Gói thầu: XL - KĐ - 15 - 20: Cung cấp VTTB, mua bảo hiểm và thi công xây dựng phần không điện công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Tp. Hồ Chí Minh TNHH. Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | XL - KĐ - 15 - 20: Cung cấp VTTB, mua bảo hiểm và thi công xây dựng phần không điện công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200680546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-02 16:16:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,256,430,964 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐAN BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Đổ bêtông đan đá 1*2, M200 | Theo PAKT | 2,85 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đan | Theo PAKT | 0,171 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo PAKT | 0,337 | T |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50 kg | Theo PAKT | 114 | Cái |
| B | ĐÀO MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Cắt 2 mép phui đào | Theo PAKT | 93,16 | 10m |
| 2 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5 cm | Theo PAKT | 8,525 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Theo PAKT | 34,614 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Theo PAKT | 1,589 | m3 |
| 5 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1 m. Sâu <= 1 m, Đất cấp III) | Theo PAKT | 1,343 | m3 |
| 6 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3 m. Sâu <= 2 m, Đất cấp III) | Theo PAKT | 158,858 | m3 |
| 7 | Đào lớp cấp III (rộng <= 1 m. Sâu <= 1 m) | Theo PAKT | 10,073 | m3 |
| 8 | Đào lớp cấp III (rộng <= 3 m. Sâu <= 2 m) | Theo PAKT | 187,536 | m3 |
| 9 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000 m | Theo PAKT | 4,366 | 100m3 |
| 10 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5 km (vc 5km tiếp theo) | Theo PAKT | 21,832 | 100m3 |
| C | TÁI LẬP MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Theo PAKT | 7,12 | 100m |
| 2 | Lắp ống nhựa HDPE Ø 50 (chiều dày 3mm) | Theo PAKT | 6,04 | 100m |
| 3 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0.04m x 0.18m x 0.08m) | Theo PAKT | 68,4 | m2 |
| 4 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Theo PAKT | 1,623 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Theo PAKT | 0,119 | 100m3 |
| 6 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo PAKT | 7,191 | 100m2 |
| 7 | Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực | Theo PAKT | 380 | m |
| 8 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Theo PAKT | 0,721 | 100m3 |
| 9 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Theo PAKT | 0,881 | 100m3 |
| 10 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07 m | Theo PAKT | 2,885 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | Theo PAKT | 2,885 | 100m2 |
| 12 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05 m | Theo PAKT | 11,409 | 100m2 |
| 13 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 | Theo PAKT | 11,409 | 100m2 |
| 14 | Đổ Bê tông XM đá 1*2 mác 150 | Theo PAKT | 0,412 | m3 |
| 15 | Đổ Bê tông XM đá 1*2 mác 200 | Theo PAKT | 0,729 | m3 |
| 16 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Theo PAKT | 8,96 | m2 |
| 17 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Theo PAKT | 73 | Cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi