháp sắt trụ đơn | nt | 16 | bộ |
| 6 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | nt | 2 | bộ |
| 7 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 10 | bộ |
| 8 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 6 | bộ |
| 9 | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-C | nt | 8 | bộ |
| 10 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 | nt | 8 | bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH95 | nt | 9.118,8 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH150 | nt | 6.294,42 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-50/8 | nt | 599,4 | kg |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-95/16 | nt | 814,7 | kg |
| 5 | Cáp đồng bọc 24KV CX 25mm2 | nt | 34 | mét |
| 6 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | nt | 84 | bộ |
| 7 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-T2 | nt | 8 | bộ |
| 8 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-185 vào trụ đơn: Nth-T | nt | 17 | bộ |
| 9 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-185 vào trụ ghép: Nth-T2 | nt | 10 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn cho dây 150: SĐG-ACXH150(24KV) | nt | 3 | bộ |
| 11 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn cho dây 95: SĐG-ACXH95(24KV) | nt | 3 | bộ |
| 12 | Bộ cách điện đứng+ty sứ cho dây 150: SĐU-ACXH150(24kV) | nt | 149 | bộ |
| 13 | Bộ cách điện đứng+ty sứ cho dây 95: SĐU-ACXH95(24kV) | nt | 163 | bộ |
| 14 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn cho dây 150: SĐI-ACXH150(24KV) | nt | 29 | bộ |
| 15 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn cho dây 95: SĐI-ACXH95(24KV) | nt | 33 | bộ |
| 16 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 90 | chuỗi |
| 17 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 17 | Bộ |
| 18 | Bộ giáp níu dây pha ACXH 150mm2 | nt | 54 | cái |
| 19 | Bộ giáp níu dây pha ACXH 95mm2 | nt | 36 | cái |
| 20 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 6 | cái |
| 21 | Kẹp quai A70-95 + chụp cách điện | nt | 10 | bộ |
| 22 | Kẹp quai A120-170 + chụp cách điện | nt | 42 | bộ |
| 23 | Đầu Cosse ép Cu-al 150mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 12 | cái |
| 24 | Đầu Cosse ép Cu-al 95mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 18 | cái |
| 25 | Kẹp nối ép (WR) cỡ dây 50-70/70-95mm2 | nt | 113 | cái |
| 26 | Kẹp WR (95-150/120-240) | nt | 4 | cái |
| 27 | kẹp WR(70-95/70-95) đấu nối dây hạ thế hh | nt | 72 | cái |
| 28 | Kẹp WR(25-50/70-95) cho bộ tiếp địa | nt | 46 | cái |
| 29 | Kẹp quai ép (bar đồng) + chụp cách điện (bộ tiếp địa chờ) | nt | 25 | bộ |
| 30 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | nt | 17 | bộ |
| 31 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 2,5 | kg |
| 32 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-95 | nt | 8,94 | km |
| 33 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-150 | nt | 6,171 | km |
| 34 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-50 | nt | 2,98 | km |
| 35 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-95 | nt | 2,057 | km |
| 36 | Lắp dây đồng bọc 25mm2 | nt | 0,034 | km |
| F | PHẦN HẠ THẾ LẮP MỚI | |||
| 1 | Cáp Dulpex 2x6mm2 | nt | 50,4 | mét |
| G | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | Bộ chống sét cho đường dây (1 LA + 1 kẹp quai 70-95 + 1 kẹp hot line 25-50 + 0,5m CX25 + 0,5m C25) | nt | 15 | cái |
| 2 | Bộ chống sét cho đường dây (1 LA + 1 kẹp quai 120-170 + 1 kẹp hot line 25-50 + 0,5m CX25 + 0,5m C25) | nt | 12 | cái |
| 3 | LBFCO-24KV-200A + Dây chì 15K + chụp cách điện polymer | nt | 3 | Bộ |
| 4 | Thiết bị báo sự cố (A cấp) | nt | 6 | bộ |
| H | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA 2 MẠCH | |||
| I | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M10ba | nt | 2 | móng |
| 2 | Móng MG2-12 | nt | 2 | móng |
| 3 | Móng M14BT | nt | 16 | móng |
| 4 | Móng M14BTK | nt | 1 | móng |
| 5 | Móng M14-2a | nt | 20 | móng |
| 6 | Móng M14K | nt | 5 | móng |
| 7 | Móng MK18PI | nt | 1 | móng |
| 8 | Móng MK18 | nt | 3 | móng |
| 9 | Móng MG1-14 | nt | 7 | móng |
| 10 | Móng MG2-14 | nt | 7 | móng |
| 11 | Móng giếng MG1-18 | nt | 4 | móng |
| 12 | Móng giếng kép MG2-18 | nt | 3 | móng |
| 13 | Tiếp địa lặp lại 3 cọc ĐZ | nt | 11 | bộ |
| 14 | Tiếp địa thiết bị 6 cọc | nt | 2 | bộ |
| J | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 10.5m-F520 | nt | 2 | trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | nt | 4 | trụ |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 14m-F850 | nt | 69 | trụ |
| 4 | Trụ bê tông ly tâm 18m-F1000 | nt | 18 | trụ |
| K | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL | nt | 1 | bộ |
| 2 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | nt | 21 | bộ |
| 3 | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL | nt | 37 | bộ |
| 4 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.K | nt | 2 | bộ |
| 5 | Bộ (U160x60x5x3000) tháp sắt trụ ghép | nt | 14 | bộ |
| 6 | Bộ (U160x60x5x3000) tháp sắt trụ đơn | nt | 24 | bộ |
| 7 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | nt | 43 | bộ |
| 8 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | nt | 25 | bộ |
| 9 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | nt | 12 | bộ |
| 10 | Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X24KP | nt | 20 | bộ |
| 11 | Bộ xà kép bắt vào trụ ghép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 cho trụ 18m | nt | 7 | bộ |
| 12 | Bộ xà đơn L75x75x8- 3,6m : X-36Đ-2 | nt | 2 | bộ |
| 13 | Bộ xà kép cân dài 3,6m trụ Pi kép- XH36K.K | nt | 5 | bộ |
| 14 | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 1400: TG-1400 | nt | 9 | bộ |
| 15 | Bộ thanh giằng trụ Pi 18m tim 1400 | nt | 6 | bộ |
| 16 | Bộ xà ghép trụ đôi 18m(20m) | nt | 6 | bộ |
| 17 | Bộ thanh giằng tháp trụ Pi | nt | 8 | bộ |
| 18 | Bộ chằng xuống trụ 14m: CX14-C | nt | 1 | bộ |
| 19 | Bộ chằng xuống trụ 18m: CX18-C | nt | 2 | bộ |
| 20 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 | nt | 3 | bộ |
| L | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH185 | nt | 29.400,5 | mét |
| 2 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | nt | 41 | bộ |
| 3 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-T2 | nt | 6 | bộ |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa bắt vào xà: Đth-UX | nt | 1 | bộ |
| 5 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-240 bắt vào xà: Nth-X | nt | 4 | bộ |
| 6 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-185 vào trụ đơn: Nth-T | nt | 15 | bộ |
| 7 | Bộ khóa néo dây trung hòa 150-185 vào trụ ghép: Nth-T2 | nt | 25 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn cho dây 185: SĐG-ACXH185(24KV) | nt | 3 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU-ACXH185(24KV) | nt | 711 | bộ |
| 10 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI-ACXH185(24KV) | nt | 20 | bộ |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | nt | 243 | chuỗi |
| 12 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế | nt | 15 | bộ |
| 13 | Bộ giáp níu dây pha ACHX 185mm2 | nt | 243 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 5 | cái |
| 15 | Kẹp quai A185-240 + chụp cách điện | nt | 39 | bộ |
| 16 | Đầu Cosse ép Cu-al 185mm2 (loại bản cực 2 lỗ) | nt | 78 | cái |
| 17 | Kẹp WR (120-240/120-240) | nt | 100 | cái |
| 18 | kẹp WR(70-95/70-95) đấu nối dây hạ thế hh | nt | 42 | cái |
| 19 | Kẹp WR(25-70/120-240) cho bộ tiếp địa | nt | 50 | cái |
| 20 | Kẹp quai ép (bar đồng) + chụp cách điện (bộ tiếp địa chờ) | nt | 24 | bộ |
| 21 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | nt | 8 | bộ |
| 22 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 1,3 | kg |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-185 | nt | 28,824 | km |
| M | PHẦN HẠ THẾ LẮP MỚI | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m-F300 | nt | 2 | trụ |
| 2 | Móng M8BT | nt | 2 | móng |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 96 | mét |
| 4 | Cáp Dulpex 2x6mm2 | nt | 74,4 | mét |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 6 | cái |
| 6 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | nt | 0,094 | km |
| N | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | Bộ chống sét cho đường dây (1 LA + 1 kẹp quai 185-240 + 1 kẹp hot line 25-50 + 0,5m CX25 + 0,5m C25) | nt | 60 | cái |
| 2 | LBFCO-24KV-200A + Dây chì 15K + chụp cách điện polymer | nt | 3 | bộ |
| 3 | Thiết bị báo sự cố (A cấp) | nt | 6 | bộ |
| O | THÁO LẮP LẠI VÀ THÁO THU HỒI | |||
| P | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA 1 MẠCH XDM | |||
| Q | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi trụ BTLT 10,5m | nt | 48 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi dây AC 95mm2 | nt | 6,171 | km |
| 3 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 2,98 | km |
| 4 | Tháo thu hồi dây AC 50mm2 | nt | 5,037 | km |
| 5 | Tháo thu hồi bộ xà đơn lệch 0,8m (X-0,8ĐL) | nt | 1 | bộ |
| 6 | Tháo thu hồi bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | nt | 19 | bộ |
| 7 | Tháo thu hồi bộ xà đơn cân 2,4m (X-24Đ) | nt | 1 | bộ |
| 8 | Tháo thu hồi bộ xà kép dài 2m (X-20K) | nt | 9 | bộ |
| 9 | Tháo thu hồi bộ xà kép lệch dài 2m (X-20KL) | nt | 2 | bộ |
| 10 | Tháo thu hồi bộ xà kép dài 2,4m (X-24K) | nt | 2 | bộ |
| 11 | Tháo thu hồi bộ sứ đứng 24kV + ty ( SĐU ) | nt | 87 | bộ |
| 12 | Tháo thu hồi bộ sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) | nt | 55 | bộ |
| 13 | Tháo thu hồi bộ sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh góc ( SĐG ) | nt | 5 | bộ |
| R | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại bộ xà đơn lệch 2m (X-20ĐL) | nt | 2 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại nhánh rẽ hạ thế + điện kế | nt | 84 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại tụ bù 3 pha | nt | 1 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại LBFCO | nt | 4 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại FCO | nt | 4 | bộ |
| 6 | Tháo lắp lại nhánh rẽ 1 pha | nt | 10 | nhánh |
| 7 | Tháo lắp lại toàn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 1x25kVA | nt | 2 | trạm |
| 8 | Tháo lắp lại toàn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 1x50kVA | nt | 8 | trạm |
| 9 | Tháo lắp lại toàn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 1x75kVA | nt | 1 | trạm |
| S | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA 2 MẠCH XDM | |||
| T | Tháo thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi dây trụ BTLT 8,5m | nt | 6 | trụ |
| 2 | Tháo thu hồi dây trụ BTLT 10,5m | nt | 4 | trụ |
| 3 | Tháo thu hồi dây trụ BTLT 12m | nt | 30 | trụ |
| 4 | Tháo thu hồi dây trụ BTLT 14m | nt | 5 | trụ |
| 5 | Tháo thu hồi dây AC 185mm2 | nt | 9,608 | km |
| 6 | Tháo thu hồi dây AC 120mm2 | nt | 4,804 | km |
| 7 | Tháo thu hồi bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | nt | 20 | bộ |
| 8 | Tháo thu hồi bộ xà đơn cân 2,4m (X-24Đ) | nt | 2 | bộ |
| 9 | Tháo thu hồi bộ xà kép dài 2m (X-20K) | nt | 21 | bộ |
| 10 | Tháo thu hồi bộ xà kép dài 2,4m (X-24K) | nt | 2 | bộ |
| 11 | Tháo thu hồi bộ xà kép dài 2,4m (X-24K- 2) | nt | 2 | bộ |
| 12 | Tháo thu hồi bộ sứ đứng 24kV + ty ( SĐU ) | nt | 3 | bộ |
| 13 | Tháo thu hồi bộ sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) | nt | 31 | bộ |
| 14 | Tháo thu hồi bộ sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh góc ( SĐG ) | nt | 5 | bộ |
| U | Tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | nt | 20 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại bộ xà đơn lệch 2m (X-20ĐL) | nt | 3 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại bộ xà kép dài 2m (X-20K) | nt | 10 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại bộ sứ đứng 24kV + ty ( SĐU ) | nt | 158 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại bộ sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) | nt | 20 | bộ |
| 6 | Tháo lắp lại bộ sứ đứng 24kV + chân sứ đỉnh góc ( SĐG ) | nt | 10 | bộ |
| 7 | Tháo lắp lại dây AC 185mm2 | nt | 4,804 | km |
| 8 | Tháo lắp lại nhánh rẽ hạ thế + điện kế | nt | 62 | bộ |
| 9 | Tháo lắp lại Hộp phân phối 3 pha cáp ABC | nt | 21 | bộ |
| 10 | Tháo lắp lại Recloser | nt | 2 | bộ |
| 11 | Tháo lắp lại DS 3 pha | nt | 2 | bộ |
| 12 | Tháo lắp lại LBFCO | nt | 1 | bộ |
| 13 | Tháo lắp lại FCO | nt | 2 | bộ |
| 14 | Tháo lắp lại LA | nt | 12 | bộ |
| 15 | Tháo lắp lại nhánh rẽ 1 pha | nt | 7 | nhánh |
| 16 | Tháo lắp lại toàn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 1x25kVA | nt | 2 | trạm |
| 17 | Tháo lắp lại toàn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 1x50kVA | nt | 2 | trạm |
| 18 | Tháo lắp lại toàn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 1x100kVA | nt | 1 | trạm |
| 19 | Tháo lắp lại toàn bộ vật tư, thiết bị, phụ kiện TBA 3x50kVA | nt | 1 | trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi