Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện, bảo hiểm và thi công xây dựng công trình Nhà Điều hành Điện lực thành phố Phan Thiết
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674103-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phụ kiện, bảo hiểm và thi công xây dựng công trình Nhà Điều hành Điện lực thành phố Phan Thiết |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 480 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 10:11:00 đến ngày 2020-07-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,345,215,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ BẢO HIỂM | |||
| 1 | Mua bảo hiểm xây dựng công trình | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: THÁO DỠ | |||
| C | THÁO DỠ GARA | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 90,1152 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m (xà gồ 40*80*2) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,4491 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5,76 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa cuốn tự động | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 54,72 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 82,32 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần thạch cao | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 82,32 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch ceramic hiện hữu | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 82,32 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (phá dỡ ram dốc) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,368 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 19,819 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10,891 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (nền bê tông đá 4x6 M100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8,008 | m3 |
| 12 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,4832 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,4832 | 100m3 |
| 14 | Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | công |
| D | THÁO DỠ NHÀ BƠM: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,368 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7,199 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (Sàn) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,8768 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (Dầm) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,872 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (Cột) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,472 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (Móng) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,268 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống đèn chiếu sáng và hệ thống nước | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | công |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,9452 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (nền đá 4x6) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,064 | m3 |
| 10 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1306 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1306 | 100m3 |
| E | THÁO DỠ KHỐI PHÒNG HỌP: | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,8923 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,5503 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,6023 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 171,9588 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 27,81 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 128,24 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch ceramic hiện hữu | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 134,35 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17,288 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (nền đá 4x6 M100) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 13,347 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8,115 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 29,654 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,6822 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 142 | m2 |
| 14 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,8352 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,8352 | 100m3 |
| 16 | Dọn dẹp vệ sinh mặt bằng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15 | công |
| F | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| G | PHẦN KẾT CẤU: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Công trình |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Công trình |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Công trình |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Công trình |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,992 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,6325 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,6325 | 100m3 |
| 8 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 28,4185 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9,3236 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 42,6975 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,6 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 309,7857 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 136,1025 | m3 |
| 14 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7,371 | m3 |
| 15 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,576 | m3 |
| 16 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15,876 | m3 |
| 17 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,512 | m3 |
| 18 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 92 | m3 |
| 19 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10,176 | m3 |
| 20 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6,4935 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 30,109 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 132,0709 | m3 |
| 23 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 26,7712 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9,2666 | m3 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12,8237 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,128 | m3 |
| 27 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10,032 | m3 |
| 28 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,528 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,8711 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,3462 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6,1637 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,6058 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,3941 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,4725 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,3552 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16,5892 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11,987 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 26,3771 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,2639 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,8914 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,8894 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,2846 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,5691 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,8937 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 13,3121 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,3974 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép pít thang máy, ĐK <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1605 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép pít thang máy, ĐK <=18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,6789 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép pít thang máy, ĐK >18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,115 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm, ĐK <=10mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,7403 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm, ĐK <=18mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,9847 | tấn |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 28,88 | m2 |
| 53 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 28,88 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 36 | m2 |
| 55 | Xoa láng mặt, tạo dốc, kẻ ron chống trượt | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 36 | m2 |
| 56 | Xoa láng mặt, tạo dốc, kẻ ron 2x2m, chống nứt | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 347,16 | m2 |
| H | PHẦN KIẾN TRÚC: | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,6936 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,3836 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 37,655 | m2 |
| 4 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 37,655 | m2 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,52 | m3 |
| 6 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,5395 | m3 |
| 7 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6,765 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12,4632 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 119,9239 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 50,5814 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,9089 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8,2572 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,932 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,0679 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,4142 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,9248 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,498 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 41,593 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12,148 | m3 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột gạch granite 300x600mm, XM PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 374,55 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 863,451 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 238,03 | m2 |
| 23 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 184,187 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 214,044 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2.206,332 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 668,312 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 221,925 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 359,0735 | m2 |
| 29 | Lát nền gạch granite 600x600 màu vàng kem giả đá, bóng vữa xi măng mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1.391,8125 | m2 |
| 30 | Lát nền gạch granite 600x600 màu xám sẫm vữa xi măng mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 225,36 | m2 |
| 31 | Lát nền gạch granite nhám 400x400, vữa xi măng mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 39,22 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch granite 300x600 màu xám nhám, vữa xi măng mác 75 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 106,56 | m2 |
| 33 | Lát ốp sàn gỗ công nghiệp dày 12mm và tấm cemboar dày 20cm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 152,66 | m2 |
| 34 | Lát đá granite bậc cầu thang | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 210,9013 | m2 |
| 35 | Lát đá granite bậc tam cấp | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 219,5 | m2 |
| 36 | Lát đá granite màu đỏ bậc tam cấp | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14,04 | m2 |
| 37 | Lát đá granite ngạch cửa | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10,08 | m2 |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường thang máy | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 29,91 | m2 |
| 39 | Công tác ốp đá granite tự nhiên vào tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 26,67 | m2 |
| 40 | Công tác ốp len chân tường bằng gạch granite 120x600mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 83,184 | m2 |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (len chân tường cầu thang) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 41,285 | m2 |
| 42 | Bả matit vào tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 668,312 | m2 |
| 43 | Bả matit vào tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2.420,376 | m2 |
| 44 | Bả matit vào cột, dầm, trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3.061,484 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5.481,86 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 668,312 | m2 |
| 47 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 210,795 | m2 |
| 48 | Làm trần thạch cao chống ẩm khung nhôm chìm (VL+NC) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 189,85 | m2 |
| 49 | Làm trần thạch cao đóng phẳng khung nhôm chìm (VL+NC) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1.004,9675 | m2 |
| 50 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 (VL+NC) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 773,72 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 21,3272 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 19,8016 | 100m2 |
| 53 | Lát nền sàn ốp đá granite kích thước 300x600 màu xám, khò nhám mặt | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | m2 |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,209 | tấn |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,209 | tấn |
| 56 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,265 | tấn |
| 57 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,265 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 43,8777 | 1m2 |
| 59 | Lát đá granite mặt bệ các loại | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15,36 | m2 |
| 60 | Gương tráng thủy dày 5 ly | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 18 | m2 |
| 61 | Viền chân ốp Alu (vách kính VK1) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 39,035 | m |
| I | Cửa đi, cửa sổ và vách kính kung nhôm | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 293,64 | m2 |
| 2 | Cửa đi trượt tự động (2000x2400) kính cường lực dày 12mm (Cửa D1) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,8 | m2 |
| 3 | Phụ kiện cửa tự động bao gồm: (1 hộp nhôm + 1 motor + 1 puly + 1 bộ điều khiển + 1 dây curoa + patt bắt dây curoa + 2 cục chặn + 2 cây gài nắp + 2 nắp che hai bên + 4 patt treo cánh + 1 cặp đèn an toàn + 2 mắt điện tử + 1 công tắc 5 chế độ + 2 dẫn hướng) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 4 | Cửa đi 2 cánh mở ngoài khung nhôm hệ 55 , kính cường lực màu trắng dày 8mm phụ kiện đồng bộ bao gồm (Bản lề 3D, tay nắm cửa, thanh khóa, ruột khóa) D2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17,92 | m2 |
| 5 | Cửa đi 2 cánh mở ngoài khung nhôm hệ 55 , kính cường lực màu trắng dày 8mm phụ kiện đồng bộ bao gồm (Bản lề 3D, tay nắm cửa, thanh khóa, ruột khóa) D3 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 111,36 | m2 |
| 6 | Cửa đi 2 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 55 , lá sách, phụ kiện đồng bộ bao gồm (Bản lề 3D, tay nắm cửa, thanh khóa, ruột khóa) D4a | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3,36 | m2 |
| 7 | Cửa đi 1 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 55 , lá sách, phụ kiện đồng bộ bao gồm (Bản lề 3D, tay nắm cửa, thanh khóa, ruột khóa) D4+D4b | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11,25 | m2 |
| 8 | Cửa đi 1 cánh mở quay sử dụng khung nhôm hệ 55 , kính cường lực phun mờ dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa D5+D6) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20,79 | m2 |
| 9 | Cửa sổ mở lùa 4 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 55, kính cường lực trắng dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa sổ S1) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 112,64 | m2 |
| 10 | Cửa sổ mở hất 2 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 55, kính cường lực mờ dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa sổ S2) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5,76 | m2 |
| 11 | Cửa sổ mở hất 2 cánh, sử dụng khung nhôm hệ 55, kính cường lực mờ dày 8mm, phụ kiện đồng bộ (Cửa sổ Swc) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5,76 | m2 |
| 12 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 380,98 | m2 |
| 13 | Vách kính mặt dựng sử dụng khung nhôm phôi nhôm hệ 65 (65x80x2.4mm), kính trắng 8mm Cường Lực | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 380,98 | m2 |
| 14 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 593,332 | m2 |
| 15 | Vách kính mặt dựng sử dụng khung nhôm hệ 65 (65x100x3.2mm), kính ghép CL 10,76mm (kính trắng 5mm CL Phản quang xanh biển + 0,76mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 593,332 | m2 |
| 16 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14,7 | m2 |
| 17 | Vách kính khung nhôm hệ 65, kính trắng cường lực 8 ly | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14,7 | m2 |
| 18 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 26,56 | m2 |
| 19 | Vách kính trong, kính trắng cường lực 12mm+15mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 26,56 | m2 |
| 20 | Lắp dựng tấm Compact dày 12mm ngăn phòng vệ sinh, cửa đi 1 cánh | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 93,34 | m2 |
| 21 | Tấm Compact dày 12mm ngăn phòng vệ sinh, cửa đi 1 cánh | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 93,34 | m2 |
| 22 | Lam nhôm 50x200 kc a300 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 303 | m |
| 23 | Lắp dựng lan can inox + tay vịn inox (cầu thang) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 147,9 | m2 |
| 24 | Lan can inox + tay vịn inox (cầu thang) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 147,9 | m2 |
| 25 | Lắp dựng lan can tay nắm inox, kính cường lực 12 ly | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 53,352 | m2 |
| 26 | Sản xuất lan can tay nắm inox, kính cường lực 12 ly | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 53,352 | m2 |
| 27 | Tay vịn inox 304 kích thước 40x80x2mm. Liên kết vào tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 103,104 | m |
| 28 | Mái đón ốp alu màu xám, độ dày nhôm 0,5mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 47,08 | m2 |
| J | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| K | Tủ điện MSB: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện MSB tôn kích thước 1200x800x1800 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | bộ |
| 3 | Cầu chì 2A + đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | cái |
| 4 | Máy biến dòng MCT 300/5A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 5 | Máy biến dòng PCT 300/5A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | bộ |
| 6 | Rơ le bảo vệ chạm đất | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | Rơ le bảo vệ quá dòng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 8 | Rơ le bảo vệ thấp áp, quá áp | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 9 | Thiết bị chống sét lan truyền 100kA + cầu chì | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 10 | Busbar 300A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 11 | Đồng hồ điện năng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 12 | MCCB 4P-300A-25kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 13 | MCCB 3P-200A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 14 | MCCB 3P-75A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 15 | MCCB 3P-60A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 16 | MCCB 3P-50A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 17 | MCCB 3P-40A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 18 | MCCB 3P-30A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 19 | MCCB 3P-25A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| L | Tủ điện NGĂN TỤ BÙ: | |||
| 1 | MCCB 3P-125A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 2 | MCCB 3P-50A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 3 | Cuộn kháng lọc sóng hài SR6% | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 4 | Bộ điều khiển tụ bù 3 cấp | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | Tụ bù 20KVAR | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 6 | Contactor 3P-50A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 7 | Quạt làm mát +cảm biến nhiệt độ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| M | Tủ điện DB.NV: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xR400xS200 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Busbar 50A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 3 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 4 | Cầu chì 5A + đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 5 | MCB 3P-32A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| N | Tủ điện DB.ELV: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xR400xS200 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Busbar 50A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 3 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 4 | Cầu chì 5A + đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 5 | MCB 3P-25A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| O | Tủ điện DB.TM: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xR400xS200 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Busbar 50A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 3 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 4 | Cầu chì 5A + đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 5 | MCB 3P-40A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| P | Tủ điện DB.G: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xR400xS200 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 3 | Cầu chì 5A + đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 4 | Busbar 50A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 5 | MCCB 3P-40A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P-16A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | MCB 2P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 8 | MCB 2P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 9 | RCCB 4P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 10 | MCB 1P-20A-6kA; 1P-25A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | cái |
| 11 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | cái |
| Q | Tủ điện DB.1: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xR400xS200 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 3 | Cầu chì 5A + đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 4 | Busbar 75A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 5 | MCCB 3P-75A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P-16A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | MCB 2P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 8 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 9 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 10 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 11 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| R | Tủ điện DB1.1: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 10 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA; 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| S | Tủ điện DB1.2: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA; 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| T | Tủ điện DB1.3: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 10 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-40A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA; 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| U | Tủ điện DB2: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xR400xS200 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 3 | Cầu chì 5A + đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 4 | Busbar 75A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 5 | MCCB 3P-75A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P-16A-06kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | MCB 2P-63A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 8 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 9 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 10 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 11 | MCB 2P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 12 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| V | Tủ điện DB2.1: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 08 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA; 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| W | Tủ điện DB2.2: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 12 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-63A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-50A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA; 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| X | Tủ điện DB2.3: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 08 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-50A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA; 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| Y | Tủ điện DB3: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xR400xS200 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 3 | Cầu chì 5A + đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 4 | Busbar 75A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 5 | MCCB 3P-75A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P-16A-06kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 7 | MCB 2P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 8 | MCB 2P-50A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 9 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 10 | RCCB 4P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 11 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 12 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| Z | Tủ điện DB3.1: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 08 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA; 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| AA | Tủ điện DB3.2: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 08 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCBO 2P-20A-25mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| AB | Tủ điện DB3.3: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 08 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA; 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| AC | Tủ điện DB3.4: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 08 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-50A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| AD | Tủ điện DB4: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H600xR400xS200 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 3 | Cầu chì 5A + đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 4 | Busbar 50A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 5 | MCCB 3P-50A-14kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 6 | MCB 3P-16A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | MCB 2P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 8 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 9 | RCCB 4P-25A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 10 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 11 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| AE | Tủ điện DB4.1: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 08 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| AF | Tủ điện DB4.2: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện âm tường 10 modul | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | MCB 2P-40A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 3 | RCCB 2P-32A-30mA-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | MCB 1P-20A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-10A-6kA; 1P-16A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| AG | TIẾP ĐỊA HẠ THẾ: | |||
| 1 | Cáp đồng trần 50mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 19 | m |
| 2 | Cáp Cu/PVC 120mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | m |
| 3 | Cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cọc |
| 4 | Hàn hóa nhiệt | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | điểm |
| 5 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | hộp |
| AH | VẬT TƯ THIẾT BỊ: | |||
| 1 | Đèn dowlight âm trần D110, 12W | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 366 | bộ |
| 2 | Đèn chùm trang trí | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 3 | Đèn áp trần chống bụi D260, 12W | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 75 | bộ |
| 4 | Đèn dowlight âm trần D110, 9W | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 42 | bộ |
| 5 | Đèn led panel 3x10W - 600x600mm, tán xạ âm trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 108 | bộ |
| 6 | Đèn led dây ánh sáng trắng ấm, tán xạ trần 44W/5m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 177 | m |
| 7 | Bộ nguồn đèn led dây | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | bộ |
| 8 | Đèn tube led 1x18W, 1,2m chống ẩm, gắn trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | bộ |
| 9 | Đèn âm trần 50W, bóng led KT 600x600 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | bộ |
| 10 | Hộp box | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 592 | hộp |
| 11 | Hộp box 100x100x50 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 31 | hộp |
| 12 | Hộp box 150x150x50 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 22 | hộp |
| 13 | MCB 1P-25A-6kA + mặt nạ + chân đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 14 | Công tắc đơn 1 chiều 10A + chân đế + mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17 | cái |
| 15 | Công tắc đôi 1 chiều 10A + chân đế + mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 31 | cái |
| 16 | Công tắc ba 1 chiều 10A + chân đế + mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | cái |
| 17 | Dimmer đơn 1 chiều + chân đế + mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | cái |
| 18 | Công tắc đơn 1 + chân đế, mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | cái |
| 19 | Công tắc đôi 1 + chân đế, mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 13 | cái |
| 20 | Ổ cắm đôi loại ổ ba chấu âm tường 16A+ chân đế + mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 95 | cái |
| 21 | Ổ cắm đôi loại ổ ba chấu âm tường 16A chống thấm + chân đế + mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | cái |
| 22 | Ổ cắm đôi loại ổ ba chấu gắn nổi 16A + chân đế + mặt nạ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 69 | cái |
| AI | CÁP VÀ ỐNG LUỒN: | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 115 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 165 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 82,5 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 162,5 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6.0mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 75 | m |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/FR 4x16mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 62,5 | m |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/FR 4x10mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 41,3 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/FR 4x4.0mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12,5 | m |
| 9 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x16mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 58,8 | m |
| 10 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 310 | m |
| 11 | Cáp Cu/PVC 1x95mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 28,8 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 41,3 | m |
| 13 | Cáp Cu/PVC 1x16mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 203,8 | m |
| 14 | Cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 401,3 | m |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x6.0mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 75 | m |
| 16 | Cáp Cu/PVC 1x4.0mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12,5 | m |
| 17 | Cáp Cu/PVC 1x2.5mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5.510,6 | m |
| 18 | Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14.740,8 | m |
| 19 | Ống nhựa mềm đường kính 20mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 784,5 | m |
| 20 | Ống nhựa PVC đường kính 40mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 37,5 | m |
| 21 | Ống nhựa PVC đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 82,5 | m |
| 22 | Ống nhựa mềm đường kính 20mm, đi nổi | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2.314,8 | m |
| 23 | Ống nhựa PVC đường kính 20mm, đi âm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3.300,1 | m |
| 24 | Nối ống D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1.936 | cái |
| 25 | Ống nhựa HDPE đường kính 160/125 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,225 | 100m |
| 26 | Nối ống HDPE đường kính 160/125 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | cái |
| 27 | Ống nhựa HDPE đường kính 85/65 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,5 | 100m |
| 28 | Nối ống HDPE đường kính 85/65 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17 | cái |
| 29 | Phụ kiện cáp và ống luồn | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| AJ | MÁNG CÁP: | |||
| 1 | Thang cáp 250x100x1,5mm, sơn tĩnh điện màu xám | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 26 | m |
| 2 | Nối thang 250 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11 | cái |
| 3 | Trunking 250x100x1,5mm, sơn tĩnh điện màu xám | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | m |
| 4 | Nối trunking 250 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 5 | Co trunking 250 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 6 | Trunking 100x100x1,0mm, sơn tĩnh điện màu xám | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 135 | m |
| 7 | Nối trunking 100 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 56 | cái |
| 8 | Co trunking 100 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20 | cái |
| 9 | Phụ kiện lắp đặt máng cáp và hệ thống điện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| AK | ĐIỆN TỔNG THỂ: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thốg |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thốg |
| 3 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thốg |
| 4 | Lát gạch thẻ không nung 4x8x18 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8,19 | m2 |
| 5 | Băng cảnh báo cáp ngầm W150 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 73 | m |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thốg |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thốg |
| 8 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (Bao gồm cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,176 | m3 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,19 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), (Bao gồm cốp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,21 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,0796 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1576 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,008 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 15 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11,928 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,92 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11,928 | m2 |
| AL | TỦ ĐIỆN CẤP NGUỒN BƠM: | |||
| 1 | Vỏ tủ điện H500xR300xS200 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Đèn báo pha | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | bộ |
| 3 | Cầu chì 5A + đế | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 4 | Busbar 50A | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hệ |
| 5 | MCB 3P-32A-15kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 6 | MCB 3P-20A-10kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | MCB 1P-10A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 8 | MCB 1P-6A-6kA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 9 | Bộ khởi động trực tiếp 2.2kw | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | bộ |
| AM | DÂY CẤP NGUỒN, TÍN HIỆU: | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC 1x1.5mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 92 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4Cx6.0mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | m |
| 3 | Ống nhựa PVC đường kính 20mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 85 | m |
| 4 | Nối ống D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 29 | cái |
| 5 | Kẹp ống D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 57 | cái |
| 6 | Ống nhựa PVC đường kính 40mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | m |
| AN | HỆ THỐNG CẤP , THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Máy bơm tăng áp SH Q=3-4m3/h, h=40m.c.n | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 2 | Van cổng PPR đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 3 | Van một chiều đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 4 | Y lọc, đường kính van d=32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | Khớp nối mềm, đường kính mối nối d=32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 6 | Côn giảm lệch tâm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 7 | Đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 8 | Ống nhựa PPR đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,2 | 100m |
| 9 | Co PPr đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | cái |
| 10 | Van đáy, đường kính van d=32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 11 | Van mặt bích rỗng, đường kính van d=32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 32 | cái |
| 12 | Bích rổng PPr D32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | cặp bích |
| 13 | Bích mù PPr D32 (DN25) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cặp bích |
| 14 | Adapter PPr đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 15 | Tê đều PPr đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 16 | Măng sông PPr đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | cái |
| 17 | Van phao cơ đường kính 50mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 18 | Đồng hồ nước đường kính 40mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 19 | Van cổng PPR đường kính 50mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 20 | Van một chiều đường kính 50mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 21 | Nối thẳng ren trong PPr đường kính 50mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 22 | Nối thẳng ren ngoài PPr đường kính 50mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 23 | Hộp bảo vệ đồng hồ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 24 | Vòi rửa DN15 + kèm phụ kiện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11 | bộ |
| 25 | Van phao điện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 26 | Cảm biến mực nước | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 27 | Cầu chắn rác inox thoát mưa D114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | cái |
| 28 | Cầu chắn rác inox thoát mưa D90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 29 | Bồn cầu (hộp giấy + vòi xịt + dây cấp) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 21 | bộ |
| 30 | Lavabo (vòi + bộ xả + dây cấp) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 18 | bộ |
| 31 | Chậu tiểu nam + van xả tiểu cảm ứng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14 | bộ |
| 32 | Chậu rửa hai ngăn + vòi rửa + vòi xả | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 33 | Bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bể |
| AO | Hệ thống thoát nước/ (Ống uPVC PN6): | |||
| 1 | Ống nhựa u PVC đường kính 168mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,06 | 100m |
| 2 | Ống nhựa u PVC đường kính 114mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,31 | 100m |
| 3 | Ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,38 | 100m |
| 4 | Ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,86 | 100m |
| 5 | Phiễu thu sàn DN50 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 28 | cái |
| 6 | Co 45 u PVC đường kính 114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15 | cái |
| 7 | Co 45 u PVC đường kính 90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | cái |
| 8 | Co 45 u PVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 146 | cái |
| 9 | Co 90 u PVC đường kính 42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 38 | cái |
| 10 | Thông tắc uPVC đường kính 114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 11 | Thông tắc uPVC đường kính 90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cái |
| 12 | Giảm u PVC đường kính 60/42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 38 | cái |
| 13 | Giảm u PVC đường kính 114/90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 14 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | cái |
| 15 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11 | cái |
| 16 | Nối thẳng ren trong u PVC đường kính 42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 38 | cái |
| 17 | Ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,19 | 100m |
| 18 | Tê cong u PVC đường kính 90/60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt Xiphong u PVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 28 | cái |
| 20 | Y đều u PVC đường kính 114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 21 | Y đều u PVC đường kính 90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 22 | Y giảm u PVC đường kính 114/90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cái |
| 23 | Y giảm u PVC đường kính 114/60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 24 | Y giảm u PVC đường kính 90/60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 32 | cái |
| AP | Hệ thống thoát nước mưa/ (Ống uPVC PN6): | |||
| 1 | Ống nhựa u PVC đường kính 114mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,33 | 100m |
| 2 | Ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,2 | 100m |
| 3 | Ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,61 | 100m |
| 4 | Co 45 u PVC đường kính 114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 5 | Co 45 u PVC đường kính 90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 41 | cái |
| 6 | Co 45 u PVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | cái |
| 7 | Thông tắc uPVC đường kính 90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 8 | Giảm u PVC đường kính 90/60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cái |
| 9 | Giảm u PVC đường kính 114/90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 27 | cái |
| 10 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | cái |
| 11 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 54 | cái |
| 12 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15 | cái |
| 13 | Y đều u PVC đường kính 90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| AQ | Hệ thống thông hơi/ (Ống uPVC PN6): | |||
| 1 | Ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,27 | 100m |
| 2 | Ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,63 | 100m |
| 3 | Lưới chắn côn trùng uPVC đường kính 90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 4 | Lưới chắn côn trùng uPVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 5 | Co 90 u PVC đường kính 34mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | cái |
| 6 | Co 90 u PVC đường kính 90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 7 | Co 90 u PVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 26 | cái |
| 8 | Giảm u PVC đường kính 49/42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | cái |
| 9 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | cái |
| 10 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cái |
| 11 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 16 | cái |
| 12 | Ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,36 | 100m |
| 13 | Tê cong u PVC đường kính 60/49mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 14 | Tê cong u PVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | cái |
| 15 | Tê đều u PVC đường kính 42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 16 | Tê đều u PVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 17 | Y đều u PVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| AR | Hệ thống thoát phân/ (Ống uPVC PN6): | |||
| 1 | Ống nhựa u PVC đường kính 114mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,7 | 100m |
| 2 | Ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,03 | 100m |
| 3 | Co 45 u PVC đường kính 114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 115 | cái |
| 4 | Co 45 u PVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 5 | Thông tắc uPVC đường kính 114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | cái |
| 6 | Thông tắc uPVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 7 | Giảm u PVC đường kính 114/60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 8 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 22 | cái |
| 9 | Tê cong u PVC đường kính 114/60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 10 | Tê cong u PVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 11 | Y đều u PVC đường kính 114mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 31 | cái |
| 12 | Y đều u PVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 13 | Y giảm u PVC đường kính 114/60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | cái |
| AS | Hệ thống cấp nước lạnh/ (Ống uPVC PN10): | |||
| 1 | Ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN10 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,27 | 100m |
| 2 | Ống nhựa u PVC đường kính 34mm-PN10 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,24 | 100m |
| 3 | Ống nhựa u PVC đường kính 27mm-PN10 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,47 | 100m |
| 4 | Ống nhựa u PVC đường kính 21mm-PN10 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,76 | 100m |
| 5 | Ống nhựa PPR đường kính 50 mm-PN10 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,94 | 100m |
| 6 | Ống nhựa PPR đường kính 32 mm-PN10 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,52 | 100m |
| 7 | Ống nhựa PPR đường kính 20 mm-PN10 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,01 | 100m |
| 8 | Lưới chắn côn trùng uPVC đường kính 60mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 9 | Co 90 PPr đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 26 | cái |
| 10 | Co 90 PPr đường kính 20mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 11 | Co 90 PPr đường kính 50mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7 | cái |
| 12 | Co ren trong PPr đường kính 20mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 13 | Măng sông PPr đường kính 50mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 23 | cái |
| 14 | Măng sông PPr đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | cái |
| 15 | Tê đều PPr đường kính 32mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 16 | Tê giảm PPr đường kính 50mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 17 | Co 90 u PVC đường kính 34mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 18 | Co 90 u PVC đường kính 27mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | cái |
| 19 | Co 90 u PVC đường kính 21mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 73 | cái |
| 20 | Co 90 u PVC đường kính 42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | cái |
| 21 | Co ren trong u PVC đường kính 42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 22 | Co ren trong u PVC đường kính 34mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | cái |
| 23 | Co ren trong u PVC đường kính 21mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 57 | cái |
| 24 | Giảm u PVC đường kính 34/27mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11 | cái |
| 25 | Giảm u PVC đường kính 34/21mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | cái |
| 26 | Giảm u PVC đường kính 27/21mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14 | cái |
| 27 | Van cổng u PVC đường kính 42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 28 | Van cổng u PVC đường kính 34mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | cái |
| 29 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cái |
| 30 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=34mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 31 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=27mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | cái |
| 32 | Măng sông u PVC, đường kính măng sông d=21mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 43 | cái |
| 33 | Nối ren ngoài u PVC đường kính 34mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 18 | cái |
| 34 | Nối ren trong u PVC đường kính 21mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 12 | cái |
| 35 | Tê đều u PVC đường kính 42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 42 | cái |
| 36 | Tê đều u PVC đường kính 34mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 35 | cái |
| 37 | Tê đều u PVC đường kính 21mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | cái |
| 38 | Tê giảm u PVC đường kính 42/34mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 39 | Tê giảm u PVC đường kính 34/27mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11 | cái |
| 40 | Tê giảm u PVC đường kính 34/21mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 25 | cái |
| 41 | Tê giảm u PVC đường kính 27/21mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cái |
| 42 | Union u PVC đường kính 42mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4 | cái |
| 43 | Union u PVC đường kính 34mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | cái |
| 44 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 45 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| AT | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| AU | HỆ THỐNG THIẾT BỊ PHÂN PHỐI, TỦ RACK: | |||
| 1 | Vỏ tủ rack chuẩn 19 loại 42u (H=2000, W=800, D=800, 2 cửa, 2 quạt) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Access switch 48 port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 3 | Access switch 24 port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | bộ |
| 4 | Wireless access point, loại gắn trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | bộ |
| 5 | Patch panel 24 port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | bộ |
| 6 | Dây nhảy patch cord cat6 UTP | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 60 | sợi |
| AV | HỆ THỐNG CÁP PHÂN PHỐI, Ổ CẮM: | |||
| 1 | Hạt ổ cắm mạng RJ45 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20 | cái |
| 2 | Mặt nạ ổ cắm loại ổ đôi + đế âm tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 5 | cái |
| 3 | Mặt nạ ổ cắm loại ổ đơn + đế âm tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | cái |
| 4 | Cáp mạng cat6 UTP | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2.475 | m |
| 5 | Cáp quang 4FO | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 66 | m |
| AW | HỘP NỐI, ỐNG ĐIỆN TRUNKING VÀ VẬT TƯ PHỤ: | |||
| 1 | Hộp nối cáp quang 4 port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | hộp |
| 2 | Mối hàn quang | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 64 | mối |
| 3 | Hộp nối trung gian 110x110 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 75 | hộp |
| 4 | Hộp box tròn 2 ngã, 3 ngã | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 14 | hộp |
| 5 | Ống điện PVC D32, đi nổi | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 38 | m |
| 6 | Ống điện PVC D20, âm sàn, âm tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 502 | m |
| 7 | Ống điện PVC D20, đi nổi | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 193 | m |
| 8 | Măng sông ống điện PVC D32 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 15 | cái |
| 9 | Kẹp ống điện PVC D32 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20 | cái |
| 10 | Măng sông ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 207 | cái |
| 11 | Kẹp ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 112 | cái |
| 12 | Cable tray 150x100x1.2 sơn màu xám | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 22 | m |
| 13 | Trunking 75x50x1,0 sơn mù xám | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 72 | m |
| 14 | Co 90 trunking 75x50 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cái |
| 15 | Vật tư phụ hệ thống mạng dữ liệu | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| AX | PHẦN TỔNG THỂ: | |||
| 1 | Hộp nối quang 24 port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | hộp |
| 2 | Cáp quang 24FO | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 88 | m |
| 3 | Cáp điện thoại 20 đôi loại ngoài trời | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 88 | m |
| AY | HỐ GA ĐIỆN: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,176 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 (bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,19 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), (bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,21 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,08 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,158 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,008 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | cái |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11,928 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,92 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 11,928 | m2 |
| AZ | MƯƠNG CÁP: | |||
| 1 | Ống HDPE D105/80 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,72 | 100 m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 4 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Hệ thống |
| 5 | Lát gạch thẻ không nung 4x8x18 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 13,68 | m2 |
| 6 | Băng cảnh báo cáp ngầm W150 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 72 | m |
| BA | HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA: | |||
| 1 | Hộp kiểm tra điện trở | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Hộp đấu nối tiếp địa | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 3 | Cọc thép mạ đồng D16, L=2400m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | cọc |
| 4 | Cáp đồng trần 70mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 37 | m |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6 | mối |
| 6 | Phụ kiện hệ thống tiếp địa | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| BB | HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT: | |||
| 1 | Hộp nối cáp quang 4 port | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Mối hàn quang | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 8 | mối |
| 3 | Cáp quang 4FO | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 88 | m |
| 4 | Cáp 4P-CAT6 STP/PoE | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 652 | m |
| 5 | Hộp nối trung gian 110x110 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | hộp |
| 6 | Hộp box tròn 2 ngã, 3 ngã | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | hộp |
| 7 | Ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 390 | m |
| 8 | ống ruột gà D16 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 20 | m |
| 9 | Măng sông ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 134 | cái |
| 10 | Kẹp ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 260 | cái |
| 11 | Vật tư phụ hệ thống camera giám sát | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| BC | CÁP MÁY CHIẾU: | |||
| 1 | Cáp VAG L=10m dành cho máy chiếu | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | sợi |
| 2 | Cáp Cu/PVC 2x1Cx2.5mm2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 29 | m |
| 3 | ống ruột gà D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 42 | m |
| BD | HỆ THỐNG AN NINH BÁO ĐỘNG: | |||
| 1 | Tủ báo động trung tâm loại 4 kênh (bao gồm ắc quy + phụ kiện) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | hộp |
| 2 | Đầu cảm biến hồng ngoại, góc quét hồng ngoại 86 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | bộ |
| 3 | Công tắc từ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 4 | Còi báo động | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | bộ |
| 5 | Cáp mạng 4 PAIR CAT6 UTP | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 45 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/PVC 5x1Cx2,5mm2) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 120 | m |
| 7 | Hộp box tròn 2 ngã, 3 ngã | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | hộp |
| 8 | Ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 25 | m |
| 9 | ống ruột gà D16 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2 | m |
| 10 | Măng sông ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 9 | cái |
| 11 | Kẹp ống điện PVC D20 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17 | cái |
| 12 | Vật tư phụ hệ thống an ninh báo động | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | lô |
| BE | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Network video recoder 24 IP cam -hdd/2x24TB | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 2 | Keyboard | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 3 | Switch layer2 24 port sef | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 4 | Màn hình lcd 32 inch | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| 5 | Camera hồng ngoại fixed dome, chuẩn hd 2.0MB cmos, ir lens : 4mm, nguồn Poe | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 10 | Bộ |
| 6 | Camera hồng ngoại thân bullet, chuẩn hd 2.0mb, IR, IP66, lend: 2,7-12mm, có vỏ che lắp ngoài trời IP66 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ lưu điện UPS 5KVA | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1 | Bộ |
| BF | HỆ THỐNG MÁI TOLE | |||
| 1 | Xà gồ thép mạ kẽm Z20015 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 659,72 | m |
| 2 | Cung cấp xà gồ Rod D12 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 116,1 | m |
| 3 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,9046 | tấn |
| 4 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,9046 | tấn |
| 5 | Bu lông neo AJ24, L=400 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 60 | bộ |
| 6 | Bu lông đạn M12x150mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24 | bộ |
| 7 | Bu lông liên kết M24x80mm, G8,8 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24 | bộ |
| 8 | Bu lông liên kết M12x30mm, G4,6 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 480 | bộ |
| 9 | Diềm rìa mái dày 3mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 132,795 | m2 |
| 10 | Lam thông gió Lysaght 0,48mm APT CCB | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 116,9 | m2 |
| 11 | máng xối thung lũng dày 0.53mm | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 37,6 | m2 |
| 12 | Mái, vách Klip lok 0.48mm AZ150 G550 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 6,0125 | 100m2 |
| 13 | cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm A2 và phụ kiện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 363,84 | m2 |
| 14 | tấm trần Ceidek 0.43mm APT và phụ kiện | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 170,94 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 608,8657 | 1m2 |
| 16 | Lưới chắn côn trùng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 116,9 | m2 |
| 17 | Đai KL65 Klip lok | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1.320 | cái |
| BG | HẠNG MỤC: NHÀ BƠM | |||
| 1 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,077 | m3 |
| 2 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,368 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,2768 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 2,61 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,01 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,073 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,043 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,251 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,355 | tấn |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 0,1485 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,3272 | m3 |
| 12 | Khung sắt hộp 30x60x1,2 sơn dầu | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,56 | m2 |
| 13 | Lắp dựng khung sắt hộp 30x60x1,2 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 4,56 | m2 |
| 14 | Cửa khung nhựa lõi thép + song sắt 13x26x1 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,8 | m2 |
| 15 | Lắp đặt cửa khung nhựa lõi thép + song sắt 13x26x1 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 1,8 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24,04 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 25,03 | m2 |
| 18 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 29 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 17,304 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 7,36 | m2 |
| 21 | Bả matit vào tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 25,03 | m2 |
| 22 | Bả matit vào tường | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 24,04 | m2 |
| 23 | Bả matit vào cột, dầm, trần | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 53,664 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 77,704 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 25,03 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 - Yêu cầu kỹ thuật VTTB | 29 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi